Toulouse - AS Monaco · 25.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Sự kiện trận đấu
Trong 23 lần gặp nhau gần đây khi Toulouse FC chơi trên sân nhà, Toulouse FC đã thắng 4 trận, có 12 trận hòa trong khi Monaco thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 29-23 nghiêng về phía Monaco.
Trong 47 lần gặp nhau gần đây, Toulouse FC đã thắng 9 trận, có 16 trận hòa trong khi Monaco thắng 22 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 71-43 nghiêng về phía Monaco.
Trận thắng gần đây nhất của Toulouse FC trước Monaco trên sân nhà là ở năm 2016.
Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của Toulouse FC) và 2-0 (sân của Monaco).
Toulouse FC đã có 3 trận thua liên tiếp ở Giải Ligue 1.
Cho xem nhiều hơn
Toulouse
AS Monaco
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Toulouse
AS Monaco
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Toulouse và AS Monaco, là một phần của Giải Ligue 1 (Pháp), được lên lịch vào 25.04 lúc 15:05. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Toulouse không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Ligue 1 Toulouse không vẽ
8 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi AS Monaco không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Ligue 1 AS Monaco không vẽ
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Toulouse trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
34 | 59 | 17 | 8 | 9 | 59:50 |
| 7 |
|
34 | 54 | 16 | 6 | 12 | 60:54 |
| 8 |
|
34 | 53 | 15 | 8 | 11 | 58:47 |
| 9 |
|
34 | 45 | 12 | 9 | 13 | 47:46 |
| 10 |
|
34 | 45 | 11 | 12 | 11 | 48:51 |
Thông tin trận đấu
15:05
Thứ Bảy 25 tháng 4 2026Pháp, Toulouse,
Stadium de Toulouse
Sự tham dự
24750Đội hình
Toulouse
-
Martinez C.
-
Sebastien Pocognoli
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Donnum A.
Phía trước
|
8.4 | 90 | - | 0.13 | - | 0.53 | 3 | 44/55(80%) | - | - |
|
Emersonn Correia da Silva
Phía trước
|
7.4 | 16 | 1 | 0.34 | - | 0.01 | 3 | 4/4(100%) | - | - |
|
Teze J.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | 1 | 0.11 | - | 0.01 | 1 | 45/54(83%) | - | - |
|
Mawissa Elebi C.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 45/51(88%) | 1 | - |
|
Nicolaisen R.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 60/70(86%) | 1 | - |
|
Akliouche M.
Tiền vệ
|
7.1 | 75 | - | 0.02 | 1 | 0.07 | 1 | 36/40(90%) | - | - |
|
Camara L.
Tiền vệ
|
7 | 90 | 1 | 0.08 | - | 0.02 | 2 | 52/60(87%) | - | - |
|
Methalie D.
Hậu vệ
|
7 | 89 | - | - | 1 | 0.78 | - | 24/29(83%) | - | - |
|
Casseres Jr C.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.06 | - | 0.08 | 3 | 83/92(90%) | - | - |
|
McKenzie M.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 48/53(91%) | - | - |
|
Adingra S.
Phía trước
|
6.7 | 84 | - | 0.3 | 1 | 0.43 | 2 | 23/31(74%) | - | - |
|
Fati A.
Phía trước
|
6.7 | 61 | - | 0.12 | - | 0.02 | 1 | 21/28(75%) | - | - |
|
Sauer M.
Tiền vệ
|
6.7 | 11 | - | - | - | 0.07 | - | 4/7(57%) | 1 | - |
|
Zakaria D.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.11 | - | 0.01 | 1 | 36/40(90%) | - | - |
|
Dier E.
Hậu vệ
|
6.6 | 15 | - | - | - | - | - | 9/9(100%) | - | - |
|
Golovin A.
Tiền vệ
|
6.6 | 29 | - | - | - | - | - | 4/7(57%) | - | - |
|
Restes G.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 19/27(70%) | - | - |
|
Balogun F.
Phía trước
|
6.5 | 84 | - | - | - | 0.09 | - | 9/11(82%) | - | - |
|
Faes F.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 44/48(92%) | - | - |
|
Hradecky L.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 23/36(64%) | 1 | - |
|
Russell-Rowe J.
Phía trước
|
6.5 | 74 | 1 | 0.9 | - | 0.01 | 3 | 13/14(93%) | - | - |
|
Azizi I.
