Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Bodo-Glimt - AS Monaco · 04.11.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
88’
0 : 2
(Hauge J.) Nielsen V.
change-icon
86’
1 : 1
(Bjorkan F.) Maatta I.
change-icon
86’
1 : 1
82’
1 : 1
(Brunstad Fet S.) Blomberg O.
change-icon
73’
1 : 1
(Hogh K.) Helmersen A.
change-icon
73’
1 : 1
72’
0 : 2
goals-icon
Biereth M. (Akliouche M.)
63’
0 : 2
goals-icon
Cabral P. (Minamino T.)
0 : 1
46’
1 : 1
Hiệp 1
43’
0 : 1
goals-icon
Balogun F. (Akliouche M.)
42’
0 : 1
24’
0 : 1
4’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

1.66
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.29
64%
Sở hữu bóng
36%
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Bodo-Glimt Bodo-Glimt
AS Monaco AS Monaco
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Bodo-Glimt Bodo-Glimt
AS Monaco AS Monaco
#
Bàn thắng
  • 10 Hauge J. Hauge J.
    6
  • 9 Hogh K. Hogh K.
    5
  • 19 Brunstad Fet S. Brunstad Fet S.
    4
  • 11 Blomberg O. Blomberg O.
    2
  • 24 Bassi Jakobsen D. Bassi Jakobsen D.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Balogun F. Balogun F.
    5
  • 4 Teze J. Teze J.
    3
  • 31 Fati A. Fati A.
    1
  • 3 Dier E. Dier E.
    1
  • 18 Minamino T. Minamino T.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải UEFA Champions League

Sự kiện trận đấu

Bodoe/Glimt đã bất bại 9 trận gần đây nhất trên sân nhà.

Monaco đã bất bại 6 trận gần đây nhất.

Một năm trước, Monaco đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng với 7 điểm. Hiện tại họ đứng thứ 27 với 2 điểm.

Bodoe/Glimt đã ghi ít nhất một bàn trong 30 trận liên tiếp.

Bodoe/Glimt wins 1st half in 50% of their matches, Monaco in 35% of their matches.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Bodo-Glimt và AS Monaco, là một phần của Giải UEFA Champions League (Châu Âu), được lên lịch vào 04.11 lúc 15:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Bodo-Glimt

3 / 10của trận đấu cuối cùng Bodo-Glimt trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Bodo-Glimt

2 / 5 của trận đấu cuối cùng Bodo-Glimt in Giải UEFA Champions League kết thúc trong một trận hòa

AS Monaco

4 / 10của trận đấu cuối cùng AS Monaco trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

AS Monaco

3 / 10 của trận đấu cuối cùng AS Monaco in Giải UEFA Champions League kết thúc trong một trận hòa

Bodo-Glimt

6 / 10 trận đấu cuối cùng Bodo-Glimt trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

AS Monaco

2 / 10 trận đấu cuối cùng AS Monaco trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

UEFA Champions League 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
20
Galatasaray Galatasaray 8 10 3 1 4 9:11
21
AS Monaco AS Monaco 8 10 2 4 2 8:14
22
Qarabağ Qarabağ 8 10 3 1 4 13:21
23
Bodo-Glimt Bodo-Glimt 8 9 2 3 3 14:15
24
SL Benfica SL Benfica 8 9 3 0 5 10:12
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

15:00

Thứ Ba 04 tháng 11 2025
Na Uy

Na Uy, Bodo,

Aspmyra Stadion

Trọng tài
Sylwestrzak Damian Ba Lan

Sự tham dự

7842

Đội hình

Bodo-Glimt Bodo-Glimt
AS Monaco AS Monaco
Thống Kê Chính
1.66
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.29
64%
Sở hữu bóng
36%
17
Tổng số cú sút
9
4
Những cú sút vào khung thành
2
88% 604/683
Đường chuyền
297/382 78%
4
Đá phạt góc
4
1
Thẻ vàng
4
Cú sút
17
Tổng số cú sút
9
4
Những cú sút vào khung thành
2
1.1
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.69
7
Sút xa khung thành
4
13
Cú sút trong Vùng
8
4
Cú sút ngoài Vùng
1
6
Các cú đánh bị chặn
3
1
Sút trúng cột
0
Đường chuyền
88% 604/683
Đường chuyền
297/382 78%
54% 26/48
Đường Chuyền Dài
24/62 39%
84% 177/210
Đường chuyền ở phần ba cuối
49/83 59%
1.6
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.94
39% 7/18
Chuyền bóng
3/12 25%
Tấn công
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
37
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
20
16
Đá phạt
14
4
Đá phạt góc
4
23
Ném biên
12
Phòng thủ
14
Fouls
16
1
Thẻ vàng
4
1
Thẻ đỏ
0
53
Trận đấu tay đôi thắng
51
47% 7/15
Tranh bóng
16/26 62%
9
Phá bóng
18
8
Cắt bóng
9
Thủ môn
1
Thủ môn cứu thua
4
0.69
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.1
-0.31
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
1.1

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Bodo-Glimt Bodo-Glimt
AS Monaco AS Monaco
#
Bàn thắng
  • 10 Hauge J. Hauge J.
    6
  • 9 Hogh K. Hogh K.
    5
  • 19 Brunstad Fet S. Brunstad Fet S.
    4
  • 11 Blomberg O. Blomberg O.
    2
  • 24 Bassi Jakobsen D. Bassi Jakobsen D.
    1
  • 21 Helmersen A. Helmersen A.
    1
  • 5 Aleesami H. Aleesami H.
    1
  • 20 Sjovold F. Sjovold F.
    1
  • 26 Evjen H. Evjen H.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Balogun F. Balogun F.
    5
  • 4 Teze J. Teze J.
    3
  • 31 Fati A. Fati A.
    1
  • 3 Dier E. Dier E.
    1
  • 18 Minamino T. Minamino T.
    1
  • 11 Akliouche M. Akliouche M.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải UEFA Champions League

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close