RC Lens - Toulouse · 21.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp quốc gia Pháp
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Racing Club de Lens và Toulouse FC khi Racing Club de Lens chơi trên sân nhà là 1-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Racing Club de Lens và Toulouse FC là 1-1. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây khi Racing Club de Lens chơi trên sân nhà, Racing Club de Lens đã thắng 10 trận, có 2 trận hòa trong khi Toulouse FC thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 23-9 nghiêng về phía Racing Club de Lens.
Trong 32 lần gặp nhau gần đây, Racing Club de Lens đã thắng 17 trận, có 8 trận hòa trong khi Toulouse FC thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 43-22 nghiêng về phía Racing Club de Lens.
Racing Club de Lens wins 1st half in 45% of their matches, Toulouse FC in 23% of their matches.
Cho xem nhiều hơn
RC Lens
Toulouse
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
RC Lens
Toulouse
Phỏng đoán
Trận đấu giữa RC Lens và Toulouse, là một phần của Cúp quốc gia Pháp (Pháp), được lên lịch vào 21.04 lúc 15:10. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng RC Lens trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 5 của trận đấu cuối cùng RC Lens trong Cúp quốc gia Pháp kết thúc với chiến thắng của cô ấy
8 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Cúp quốc gia Pháp
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Toulouse trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng RC Lens trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
1 / 5 của trận đấu cuối cùng RC Lens trong Cúp quốc gia Pháp, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Thông tin trận đấu
15:10
Thứ Ba 21 tháng 4 2026Pháp, Lens,
Stade Bollaert-Delelis
Đội hình
RC Lens
-
Sage P.
-
Martinez C.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Cúp quốc gia Pháp
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thauvin F.
Phía trước
|
8.6 | 79 | 1 | 0.84 | 1 | 0.17 | 2 | 33/39(85%) | - | - |
|
Abdulhamid S.
Hậu vệ
|
8.5 | 78 | - | - | 2 | 1.28 | - | 27/36(75%) | - | - |
|
Thomasson A.
Tiền vệ
|
8.1 | 90 | 1 | 0.99 | - | 0.15 | 1 | 50/51(98%) | - | - |
|
Saint-Maximin A.
Phía trước
|
8 | 64 | 1 | 0.12 | - | 0.02 | 3 | 20/25(80%) | - | - |
|
Sarr M.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 71/77(92%) | - | - |
|
Udol M.
Hậu vệ
|
8 | 90 | 1 | 0.89 | - | 0.02 | 1 | 36/43(84%) | - | - |
|
Ganiou P.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.02 | - | 0.44 | 1 | 50/61(82%) | - | - |
|
Edouard O.
Phía trước
|
7 | 72 | - | 0.31 | - | 0.01 | 4 | 12/14(86%) | - | - |
|
Hidalgo S.
Phía trước
|
7 | 76 | 1 | 0.11 | - | 0.01 | 2 | 7/11(64%) | - | - |
|
Emersonn Correia da Silva
Phía trước
|
6.9 | 90 | - | 0.08 | 1 | 0.15 | 3 | 10/15(67%) | - | - |
|
Sangare M.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.07 | - | 0.03 | 3 | 41/50(82%) | - | - |
|
Said W.
Phía trước
|
6.8 | 26 | - | - | - | 0.02 | - | 13/15(87%) | - | - |
|
Sima A.
Phía trước
|
6.8 | 18 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 6/8(75%) | - | - |
|
Kamanzi W.
Hậu vệ
|
6.7 | 14 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Haidara A.
Tiền vệ
|
6.6 | 11 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Masuaku A.
Hậu vệ
|
6.6 | 26 | - | - | - | 0.01 | - | 14/18(78%) | - | - |
|
Azizi I.
Phía trước
|
6.5 | 14 | - | - | - | 0.03 | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Diop P.
Tiền vệ
|
6.5 | 64 | - | - | - | 0.01 | - | 21/24(88%) | 1 | - |
|
Russell-Rowe J.
Phía trước
|
6.4 | 26 | - | - | - | - | - | 5/8(63%) | - | - |
|
Aguilar R.
Hậu vệ
|
6.3 | 12 | - | - | - | - | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Risser R.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 23/32(72%) | - | - |
|
Casseres Jr C.
Tiền vệ
|
6.2 | 86 | - | - | - | 0.07 | - | 24/36(67%) | 1 | - |
|
Haug K.
