Paris Saint-Germain - Lyôn · 19.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Paris St.Germain và Olympique Lyon là 1-1. Có 12 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 36 lần gặp nhau gần đây khi Paris St.Germain chơi trên sân nhà, Paris St.Germain đã thắng 21 trận, có 9 trận hòa trong khi Olympique Lyon thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 67-28 nghiêng về phía Paris St.Germain.
Trong 79 lần gặp nhau gần đây, Paris St.Germain đã thắng 36 trận, có 22 trận hòa trong khi Olympique Lyon thắng 21 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 127-85 nghiêng về phía Paris St.Germain.
Mùa trước Paris St.Germain thắng cả hai trận gặp Olympique Lyon (3-1 trên sân nhà và 3-2 trên sân khách)
Bạn có biết rằng Paris St.Germain ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Paris Saint-Germain
Lyôn
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Paris Saint-Germain
Lyôn
Phỏng đoán
Giải đấu Pháp Giải Ligue 1 sắp tới bao gồm trận đấu giữa Paris Saint-Germain và Lyôn sẽ diễn ra vào 19.04 lúc 14:45. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
8 / 10 của trận đấu cuối cùng Paris Saint-Germain trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
8 / 10 của trận đấu cuối cùng Paris Saint-Germain trong Giải Ligue 1 kết thúc với chiến thắng của cô ấy
8 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Ligue 1
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Lyôn trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Lyôn in Giải Ligue 1 kết thúc trong thất bại
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Paris Saint-Germain không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 76 | 24 | 4 | 6 | 74:29 |
| 2 |
|
34 | 70 | 22 | 4 | 8 | 66:35 |
| 3 |
|
34 | 61 | 18 | 7 | 9 | 52:37 |
| 4 |
|
34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 53:40 |
| 5 |
|
34 | 59 | 18 | 5 | 11 | 63:45 |
Thông tin trận đấu
14:45
Chủ Nhật 19 tháng 4 2026Pháp, Paris,
Parc Des Princes
Sự tham dự
47926Đội hình
Paris Saint-Germain
-
Luis Enrique
-
Fonseca P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Moreira A.
Phía trước
|
8.8 | 90 | 1 | 0.14 | 1 | 0.5 | 2 | 15/21(71%) | - | - |
|
Endrick
Phía trước
|
8 | 79 | 1 | 0.4 | 1 | 0.21 | 3 | 8/13(62%) | - | - |
|
Zabarnyi I.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 125/127(98%) | 1 | - |
|
Hakimi A.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.35 | - | 86/94(91%) | - | - |
|
Greif D.
Thủ môn
|
7.7 | 90 | - | - | - | - | - | 11/25(44%) | - | - |
|
Zaire-Emery W.
Tiền vệ
|
7.7 | 51 | - | - | - | 0.1 | - | 51/53(96%) | - | - |
|
Pacho W.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 120/124(97%) | - | - |
|
Beraldo
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.54 | - | 0.09 | 6 | 52/57(91%) | 1 | - |
|
Hernandez L.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 87/94(93%) | 1 | - |
|
Niakhate M.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 21/24(88%) | - | - |
|
Ruiz F.
Tiền vệ
|
7.4 | 18 | - | - | 1 | 0.03 | - | 23/25(92%) | 1 | - |
|
Kvaratskhelia K.
Phía trước
|
7.3 | 31 | 1 | 0.26 | - | 0.04 | 4 | 24/25(96%) | - | - |
|
Doue D.
Phía trước
|
7.2 | 59 | - | 0.14 | - | 0.65 | 2 | 37/42(88%) | - | - |
|
Merah K.
Tiền vệ
|
7.1 | 85 | - | - | - | 0.03 | - | 18/22(82%) | - | - |
|
Hateboer H.
Hậu vệ
|
6.8 | 30 | - | - | - | - | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Safonov M.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 14/14(100%) | - | - |
|
Mangala O.
Tiền vệ
|
6.6 | 79 | - | - | - | - | - | 17/21(81%) | - | - |
|
Dembele O.
Phía trước
|
6.6 | 31 | - | 0.23 | - | 0.06 | 3 | 7/8(88%) | - | - |
|
Kluivert R.
Hậu vệ
|
6.6 | 60 | - | - | - | 0.01 | - | 10/17(59%) | 1 | - |
|
Vinicius A.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.08 | - | 0.03 | 1 | 10/14(71%) | - | - |
|
Maitland-Niles A.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 11/16(69%) | - | - |
|
Mata C.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 19/21(90%) | - | - |
|
Barcola B.
Phía trước
|
6.3 | 72 | - | 0.34 | - | 0.23 | 2 | 19/28(68%) | - | - |
|
Lee K.
Tiền vệ
|
6.2 | 31 | - | - | - | 0.16 | - | 25/27(93%) | 1 | - |
|
Vitinha
Tiền vệ
|
6.2 | 39 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 26/30(87%) | - | - |
|
Tessmann T.
Tiền vệ
|
6.1 | 11 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Karabec A.
Tiền vệ
|
6.1 | 11 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Morton T.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 23/33(70%) | - | - |
|
Ramos G.
Phía trước
|
5.9 | 59 | - | 1.35 | - | 0.03 | 4 | 11/15(73%) | - | - |
|
Mayulu S.
Tiền vệ
|
5.7 | 59 | - | 0.23 | - | 0.18 | 1 | 27/30(90%) | - | - |
|
Kamara N.
