Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Hà Lan

Leuchter Romee

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Paris Saint-Germain (Nữ) Paris Saint-Germain (Nữ)
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Hà Lan
Ngày sinh nhật:
(12.01.2001) 25 years
Chiều cao
167 Sm
Cân nặng
59 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.04 Hà Lan (Nữ) Pháp (Nữ) 2 1 5.8 60’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Paris Saint-Germain (Nữ) Paris (Phụ nữ) 2 1 0 74’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.03 Nantes (Nữ) Paris Saint-Germain (Nữ) 1 2 7.4 90’ 1 0 0 0
w
22.03 Montpellier (Nữ) Paris Saint-Germain (Nữ) 2 3 7.2 62’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.03 Dijon (Nữ) Paris Saint-Germain (Nữ) 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.03 Paris Saint-Germain (Nữ) Marseille (Nữ) 2 1 7.2 78’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 Hà Lan (Nữ) Ireland (Phụ nữ) 2 1 6.3 65’ 0 0 0 0
w
03.03 Ba Lan (Nữ) Hà Lan (Nữ) 2 2 6.9 17’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.02 Paris Saint-Germain (Nữ) RC Lens (Nữ) 3 0 9.2 81’ 3 0 0 0
w
07.02 Paris (Phụ nữ) Paris Saint-Germain (Nữ) 0 3 7.8 90’ 1 1 0 0
w
01.02 Paris Saint-Germain (Nữ) Olympique Lyonnais (Nữ) 0 1 6.4 90’ 0 0 0 0
l
17.01 Le Havre (Nữ) Paris Saint-Germain (Nữ) 0 4 10 29’ 1 2 0 0
w
14.01 Dijon (Nữ) Paris Saint-Germain (Nữ) 0 4 Không trong danh sách
w
20.12.2025 Paris Saint-Germain (Nữ) Paris (Phụ nữ) 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.12.2025 Benfica (Nữ) Paris Saint-Germain (Nữ) 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.12.2025 Paris Saint-Germain (Nữ) Montpellier (Nữ) 2 2 8.1 90’ 1 1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.12.2025 Paris Saint-Germain (Nữ) Oud-Heverlee Leuven (Nữ) 0 0 6.9 76’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.12.2025 Marseille (Nữ) Paris Saint-Germain (Nữ) 1 5 7.5 75’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.12.2025 Hà Lan (Nữ) Hàn Quốc (Nữ) 5 0 6.1 90’ 0 0 0 0
w
28.11.2025 Portugal (Nữ) Hà Lan (Nữ) 1 2 7.2 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.11.2025 AS Saint-Etienne (Nữ) Paris Saint-Germain (Nữ) 1 4 7.5 83’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.11.2025 Paris Saint-Germain (Nữ) Bayern Munich (Nữ) 1 3 6.5 77’ 0 0 0 0
l
12.11.2025 Manchester United (Nữ) Paris Saint-Germain (Nữ) 2 1 7.2 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Paris Saint-Germain (Nữ) Fleury 91 (Nữ) 0 3 8.1 90’ 2 1 0 0
l
01.11.2025 Paris Saint-Germain (Nữ) Le Havre (Nữ) 0 3 8.5 83’ 2 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Hà Lan (Nữ) Canada (Nữ) 1 0 6.5 45’ 0 0 0 0
w
24.10.2025 Ba Lan (Nữ) Hà Lan (Nữ) 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 Strasbourg (Nữ) Paris Saint-Germain (Nữ) 3 0 6.9 90’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.10.2025 Paris Saint-Germain (Nữ) Real Madrid (Nữ) 1 2 0 1’ 0 0 0 0
l
08.10.2025 VfL Wolfsburg (Nữ) Paris Saint-Germain (Nữ) 4 0 6.1 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Paris Saint-Germain (Nữ) Dijon (Nữ) 1 0 6.9 46’ 0 0 0 0
w
27.09.2025 Olympique Lyonnais (Nữ) Paris Saint-Germain (Nữ) 6 1 7.9 64’ 1 0 0 0
l
06.09.2025 RC Lens (Nữ) Paris Saint-Germain (Nữ) 0 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.07.2025 Hà Lan (Nữ) Pháp (Nữ) 2 5 Trên ghế dự bị
l
09.07.2025 Anh (Nữ) Hà Lan (Nữ) 4 0 Trên ghế dự bị
l
05.07.2025 Wales (Nữ) Hà Lan (Nữ) 0 3 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.06.2025 Hà Lan (Nữ) Phần Lan (Nữ) 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.05.2025 Olympique Lyonnais (Nữ) Paris Saint-Germain (Nữ) 3 0 0 90’ 0 0 0 0
l
11.05.2025 Paris Saint-Germain (Nữ) Paris (Phụ nữ) 3 0 0 90’ 1 1 0 0
w
07.05.2025 Paris Saint-Germain (Nữ) Nantes (Nữ) 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 Paris (Phụ nữ) Paris Saint-Germain (Nữ) 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.04.2025 Le Havre (Nữ) Paris Saint-Germain (Nữ) 2 2 0 84’ 0 0 0 0
d
11.04.2025 Paris Saint-Germain (Nữ) Stade de Reims (Nữ) 6 0 0 90’ 2 2 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close