Thủ môn
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 23/32(72%) | - | - |
|
Nicolaisen R.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.01 | - | 0.03 | 1 | 41/50(82%) | - | - |
|
Sidibe D.
Hậu vệ
|
6 | 64 | - | - | - | 0.01 | - | 15/18(83%) | - | - |
|
Donnum A.
Phía trước
|
5.9 | 90 | - | 0.07 | - | 0.12 | 1 | 17/24(71%) | - | - |
|
Cresswell C.
Hậu vệ
|
5.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 50/56(89%) | - | - |
|
Baidoo S.
Hậu vệ
|
5.6 | 64 | - | - | - | - | - | 58/66(88%) | - | - |
|
Koumbassa S.
Hậu vệ
|
5.4 | 76 | - | - | - | - | - | 29/34(85%) | - | - |
|
Methalie D.
Hậu vệ
|
5.4 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 11/12(92%) | - | - |
|
Vossah A.
Tiền vệ
|
5.3 | 26 | - | - | - | - | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Sauer M.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Edouard O.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.09 | 2 | - | - | 4 | - |
|
Emersonn Correia da Silva
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 |
|
Saint-Maximin A.
Phía trước
|
3 | 3 | 0.24 | - | - | - | - | 3 |
|
Sangare M.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | - | 3 |
|
Hidalgo S.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.53 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Thauvin F.
Phía trước
|
2 | 2 | 1.12 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Donnum A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Ganiou P.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Nicolaisen R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Sima A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | 1 | - |
|
Thomasson A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.99 | - | - | - | 1 | - |
|
Udol M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.99 | - | - | - | 1 | - |
|
Abdulhamid S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Aguilar R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Azizi I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Baidoo S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Casseres Jr C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cresswell C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diop P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Haidara A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Haug K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kamanzi W.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koumbassa S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Masuaku A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Methalie D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Risser R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Russell-Rowe J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Said W.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sarr M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sauer M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sidibe D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vossah A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Edouard O.
Phía trước
|
8 | 12/14(86%) | - | 1 | - | 0.01 | 6/6(100%) | 30 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Emersonn Correia da Silva
Phía trước
|
8 | 10/15(67%) | 1 | - | 1 | 0.15 | 5/8(63%) | 38 | - | - | 1/5(20%) | - | 1 |
|
Thomasson A.
Tiền vệ
|
5 | 50/51(98%) | - | - | - | 0.15 | 19/20(95%) | 70 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Thauvin F.
Phía trước
|
3 | 33/39(85%) | - | - | 1 | 0.17 | 9/13(69%) | 66 | 2/2(100%) | 1/5(20%) | 3/8(38%) | 3 | - |
|
Udol M.
Hậu vệ
|
3 | 36/43(84%) | - | - | - | 0.02 | 11/12(92%) | 63 | 2/4(50%) | 1/3(33%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Abdulhamid S.
Hậu vệ
|
2 | 27/36(75%) | 2 | - | 2 | 1.28 | 10/16(63%) | 60 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Donnum A.
Phía trước
|
2 | 17/24(71%) | - | - | - | 0.12 | 8/13(62%) | 44 | 1/2(50%) | - | 2/5(40%) | 2 | - |
|
Aguilar R.
Hậu vệ
|
1 | 6/8(75%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 8 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Ganiou P.
Hậu vệ
|
1 | 50/61(82%) | 1 | - | - | 0.44 | 8/11(73%) | 82 | 1/4(25%) | - | - | 2 | - |
|
Hidalgo S.
Phía trước
|
1 | 7/11(64%) | - | - | - | 0.01 | 1/5(20%) | 30 | - | - | 1/2(50%) | 4 | 1 |
|
Nicolaisen R.
Hậu vệ
|
1 | 41/50(82%) | - | - | - | 0.03 | 3/5(60%) | 67 | 6/11(55%) | - | - | - | - |
|
Saint-Maximin A.
Phía trước
|
1 | 20/25(80%) | - | - | - | 0.02 | 6/10(60%) | 44 | 3/3(100%) | 1/4(25%) | 4/6(67%) | 1 | - |
|
Sima A.
Phía trước
|
1 | 6/8(75%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Vossah A.
Tiền vệ
|
1 | 5/7(71%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Azizi I.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | 0.03 | 2/2(100%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Baidoo S.
