Lille OSC - Le Havre · 03.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Lille OSC và Le Havre là 1-0. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi Lille OSC chơi trên sân nhà, Lille OSC đã thắng 4 trận, có 3 trận hòa trong khi Le Havre thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 15-8 nghiêng về phía Lille OSC.
Trong 19 lần gặp nhau gần đây, Lille OSC đã thắng 11 trận, có 5 trận hòa trong khi Le Havre thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 29-16 nghiêng về phía Lille OSC.
Kết quả mùa giải trước: 1-2 (sân của Lille OSC) và 0-3 (sân của Le Havre).
Bạn có biết rằng Lille OSC ghi 47% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
Lille OSC
Le Havre
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Lille OSC
Le Havre
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Lille OSC và Le Havre, là một phần của Giải Ligue 1 (Pháp), được lên lịch vào 03.05 lúc 09:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Lille OSC trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Lille OSC trong Giải Ligue 1 kết thúc với chiến thắng của cô ấy
8 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Ligue 1
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Le Havre trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Le Havre in Giải Ligue 1 kết thúc trong thất bại
2 / 10của trận đấu cuối cùng Lille OSC trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
34 | 70 | 22 | 4 | 8 | 66:35 |
| 3 |
|
34 | 61 | 18 | 7 | 9 | 52:37 |
| 4 |
|
34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 53:40 |
| 13 |
|
34 | 36 | 9 | 9 | 16 | 29:48 |
| 14 |
|
34 | 35 | 7 | 14 | 13 | 32:44 |
| 15 |
|
34 | 34 | 8 | 10 | 16 | 34:44 |
Thông tin trận đấu
09:00
Chủ Nhật 03 tháng 5 2026Pháp, Lille,
Stade Pierre Mauroy
Sự tham dự
44378Đội hình
Lille OSC
-
Genesio B.
-
Didier Digard
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Haraldsson H.
Tiền vệ
|
8.9 | 90 | 1 | 0.44 | - | 0.5 | 5 | 46/51(90%) | - | - |
|
Lloris G.
Hậu vệ
|
8.2 | 90 | - | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 19/22(86%) | - | - |
|
Diaw M.
Thủ môn
|
8.1 | 90 | - | - | - | - | - | 12/31(39%) | - | - |
|
Perraud R.
Hậu vệ
|
8 | 74 | - | 0.04 | 1 | 0.41 | 1 | 34/39(87%) | - | - |
|
Andre B.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 46/53(87%) | - | - |
|
Mandi A.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.14 | - | 0.05 | 3 | 55/62(89%) | 1 | - |
|
Zouaoui Y.
Tiền vệ
|
7.4 | 75 | - | - | - | 0.2 | - | 17/23(74%) | - | - |
|
Nego L.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 19/24(79%) | - | - |
|
Mukau N.
Tiền vệ
|
7.3 | 66 | - | 0.08 | - | 0.19 | 2 | 42/43(98%) | - | - |
|
Meunier T.
Hậu vệ
|
7 | 85 | - | - | - | 0.14 | - | 43/50(86%) | 1 | - |
|
Correia F.
Phía trước
|
6.9 | 74 | - | 0.29 | - | 0.07 | 4 | 21/27(78%) | - | - |
|
Ngoy N.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.17 | - | 0.03 | 3 | 43/48(90%) | - | - |
|
Gourna-Douath L.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 22/28(79%) | 1 | - |
|
Koffi Vinette E.
Phía trước
|
6.6 | 15 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Boufal S.
Tiền vệ
|
6.5 | 65 | - | - | - | 0.15 | - | 20/23(87%) | - | - |
|
Verdonk C.
Hậu vệ
|
6.5 | 16 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 11/12(92%) | - | - |
|
Bouaddi A.
Tiền vệ
|
6.4 | 84 | - | - | - | 0.03 | - | 31/37(84%) | - | - |
|
Ebonog S.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.1 | - | 11/14(79%) | - | - |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
6.4 | 90 | - | 0.2 | - | 0.14 | 1 | 20/24(83%) | - | - |
|
Doucoure F.
Hậu vệ
|
6.4 | 64 | - | - | - | 0.01 | - | 13/19(68%) | - | - |
|
Kechta Y.
