Angers SCO - Le Havre · 18.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Angers SCO và Le Havre khi Angers SCO chơi trên sân nhà là 0-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 13 lần gặp nhau gần đây khi Angers SCO chơi trên sân nhà, Angers SCO đã thắng 6 trận, có 4 trận hòa trong khi Le Havre thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 16-12 nghiêng về phía Angers SCO.
Trong 27 lần gặp nhau gần đây, Angers SCO đã thắng 8 trận, có 6 trận hòa trong khi Le Havre thắng 13 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 34-27 nghiêng về phía Le Havre.
Trận thắng gần đây nhất của Le Havre trên sân của Angers SCO là ở năm 2011.
Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của Angers SCO) và 0-1 (sân của Le Havre).
Cho xem nhiều hơn
Angers SCO
Le Havre
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Angers SCO
Le Havre
Phỏng đoán
Trận đấu Angers SCO vs Le Havre trong Pháp Giải Ligue 1 sẽ bắt đầu vào 18.04 lúc 13:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Angers SCO Le Havre bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Angers SCO không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Ligue 1 Angers SCO không vẽ
8 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Le Havre không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Ligue 1 Le Havre không vẽ
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Angers SCO trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 |
|
34 | 39 | 10 | 9 | 15 | 43:55 |
| 11 |
|
34 | 44 | 11 | 11 | 12 | 47:50 |
| 13 |
|
34 | 36 | 9 | 9 | 16 | 29:48 |
| 14 |
|
34 | 35 | 7 | 14 | 13 | 32:44 |
| 15 |
|
34 | 34 | 8 | 10 | 16 | 34:44 |
| 16 |
|
34 | 32 | 7 | 11 | 16 | 37:60 |
Thông tin trận đấu
13:00
Thứ Bảy 18 tháng 4 2026Pháp, Angers,
Stade Raymond Kopa
Sự tham dự
12660Đội hình
Angers SCO
-
Dujeux A.
-
Didier Digard
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Peter T.
Phía trước
|
7.9 | 80 | 1 | 0.83 | - | 0.03 | 4 | 6/7(86%) | - | - |
|
Soumare I.
Phía trước
|
7.8 | 90 | - | 0.8 | 1 | 0.07 | 4 | 15/23(65%) | - | - |
|
Lefort J.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 42/49(86%) | - | - |
|
Diaw M.
Thủ môn
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 33/41(80%) | - | - |
|
Koffi H.
Thủ môn
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 17/24(71%) | - | - |
|
Raolisoa L.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | 1 | 0.53 | - | 28/36(78%) | - | - |
|
Ndiaye R.
Tiền vệ
|
7.4 | 89 | - | 0.14 | - | 0.06 | 3 | 26/27(96%) | 1 | - |
|
Zouaoui Y.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.04 | - | 0.3 | 1 | 26/31(84%) | - | - |
|
Sbai A.
Tiền vệ
|
7.2 | 89 | - | 0.04 | - | 0.15 | 1 | 33/39(85%) | - | - |
|
Boufal S.
Tiền vệ
|
7 | 80 | 1 | 0.11 | - | 0.21 | 1 | 24/29(83%) | - | - |
|
Ebonog S.
Tiền vệ
|
6.8 | 22 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Van den Boomen B.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.11 | 1 | 62/66(94%) | - | - |
|
Camara O.
Tiền vệ
|
6.6 | 45 | - | - | - | - | - | 9/9(100%) | - | - |
|
Gourna-Douath L.
Hậu vệ
|
6.6 | 68 | - | - | - | 0.08 | - | 27/27(100%) | - | - |
|
Kechta Y.
Tiền vệ
|
6.6 | 22 | - | - | - | 0.03 | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Samatta M.
Phía trước
|
6.6 | 68 | - | 0.21 | - | 0.15 | 2 | 6/7(86%) | - | - |
|
Doucoure F.
Hậu vệ
|
6.5 | 69 | - | - | - | 0.38 | - | 25/26(96%) | - | - |
|
Seko A.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.05 | - | - | 3 | 78/81(96%) | 1 | - |
|
Nego L.
Hậu vệ
|
6.4 | 21 | - | - | - | 0.02 | - | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Louer M.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 27/33(82%) | - | - |
|
Biumla E.
