Nantes - Olympique de Marseille · 02.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Nantes và Olympic Marseille khi Nantes chơi trên sân nhà là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Nantes và Olympic Marseille là 1-1. Có 9 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 25 lần gặp nhau gần đây khi Nantes chơi trên sân nhà, Nantes đã thắng 9 trận, có 9 trận hòa trong khi Olympic Marseille thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 27-26 nghiêng về phía Nantes.
Trong 54 lần gặp nhau gần đây, Nantes đã thắng 16 trận, có 14 trận hòa trong khi Olympic Marseille thắng 24 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 70-53 nghiêng về phía Olympic Marseille.
Trận thắng gần đây nhất của Nantes trước Olympic Marseille trên sân nhà là ở năm 2018.
Cho xem nhiều hơn
Nantes
Olympique de Marseille
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Nantes
Olympique de Marseille
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Nantes và Olympique de Marseille, là một phần của Giải Ligue 1 (Pháp), được lên lịch vào 02.05 lúc 09:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Nantes trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Nantes in Giải Ligue 1 kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Olympique de Marseille trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Olympique de Marseille trong Giải Ligue 1 kết thúc với chiến thắng của cô ấy
7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Ligue 1
4 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Nantes không thua
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 53:40 |
| 5 |
|
34 | 59 | 18 | 5 | 11 | 63:45 |
| 6 |
|
34 | 59 | 17 | 8 | 9 | 59:50 |
| 16 |
|
34 | 32 | 7 | 11 | 16 | 37:60 |
| 17 |
|
34 | 24 | 5 | 9 | 20 | 29:52 |
| 18 |
|
34 | 17 | 3 | 8 | 23 | 32:76 |
Thông tin trận đấu
09:00
Thứ Bảy 02 tháng 5 2026Pháp, Nantes,
Stade de La Beaujoire
Sự tham dự
28308Đội hình
Nantes
-
Halilhodzic V.
-
Beye H.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ganago I.
Phía trước
|
9 | 90 | 1 | 0.34 | 1 | 0.24 | 3 | 11/21(52%) | - | - |
|
Carlgren P.
Thủ môn
|
8.9 | 90 | - | - | - | - | - | 16/31(52%) | - | - |
|
Abline M.
Phía trước
|
8.1 | 90 | 1 | 1.41 | 1 | 0.43 | 3 | 20/22(91%) | 1 | - |
|
Guilbert F.
Hậu vệ
|
8 | 79 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 26/30(87%) | - | - |
|
Medina F.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 80/86(93%) | 1 | - |
|
Awaziem C.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.08 | - | - | 2 | 28/32(88%) | - | - |
|
Cabella R.
Tiền vệ
|
7.4 | 69 | 1 | 1.01 | - | 0.08 | 3 | 29/31(94%) | - | - |
|
Greenwood M.
Phía trước
|
7.4 | 90 | - | 0.53 | - | 0.07 | 6 | 24/34(71%) | - | - |
|
Cozza N.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.12 | - | 0.02 | 2 | 25/29(86%) | - | - |
|
Traore H.
Tiền vệ
|
7.1 | 89 | - | 0.1 | - | 0.05 | 2 | 27/33(82%) | - | - |
|
Leroux L.
Tiền vệ
|
7.1 | 21 | - | 0.11 | - | - | 1 | 7/9(78%) | - | - |
|
Sissoko I.
Tiền vệ
|
7.1 | 79 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 20/23(87%) | - | - |
|
Acapandie M.
Hậu vệ
|
6.9 | 64 | - | - | - | 0.01 | - | 15/18(83%) | - | - |
|
Machado D.
Hậu vệ
|
6.9 | 26 | - | - | - | 0.18 | - | 9/9(100%) | - | - |
|
Lepenant J.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 25/38(66%) | - | - |
|
Balerdi L.
Hậu vệ
|
6.5 | 88 | - | - | - | 0.02 | - | 45/52(87%) | - | - |
|
Coquelin F.
Tiền vệ
|
6.5 | 21 | - | - | - | 0.05 | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Kaba M.
Tiền vệ
|
6.5 | 69 | - | 0.32 | 1 | 0.01 | 1 | 22/25(88%) | - | - |
|
Lago A.
Phía trước
|
6.5 | 45 | - | 0.15 | - | 0.08 | 2 | 8/9(89%) | 1 | - |
|
Timber Q.