Phía trước
|
6.3 | 11 | - | - | - | 0.02 | - | 6/6(100%) | - | - |
|
Diop P.
Tiền vệ
|
6.3 | 89 | - | 0.02 | - | 0.06 | 1 | 40/47(85%) | - | - |
|
Kehrer T.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 66/79(84%) | - | - |
|
Cresswell C.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.29 | - | 0.03 | 4 | 64/67(96%) | 1 | - |
|
Vossah A.
Tiền vệ
|
5.8 | 79 | - | 0.02 | - | 0.05 | 1 | 25/29(86%) | - | - |
|
Hidalgo S.
Phía trước
|
5.4 | 79 | - | - | - | 0.02 | - | 8/12(67%) | - | - |
|
Biereth M.
Phía trước
|
- | 6 | - | - | - | 0.03 | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Kamanzi W.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Pogba P.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Vignolo J.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cresswell C.
Hậu vệ
|
4 | 2 | 0.11 | 1 | 1 | 3 | 4 | - |
|
Casseres Jr C.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | - | 3 |
|
Donnum A.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.02 | 2 | - | - | - | 3 |
|
Emersonn Correia da Silva
Phía trước
|
3 | 1 | 0.81 | 1 | 1 | 2 | 3 | - |
|
Russell-Rowe J.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.77 | 2 | - | - | 3 | - |
|
Adingra S.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.38 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Camara L.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.27 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Akliouche M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | - | 1 |
|
Diop P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Fati A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Teze J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.17 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Vossah A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Zakaria D.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.15 | - | - | - | 1 | - |
|
Azizi I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Balogun F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Biereth M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dier E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Faes F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Golovin A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hidalgo S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hradecky L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kamanzi W.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kehrer T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mawissa Elebi C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McKenzie M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Methalie D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nicolaisen R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pogba P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Restes G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sauer M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vignolo J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Adingra S.
Phía trước
|
7 | 23/31(74%) | 1 | 1 | 1 | 0.43 | 8/14(57%) | 48 | - | - | 2/6(33%) | 1 | - |
|
Hidalgo S.
Phía trước
|
5 | 8/12(67%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 36 | - | - | 1/6(17%) | 4 | - |
|
Russell-Rowe J.
Phía trước
|
5 | 13/14(93%) | - | 2 | - | 0.01 | 5/5(100%) | 25 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Cresswell C.
Hậu vệ
|
4 | 64/67(96%) | - | 1 | - | 0.03 | 8/9(89%) | 79 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Emersonn Correia da Silva
Phía trước
|
4 | 4/4(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Methalie D.
Hậu vệ
|
4 | 24/29(83%) | 2 | - | 1 | 0.78 | 5/8(63%) | 58 | - | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Akliouche M.
Tiền vệ
|
2 | 36/40(90%) | - | - | 1 | 0.07 | 8/10(80%) | 60 | 2/2(100%) | - | 2/3(67%) | 4 | - |
|
Balogun F.
Phía trước
|
2 | 9/11(82%) | 1 | - | - | 0.09 | 2/4(50%) | 16 | - | - | - | 3 | - |
|
Donnum A.
Phía trước
|
2 | 44/55(80%) | 1 | - | - | 0.53 | 15/24(63%) | 84 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Vossah A.
Tiền vệ
|
2 | 25/29(86%) | - | - | - | 0.05 | 10/13(77%) | 42 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Biereth M.
Phía trước
|
1 | 3/5(60%) | 1 | - | - | 0.03 | 1/3(33%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Diop P.
Tiền vệ
|
1 | 40/47(85%) | - | - | - | 0.06 | 10/11(91%) | 60 | 2/2(100%) | - | - | 2 | - |
|
Fati A.
Phía trước
|
1 | 21/28(75%) | - | - | - | 0.02 | 9/14(64%) | 34 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Golovin A.
Tiền vệ
|
1 | 4/7(57%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 10 | - | - | - | 1 | - |
|
McKenzie M.
Hậu vệ
|
1 | 48/53(91%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 73 | 2/6(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Nicolaisen R.
Hậu vệ
|
1 | 60/70(86%) | - | - | - | 0.02 | 5/11(45%) | 84 | 4/8(50%) | - | - | - | - |
|
Sauer M.
