Strasbourg - Stade Rennais · 19.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Strasbourg và Stade Rennais là 1-1. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 20 lần gặp nhau gần đây khi Strasbourg chơi trên sân nhà, Strasbourg đã thắng 10 trận, có 4 trận hòa trong khi Stade Rennais thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 31-25 nghiêng về phía Strasbourg.
Trong 40 lần gặp nhau gần đây, Strasbourg đã thắng 12 trận, có 9 trận hòa trong khi Stade Rennais thắng 19 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 63-47 nghiêng về phía Stade Rennais.
Kết quả mùa giải trước: 3-1 (sân của Strasbourg) và 1-0 (sân của Stade Rennais).
Bạn có biết rằng Strasbourg ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Strasbourg
Stade Rennais
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Strasbourg
Stade Rennais
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Strasbourg và Stade Rennais, là một phần của Giải Ligue 1 (Pháp), được lên lịch vào 19.04 lúc 11:15. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Strasbourg trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Strasbourg trong Giải Ligue 1, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Stade Rennais trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Stade Rennais trong Giải Ligue 1, ít nhất một đội đã không ghi bàn
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Strasbourg không thua
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
34 | 59 | 18 | 5 | 11 | 63:45 |
| 6 |
|
34 | 59 | 17 | 8 | 9 | 59:50 |
| 7 |
|
34 | 54 | 16 | 6 | 12 | 60:54 |
| 8 |
|
34 | 53 | 15 | 8 | 11 | 58:47 |
| 9 |
|
34 | 45 | 12 | 9 | 13 | 47:46 |
Thông tin trận đấu
11:15
Chủ Nhật 19 tháng 4 2026Pháp, Strasbourg,
Stade de La Meinau
Sự tham dự
30269Đội hình
Strasbourg
-
Gary O'Neil
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Szymanski S.
Tiền vệ
|
8.7 | 86 | - | 0.07 | 1 | 0.15 | 2 | 36/41(88%) | 1 | - |
|
Lepaul E.
Phía trước
|
8.3 | 90 | 1 | 0.58 | 1 | 0.04 | 5 | 9/10(90%) | - | - |
|
Blas L.
Tiền vệ
|
8 | 90 | - | 0.03 | 1 | 0.82 | 1 | 16/22(73%) | - | - |
|
Ait Boudlal A.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.01 | - | - | 1 | 42/46(91%) | - | - |
|
Tamari M.
Tiền vệ
|
7.5 | 68 | 1 | 0.93 | - | 0.03 | 5 | 9/10(90%) | - | - |
|
Brassier L.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 54/64(84%) | - | - |
|
Merlin Q.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.05 | - | 0.11 | 2 | 40/59(68%) | - | - |
|
Cisse D.
Tiền vệ
|
7.1 | 22 | - | - | - | 0.3 | - | 13/14(93%) | - | - |
|
Embolo B.
Phía trước
|
7 | 68 | 1 | 1.87 | - | 0.03 | 4 | 7/10(70%) | - | - |
|
Nordin A.
Phía trước
|
7 | 22 | - | 0.06 | - | 0.01 | 2 | 10/12(83%) | - | - |
|
Samba B.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 31/43(72%) | - | - |
|
Camara M.
Tiền vệ
|
6.8 | 82 | - | 0.08 | - | 0.05 | 1 | 27/31(87%) | - | - |
|
Amo-Ameyaw S.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.09 | - | 0.07 | 2 | 22/26(85%) | - | - |
|
El Mourabet S.
Tiền vệ
|
6.7 | 33 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 24/27(89%) | - | - |
|
Nagida M.
Hậu vệ
|
6.7 | 22 | - | - | - | - | - | 8/10(80%) | - | - |
|
Omobamidele A.
Hậu vệ
|
6.5 | 33 | - | - | - | - | - | 31/34(91%) | - | - |
|
Penders M.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 33/41(80%) | - | - |
|
Cisse A.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 45/53(85%) | - | - |
|
Oyedele M.
Tiền vệ
|
6.2 | 57 | - | - | - | 0.01 | - | 24/27(89%) | - | - |
|
Yassine G.
Tiền vệ
|
6.2 | 57 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 17/19(89%) | - | - |
|
Nanasi S.
