Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

1

Mexico: Mexico

Malagon Luis

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Liga MX All Stars Liga MX All Stars
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Mexico: Mexico
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(02.03.1997) 29 years
Chiều cao
180 Sm
Cân nặng
77 Kilôgam
Giá trị thị trường
€7.90m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.04 Club America Nashville SC 0 1 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Club America Cruz Azul 1 1 Chấn thương
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.04 Nashville SC Club America 0 0 Chấn thương
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Santos Laguna Club America 1 1 Chấn thương
d
21.03 Club Universidad Nacional Club America 1 0 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.03 Club America Philadelphia Union 1 1 Chấn thương
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 Club America Mazatlan 2 0 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.03 Philadelphia Union Club America 0 1 6.5 42’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 Queretaro Club America 1 2 Trên ghế dự bị
w
04.03 Club America Juarez 1 2 6.5 90’ 2/4 0 0
l
28.02 Club America Tigres de la UANL 1 4 5.5 90’ 2/6 0 0
l
20.02 Puebla Club America 0 4 8 90’ 5/5 0 0
w
14.02 Guadalajara Club America 1 0 6.7 90’ 3/4 0 0
l
07.02 Club America Monterrey 1 0 7 90’ 2/2 0 0
w
31.01 Club America Club Necaxa 2 0 6.9 90’ 1/1 0 0
w
18.01 Pachuca Club America 0 0 6.8 90’ 1/1 0 0
d
14.01 Club America Atletico San Luis 0 2 6.2 90’ 3/5 0 0
l
09.01 Tijuana Club America 0 0 7 90’ 2/2 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Club America Monterrey 2 1 6.6 90’ 2/3 0 0
w
26.11.2025 Monterrey Club America 2 0 6 90’ 2/4 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Mê-xi-cô Paraguay 1 2 7.3 90’ 5/7 0 0
l
15.11.2025 Mê-xi-cô Uruguay 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Deportivo Toluca Club America 2 0 5.2 90’ 2/4 0 0
l
01.11.2025 Club America Leon 2 0 6.8 90’ 2/2 1 0
w
24.10.2025 Mazatlan Club America 2 2 6.1 90’ 1/3 0 0
d
21.10.2025 Club America Puebla 2 1 6.5 90’ 1/2 0 0
w
18.10.2025 Cruz Azul Club America 2 1 6.1 90’ 2/4 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Mê-xi-cô Ecuador 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.10.2025 Club America Guadalajara 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.10.2025 Mê-xi-cô Colombia 0 4 5.1 90’ 0/4 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Club America Santos Laguna 3 0 7 90’ 2/2 0 0
w
27.09.2025 Club America Club Universidad Nacional 4 1 6.1 90’ 0/0 0 0
w
24.09.2025 Atletico San Luis Club America 0 1 6.6 90’ 0/0 0 0
w
20.09.2025 Monterrey Club America 2 2 5.9 90’ 0/0 0 0
d
13.09.2025 Club America Guadalajara 1 2 5.6 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Mê-xi-cô Hàn Quốc 2 2 Trên ghế dự bị
d
06.09.2025 Mê-xi-cô Nhật Bản 0 0 7 90’ 2/2 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Club America Pachuca 2 0 7.7 90’ 4/4 0 0
w
24.08.2025 Atlas Guadalajara Club America 2 4 5.9 90’ 0/0 0 0
w
16.08.2025 Tigres de la UANL Club America 1 3 6.4 90’ 0/0 1 0
w
09.08.2025 Club America Queretaro 1 0 6.6 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.08.2025 Club America Portland Timbers 1 1 Trên ghế dự bị
d
02.08.2025 Club America Minnesota United 3 3 6.8 90’ 4/7 0 0
d
30.07.2025 Club America Real Salt Lake 2 2 7.1 90’ 6/8 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.07.2025 Hoa Kỳ Mê-xi-cô 1 2 6.7 90’ 2/3 0 0
w
02.07.2025 Mê-xi-cô Honduras 1 0 6.7 90’ 1/1 0 0
w
28.06.2025 Mê-xi-cô Ả Rập Xê-út 2 0 6.6 90’ 0/0 0 0
w
22.06.2025 Mê-xi-cô Costa Rica 0 0 6.4 90’ 0/0 0 0
d
18.06.2025 Suriname Mê-xi-cô 0 2 7.1 90’ 2/2 0 0
w
14.06.2025 Mê-xi-cô Cộng hòa Dominican 3 2 6.9 90’ 3/5 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.06.2025 Mê-xi-cô Thổ Nhĩ Kỳ 1 0 6.9 90’ 1/1 0 0
w
07.06.2025 Mê-xi-cô Thụy Sĩ 2 4 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.05.2025 Los Angeles Club America 2 1 7.4 120’ 6/8 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Deportivo Toluca Club America 2 0 5.9 90’ 1/3 0 0
l
22.05.2025 Club America Deportivo Toluca 0 0 7 90’ 3/3 0 0
d
18.05.2025 Club America Cruz Azul 2 1 6.4 90’ 1/2 0 0
w
15.05.2025 Cruz Azul Club America 1 0 6.6 90’ 3/4 0 0
l
10.05.2025 Club America Pachuca 2 0 7.7 90’ 5/5 0 0
w
07.05.2025 Pachuca Club America 0 0 6.6 90’ 1/1 0 0
d
19.04.2025 Club America Mazatlan 5 0 7.1 46’ 1/1 0 0
w
16.04.2025 Monterrey Club America 1 0 6.5 90’ 3/4 0 0
l
12.04.2025 Club America Cruz Azul 0 0 6.9 90’ 2/2 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.04.2025 Cruz Azul Club America 2 1 7 90’ 5/7 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04.2025 Pachuca Club America 1 0 Trên ghế dự bị
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close