Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Ba Lan

Lederman Ben

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Ba Lan
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(08.05.2000) 26 years
Chiều cao
182 Sm
Cân nặng
75 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04 Hapoel Haifa Maccabi Tel Aviv 1 4 0 5’ 0 0 1 0
w
09.03 Maccabi Tel Aviv Hapoel Be'er Sheva 0 0 Trên ghế dự bị
d
21.02 Maccabi Tel Aviv Áchdod 3 2 Không trong danh sách
w
16.02 Beitar Jerusalem Maccabi Tel Aviv 0 0 Không trong danh sách
d
09.02 Maccabi Tel Aviv Maccabinei Raina 4 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.02 Maccabi Kabilio Jaffa Maccabi Tel Aviv 0 5 0 65’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.02 Hapoel Ironi Kiryat Shmona Maccabi Tel Aviv 1 4 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.01 Maccabi Tel Aviv Bologna 1909 0 3 6.1 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.01 Maccabi Tel Aviv Hapoel Tel Aviv 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.01 Freiburg Maccabi Tel Aviv 1 0 6.1 78’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.01 Maccabi Haifa Maccabi Tel Aviv 4 1 Trên ghế dự bị
l
10.01 Maccabi Tel Aviv Bnei Sakhnin 1 0 Trên ghế dự bị
w
03.01 Hapoel Katamon Jerusalem Maccabi Tel Aviv 1 3 Trên ghế dự bị
w
30.12.2025 Maccabi Tel Aviv Ironi Tiberias 1 1 Trên ghế dự bị
d
21.12.2025 Maccabi Netanya Maccabi Tel Aviv 1 1 Trên ghế dự bị
d
15.12.2025 Maccabi Tel Aviv Hapoel Petah Tikva 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 VfB Stuttgart Maccabi Tel Aviv 4 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.12.2025 Hapoel Be'er Sheva Maccabi Tel Aviv 1 0 Trên ghế dự bị
l
03.12.2025 Maccabi Tel Aviv Hapoel Haifa 2 1 Không trong danh sách
w
30.11.2025 Áchdod Maccabi Tel Aviv 2 2 6.2 46’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Maccabi Tel Aviv Lyôn 0 6 6.5 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Maccabi Tel Aviv Beitar Jerusalem 2 6 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Aston Villa Maccabi Tel Aviv 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Maccabinei Raina Maccabi Tel Aviv 0 2 Trên ghế dự bị
w
27.10.2025 Maccabi Tel Aviv Hapoel Ironi Kiryat Shmona 3 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Maccabi Tel Aviv Midtjylland 0 3 6 23’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Maccabi Tel Aviv Maccabi Haifa 1 1 6.2 11’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Maccabi Tel Aviv Đội bóng Dinamo Zagreb 1 3 7.6 63’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Bnei Sakhnin Maccabi Tel Aviv 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 P.A.O.K. Maccabi Tel Aviv 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Ironi Tiberias Maccabi Tel Aviv 1 4 6.7 17’ 0 0 0 0
w
31.08.2025 Maccabi Tel Aviv Maccabi Netanya 4 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Dynamo Kyiv Maccabi Tel Aviv 1 0 0 5’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Hapoel Petah Tikva Maccabi Tel Aviv 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 Maccabi Tel Aviv Dynamo Kyiv 3 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Maccabi Tel Aviv Hapoel Katamon Jerusalem 2 1 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Maccabi Tel Aviv Hamrun Spartans 3 1 0 11’ 0 0 0 0
w
05.08.2025 Hamrun Spartans Maccabi Tel Aviv 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.07.2025 Maccabi Tel Aviv Pafos 0 1 0 75’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Rakow Czestochowa Widzew Łódź 2 1 Trên ghế dự bị
l
17.05.2025 Korona Kielce Rakow Czestochowa 1 1 Trên ghế dự bị
d
10.05.2025 Rakow Czestochowa Jagiellonia Bialystok 1 2 Trên ghế dự bị
l
03.05.2025 Stal Mielec Rakow Czestochowa 0 2 0 6’ 0 0 0 0
l
25.04.2025 Rakow Czestochowa SLASK WROCLAW 3 0 Trên ghế dự bị
l
19.04.2025 Pogoń Szczecin Rakow Czestochowa 1 0 Trên ghế dự bị
l
12.04.2025 Rakow Czestochowa RKS Radomiak Radom 2 1 Trên ghế dự bị
l
07.04.2025 Puszcza Niepolomice Rakow Czestochowa 1 1 Trên ghế dự bị
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close