Tiền vệ
|
6.1 | 82 | - | - | - | 0.08 | - | 24/26(92%) | - | - |
|
Enciso J.
Phía trước
|
6 | 33 | - | 0.05 | - | - | 1 | 5/7(71%) | - | - |
|
Godo M.
Tiền vệ
|
6 | 45 | - | 0.28 | - | 0.05 | 2 | 17/18(94%) | - | - |
|
Sabaly I.
Tiền vệ
|
6 | 57 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 16/24(67%) | - | - |
|
Seidu A.
Hậu vệ
|
5.9 | 68 | - | 0.04 | - | - | 1 | 15/17(88%) | - | - |
|
Fofana D.
Phía trước
|
5.7 | 45 | - | 0.53 | - | - | 1 | 4/5(80%) | - | - |
|
Hogsberg L.
Hậu vệ
|
5.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 58/64(91%) | - | - |
|
Mwanga J.
Tiền vệ
|
5.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 59/70(84%) | - | - |
|
Luis R.
Tiền vệ
|
5.4 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 37/44(84%) | - | - |
|
Kamara G.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 8/8(100%) | - | - |
|
Zabiri Y.
Phía trước
|
- | 4 | - | 0.49 | - | - | 1 | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lepaul E.
Phía trước
|
5 | 2 | 0.82 | 2 | 1 | 2 | 4 | 1 |
|
Tamari M.
Tiền vệ
|
5 | 4 | 1.31 | 1 | - | - | 5 | - |
|
Embolo B.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.99 | 3 | - | 2 | 4 | - |
|
Amo-Ameyaw S.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Godo M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Merlin Q.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Nordin A.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Szymanski S.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.06 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Ait Boudlal A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Blas L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Brassier L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Camara M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
El Mourabet S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Enciso J.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Fofana D.
Phía trước
|
1 | 1 | - | - | - | - | 1 | - |
|
Sabaly I.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Seidu A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Yassine G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Zabiri Y.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.25 | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Cisse A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cisse D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hogsberg L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kamara G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Luis R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mwanga J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nagida M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nanasi S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Omobamidele A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oyedele M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Penders M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Samba B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Blas L.
Tiền vệ
|
8 | 16/22(73%) | 1 | - | 1 | 0.82 | 7/11(64%) | 42 | - | 3/4(75%) | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Tamari M.
Tiền vệ
|
6 | 9/10(90%) | - | 1 | - | 0.03 | 4/5(80%) | 30 | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Embolo B.
Phía trước
|
5 | 7/10(70%) | - | 1 | - | 0.03 | 2/3(67%) | 19 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Merlin Q.
Hậu vệ
|
5 | 40/59(68%) | - | - | - | 0.11 | 10/17(59%) | 89 | 5/11(45%) | - | - | 2 | - |
|
Amo-Ameyaw S.
Tiền vệ
|
4 | 22/26(85%) | - | - | - | 0.07 | 10/12(83%) | 50 | 1/3(33%) | 1/7(14%) | 4/6(67%) | 2 | 1 |
|
Enciso J.
Phía trước
|
4 | 5/7(71%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 16 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Lepaul E.
Phía trước
|
4 | 9/10(90%) | 1 | - | 1 | 0.04 | 4/4(100%) | 25 | - | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Szymanski S.
Tiền vệ
|
3 | 36/41(88%) | 1 | - | 1 | 0.15 | 6/10(60%) | 63 | 3/6(50%) | 2/11(18%) | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Yassine G.
Tiền vệ
|
3 | 17/19(89%) | - | - | - | 0.01 | 8/10(80%) | 40 | - | - | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Camara M.
Tiền vệ
|
2 | 27/31(87%) | - | - | - | 0.05 | 8/11(73%) | 44 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Cisse D.
Tiền vệ
|
2 | 13/14(93%) | - | - | - | 0.3 | 1/1(100%) | 19 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Fofana D.
Phía trước
|
2 | 4/5(80%) | - | 1 | - | - | 1/1(100%) | 8 | - | - | 1/1(100%) | - | 2 |
|
Godo M.
Tiền vệ
|
2 | 17/18(94%) | - | - | - | 0.05 | 3/3(100%) | 28 | - | - | 2/4(50%) | - | 2 |
|
Nanasi S.
