Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Inter - Kairat · 05.11.2025

Giải UEFA Champions League

Giải UEFA Champions League

Vòng 4
Th 4 5 thg 11 2025 - 15:00
Hoàn thành
2
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Bisseck Y.) Akanji M.
change-icon
80’
3 : 1
76’
2 : 2
goals-icon
Zaria G. (Costa Monteiro J.)
76’
2 : 2
goals-icon
Sadybekov A. (Kassabulat D.)
(Esposito F.) Thuram M.
change-icon
71’
3 : 1
(Barella N.) Calhanoglu H.
change-icon
71’
3 : 1
71’
2 : 2
goals-icon
Baybek O. (Arad O.)
71’
2 : 2
goals-icon
Ricardinho (de Paula Santos Filho E.)
(Esposito F.) Augusto C.
goals-icon
67’
2 : 1
(Frattesi D.) Sucic P.
change-icon
63’
2 : 1
58’
2 : 1
55’
1 : 1
1 : 0
(Martinez L.) Bonny A.
change-icon
46’
2 : 0
46’
1 : 1
goals-icon
Tapalov E. (Gromyko V.)
Hiệp 1
45’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

2.38
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.15
66%
Sở hữu bóng
34%
6
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Inter Inter
Kairat Kairat
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Inter Inter
Kairat Kairat
#
Bàn thắng
  • 10 Martinez L. Martinez L.
    4
  • 9 Thuram M. Thuram M.
    2
  • 2 Dumfries D. Dumfries D.
    2
  • 94 Esposito F. Esposito F.
    2
  • 20 Calhanoglu H. Calhanoglu H.
    1
#
Bàn thắng
  • 26 De Paula Santos Filho E. De Paula Santos Filho E.
    1
  • 15 Arad O. Arad O.
    1
  • 96 Baybek O. Baybek O.
    1
  • 9 Satpaev D. Satpaev D.
    1
  • 6 Sadybekov A. Sadybekov A.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải UEFA Champions League

Sự kiện trận đấu

Inter Milan đã có 3 trận thắng liên tiếp ở Giải UEFA Champions League.

Inter Milan đã thắng 4 trận liên tiếp trên sân nhà.

FC Kairat Almaty đã bất bại 4 trận gần đây nhất.

Một năm trước, Inter Milan đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng với 7 điểm. Hiện tại họ đứng thứ 3 với 9 điểm.

Inter Milan đã ghi ít nhất một bàn trong 17 trận liên tiếp.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Inter vs Kairat trong Châu Âu Giải UEFA Champions League sẽ bắt đầu vào 05.11 lúc 15:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Inter Kairat bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Inter

1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Inter trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Inter

1 / 10 của trận đấu cuối cùng Inter in Giải UEFA Champions League kết thúc trong thất bại

Kairat

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Kairat trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Kairat

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Kairat trong Giải UEFA Champions League kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Inter

1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Inter trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Inter

1 / 10 của trận đấu cuối cùng Inter in Giải UEFA Champions League kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

UEFA Champions League 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
9
Real Madrid Real Madrid 8 15 5 0 3 21:12
10
Inter Inter 8 15 5 0 3 15:7
11
Paris Saint-Germain Paris Saint-Germain 8 14 4 2 2 21:11
34
Slavia Prague Slavia Prague 8 3 0 3 5 5:19
35
Villarreal Villarreal 8 1 0 1 7 5:18
36
Kairat Kairat 8 1 0 1 7 7:22
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

15:00

Thứ Tư 05 tháng 11 2025
Ý

Ý, Milan,

Giuseppe Meazza

Trọng tài
Branco Godinho Luis Miguel Bồ Đào Nha

Sự tham dự

69983

Đội hình

Inter Inter
Kairat Kairat
Thống Kê Chính
2.38
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.15
66%
Sở hữu bóng
34%
23
Tổng số cú sút
7
9
Những cú sút vào khung thành
3
87% 514/594
Đường chuyền
229/313 73%
9
Đá phạt góc
3
1
Thẻ vàng
1
Cú sút
23
Tổng số cú sút
7
9
Những cú sút vào khung thành
3
3.45
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.3
9
Sút xa khung thành
3
15
Cú sút trong Vùng
3
8
Cú sút ngoài Vùng
4
5
Các cú đánh bị chặn
1
0
Sút trúng cột
1
0
Bàn thắng bằng đầu
1
Đường chuyền
87% 514/594
Đường chuyền
229/313 73%
63% 32/51
Đường Chuyền Dài
18/60 30%
77% 117/151
Đường chuyền ở phần ba cuối
37/72 51%
1.53
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.17
19% 5/27
Chuyền bóng
3/9 33%
Tấn công
6
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
47
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
10
2
Ngoại vi
1
16
Đá phạt
9
9
Đá phạt góc
3
15
Ném biên
15
Phòng thủ
9
Fouls
16
1
Thẻ vàng
1
63
Trận đấu tay đôi thắng
40
55% 11/20
Tranh bóng
11/16 69%
19
Phá bóng
33
5
Cắt bóng
8
Thủ môn
2
Thủ môn cứu thua
6
0.3
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
3.45
-0.7
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
1.45

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Inter Inter
Kairat Kairat
#
Bàn thắng
  • 10 Martinez L. Martinez L.
    4
  • 9 Thuram M. Thuram M.
    2
  • 2 Dumfries D. Dumfries D.
    2
  • 94 Esposito F. Esposito F.
    2
  • 20 Calhanoglu H. Calhanoglu H.
    1
  • 30 Augusto C. Augusto C.
    1
  • 7 Zielinski P. Zielinski P.
    1
  • 8 Sucic P. Sucic P.
    1
  • 32 Dimarco F. Dimarco F.
    1
  • 17 Diouf A. Diouf A.
    1
#
Bàn thắng
  • 26 De Paula Santos Filho E. De Paula Santos Filho E.
    1
  • 15 Arad O. Arad O.
    1
  • 96 Baybek O. Baybek O.
    1
  • 9 Satpaev D. Satpaev D.
    1
  • 6 Sadybekov A. Sadybekov A.
    1
  • 7 Costa Monteiro J. Costa Monteiro J.
    1
  • 99 Ricardinho Ricardinho
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải UEFA Champions League

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close