Tiền vệ
|
6.3 | 45 | - | 0.02 | - | - | 1 | 7/7(100%) | - | - |
|
Lloris G.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 72/76(95%) | - | - |
|
Capelle P.
Tiền vệ
|
6 | 73 | - | 0.13 | - | 0.06 | 3 | 24/28(86%) | - | - |
|
Mouton L.
Tiền vệ
|
5.9 | 17 | - | - | - | - | - | 5/5(100%) | 1 | - |
|
Ekomie J.
Tiền vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 12/16(75%) | - | - |
|
Sangante A.
Hậu vệ
|
5.5 | 75 | - | 0.04 | - | 0.04 | 1 | 55/67(82%) | - | 1 |
|
Belkebla H.
Tiền vệ
|
5.2 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 25/32(78%) | - | - |
|
Koyalipou G.
Tiền vệ
|
- | 10 | - | - | - | 0.01 | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Machine L.
Phía trước
|
- | 1 | - | 0.04 | - | - | 1 | 2/2(100%) | - | - |
|
Mosengo D.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | 0.01 | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Pembele T.
Hậu vệ
|
- | 10 | - | - | - | 0.01 | - | 2/3(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Peter T.
Phía trước
|
4 | 3 | 1.75 | 1 | - | 1 | 4 | - |
|
Soumare I.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.55 | 2 | - | 1 | 4 | - |
|
Capelle P.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.01 | 1 | 1 | - | - | 3 |
|
Ndiaye R.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.26 | - | 1 | - | - | 3 |
|
Seko A.
Hậu vệ
|
3 | 2 | 0.06 | - | 1 | 1 | 1 | 2 |
|
Samatta M.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Biumla E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Boufal S.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.53 | - | - | - | 1 | - |
|
Lloris G.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Machine L.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Sangante A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Sbai A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Van den Boomen B.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Zouaoui Y.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Belkebla H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Camara O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diaw M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Doucoure F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ebonog S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ekomie J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gourna-Douath L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kechta Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koffi H.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koyalipou G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lefort J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Louer M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mosengo D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mouton L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nego L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pembele T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Raolisoa L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Peter T.
Phía trước
|
10 | 6/7(86%) | - | - | - | 0.03 | 3/3(100%) | 31 | - | - | - | 3 | 2 |
|
Soumare I.
Phía trước
|
10 | 15/23(65%) | - | 2 | 1 | 0.07 | 6/12(50%) | 42 | - | - | - | 2 | - |
|
Samatta M.
Phía trước
|
5 | 6/7(86%) | - | - | - | 0.15 | 6/7(86%) | 13 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Sbai A.
Tiền vệ
|
5 | 33/39(85%) | - | - | - | 0.15 | 14/18(78%) | 58 | 1/1(100%) | - | 1/7(14%) | 2 | - |
|
Boufal S.
Tiền vệ
|
4 | 24/29(83%) | 1 | - | - | 0.21 | 10/14(71%) | 45 | - | 1/4(25%) | - | 2 | 3 |
|
Sangante A.
Hậu vệ
|
4 | 55/67(82%) | - | - | - | 0.04 | 6/15(40%) | 83 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Ekomie J.
Tiền vệ
|
2 | 12/16(75%) | - | - | - | 0.01 | 7/9(78%) | 26 | - | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Lefort J.
Hậu vệ
|
2 | 42/49(86%) | - | - | - | 0.01 | 8/12(67%) | 79 | 6/8(75%) | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Mouton L.
Tiền vệ
|
2 | 5/5(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Gourna-Douath L.
Hậu vệ
|
1 | 27/27(100%) | - | - | - | 0.08 | 8/8(100%) | 38 | 4/4(100%) | - | - | 3 | - |
|
Koyalipou G.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - | - |
|
Lloris G.
Hậu vệ
|
1 | 72/76(95%) | - | - | - | 0.01 | 1/5(20%) | 87 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Machine L.
Phía trước
|
1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Ndiaye R.
Tiền vệ
|
1 | 26/27(96%) | - | - | - | 0.06 | 11/11(100%) | 53 | 4/4(100%) | - | 1/2(50%) | 2 | 1 |
|
Raolisoa L.
