Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Israel

Madmon Elad

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Israel U23 Israel U23
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Israel
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Ngày sinh nhật:
(10.02.2004) 22 years
Chiều cao
175 Sm
Cân nặng
70 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04 Hapoel Haifa Maccabi Tel Aviv 1 4 0 5’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.03 Maccabi Tel Aviv Maccabi Haifa 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.03 Maccabi Tel Aviv Hapoel Be'er Sheva 0 0 6.7 14’ 0 0 0 0
d
21.02 Maccabi Tel Aviv Áchdod 3 2 Trên ghế dự bị
w
16.02 Beitar Jerusalem Maccabi Tel Aviv 0 0 Trên ghế dự bị
d
09.02 Maccabi Tel Aviv Maccabinei Raina 4 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.02 Maccabi Kabilio Jaffa Maccabi Tel Aviv 0 5 0 45’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.02 Hapoel Ironi Kiryat Shmona Maccabi Tel Aviv 1 4 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.01 Maccabi Tel Aviv Bologna 1909 0 3 6.2 67’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.01 Maccabi Tel Aviv Hapoel Tel Aviv 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.01 Freiburg Maccabi Tel Aviv 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.01 Maccabi Haifa Maccabi Tel Aviv 4 1 6.8 68’ 0 0 0 0
l
10.01 Maccabi Tel Aviv Bnei Sakhnin 1 0 6.3 64’ 0 0 0 0
w
03.01 Hapoel Katamon Jerusalem Maccabi Tel Aviv 1 3 8.6 90’ 1 1 1 0
w
30.12.2025 Maccabi Tel Aviv Ironi Tiberias 1 1 6.2 13’ 0 0 0 0
d
21.12.2025 Maccabi Netanya Maccabi Tel Aviv 1 1 0 1’ 0 0 0 0
d
15.12.2025 Maccabi Tel Aviv Hapoel Petah Tikva 2 2 0 9’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 VfB Stuttgart Maccabi Tel Aviv 4 1 0 10’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.12.2025 Hapoel Be'er Sheva Maccabi Tel Aviv 1 0 0 1’ 0 0 0 0
l
03.12.2025 Maccabi Tel Aviv Hapoel Haifa 2 1 Trên ghế dự bị
w
30.11.2025 Áchdod Maccabi Tel Aviv 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Maccabi Tel Aviv Lyôn 0 6 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Maccabi Tel Aviv Beitar Jerusalem 2 6 5.9 62’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Aston Villa Maccabi Tel Aviv 2 0 5.4 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Maccabinei Raina Maccabi Tel Aviv 0 2 7.7 81’ 1 0 0 0
w
27.10.2025 Maccabi Tel Aviv Hapoel Ironi Kiryat Shmona 3 1 7.6 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Maccabi Tel Aviv Midtjylland 0 3 6.2 68’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Maccabi Tel Aviv Maccabi Haifa 1 1 7.1 45’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Maccabi Tel Aviv Đội bóng Dinamo Zagreb 1 3 6.7 13’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Bnei Sakhnin Maccabi Tel Aviv 0 0 6.5 77’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 P.A.O.K. Maccabi Tel Aviv 0 0 0 2’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Ironi Tiberias Maccabi Tel Aviv 1 4 7 27’ 0 0 0 0
w
31.08.2025 Maccabi Tel Aviv Maccabi Netanya 4 0 6.1 46’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Dynamo Kyiv Maccabi Tel Aviv 1 0 0 68’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Hapoel Petah Tikva Maccabi Tel Aviv 0 0 7.3 74’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 Maccabi Tel Aviv Dynamo Kyiv 3 1 0 67’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Maccabi Tel Aviv Hapoel Katamon Jerusalem 2 1 0 24’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Maccabi Tel Aviv Hamrun Spartans 3 1 0 46’ 0 0 0 0
w
05.08.2025 Hamrun Spartans Maccabi Tel Aviv 1 2 0 45’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.07.2025 Maccabi Tel Aviv Pafos 0 1 0 16’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Maccabi Tel Aviv Beitar Jerusalem 5 0 0 8’ 0 0 0 0
w
19.05.2025 Maccabi Haifa Maccabi Tel Aviv 0 3 Trên ghế dự bị
w
12.05.2025 Maccabi Netanya Maccabi Tel Aviv 1 6 0 8’ 0 0 0 0
w
05.05.2025 Maccabi Tel Aviv Hapoel Be'er Sheva 1 1 Trên ghế dự bị
d
26.04.2025 Hapoel Haifa Maccabi Tel Aviv 1 3 0 7’ 0 0 0 0
w
21.04.2025 Beitar Jerusalem Maccabi Tel Aviv 3 1 Không trong danh sách
l
14.04.2025 Maccabi Tel Aviv Maccabi Haifa 1 1 Trên ghế dự bị
d
05.04.2025 Maccabi Tel Aviv Maccabi Netanya 4 1 6.6 15’ 0 0 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close