Tiền vệ
|
6.5 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 10/11(91%) | 1 | - |
|
Vermeeren A.
Tiền vệ
|
6.5 | 65 | - | - | - | 0.36 | - | 13/16(81%) | - | - |
|
Emerson
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.16 | - | 41/50(82%) | - | - |
|
Almusrati A.
Hậu vệ
|
6.3 | 11 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Radakovic U.
Hậu vệ
|
6.3 | 11 | - | 0.33 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Lange J.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 24/25(96%) | - | - |
|
Gouiri A.
Phía trước
|
6.2 | 25 | - | 0.08 | - | 0.04 | 1 | 12/15(80%) | - | - |
|
Aubameyang P.
Phía trước
|
6.1 | 45 | - | 0.37 | - | - | 1 | 4/8(50%) | - | - |
|
Hojbjerg P.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | 0.04 | - | 0.03 | 1 | 46/57(81%) | - | - |
|
Paixao I.
Phía trước
|
5.6 | 45 | - | 0.09 | - | 0.07 | 3 | 12/15(80%) | - | - |
|
Tocukvu N.
Tiền vệ
|
5.5 | 90 | - | - | - | 0.1 | - | 32/35(91%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Greenwood M.
Phía trước
|
6 | 2 | 0.13 | 2 | 2 | - | 2 | 4 |
|
Abline M.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.88 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Cabella R.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 1.12 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Ganago I.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.93 | 1 | 1 | - | 3 | - |
|
Paixao I.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.07 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Awaziem C.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | 2 | 1 | 2 | - |
|
Cozza N.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 2 | 1 | 2 | - |
|
Lago A.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.41 | - | - | 1 | 2 | - |
|
Traore H.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.17 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Aubameyang P.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.19 | - | - | - | 1 | - |
|
Gouiri A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.48 | - | - | - | 1 | - |
|
Guilbert F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Hojbjerg P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Kaba M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.16 | - | - | - | 1 | - |
|
Leroux L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Radakovic U.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Sissoko I.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Acapandie M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Almusrati A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Balerdi L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carlgren P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Coquelin F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Emerson
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lange J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lepenant J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Machado D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Medina F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Timber Q.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tocukvu N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vermeeren A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ganago I.
Phía trước
|
11 | 11/21(52%) | 1 | - | 1 | 0.24 | 8/16(50%) | 44 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Abline M.
Phía trước
|
7 | 20/22(91%) | 1 | 1 | 1 | 0.43 | 9/10(90%) | 40 | - | 1/1(100%) | 3/5(60%) | - | - |
|
Greenwood M.
Phía trước
|
6 | 24/34(71%) | 1 | - | - | 0.07 | 13/17(76%) | 54 | 3/5(60%) | 1/1(100%) | 2/8(25%) | 2 | - |
|
Lago A.
Phía trước
|
6 | 8/9(89%) | - | 1 | - | 0.08 | 2/3(67%) | 24 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Cabella R.
Tiền vệ
|
3 | 29/31(94%) | - | 1 | - | 0.08 | 15/17(88%) | 60 | - | 1/9(11%) | - | 1 | 1 |
|
Gouiri A.
Phía trước
|
3 | 12/15(80%) | - | 1 | - | 0.04 | 11/14(79%) | 25 | - | - | - | 2 | - |
|
Paixao I.
Phía trước
|
3 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.07 | 4/6(67%) | 34 | 1/1(100%) | 1/7(14%) | - | - | - |
|
Tocukvu N.
Tiền vệ
|
3 | 32/35(91%) | - | - | - | 0.1 | 8/9(89%) | 61 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Traore H.
Tiền vệ
|
3 | 27/33(82%) | - | 1 | - | 0.05 | 14/16(88%) | 59 | 2/3(67%) | 1/4(25%) | - | 2 | - |
|
Aubameyang P.
Phía trước
|
2 | 4/8(50%) | - | 1 | - | - | - | 18 | - | - | - | - | 1 |
|
Awaziem C.
Hậu vệ
|
2 | 28/32(88%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 49 | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Cozza N.
Hậu vệ
|
2 | 25/29(86%) | - | - | - | 0.02 | 5/8(63%) | 44 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Emerson
Hậu vệ
|
2 | 41/50(82%) | - | - | - | 0.16 | 15/20(75%) | 73 | 1/3(33%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Coquelin F.
Tiền vệ
|
1 | 7/8(88%) | - | - | - | 0.05 | 4/4(100%) | 12 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Hojbjerg P.
