RC Lens - Nantes · 08.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Racing Club de Lens và Nantes khi Racing Club de Lens chơi trên sân nhà là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 21 lần gặp nhau gần đây khi Racing Club de Lens chơi trên sân nhà, Racing Club de Lens đã thắng 9 trận, có 6 trận hòa trong khi Nantes thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 33-27 nghiêng về phía Racing Club de Lens.
Trong 47 lần gặp nhau gần đây, Racing Club de Lens đã thắng 17 trận, có 11 trận hòa trong khi Nantes thắng 19 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 62-56 nghiêng về phía Nantes.
Trận thắng gần đây nhất của Nantes trên sân của Racing Club de Lens là ở năm 2013.
Kết quả mùa giải trước: 3-2 (sân của Racing Club de Lens) và 3-1 (sân của Nantes).
Cho xem nhiều hơn
RC Lens
Nantes
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
RC Lens
Nantes
Phỏng đoán
Trận đấu RC Lens vs Nantes trong Pháp Giải Ligue 1 sẽ bắt đầu vào 08.05 lúc 14:45. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu RC Lens Nantes bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy RC Lens trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng RC Lens in Giải Ligue 1 kết thúc trong thất bại
3 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng RC Lens
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Nantes không thua
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Ligue 1 Nantes không thua
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi RC Lens không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 76 | 24 | 4 | 6 | 74:29 |
| 2 |
|
34 | 70 | 22 | 4 | 8 | 66:35 |
| 3 |
|
34 | 61 | 18 | 7 | 9 | 52:37 |
| 16 |
|
34 | 32 | 7 | 11 | 16 | 37:60 |
| 17 |
|
34 | 24 | 5 | 9 | 20 | 29:52 |
| 18 |
|
34 | 17 | 3 | 8 | 23 | 32:76 |
Thông tin trận đấu
14:45
Thứ Sáu 08 tháng 5 2026Pháp, Lens,
Stade Bollaert-Delelis
Sự tham dự
37824Đội hình
RC Lens
-
Sage P.
-
Halilhodzic V.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Baidoo S.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 50/53(94%) | - | - |
|
Ganiou P.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 56/74(76%) | - | - |
|
Guilbert F.
Hậu vệ
|
7.7 | 87 | - | - | - | 0.19 | - | 15/21(71%) | - | - |
|
Bulatovic A.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.18 | 1 | 0.16 | 4 | 21/33(64%) | 1 | - |
|
Risser R.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 24/28(86%) | - | - |
|
Fofana R.
Phía trước
|
7 | 45 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 10/15(67%) | - | - |
|
Lopes A.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | 0.03 | - | - | 1 | 15/27(56%) | - | - |
|
Said W.
Phía trước
|
6.9 | 79 | - | 0.08 | - | 0.03 | 1 | 34/36(94%) | - | - |
|
Sotoca F.
Phía trước
|
6.9 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 10/17(59%) | - | - |
|
Abline M.
Phía trước
|
6.9 | 82 | - | 0.67 | - | 0.47 | 6 | 9/13(69%) | - | - |
|
Kaba M.
Tiền vệ
|
6.9 | 82 | - | 0.07 | - | 0.08 | 2 | 14/19(74%) | - | - |
|
Sarr M.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 56/63(89%) | - | - |
|
Sylla F.
Tiền vệ
|
6.9 | 25 | - | - | - | - | - | 10/11(91%) | - | - |
|
Ganago I.
Phía trước
|
6.7 | 82 | - | 0.35 | - | 0.04 | 3 | 9/16(56%) | - | - |
|
Udol M.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.19 | - | 0.04 | 3 | 30/36(83%) | - | - |
|
Acapandie M.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.3 | - | 14/22(64%) | - | - |
|
Sima A.
Phía trước
|
6.5 | 79 | - | 0.05 | - | 0.09 | 2 | 33/44(75%) | 1 | - |
|
Aguilar R.
Hậu vệ
|
6.4 | 31 | - | - | - | 0.01 | - | 10/11(91%) | - | - |
|
Bermont A.
Tiền vệ
|
6.4 | 11 | - | 0.07 | - | - | 1 | 5/5(100%) | - | - |
|
Lepenant J.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.07 | - | 0.03 | 2 | 21/30(70%) | - | - |
|
Radakovic U.