Hậu vệ
|
- | 58/66(88%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 70 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Casseres Jr C.
Tiền vệ
|
- | 24/36(67%) | - | - | - | 0.07 | 3/10(30%) | 56 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 |
|
Cresswell C.
Hậu vệ
|
- | 50/56(89%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 68 | 4/8(50%) | - | - | - | - |
|
Diop P.
Tiền vệ
|
- | 21/24(88%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 40 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Haidara A.
Tiền vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Haug K.
Thủ môn
|
- | 23/32(72%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 48 | 4/13(31%) | - | - | 1 | - |
|
Kamanzi W.
Hậu vệ
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | - | - |
|
Koumbassa S.
Hậu vệ
|
- | 29/34(85%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 43 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Masuaku A.
Hậu vệ
|
- | 14/18(78%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 23 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Methalie D.
Hậu vệ
|
- | 11/12(92%) | - | - | - | 0.03 | 3/3(100%) | 38 | 1/1(100%) | - | 4/8(50%) | - | - |
|
Risser R.
Thủ môn
|
- | 23/32(72%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 37 | 3/12(25%) | - | - | - | - |
|
Russell-Rowe J.
Phía trước
|
- | 5/8(63%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 14 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Said W.
Phía trước
|
- | 13/15(87%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 19 | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Sangare M.
Tiền vệ
|
- | 41/50(82%) | - | - | - | 0.03 | 11/15(73%) | 66 | 8/11(73%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Sarr M.
Hậu vệ
|
- | 71/77(92%) | - | - | - | 0.02 | 10/12(83%) | 90 | 7/10(70%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Sauer M.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - | - |
|
Sidibe D.
Hậu vệ
|
- | 15/18(83%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 31 | - | - | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Emersonn Correia da Silva
Phía trước
|
19 | 6/7(86%) | 3/12(25%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Edouard O.
Phía trước
|
14 | 2/6(33%) | 4/8(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Hidalgo S.
Phía trước
|
14 | - | 7/11(64%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Udol M.
Hậu vệ
|
14 | 1/2(50%) | 8/12(67%) | 1 | 2/5(40%) | - | - | - | - | - |
|
Ganiou P.
Hậu vệ
|
13 | 2/4(50%) | 5/9(56%) | 1 | 2/3(67%) | - | 5 | - | - | - |
|
Thauvin F.
Phía trước
|
13 | - | 8/13(62%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Donnum A.
Phía trước
|
12 | - | 5/12(42%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Methalie D.
Hậu vệ
|
12 | - | 4/12(33%) | 2 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Thomasson A.
Tiền vệ
|
12 | - | 4/11(36%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - |
|
Casseres Jr C.
Tiền vệ
|
11 | 1/2(50%) | 4/9(44%) | 2 | 3/4(75%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Cresswell C.
Hậu vệ
|
11 | 4/7(57%) | - | 1 | - | - | 10 | - | - | - |
|
Sangare M.
Tiền vệ
|
11 | 1/2(50%) | 4/9(44%) | 2 | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - |
|
Diop P.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 4/8(50%) | 1 | 2/4(50%) | 4 | 1 | - | - | - |
|
Saint-Maximin A.
Phía trước
|
9 | - | 5/9(56%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Sarr M.
Hậu vệ
|
9 | - | 6/6(100%) | - | 4/4(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Nicolaisen R.
Hậu vệ
|
7 | 3/4(75%) | 3/3(100%) | - | 2/3(67%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Vossah A.
Tiền vệ
|
7 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Abdulhamid S.
Hậu vệ
|
6 | - | 5/6(83%) | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - |
|
Said W.
Phía trước
|
5 | - | 3/5(60%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Baidoo S.
Hậu vệ
|
4 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | 1 | 1 | - |
|
Kamanzi W.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Sidibe D.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | - | 3 | 2 | - | - | - |
|
Sima A.
Phía trước
|
4 | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Azizi I.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Koumbassa S.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Masuaku A.
Hậu vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Russell-Rowe J.
Phía trước
|
3 | - | 1/1(100%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Aguilar R.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Haidara A.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Haug K.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Risser R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sauer M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Risser R.
Thủ môn
|
-0.47 | - | 0.53 | 1 | - | 4 | - |
|
Haug K.
Thủ môn
|
-0.53 | 6 | 3.47 | 4 | - | 6 | - |