Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

10

Senegal

Mane Sadio

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Al Nassr Al Nassr
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Senegal
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(10.04.1992) 34 years
Chiều cao
174 Sm
Cân nặng
69 Kilôgam
Giá trị thị trường
€7.82m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Al-Okhdood Al Nassr 0 2 7.3 90’ 0 0 0 0
w
03.04 Al Nassr Al-Najma 5 2 9.6 90’ 2 0 0 0
w
14.03 Al Khaleej Saihat Al Nassr 0 5 Không trong danh sách
w
07.03 Al Nassr Neom SC 1 0 8.6 90’ 0 0 0 0
w
28.02 Câu lạc bộ bóng đá Al Fayha Al Nassr 1 3 8.5 90’ 1 0 0 0
w
21.02 Al Nassr Al Hazem 4 0 7.2 87’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.02 Al Nassr Arkadag FK 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.02 Al Fateh Al Nassr 0 2 8.3 75’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.02 Arkadag FK Al Nassr 0 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.02 Al Nassr Al Ittihad Jeddah 2 0 8 90’ 1 0 0 0
w
02.02 Al Riyadh Al Nassr 0 1 7.6 90’ 1 0 0 0
w
30.01 Al-Kholood Al Nassr 0 3 7.1 67’ 0 0 0 0
w
26.01 Al Nassr Al Taawoun 1 0 6.8 88’ 0 0 0 0
w
21.01 Dhamk FC Al Nassr 1 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.01 Senegal Maroc 1 0 6.5 120’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.01 Al Nassr Al Shabab Riyadh 3 2 Không trong danh sách
w
12.01 Al Hilal Riyadh Al Nassr 3 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.01 Mali Senegal 0 1 7.3 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.01 Al Nassr Al Qadisiyah 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.01 Senegal Sudan 3 1 8.2 90’ 0 2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.01 Al Ahli Jeddah Al Nassr 3 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.12.2025 Benin Senegal 0 3 7.2 88’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.12.2025 Câu lạc bộ bóng đá Al Ettifaq Al Nassr 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.12.2025 Senegal DR Congo 1 1 7.6 90’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.12.2025 Al Nassr Al-Okhdood 3 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.12.2025 Al Nassr Al Zawra'a 5 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.12.2025 Senegal Botswana 3 0 8.1 78’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.12.2025 Al-Najma Al Nassr 0 0 8 57’ 1 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.12.2025 Al Wahda FC Al Nassr 2 4 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.11.2025 Istiklol Dushanbe Al Nassr 0 4 7.9 24’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.11.2025 Al Nassr Al Khaleej Saihat 4 1 7.9 89’ 1 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Kenya Senegal 0 8 0 46’ 3 0 0 0
w
15.11.2025 Brasil Senegal 2 0 6.1 75’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Neom SC Al Nassr 1 3 6.8 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.11.2025 Al Nassr Goa 4 0 8.4 17’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Al Nassr Câu lạc bộ bóng đá Al Fayha 2 1 7.1 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Al Nassr Al Ittihad Jeddah 1 2 6.6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Al Hazem Al Nassr 0 2 7 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.10.2025 Goa Al Nassr 1 2 6.6 25’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Al Nassr Al Fateh 5 1 7.7 88’ 0 2 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Senegal Mauritania 4 0 0 78’ 2 0 1 0
w
10.10.2025 South Sudan Senegal 0 5 0 63’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.10.2025 Al Zawra'a Al Nassr 0 2 6.6 90’ 0 1 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.09.2025 Al Ittihad Jeddah Al Nassr 0 2 8.1 90’ 1 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.09.2025 Câu lạc bộ Jeddah Al Nassr 0 4 6.1 28’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.09.2025 Al Nassr Istiklol Dushanbe 5 0 7.9 25’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 Al Nassr Al-Kholood 2 0 8.3 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 DR Congo Senegal 2 3 0 85’ 0 0 0 0
w
05.09.2025 Senegal Sudan 2 0 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Al Nassr Al Ahli Jeddah 2 2 Không trong danh sách
d
19.08.2025 Al Nassr Al Ittihad Jeddah 2 1 5.8 25’ 1 0 0 1
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 UD Almería Al Nassr 3 2 6.7 90’ 0 1 1 0
l
07.08.2025 Rio Ave Al Nassr 0 4 0 90’ 0 0 0 0
w
30.07.2025 Al Nassr Toulouse 2 1 6.4 73’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.05.2025 Al Fateh Al Nassr 3 2 7.8 90’ 1 0 0 0
l
21.05.2025 Al Nassr Al Khaleej Saihat 2 0 7.1 90’ 0 1 0 0
w
16.05.2025 Al Nassr Al Taawoun 1 1 6.9 90’ 0 0 0 0
d
12.05.2025 Al-Okhdood Al Nassr 0 9 10 75’ 4 0 0 0
w
07.05.2025 Al Nassr Al Ittihad Jeddah 2 3 7.4 90’ 1 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.04.2025 Al Nassr Kawasaki Frontale 2 3 7.4 90’ 1 0 0 0
l
26.04.2025 Yokohama F. Marinos Al Nassr 1 4 7.7 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.04.2025 Dhamk FC Al Nassr 2 3 Không trong danh sách
w
18.04.2025 Al Qadisiyah Al Nassr 2 1 7.1 90’ 1 0 1 0
l
12.04.2025 Al Nassr Al Riyadh 2 1 7.3 90’ 0 1 0 0
w
04.04.2025 Al Hilal Riyadh Al Nassr 1 3 7.7 90’ 0 1 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close