Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Ireland: Ireland

Mahon Robbie

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Airdrieonians Airdrieonians
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Ireland: Ireland
Hợp đồng hết hạn:
31.05.2026
Ngày sinh nhật:
(06.06.2003) 23 years

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 St. Johnstone Airdrieonians 4 0 0 25’ 0 0 0 0
l
04.04 Ross County Airdrieonians 0 4 0 6’ 0 0 0 0
w
28.03 Airdrieonians Đội bóng Dunfermline 0 0 Trên ghế dự bị
d
21.03 Raith Rovers Airdrieonians 3 1 Trên ghế dự bị
l
14.03 Airdrieonians Arbroath 0 0 0 15’ 0 0 1 0
d
07.03 Công viên Nữ Hoàng Airdrieonians 1 0 Trên ghế dự bị
l
28.02 Airdrieonians Câu lạc bộ bóng đá Greenock Morton 3 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.02 Airdrieonians Raith Rovers 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.02 Partick Thistle Airdrieonians 1 0 0 12’ 0 0 0 0
l
13.02 Airdrieonians St. Johnstone 0 1 0 13’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.02 Airdrieonians St. Mirren 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.01 Đội bóng Dunfermline Airdrieonians 0 2 0 18’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.01 Arbroath Airdrieonians 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.01 Airdrieonians Ross County 0 1 0 16’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.01 Airdrieonians Arbroath 3 3 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Edinburgh FC Stirling Albion 1 4 0 78’ 0 0 0 0
l
03.01 Stranraer Edinburgh FC 1 1 0 84’ 0 0 0 0
d
27.12.2025 Edinburgh FC Spartans 1 3 0 90’ 0 1 0 0
l
20.12.2025 Đội bóng Forfar Athletic Edinburgh FC 2 3 0 90’ 0 1 1 0
l
13.12.2025 Edinburgh FC Clyde 1 4 0 90’ 0 0 1 0
l
06.12.2025 Edinburgh FC Dumbarton 4 3 0 58’ 2 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Camelon Juniors Edinburgh FC 2 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Đông Kilbride Edinburgh FC 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
15.11.2025 Annan Athletic Edinburgh FC 1 1 0 90’ 0 1 0 0
d
08.11.2025 Edinburgh FC Elgin City 1 3 0 90’ 0 0 0 0
l
01.11.2025 Stirling Albion Edinburgh FC 0 1 0 90’ 0 0 0 0
l
18.10.2025 Edinburgh FC Stranraer 1 3 0 90’ 0 1 0 0
l
04.10.2025 Spartans Edinburgh FC 0 1 0 90’ 0 1 1 0
l
27.09.2025 Edinburgh FC Đội bóng Forfar Athletic 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
13.09.2025 Edinburgh FC Đông Kilbride 2 2 0 90’ 0 0 1 0
d
30.08.2025 Dumbarton Edinburgh FC 1 2 0 90’ 2 0 0 0
l
23.08.2025 Elgin City Edinburgh FC 2 4 0 90’ 3 0 0 0
l
16.08.2025 Edinburgh FC Annan Athletic 2 2 0 90’ 1 0 0 0
d
09.08.2025 Stranraer Edinburgh FC 1 2 0 90’ 0 0 1 0
l
02.08.2025 Edinburgh FC Stirling Albion 1 2 0 90’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.04.2025 Loughgall Cliftonville 1 4 Trên ghế dự bị
l
19.04.2025 Loughgall Carrick Rangers 2 2 0 27’ 0 0 0 0
d
12.04.2025 Portadown Loughgall 3 1 0 88’ 0 0 0 0
l
05.04.2025 Glenavon Loughgall 0 1 Không trong danh sách
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close