Hậu vệ
|
6.3 | 66 | - | - | - | 0.06 | - | 11/14(79%) | - | - |
|
Edouard O.
Phía trước
|
6.2 | 59 | - | - | - | 0.01 | - | 5/8(63%) | - | - |
|
Sissoko I.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.06 | - | 0.1 | 1 | 25/32(78%) | - | - |
|
Almusrati A.
Hậu vệ
|
6 | 24 | - | - | - | - | - | 10/12(83%) | 1 | - |
|
Awaziem C.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 22/29(76%) | - | - |
|
Haidara A.
Tiền vệ
|
6 | 65 | - | - | - | 0.03 | - | 23/29(79%) | - | - |
|
Cozza N.
Hậu vệ
|
5.4 | 90 | - | - | - | - | - | 15/19(79%) | - | - |
|
Assoumani D.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Arabi
Phía trước
|
- | 8 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leroux L.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 2/5(40%) | - | - |
|
Mohamed M.
Phía trước
|
- | 8 | - | - | - | 0.01 | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Abline M.
Phía trước
|
6 | - | - | 2 | 4 | 1 | 3 | 3 |
|
Bulatovic A.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.07 | 1 | 2 | - | 1 | 3 |
|
Ganago I.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | 2 | 3 | - |
|
Udol M.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.05 | 2 | - | - | 2 | 1 |
|
Kaba M.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.34 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Lepenant J.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.31 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Sima A.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Bermont A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.12 | - | - | - | 1 | - |
|
Fofana R.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Lopes A.
Thủ môn
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Said W.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.6 | - | - | - | 1 | - |
|
Sarr M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Sissoko I.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Acapandie M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Aguilar R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Almusrati A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Assoumani D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Awaziem C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Baidoo S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cozza N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Edouard O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Arabi
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ganiou P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guilbert F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Haidara A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leroux L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mohamed M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Radakovic U.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Risser R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sotoca F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sylla F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ganago I.
Phía trước
|
11 | 9/16(56%) | - | - | - | 0.04 | 6/13(46%) | 35 | - | - | 1/3(33%) | 3 | - |
|
Abline M.
Phía trước
|
5 | 9/13(69%) | - | 1 | - | 0.47 | 4/7(57%) | 32 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 2/3(67%) | - | - |
|
Sima A.
Phía trước
|
5 | 33/44(75%) | - | 1 | - | 0.09 | 8/12(67%) | 73 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | 3 | 1 |
|
Edouard O.
Phía trước
|
4 | 5/8(63%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 17 | - | - | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Kaba M.
Tiền vệ
|
3 | 14/19(74%) | 1 | - | - | 0.08 | 7/12(58%) | 37 | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Said W.
Phía trước
|
3 | 34/36(94%) | - | - | - | 0.03 | 11/12(92%) | 50 | 2/2(100%) | - | 1/3(33%) | - | 1 |
|
Udol M.
Hậu vệ
|
3 | 30/36(83%) | - | - | - | 0.04 | 9/15(60%) | 57 | 1/2(100%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Bulatovic A.
Tiền vệ
|
2 | 21/33(64%) | 1 | - | 1 | 0.16 | 7/13(54%) | 63 | 1/6(17%) | 3/11(27%) | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Fofana R.
Phía trước
|
2 | 10/15(67%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 27 | - | - | 2/4(50%) | 2 | - |
|
Lepenant J.
Tiền vệ
|
2 | 21/30(70%) | - | - | - | 0.03 | 8/12(67%) | 43 | 1/3(33%) | - | - | 2 | - |
|
Sissoko I.
Tiền vệ
|
2 | 25/32(78%) | - | - | - | 0.1 | 8/11(73%) | 43 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Acapandie M.
Hậu vệ
|
1 | 14/22(64%) | - | - | - | 0.3 | 3/9(33%) | 52 | 1/2(100%) | 2/5(40%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Almusrati A.
Hậu vệ
|
1 | 10/12(83%) | - | - | - | - | - | 16 | - | - | - | - | - |
|
Baidoo S.
Hậu vệ
|
1 | 50/53(94%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 68 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Bermont A.
Tiền vệ
|
1 | 5/5(100%) | - | 1 | - | - | 4/4(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Haidara A.
