Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

3

Bồ Đào Nha

Mata Luis

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Kairat Kairat
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Bồ Đào Nha
Hợp đồng hết hạn:
31.12.2026
Ngày sinh nhật:
(06.07.1997) 28 years
Chiều cao
180 Sm
Cân nặng
70 Kilôgam
Giá trị thị trường
€394.4k

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Tobol Kostanay Kairat 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
05.04 Kairat Astana 4 0 Không trong danh sách
w
16.03 Kairat Aktobe 1 0 0 90’ 0 0 0 0
w
07.03 FC Altai Oskemen Kairat 0 1 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.01 Arsenal Kairat 3 2 6.2 70’ 0 0 0 0
l
20.01 Kairat Brugge 1 4 6.3 90’ 0 0 0 0
l
09.12.2025 Kairat Olympiacos Piraeus 0 1 7.1 90’ 0 0 0 0
l
26.11.2025 Copenhagen Kairat 3 2 Trên ghế dự bị
l
05.11.2025 Inter Kairat 2 1 6.1 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Kairat Astana 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.10.2025 Kairat Pafos 0 0 6.8 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.10.2025 Kyzylzhar Kairat 0 1 0 90’ 0 0 0 0
w
05.10.2025 Kairat Zhetysu 5 0 0 60’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.09.2025 Kairat Real Madrid 0 5 6.3 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.09.2025 Kairat FC Zhenis 3 1 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.09.2025 Sporting Clube de Portugal Kairat 4 1 6.4 81’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 Kairat Aktobe 1 0 0 90’ 0 0 0 0
w
31.08.2025 Okzhetpes Kairat 0 1 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.08.2025 Kairat Celtic 0 0 7.1 119’ 0 0 0 0
d
20.08.2025 Celtic Kairat 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.08.2025 Kairat FC Yelimai 2 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Slovan Bratislava Kairat 1 0 6.9 68’ 0 0 0 0
l
06.08.2025 Kairat Slovan Bratislava 1 0 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.08.2025 Kairat Ulytau FC 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.07.2025 Kairat Kuopion Palloseura 3 0 0 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.07.2025 Tobol Kostanay Kairat 1 3 0 90’ 0 0 0 0
w
19.07.2025 Kairat Kaysar 1 1 Trên ghế dự bị
d
04.07.2025 Kairat Turan Turkistan 4 0 Trên ghế dự bị
w
29.06.2025 Ordabasy Kairat 0 1 0 90’ 0 0 0 0
w
21.06.2025 Kairat Kyzylzhar 1 0 0 84’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.06.2025 Zaglebie Lubin II NKP Podhale 1 3 Không trong danh sách
l
15.06.2025 NKP Podhale Zaglebie Lubin II 2 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.06.2025 Zhetysu Kairat 2 2 0 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.06.2025 KS Skra Częstochowa Zaglebie Lubin II 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.05.2025 Aktobe Kairat 1 2 0 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.05.2025 Zaglebie Lubin II Swit Skolwin 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Kairat Okzhetpes 1 2 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.05.2025 GKS Jastrzebie Zaglebie Lubin II 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 FC Yelimai Kairat 1 0 0 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Zaglebie Lubin II Podbeskidzie Bielsko-Biała 1 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.05.2025 Ordabasy Kairat 1 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 Pogon Grodzisk Mazowiecki Zaglebie Lubin II 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.05.2025 Kairat FC Zhenis 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.05.2025 Zaglebie Lubin II Olimpia Elblag 4 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 Ulytau FC Kairat 1 4 0 82’ 0 0 0 0
w
27.04.2025 Kairat Tobol Kostanay 2 1 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.04.2025 Hutnik Nowa Huta Zaglebie Lubin II 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.04.2025 Kaysar Kairat 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.04.2025 Zaglebie Lubin II KKS 1925 Kalisz 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.04.2025 Kairat Atyrau 4 0 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04.2025 Kairat Caspiy Aktau 3 0 0 57’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04.2025 LKS Łódź II Zaglebie Lubin II 0 3 Không trong danh sách
l
09.04.2025 Rekord Bielsko-Biała Zaglebie Lubin II 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04.2025 Atyrau Kairat 1 4 0 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04.2025 Zaglebie Lubin II Polonia Bytom 0 1 Không trong danh sách
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close