Hậu vệ
|
1 | 28/36(78%) | 1 | - | 1 | 0.53 | 11/13(85%) | 49 | - | 1/5(20%) | - | 1 | - |
|
Seko A.
Hậu vệ
|
1 | 78/81(96%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 94 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Belkebla H.
Tiền vệ
|
- | 25/32(78%) | - | - | - | 0.02 | 6/7(86%) | 43 | 1/1(100%) | - | - | 4 | - |
|
Biumla E.
Tiền vệ
|
- | 7/7(100%) | - | - | - | - | - | 14 | - | - | - | 1 | - |
|
Camara O.
Tiền vệ
|
- | 9/9(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 10 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Capelle P.
Tiền vệ
|
- | 24/28(86%) | - | - | - | 0.06 | 13/15(87%) | 39 | 3/3(100%) | - | - | 1 | - |
|
Diaw M.
Thủ môn
|
- | 33/41(80%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 57 | 10/18(56%) | - | - | 2 | - |
|
Doucoure F.
Hậu vệ
|
- | 25/26(96%) | - | - | - | 0.38 | 3/4(75%) | 37 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Ebonog S.
Tiền vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | 3 | - |
|
Kechta Y.
Tiền vệ
|
- | 7/9(78%) | - | - | - | 0.03 | 2/2(100%) | 12 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Koffi H.
Thủ môn
|
- | 17/24(71%) | - | - | - | - | - | 39 | 6/13(46%) | - | - | 1 | - |
|
Louer M.
Hậu vệ
|
- | 27/33(82%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 46 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Mosengo D.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - | - |
|
Nego L.
Hậu vệ
|
- | 1/4(25%) | - | - | - | 0.02 | 1/2(50%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Pembele T.
Hậu vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Van den Boomen B.
Tiền vệ
|
- | 62/66(94%) | - | - | - | 0.11 | 24/24(100%) | 77 | 5/6(83%) | 1/6(17%) | - | - | - |
|
Zouaoui Y.
Tiền vệ
|
- | 26/31(84%) | - | - | - | 0.3 | 3/5(60%) | 50 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Peter T.
Phía trước
|
18 | 1/5(20%) | 4/13(31%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Ndiaye R.
Tiền vệ
|
16 | - | 10/16(63%) | 3 | 4/7(57%) | 1 | - | - | - | - |
|
Soumare I.
Phía trước
|
15 | 9/9(100%) | 2/6(33%) | 3 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Sbai A.
Tiền vệ
|
14 | - | 6/14(43%) | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Lefort J.
Hậu vệ
|
13 | 3/4(75%) | 6/9(67%) | 1 | 2/2(100%) | - | 7 | - | - | - |
|
Boufal S.
Tiền vệ
|
11 | 1/1(50%) | 2/10(20%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Belkebla H.
Tiền vệ
|
9 | - | 7/8(88%) | 1 | 2/3(67%) | - | 1 | - | 2 | - |
|
Gourna-Douath L.
Hậu vệ
|
9 | 1/1(100%) | 4/8(50%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Louer M.
Hậu vệ
|
9 | 1/3(25%) | 4/6(67%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Sangante A.
Hậu vệ
|
9 | 3/4(75%) | 2/5(40%) | 3 | 1/2(50%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Doucoure F.
Hậu vệ
|
8 | - | 2/8(25%) | 3 | 1/2(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Ekomie J.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/7(57%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Lloris G.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 4/6(67%) | 2 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Biumla E.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Capelle P.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/5(40%) | 3 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Samatta M.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Zouaoui Y.
Tiền vệ
|
4 | 3/3(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Ebonog S.
Tiền vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Mouton L.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Seko A.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | 3 | 5 | - | - | - |
|
Camara O.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Diaw M.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pembele T.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Raolisoa L.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Van den Boomen B.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Kechta Y.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Koffi H.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koyalipou G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Machine L.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Mosengo D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nego L.
Hậu vệ
|
- | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Diaw M.
Thủ môn
|
0.77 | 4 | 1.77 | 1 | - | 7 | 1 |
|
Koffi H.
Thủ môn
|
0.41 | 7 | 1.41 | 1 | - | 5 | - |