Tiền vệ
|
1 | 23/29(79%) | - | - | - | 0.03 | 6/9(67%) | 36 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Radakovic U.
Hậu vệ
|
1 | 11/14(79%) | - | - | - | 0.06 | 1/2(50%) | 27 | - | - | - | - | - |
|
Sotoca F.
Phía trước
|
1 | 10/17(59%) | 1 | - | - | 0.02 | 5/10(50%) | 26 | - | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Aguilar R.
Hậu vệ
|
- | 10/11(91%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 20 | - | - | - | 1 | - |
|
Assoumani D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Awaziem C.
Hậu vệ
|
- | 22/29(76%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 36 | - | - | - | - | - |
|
Cozza N.
Hậu vệ
|
- | 15/19(79%) | - | - | - | - | 4/6(67%) | 37 | 1/5(20%) | - | - | 2 | - |
|
El Arabi
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | 1 | - |
|
Ganiou P.
Hậu vệ
|
- | 56/74(76%) | - | - | - | 0.02 | 8/13(62%) | 101 | 1/11(9%) | - | 4/4(100%) | 1 | - |
|
Guilbert F.
Hậu vệ
|
- | 15/21(71%) | - | - | - | 0.19 | 5/6(83%) | 63 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | - | 3 | - |
|
Leroux L.
Tiền vệ
|
- | 2/5(40%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Lopes A.
Thủ môn
|
- | 15/27(56%) | - | - | - | - | 4/9(44%) | 35 | 6/18(33%) | - | - | - | - |
|
Mohamed M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | 0.01 | - | 2 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Risser R.
Thủ môn
|
- | 24/28(86%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 41 | 5/9(56%) | - | - | - | - |
|
Sarr M.
Hậu vệ
|
- | 56/63(89%) | - | - | - | 0.02 | 6/10(60%) | 77 | 4/8(50%) | - | - | 2 | - |
|
Sylla F.
Tiền vệ
|
- | 10/11(91%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 13 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sima A.
Phía trước
|
16 | 6/9(67%) | 3/7(43%) | 3 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Ganago I.
Phía trước
|
15 | 4/9(44%) | 4/6(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Baidoo S.
Hậu vệ
|
13 | 5/10(50%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | 7 | - | - | - |
|
Ganiou P.
Hậu vệ
|
13 | 2/4(50%) | 7/9(78%) | - | 2/3(67%) | 2 | 8 | - | - | - |
|
Guilbert F.
Hậu vệ
|
13 | 2/4(50%) | 6/9(67%) | - | 1/3(33%) | 6 | 3 | - | - | - |
|
Cozza N.
Hậu vệ
|
12 | - | 3/9(33%) | 4 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Abline M.
Phía trước
|
11 | 1/1(100%) | 3/10(30%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Kaba M.
Tiền vệ
|
11 | 2/3(67%) | 5/8(63%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Bulatovic A.
Tiền vệ
|
10 | - | 6/8(75%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Fofana R.
Phía trước
|
10 | 1/1(100%) | 4/9(44%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Sissoko I.
Tiền vệ
|
10 | 3/4(75%) | 2/6(33%) | 2 | 1/2(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Acapandie M.
Hậu vệ
|
9 | 1/2(50%) | 4/7(57%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Sotoca F.
Phía trước
|
9 | 2/3(67%) | 4/6(67%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Lepenant J.
Tiền vệ
|
7 | 2/2(100%) | 2/5(40%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Sarr M.
Hậu vệ
|
7 | - | 2/6(33%) | 3 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Said W.
Phía trước
|
6 | - | 2/5(40%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Udol M.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Edouard O.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Radakovic U.
Hậu vệ
|
5 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | - | 3 | 6 | - | - | - |
|
Awaziem C.
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Haidara A.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Aguilar R.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mohamed M.
Phía trước
|
3 | - | 1/1(100%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sylla F.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Almusrati A.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
El Arabi
Phía trước
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Assoumani D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bermont A.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Leroux L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Lopes A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Risser R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Risser R.
Thủ môn
|
0.65 | 3 | 0.65 | - | - | 9 | - |
|
Lopes A.
Thủ môn
|
0.16 | 4 | 1.16 | 1 | - | 2 | - |