Tiền vệ
|
6.4 | 25 | - | - | - | 0.01 | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Mbappe E.
Tiền vệ
|
6.4 | 24 | - | - | - | 0.06 | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Pembele T.
Hậu vệ
|
6.1 | 26 | - | - | - | 0.02 | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Samatta M.
Phía trước
|
6.1 | 88 | - | 0.05 | - | - | 1 | 9/12(75%) | - | - |
|
Giroud O.
Phía trước
|
6.1 | 16 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Ozer B.
Thủ môn
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 21/22(95%) | - | - |
|
Soumare I.
Phía trước
|
5.8 | 90 | 1 | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 10/16(63%) | 1 | - |
|
Seko A.
Hậu vệ
|
5.6 | 90 | - | - | - | - | - | 19/29(66%) | 1 | - |
|
Perrin G.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | 0.11 | - | 0.03 | 1 | 3/4(75%) | - | - |
|
Santos T.
Hậu vệ
|
- | 5 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 5/6(83%) | - | - |
|
Youte Kinkoue E.
Hậu vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Haraldsson H.
Tiền vệ
|
5 | 3 | 1.52 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 |
|
Correia F.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.11 | 2 | 1 | - | 4 | - |
|
Mandi A.
Hậu vệ
|
3 | 2 | 0.49 | 1 | - | 2 | 3 | - |
|
Ngoy N.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.14 | 1 | 1 | 2 | 3 | - |
|
Mukau N.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.11 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Lloris G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Perraud R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Perrin G.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.08 | - | - | - | 1 | - |
|
Samatta M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.11 | - | - | - | 1 | - |
|
Santos T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Soumare I.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.39 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Verdonk C.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | - | 1 |
|
Andre B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bouaddi A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Boufal S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diaw M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Doucoure F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ebonog S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Giroud O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gourna-Douath L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kechta Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koffi Vinette E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mbappe E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meunier T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nego L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ozer B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pembele T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Seko A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Youte Kinkoue E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zouaoui Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Correia F.
Phía trước
|
9 | 21/27(78%) | - | - | - | 0.07 | 14/19(74%) | 46 | - | 2/7(29%) | - | - | - |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
7 | 20/24(83%) | - | 1 | - | 0.14 | 12/15(80%) | 43 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 2/8(25%) | 1 | - |
|
Haraldsson H.
Tiền vệ
|
6 | 46/51(90%) | 1 | 1 | - | 0.5 | 25/26(96%) | 69 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Soumare I.
Phía trước
|
6 | 10/16(63%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 39 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Mbappe E.
Tiền vệ
|
5 | 6/8(75%) | - | - | - | 0.06 | 3/5(60%) | 25 | - | 3/7(43%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Mukau N.
Tiền vệ
|
5 | 42/43(98%) | - | - | - | 0.19 | 25/26(96%) | 59 | 2/2(100%) | - | - | 3 | - |
|
Perrin G.
Tiền vệ
|
5 | 3/4(75%) | - | - | - | 0.03 | 3/4(75%) | 12 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Mandi A.
Hậu vệ
|
4 | 55/62(89%) | - | - | - | 0.05 | 14/17(82%) | 74 | 7/11(64%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Ngoy N.
Hậu vệ
|
4 | 43/48(90%) | - | - | - | 0.03 | 7/8(88%) | 60 | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Samatta M.
Phía trước
|
3 | 9/12(75%) | - | - | - | - | 1/2(33%) | 26 | 1/1(100%) | - | 3/3(100%) | 2 | 2 |
|
Bouaddi A.
Tiền vệ
|
2 | 31/37(84%) | - | - | - | 0.03 | 12/17(71%) | 50 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Ebonog S.
Tiền vệ
|
2 | 11/14(79%) | - | - | - | 0.1 | - | 31 | - | 2/3(67%) | - | - | - |
|
Meunier T.
Hậu vệ
|
2 | 43/50(86%) | 1 | - | - | 0.14 | 16/21(76%) | 74 | 1/2(33%) | 1/4(25%) | - | - | 1 |
|
Andre B.
