Lille OSC - Nice · 18.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Lille OSC và OGC Nice khi Lille OSC chơi trên sân nhà là 1-1. Có 7 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Lille OSC và OGC Nice là 1-1. Có 14 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 26 lần gặp nhau gần đây khi Lille OSC chơi trên sân nhà, Lille OSC đã thắng 9 trận, có 10 trận hòa trong khi OGC Nice thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 35-33 nghiêng về phía Lille OSC.
Trong 54 lần gặp nhau gần đây, Lille OSC đã thắng 14 trận, có 21 trận hòa trong khi OGC Nice thắng 19 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 65-58 nghiêng về phía OGC Nice.
Kết quả mùa giải trước: 2-1 (sân của Lille OSC) và 2-2 (sân của OGC Nice).
Cho xem nhiều hơn
Lille OSC
Nice
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Lille OSC
Nice
Phỏng đoán
Trận đấu Giải Ligue 1 (Pháp) sắp tới giữa Lille OSC và Nice sẽ diễn ra vào 18.04 lúc 15:05. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Lille OSC v Nice và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Lille OSC trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Lille OSC in Giải Ligue 1 kết thúc trong thất bại
4 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Lille OSC
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Nice không thua
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Ligue 1 Nice không thua
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Lille OSC trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Thông tin trận đấu
15:05
Thứ Bảy 18 tháng 4 2026Pháp, Lille,
Stade Pierre Mauroy
Sự tham dự
40159Đội hình
Lille OSC
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mandi A.
Hậu vệ
|
8.4 | 90 | - | 0.02 | - | 0.06 | 1 | 97/103(94%) | - | - |
|
Mbemba C.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.09 | - | 0.03 | 2 | 61/64(95%) | 1 | - |
|
Meunier T.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.17 | - | 63/70(90%) | - | - |
|
Haraldsson H.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.1 | - | 0.08 | 1 | 48/51(94%) | - | - |
|
Bah A.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 28/31(90%) | - | - |
|
Mendy A.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 34/43(79%) | - | - |
|
Andre B.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 50/60(83%) | - | - |
|
Diouf Y.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 10/26(38%) | - | - |
|
Ozer B.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 21/25(84%) | 1 | - |
|
Mukau N.
Tiền vệ
|
6.9 | 56 | - | 0.05 | - | 0.11 | 1 | 18/24(75%) | 1 | - |
|
Ali Cho M.
Phía trước
|
6.8 | 83 | - | - | - | 0.01 | - | 19/21(90%) | - | - |
|
Perraud R.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.08 | - | 0.19 | 2 | 55/63(87%) | - | - |
|
Bouaddi A.
Tiền vệ
|
6.7 | 78 | - | 0.06 | - | 0.02 | 1 | 48/53(91%) | - | - |
|
Bard M.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 31/40(78%) | - | - |
|
Clauss J.
Hậu vệ
|
6.5 | 83 | - | 0.07 | - | 0.01 | 2 | 26/38(68%) | - | - |
|
Giroud O.
Phía trước
|
6.4 | 34 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Sahraoui O.
Tiền vệ
|
6.4 | 12 | - | - | - | 0.02 | - | 10/11(91%) | - | - |
|
Diop S.
Phía trước
|
6.3 | 89 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 19/32(59%) | - | - |
|
Mbappe E.
Tiền vệ
|
6.1 | 34 | - | - | - | 0.05 | - | 14/21(67%) | - | - |
|
Peprah Oppong K.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 44/47(94%) | - | - |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
6 | 89 | - | 0.15 | - | 0.03 | 1 | 14/17(82%) | - | - |
|
Correia F.
Phía trước
|
5.8 | 56 | - | - | - | 0.04 | - | 14/21(67%) | - | - |
|
Ndombele T.
Tiền vệ
|
5.7 | 84 | - | 0.05 | - | - | 1 | 26/28(93%) | - | - |
|
Wahi S.
Phía trước
|
5.7 | 89 | - | - | - | 0.01 | - | 14/17(82%) | - | - |
|
Samed S.
Tiền vệ
|
5.4 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 39/41(95%) | - | - |
|
Gouveia T.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Jansson I.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Louche R.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Perrin G.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | 0.11 | - | 3/4(75%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Clauss J.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.15 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Mbemba C.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Perraud R.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.31 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Bouaddi A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Diop S.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.33 | - | - | - | 1 | - |
|
Haraldsson H.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Mandi A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Mukau N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Ndombele T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Samed S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Ali Cho M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Andre B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bah A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bard M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Correia F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diouf Y.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Giroud O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gouveia T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jansson I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Louche R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mbappe E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mendy A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meunier T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ozer B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Peprah Oppong K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perrin G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sahraoui O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wahi S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Correia F.
Phía trước
|
6 | 14/21(67%) | - | - | - | 0.04 | 8/13(62%) | 32 | - | 2/3(67%) | 1/2(33%) | - | - |
|
Perraud R.
Hậu vệ
|
6 | 55/63(87%) | - | - | - | 0.19 | 27/35(77%) | 98 | - | 1/7(14%) | 1/3(33%) | - | - |
|
Mbappe E.