Tiền vệ
|
1 | 4/7(57%) | - | - | - | 0.07 | 1/3(33%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Teze J.
Hậu vệ
|
1 | 45/54(83%) | - | - | - | 0.01 | 8/9(89%) | 77 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Zakaria D.
Tiền vệ
|
1 | 36/40(90%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/3(100%) | 55 | - | - | - | 3 | - |
|
Azizi I.
Phía trước
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | 0.02 | 4/4(100%) | 12 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Camara L.
Tiền vệ
|
- | 52/60(87%) | - | - | - | 0.02 | 7/14(50%) | 86 | - | - | - | 1 | - |
|
Casseres Jr C.
Tiền vệ
|
- | 83/92(90%) | - | - | - | 0.08 | 15/22(68%) | 103 | 5/8(63%) | - | - | - | - |
|
Dier E.
Hậu vệ
|
- | 9/9(100%) | - | - | - | - | - | 12 | - | - | - | - | - |
|
Faes F.
Hậu vệ
|
- | 44/48(92%) | - | - | - | - | - | 59 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Hradecky L.
Thủ môn
|
- | 23/36(64%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 50 | 7/20(35%) | - | - | - | - |
|
Kamanzi W.
Hậu vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Kehrer T.
Hậu vệ
|
- | 66/79(84%) | - | - | - | 0.01 | 5/10(50%) | 96 | - | - | - | 2 | - |
|
Mawissa Elebi C.
Hậu vệ
|
- | 45/51(88%) | - | - | - | 0.01 | 9/10(90%) | 82 | - | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Pogba P.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Restes G.
Thủ môn
|
- | 19/27(70%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 38 | 2/10(20%) | - | - | - | - |
|
Vignolo J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mawissa Elebi C.
Hậu vệ
|
21 | 3/6(50%) | 9/15(60%) | 2 | 4/6(67%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Hidalgo S.
Phía trước
|
20 | 1/3(33%) | 6/17(35%) | 3 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Cresswell C.
Hậu vệ
|
15 | 7/11(64%) | 1/4(25%) | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Donnum A.
Phía trước
|
14 | - | 11/14(79%) | 2 | 3/7(43%) | 2 | - | - | - | - |
|
Zakaria D.
Tiền vệ
|
14 | 1/2(50%) | 7/12(58%) | 3 | 2/4(50%) | 3 | - | - | - | - |
|
Camara L.
Tiền vệ
|
13 | - | 4/9(44%) | 1 | 2/3(67%) | 2 | - | - | - | - |
|
Diop P.
Tiền vệ
|
13 | 2/3(67%) | 4/10(40%) | 3 | 2/2(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Akliouche M.
Tiền vệ
|
12 | - | 7/12(58%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Faes F.
Hậu vệ
|
12 | 4/7(57%) | 4/5(80%) | - | 2/3(67%) | - | 4 | - | - | - |
|
Adingra S.
Phía trước
|
10 | - | 3/10(30%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Kehrer T.
Hậu vệ
|
10 | 3/4(75%) | 5/6(83%) | - | 1/3(33%) | - | 9 | - | - | - |
|
McKenzie M.
Hậu vệ
|
10 | 3/3(100%) | 5/7(71%) | - | 2/3(67%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Nicolaisen R.
Hậu vệ
|
10 | 3/5(60%) | 2/5(40%) | 2 | 1/2(50%) | 4 | 3 | - | - | - |
|
Balogun F.
Phía trước
|
9 | - | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Russell-Rowe J.
Phía trước
|
9 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Teze J.
Hậu vệ
|
8 | 2/3(67%) | 4/5(80%) | - | 1/3(33%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Methalie D.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 1/6(17%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Vossah A.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | 1 | - |
|
Casseres Jr C.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/5(20%) | 3 | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - |
|
Biereth M.
Phía trước
|
4 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Emersonn Correia da Silva
Phía trước
|
4 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fati A.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Azizi I.
Phía trước
|
3 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Golovin A.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Sauer M.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Dier E.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hradecky L.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kamanzi W.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Restes G.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Pogba P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Vignolo J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hradecky L.
Thủ môn
|
-0.29 | 3 | 1.71 | 2 | 1 | 7 | - |
|
Restes G.
Thủ môn
|
-1 | 3 | 1 | 2 | 1 | 5 | - |