Tiền vệ
|
1 | 46/53(87%) | - | - | - | 0.02 | 16/20(80%) | 82 | 3/5(60%) | - | 1/2(50%) | 5 | - |
|
Doucoure F.
Hậu vệ
|
1 | 13/19(68%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 29 | 1/3(33%) | 1/2(100%) | - | - | - |
|
Giroud O.
Phía trước
|
1 | 1/3(33%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Gourna-Douath L.
Hậu vệ
|
1 | 22/28(79%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 44 | 1/3(33%) | - | - | 3 | 1 |
|
Kechta Y.
Tiền vệ
|
1 | 3/3(100%) | - | - | - | 0.01 | - | 9 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Lloris G.
Hậu vệ
|
1 | 19/22(86%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 52 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Pembele T.
Hậu vệ
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | 0.02 | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Perraud R.
Hậu vệ
|
1 | 34/39(87%) | 1 | - | 1 | 0.41 | 17/18(94%) | 68 | - | 2/9(22%) | 1/3(33%) | - | - |
|
Seko A.
Hậu vệ
|
1 | 19/29(66%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 41 | 2/7(29%) | - | - | - | - |
|
Verdonk C.
Hậu vệ
|
1 | 11/12(92%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 17 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Boufal S.
Tiền vệ
|
- | 20/23(87%) | - | - | - | 0.15 | 9/9(100%) | 42 | - | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 3 | - |
|
Diaw M.
Thủ môn
|
- | 12/31(39%) | - | - | - | - | 2/10(20%) | 44 | 6/25(24%) | - | - | - | - |
|
Koffi Vinette E.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | - | - |
|
Nego L.
Hậu vệ
|
- | 19/24(79%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 45 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Ozer B.
Thủ môn
|
- | 21/22(95%) | - | - | - | - | - | 26 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Santos T.
Hậu vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 11 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Youte Kinkoue E.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Zouaoui Y.
Tiền vệ
|
- | 17/23(74%) | - | - | - | 0.2 | 3/3(100%) | 52 | 2/5(40%) | 1/9(11%) | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Andre B.
Tiền vệ
|
21 | 6/8(75%) | 9/13(69%) | - | - | 3 | 2 | - | - | - |
|
Boufal S.
Tiền vệ
|
18 | 1/1(100%) | 8/17(47%) | 4 | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Soumare I.
Phía trước
|
14 | 1/5(20%) | 3/9(33%) | 4 | 1/2(50%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
13 | 1/2(50%) | 3/11(27%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bouaddi A.
Tiền vệ
|
11 | - | 5/11(45%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Samatta M.
Phía trước
|
11 | 1/3(33%) | 5/8(63%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ebonog S.
Tiền vệ
|
10 | 2/3(67%) | 2/7(29%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Gourna-Douath L.
Hậu vệ
|
10 | - | 7/10(70%) | 3 | 3/4(75%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Ngoy N.
Hậu vệ
|
9 | 2/4(50%) | 2/5(40%) | 3 | 1/1(100%) | - | 7 | - | - | - |
|
Perraud R.
Hậu vệ
|
9 | 2/4(50%) | 1/5(20%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Haraldsson H.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 4/6(67%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Lloris G.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 5/5(100%) | - | 3/5(60%) | 2 | 15 | - | - | - |
|
Mukau N.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Nego L.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 4/5(80%) | - | 3/4(75%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Seko A.
Hậu vệ
|
6 | 1/3(33%) | - | 1 | - | 3 | 6 | - | - | - |
|
Doucoure F.
Hậu vệ
|
5 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Koffi Vinette E.
Phía trước
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Mbappe E.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meunier T.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/5(20%) | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Pembele T.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zouaoui Y.
Tiền vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | 1 | 3/4(75%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Mandi A.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Correia F.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Perrin G.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ozer B.
Thủ môn
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Giroud O.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kechta Y.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Santos T.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verdonk C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diaw M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 3 | - | 1 | - |
|
Youte Kinkoue E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Diaw M.
Thủ môn
|
1.49 | 9 | 2.49 | 1 | 1 | - | - |
|
Ozer B.
Thủ môn
|
-0.5 | 1 | 0.5 | 1 | - | 2 | - |