Tiền vệ
|
4 | 14/21(67%) | - | - | - | 0.05 | 10/17(59%) | 32 | 2/5(40%) | 1/5(20%) | - | - | - |
|
Ali Cho M.
Phía trước
|
2 | 19/21(90%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 37 | 4/5(80%) | - | - | 2 | - |
|
Andre B.
Tiền vệ
|
2 | 50/60(83%) | - | - | - | 0.04 | 20/25(80%) | 73 | 5/5(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Clauss J.
Hậu vệ
|
2 | 26/38(68%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 60 | 1/4(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
2 | 14/17(82%) | - | - | - | 0.03 | 12/14(86%) | 24 | 1/1(100%) | - | - | 2 | 1 |
|
Haraldsson H.
Tiền vệ
|
2 | 48/51(94%) | - | - | - | 0.08 | 21/23(91%) | 66 | 4/4(100%) | - | 1/1(100%) | 5 | - |
|
Mukau N.
Tiền vệ
|
2 | 18/24(75%) | - | - | - | 0.11 | 10/14(71%) | 33 | - | - | - | 1 | - |
|
Wahi S.
Phía trước
|
2 | 14/17(82%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 27 | 1/2(50%) | - | - | 1 | 2 |
|
Diop S.
Phía trước
|
1 | 19/32(59%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 43 | - | - | 2/2(100%) | - | 1 |
|
Giroud O.
Phía trước
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Mbemba C.
Hậu vệ
|
1 | 61/64(95%) | - | - | - | 0.03 | 7/7(100%) | 75 | 4/5(80%) | - | - | - | - |
|
Perrin G.
Tiền vệ
|
1 | 3/4(75%) | - | - | - | 0.11 | 3/4(75%) | 9 | - | 1/3(33%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Sahraoui O.
Tiền vệ
|
1 | 10/11(91%) | - | - | - | 0.02 | 7/8(88%) | 19 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Bah A.
Hậu vệ
|
- | 28/31(90%) | - | - | - | - | - | 53 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Bard M.
Hậu vệ
|
- | 31/40(78%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 68 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Bouaddi A.
Tiền vệ
|
- | 48/53(91%) | - | - | - | 0.02 | 12/15(80%) | 60 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Diouf Y.
Thủ môn
|
- | 10/26(38%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 37 | 5/21(24%) | - | - | - | - |
|
Gouveia T.
Phía trước
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Jansson I.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | 1 | - |
|
Louche R.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Mandi A.
Hậu vệ
|
- | 97/103(94%) | - | - | - | 0.06 | 30/34(88%) | 119 | 6/9(67%) | - | - | 1 | - |
|
Mendy A.
Hậu vệ
|
- | 34/43(79%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 65 | 1/7(14%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Meunier T.
Hậu vệ
|
- | 63/70(90%) | - | - | - | 0.17 | 22/27(81%) | 97 | 6/8(75%) | 1/6(17%) | - | - | - |
|
Ndombele T.
Tiền vệ
|
- | 26/28(93%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 41 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Ozer B.
Thủ môn
|
- | 21/25(84%) | - | - | - | - | - | 30 | - | - | - | - | - |
|
Peprah Oppong K.
Hậu vệ
|
- | 44/47(94%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 53 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Samed S.
Tiền vệ
|
- | 39/41(95%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 51 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Andre B.
Tiền vệ
|
12 | 3/6(50%) | 5/6(83%) | - | 1/3(33%) | - | 2 | - | - | - |
|
Haraldsson H.
Tiền vệ
|
12 | 1/1(100%) | 7/11(64%) | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Perraud R.
Hậu vệ
|
12 | 2/3(67%) | 2/9(22%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ali Cho M.
Phía trước
|
11 | 1/2(100%) | 5/9(56%) | - | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Bard M.
Hậu vệ
|
10 | 1/4(25%) | 3/6(50%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Wahi S.
Phía trước
|
10 | 1/5(20%) | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mendy A.
Hậu vệ
|
9 | 1/2(50%) | 6/7(86%) | 1 | 2/5(40%) | 1 | 6 | - | 1 | - |
|
Diop S.
Phía trước
|
7 | - | 5/7(71%) | - | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Samed S.
Tiền vệ
|
7 | - | 1/7(14%) | 4 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Mandi A.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 4/5(80%) | 1 | 1/3(33%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Mbemba C.
Hậu vệ
|
6 | 4/5(80%) | - | 1 | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Mukau N.
Tiền vệ
|
6 | 2/2(100%) | 3/4(75%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - |
|
Bah A.
Hậu vệ
|
5 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | - | - | 1 | 12 | - | - | - |
|
Bouaddi A.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Clauss J.
Hậu vệ
|
5 | - | 5/5(100%) | - | 1/3(25%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Jansson I.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Louche R.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Meunier T.
Hậu vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Correia F.
Phía trước
|
4 | - | 1/3(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Sahraoui O.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Mbappe E.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ndombele T.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Perrin G.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Giroud O.
Phía trước
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Peprah Oppong K.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Gouveia T.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Diouf Y.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Ozer B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Diouf Y.
Thủ môn
|
0.64 | 2 | 0.64 | - | - | 6 | - |
|
Ozer B.
Thủ môn
|
0.15 | 1 | 0.15 | - | - | 4 | 1 |