Tiền vệ
|
1 | 46/57(81%) | - | - | - | 0.03 | 5/11(45%) | 68 | 1/5(20%) | - | - | 2 | - |
|
Kaba M.
Tiền vệ
|
1 | 22/25(88%) | 1 | 1 | 1 | 0.01 | 4/7(57%) | 36 | - | - | 1/1(50%) | - | - |
|
Lepenant J.
Tiền vệ
|
1 | 25/38(66%) | - | - | - | 0.09 | 11/17(65%) | 62 | 2/5(40%) | 2/3(67%) | - | 2 | - |
|
Leroux L.
Tiền vệ
|
1 | 7/9(78%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 22 | - | - | - | 1 | - |
|
Machado D.
Hậu vệ
|
1 | 9/9(100%) | 1 | - | - | 0.18 | 5/5(100%) | 18 | - | - | - | - | - |
|
Medina F.
Hậu vệ
|
1 | 80/86(93%) | 1 | - | - | 0.07 | 17/21(81%) | 104 | 5/7(71%) | - | - | 1 | - |
|
Radakovic U.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Acapandie M.
Hậu vệ
|
- | 15/18(83%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 26 | - | - | - | - | - |
|
Almusrati A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Balerdi L.
Hậu vệ
|
- | 45/52(87%) | - | - | - | 0.02 | 6/7(86%) | 69 | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Carlgren P.
Thủ môn
|
- | 16/31(52%) | - | - | - | - | 3/10(30%) | 48 | 5/20(25%) | - | - | 1 | - |
|
Guilbert F.
Hậu vệ
|
- | 26/30(87%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 55 | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Lange J.
Thủ môn
|
- | 24/25(96%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 31 | 5/6(83%) | - | - | - | - |
|
Sissoko I.
Tiền vệ
|
- | 20/23(87%) | 1 | - | - | 0.03 | 5/7(71%) | 32 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Timber Q.
Tiền vệ
|
- | 10/11(91%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 20 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Vermeeren A.
Tiền vệ
|
- | 13/16(81%) | 1 | - | - | 0.36 | 4/4(100%) | 19 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lepenant J.
Tiền vệ
|
16 | 2/3(67%) | 5/13(38%) | 2 | 2/3(67%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Tocukvu N.
Tiền vệ
|
12 | 1/3(33%) | 6/9(67%) | 1 | 2/4(50%) | 1 | 1 | 1 | - | - |
|
Traore H.
Tiền vệ
|
12 | 2/2(100%) | 3/10(30%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Cabella R.
Tiền vệ
|
11 | - | 4/11(36%) | - | - | 2 | - | - | 1 | - |
|
Ganago I.
Phía trước
|
11 | 2/4(50%) | 2/7(29%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Lago A.
Phía trước
|
11 | 1/2(50%) | 6/9(67%) | 2 | 3/5(60%) | - | 1 | - | - | - |
|
Balerdi L.
Hậu vệ
|
10 | 1/2(50%) | 6/8(75%) | 1 | 1/3(33%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Greenwood M.
Phía trước
|
10 | - | 5/10(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Abline M.
Phía trước
|
9 | - | 3/7(43%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Guilbert F.
Hậu vệ
|
9 | 1/1(100%) | 7/8(88%) | 1 | 3/4(75%) | 4 | 2 | - | - | - |
|
Leroux L.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 6/8(75%) | - | 4/5(80%) | - | 2 | - | - | - |
|
Cozza N.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | 2 | 3/3(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Awaziem C.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 5/6(83%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Emerson
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 4/5(80%) | - | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Hojbjerg P.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Medina F.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Paixao I.
Phía trước
|
6 | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - |
|
Acapandie M.
Hậu vệ
|
5 | 1/3(33%) | 1/2(100%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Gouiri A.
Phía trước
|
5 | - | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kaba M.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/5(17%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Timber Q.
Tiền vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | - | - | 1 | - |
|
Vermeeren A.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Coquelin F.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Radakovic U.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Sissoko I.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | 5 | - | - | - | - |
|
Almusrati A.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Carlgren P.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Machado D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Aubameyang P.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Lange J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Carlgren P.
Thủ môn
|
1.45 | 8 | 1.45 | - | - | 4 | 2 |
|
Lange J.
Thủ môn
|
0.09 | 2 | 3.09 | 3 | - | 4 | - |