Tiền vệ
|
2 | 24/26(92%) | - | - | - | 0.08 | 12/14(86%) | 42 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | 2/3(67%) | - | - |
|
Sabaly I.
Tiền vệ
|
2 | 16/24(67%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 33 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Zabiri Y.
Phía trước
|
2 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Ait Boudlal A.
Hậu vệ
|
1 | 42/46(91%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 62 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Brassier L.
Hậu vệ
|
1 | 54/64(84%) | - | - | - | 0.01 | 6/11(55%) | 72 | 1/7(14%) | - | - | 1 | - |
|
Cisse A.
Hậu vệ
|
1 | 45/53(85%) | - | - | - | 0.01 | 9/11(82%) | 84 | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Hogsberg L.
Hậu vệ
|
1 | 58/64(91%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 71 | 3/4(75%) | - | - | 1 | - |
|
Nordin A.
Phía trước
|
1 | 10/12(83%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 16 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
El Mourabet S.
Tiền vệ
|
- | 24/27(89%) | - | - | - | 0.02 | 4/7(57%) | 32 | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Kamara G.
Tiền vệ
|
- | 8/8(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Luis R.
Tiền vệ
|
- | 37/44(84%) | - | - | - | 0.05 | 3/7(43%) | 60 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
|
Mwanga J.
Tiền vệ
|
- | 59/70(84%) | - | - | - | 0.01 | 2/7(29%) | 84 | 1/7(14%) | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Nagida M.
Hậu vệ
|
- | 8/10(80%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 16 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Omobamidele A.
Hậu vệ
|
- | 31/34(91%) | - | - | - | - | - | 41 | - | - | - | 1 | - |
|
Oyedele M.
Tiền vệ
|
- | 24/27(89%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 33 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Penders M.
Thủ môn
|
- | 33/41(80%) | - | - | - | - | - | 58 | 2/9(22%) | - | - | 1 | - |
|
Samba B.
Thủ môn
|
- | 31/43(72%) | - | - | - | - | - | 54 | 5/14(36%) | - | - | - | - |
|
Seidu A.
Hậu vệ
|
- | 15/17(88%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 33 | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Merlin Q.
Hậu vệ
|
16 | - | 7/16(44%) | 2 | 3/5(60%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Yassine G.
Tiền vệ
|
14 | - | 6/14(43%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Embolo B.
Phía trước
|
13 | 2/6(33%) | 2/7(29%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Blas L.
Tiền vệ
|
11 | - | 5/11(45%) | 3 | 1/2(50%) | 3 | - | - | - | - |
|
Mwanga J.
Tiền vệ
|
11 | 1/2(50%) | 4/9(44%) | 3 | 2/2(100%) | 1 | 5 | 1 | 1 | - |
|
Amo-Ameyaw S.
Tiền vệ
|
9 | - | 6/9(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Camara M.
Tiền vệ
|
9 | - | 3/9(33%) | 2 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Cisse A.
Hậu vệ
|
9 | 1/1(100%) | 4/8(50%) | 3 | 2/3(67%) | - | 8 | - | - | - |
|
Szymanski S.
Tiền vệ
|
8 | - | 7/8(88%) | 1 | 3/4(75%) | 2 | - | - | - | - |
|
Tamari M.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/8(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Godo M.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/7(29%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Luis R.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/7(29%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Enciso J.
Phía trước
|
6 | - | 2/6(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Brassier L.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | 1 | - | 3 | - | - | - | - |
|
Hogsberg L.
Hậu vệ
|
5 | 2/4(50%) | 1/1(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Oyedele M.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
El Mourabet S.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lepaul E.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Nanasi S.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Nordin A.
Phía trước
|
4 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Seidu A.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | - | 1 | 3 | - | 1 | - |
|
Fofana D.
Phía trước
|
3 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nagida M.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Omobamidele A.
Hậu vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Sabaly I.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | 1 | - |
|
Ait Boudlal A.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | 4 | 7 | - | - | - |
|
Cisse D.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Penders M.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | 1 | 1 | - |
|
Samba B.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zabiri Y.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kamara G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Penders M.
Thủ môn
|
0.44 | 5 | 3.44 | 3 | 2 | 7 | - |
|
Samba B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | 8 | - |