Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Đức

Mahmutovic Ena

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Bayern Munich (Nữ) Bayern Munich (Nữ)
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Đức
Ngày sinh nhật:
(23.12.2003) 22 years
Chiều cao
179 Sm
Cân nặng
70 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.04 Đức (Nữ) Áo (Nữ) 5 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04 Bayern Munich (Nữ) SGS Essen Schonebeck 19/68 (Nữ) 4 0 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.04 Bayern Munich (Nữ) Manchester United (Nữ) 2 1 7.6 90’ 3/4 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.03 Bayern Munich (Nữ) Nurnberg (Nữ) 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.03 Manchester United (Nữ) Bayern Munich (Nữ) 2 3 6.6 90’ 2/4 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
20.03 SGS Essen Schonebeck 19/68 (Nữ) Bayern Munich (Nữ) 0 5 7.1 90’ 0/0 0 0
w
15.03 1 FC Cologne (Nữ) Bayern Munich (Nữ) 0 3 6.5 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.03 Hamburger SV (Nữ) Bayern Munich (Nữ) 0 3 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 Na Uy (Nữ) Đức (Nữ) 0 4 Trên ghế dự bị
w
03.03 Đức (Nữ) Slovenia (Nữ) 5 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.02 Bayern Munich (Nữ) VfL Wolfsburg (Nữ) 4 1 6.4 90’ 0/1 0 0
w
06.02 Freiburg (Nữ) Bayern Munich (Nữ) 1 4 6.7 90’ 1/2 0 0
w
30.01 FF Usv Jena (Nữ) Bayern Munich (Nữ) 0 0 Trên ghế dự bị
d
25.01 Bayern Munich (Nữ) RB Leipzig (Nữ) 3 0 8.5 90’ 8/8 0 0
w
22.12.2025 Bayer Leverkusen (Nữ) Bayern Munich (Nữ) 0 3 7.6 90’ 3/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.12.2025 Bayern Munich (Nữ) Valerenga (Nữ) 3 0 6.8 90’ 1/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Bayern Munich (Nữ) Hamburger SV (Nữ) 6 0 6.5 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.12.2025 Atletico Madrid (Nữ) Bayern Munich (Nữ) 2 2 7.3 90’ 5/7 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.12.2025 Eintracht Frankfurt (Nữ) Bayern Munich (Nữ) 0 5 6.6 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.12.2025 Tây Ban Nha (Nữ) Đức (Nữ) 3 0 Trên ghế dự bị
l
28.11.2025 Đức (Nữ) Tây Ban Nha (Nữ) 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.11.2025 TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) Bayern Munich (Nữ) 1 5 6.8 90’ 2/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
20.11.2025 Paris Saint-Germain (Nữ) Bayern Munich (Nữ) 1 3 7 90’ 3/4 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
16.11.2025 FC Ingolstadt 04 (Nữ) Bayern Munich (Nữ) 0 3 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.11.2025 Bayern Munich (Nữ) Arsenal LFC (Nữ) 3 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.11.2025 Bayern Munich (Nữ) 1. Union Berlin (Nữ) 4 0 Không trong danh sách
w
04.11.2025 Nurnberg (Nữ) Bayern Munich (Nữ) 0 6 Không trong danh sách
w
01.11.2025 Bayern Munich (Nữ) SGS Essen Schonebeck 19/68 (Nữ) 4 1 Không trong danh sách
w
19.10.2025 Bayern Munich (Nữ) 1 FC Cologne (Nữ) 5 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
16.10.2025 Bayern Munich (Nữ) Juventus (Nữ) 2 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.10.2025 VfL Wolfsburg (Nữ) Bayern Munich (Nữ) 1 3 7 90’ 3/4 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.10.2025 Barcelona (Nữ) Bayern Munich (Nữ) 7 1 4.8 90’ 5/12 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Bayern Munich (Nữ) Werder Bremen (Phụ nữ) 4 0 7 90’ 1/1 0 0
w
23.09.2025 Bayern Munich (Nữ) Freiburg (Nữ) 4 0 7.1 90’ 2/2 0 0
w
14.09.2025 RB Leipzig (Nữ) Bayern Munich (Nữ) 0 3 6.7 90’ 1/1 0 0
w
06.09.2025 Bayern Munich (Nữ) Bayer Leverkusen (Nữ) 2 0 7.6 90’ 3/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.07.2025 Đức (Nữ) Tây Ban Nha (Nữ) 0 1 Trên ghế dự bị
l
19.07.2025 Pháp (Nữ) Đức (Nữ) 1 1 Trên ghế dự bị
d
12.07.2025 Thụy Điển (Nữ) Đức (Nữ) 4 1 Trên ghế dự bị
l
08.07.2025 Đức (Nữ) Đan Mạch (Nữ) 2 1 Trên ghế dự bị
w
04.07.2025 Đức (Nữ) Ba Lan (Nữ) 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 Nurnberg (Nữ) Bayern Munich II (Nữ) 3 1 Không trong danh sách
l
11.05.2025 Bayern Munich II (Nữ) FC Ingolstadt 04 (Nữ) 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.05.2025 Bayern Munich (Nữ) SGS Essen Schonebeck 19/68 (Nữ) 3 0 Trên ghế dự bị
w
05.05.2025 FF Usv Jena (Nữ) Bayern Munich (Nữ) 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.05.2025 Borussia M'gladbach (Nữ) Bayern Munich II (Nữ) 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.05.2025 Bayern Munich (Nữ) Werder Bremen (Phụ nữ) 4 2 0 90’ 1/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.04.2025 Bayern Munich (Nữ) Freiburg (Nữ) 3 1 6.6 90’ 1/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.04.2025 Bayern Munich II (Nữ) Andernach (Nữ) 2 3 Không trong danh sách
l
20.04.2025 SC Sand (Nữ) Bayern Munich II (Nữ) 6 4 Không trong danh sách
l
13.04.2025 Bayern Munich II (Nữ) Đội 67 Weinberg (Nữ) 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04.2025 Eintracht Frankfurt (Nữ) Bayern Munich (Nữ) 0 3 7.3 90’ 3/3 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close