Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
România

Manea Cristian

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
RAPID BUCURESTI RAPID BUCURESTI
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
România
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(09.08.1997) 28 years
Chiều cao
183 Sm
Cân nặng
70 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.03 CFR Cluj RAPID BUCURESTI 1 0 Trên ghế dự bị
l
14.03 RAPID BUCURESTI Đội bóng Dinamo București 3 2 Trên ghế dự bị
w
08.03 RAPID BUCURESTI U Craiova 1948 1 1 Trên ghế dự bị
d
02.03 Unirea Slobozia RAPID BUCURESTI 1 2 Trên ghế dự bị
w
21.02 RAPID BUCURESTI Đội bóng Dinamo București 2 1 Trên ghế dự bị
w
15.02 Farul Constanta RAPID BUCURESTI 3 1 6.3 77’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.02 CFR Cluj RAPID BUCURESTI 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.02 RAPID BUCURESTI Petrolul Ploiești 1 1 6.8 90’ 0 0 0 0
d
03.02 Hermannstadt RAPID BUCURESTI 0 3 6.4 13’ 0 0 0 0
w
31.01 RAPID BUCURESTI Universitatea Cluj 0 2 Không trong danh sách
l
26.01 UTA Arad RAPID BUCURESTI 1 2 7.7 82’ 0 0 0 0
w
17.01 RAPID BUCURESTI CS Metaloglobus Bucuresti 1 0 8 81’ 0 0 0 0
w
21.12.2025 FCSB RAPID BUCURESTI 2 1 6.3 76’ 0 0 0 0
l
13.12.2025 RAPID BUCURESTI Otelul Galati 0 2 6.6 90’ 0 0 0 0
l
08.12.2025 Botosani RAPID BUCURESTI 0 0 7.8 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.12.2025 Arges Pitesti RAPID BUCURESTI 2 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.11.2025 RAPID BUCURESTI Csikszereda Miercurea Ciuc 4 1 8.3 90’ 1 0 0 0
w
23.11.2025 CFR Cluj RAPID BUCURESTI 3 0 Trên ghế dự bị
l
08.11.2025 RAPID BUCURESTI Arges Pitesti 2 0 0 5’ 0 0 0 0
w
02.11.2025 U Craiova 1948 RAPID BUCURESTI 2 2 6.8 54’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.10.2025 CSC Dumbravita RAPID BUCURESTI 0 4 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.10.2025 RAPID BUCURESTI Unirea Slobozia 4 1 7.9 90’ 1 0 0 0
w
19.10.2025 Đội bóng Dinamo București RAPID BUCURESTI 0 2 8.1 90’ 1 0 1 0
w
04.10.2025 RAPID BUCURESTI Farul Constanta 3 1 7.4 90’ 0 0 0 0
w
27.09.2025 Petrolul Ploiești RAPID BUCURESTI 0 1 7.2 90’ 0 0 0 0
w
21.09.2025 RAPID BUCURESTI Hermannstadt 1 2 7 90’ 0 1 0 0
l
12.09.2025 Universitatea Cluj RAPID BUCURESTI 0 0 7.3 70’ 0 0 0 0
d
29.08.2025 RAPID BUCURESTI UTA Arad 2 0 Chấn thương
w
22.08.2025 CS Metaloglobus Bucuresti RAPID BUCURESTI 1 2 Chấn thương
w
17.08.2025 RAPID BUCURESTI FCSB 2 2 Chấn thương
d
11.08.2025 Otelul Galati RAPID BUCURESTI 1 1 Chấn thương
d
04.08.2025 RAPID BUCURESTI Botosani 2 1 7.8 49’ 0 1 0 0
w
24.05.2025 Universitatea Cluj RAPID BUCURESTI 2 2 6.3 90’ 0 0 0 0
d
19.05.2025 RAPID BUCURESTI CFR Cluj 1 4 5.7 46’ 0 0 0 0
l
12.05.2025 Đội bóng Dinamo București RAPID BUCURESTI 0 0 Trên ghế dự bị
d
27.04.2025 RAPID BUCURESTI FCSB 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.04.2025 Hermannstadt RAPID BUCURESTI 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04.2025 RAPID BUCURESTI Universitatea Cluj 0 2 Không trong danh sách
l
14.04.2025 CFR Cluj RAPID BUCURESTI 1 1 Không trong danh sách
d
06.04.2025 RAPID BUCURESTI Đội bóng Dinamo București 1 0 Không trong danh sách
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close