Hậu vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Beraldo
Hậu vệ
|
6 | 1 | 0.16 | 4 | 1 | 2 | 4 | 2 |
|
Kvaratskhelia K.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.26 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 |
|
Ramos G.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.79 | 1 | 1 | 2 | 4 | - |
|
Dembele O.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Endrick
Phía trước
|
3 | 2 | 0.3 | 1 | - | - | 3 | - |
|
Barcola B.
Phía trước
|
2 | 1 | - | - | 1 | - | 2 | - |
|
Doue D.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Moreira A.
Phía trước
|
2 | 2 | 1.06 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Mayulu S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Vinicius A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.43 | - | - | - | 1 | - |
|
Vitinha
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Greif D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hakimi A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hateboer H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hernandez L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kamara N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karabec A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kluivert R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lee K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maitland-Niles A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mangala O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mata C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Merah K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Morton T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Niakhate M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pacho W.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ruiz F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Safonov M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tessmann T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zabarnyi I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zaire-Emery W.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ramos G.
Phía trước
|
8 | 11/15(73%) | - | 2 | - | 0.03 | 5/8(63%) | 26 | - | - | - | - | - |
|
Beraldo
Hậu vệ
|
6 | 52/57(91%) | - | - | - | 0.09 | 17/21(81%) | 70 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Kvaratskhelia K.
Phía trước
|
6 | 24/25(96%) | - | 1 | - | 0.04 | 13/13(100%) | 38 | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Doue D.
Phía trước
|
5 | 37/42(88%) | 1 | - | - | 0.65 | 18/22(82%) | 68 | - | 3/10(30%) | - | 1 | - |
|
Endrick
Phía trước
|
5 | 8/13(62%) | 1 | 1 | 1 | 0.21 | 3/6(50%) | 28 | 2/3(67%) | - | - | 3 | - |
|
Mayulu S.
Tiền vệ
|
5 | 27/30(90%) | - | 1 | - | 0.18 | 16/19(84%) | 40 | - | - | - | 1 | - |
|
Dembele O.
Phía trước
|
4 | 7/8(88%) | - | - | - | 0.06 | 4/5(80%) | 12 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Barcola B.
Phía trước
|
3 | 19/28(68%) | 1 | 1 | - | 0.23 | 12/17(71%) | 38 | - | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Hernandez L.
Hậu vệ
|
3 | 87/94(93%) | - | - | - | 0.06 | 27/32(84%) | 118 | 2/4(50%) | - | - | 2 | - |
|
Kluivert R.
Hậu vệ
|
3 | 10/17(59%) | - | - | - | 0.01 | 1/4(25%) | 33 | - | - | - | - | - |
|
Ruiz F.
Tiền vệ
|
3 | 23/25(92%) | - | - | 1 | 0.03 | 15/17(88%) | 34 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Hakimi A.
Hậu vệ
|
2 | 86/94(91%) | 1 | - | - | 0.35 | 48/55(87%) | 119 | 2/3(67%) | 2/7(29%) | - | 1 | - |
|
Pacho W.
Hậu vệ
|
2 | 120/124(97%) | - | - | - | 0.03 | 9/11(82%) | 133 | 8/8(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Zaire-Emery W.
Tiền vệ
|
2 | 51/53(96%) | 1 | - | - | 0.1 | 28/30(93%) | 59 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Lee K.
Tiền vệ
|
1 | 25/27(93%) | - | - | - | 0.16 | 12/13(92%) | 39 | 1/2(50%) | 4/8(50%) | 1/3(33%) | - | - |
|
Mangala O.
Tiền vệ
|
1 | 17/21(81%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 32 | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Merah K.
Tiền vệ
|
1 | 18/22(82%) | 1 | - | - | 0.03 | 2/3(67%) | 35 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Moreira A.
Phía trước
|
1 | 15/21(71%) | 1 | - | 1 | 0.5 | 2/3(67%) | 56 | - | 3/7(43%) | 2/6(33%) | 5 | - |
|
Niakhate M.
Hậu vệ
|
1 | 21/24(88%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 43 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Vinicius A.
Hậu vệ
|
1 | 10/14(71%) | - | - | - | 0.03 | 3/3(100%) | 26 | - | - | - | - | - |
|
Vitinha
Tiền vệ
|
1 | 26/30(87%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 35 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Greif D.
Thủ môn
|
- | 11/25(44%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 37 | 6/20(30%) | - | - | - | - |
|
Hateboer H.
Hậu vệ
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
Kamara N.
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Karabec A.
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Maitland-Niles A.
Tiền vệ
|
- | 11/16(69%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 40 | - | - | - | - | - |
|
Mata C.
Hậu vệ
|
- | 19/21(90%) | - | - | - | - | - | 35 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Morton T.
Tiền vệ
|
- | 23/33(70%) | - | - | - | - | 1/4(33%) | 40 | 2/6(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Safonov M.
Thủ môn
|
- | 14/14(100%) | - | - | - | - | - | 19 | - | - | - | - | - |
|
Tessmann T.
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | 5 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Zabarnyi I.
Hậu vệ
|
- | 125/127(98%) | - | - | - | 0.05 | 24/26(92%) | 135 | 5/7(71%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Moreira A.
Phía trước
|
20 | 1/4(33%) | 10/16(63%) | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
Hakimi A.
Hậu vệ
|
13 | 1/2(50%) | 3/11(27%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Hernandez L.
Hậu vệ
|
10 | 1/2(50%) | 5/8(63%) | 3 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Vinicius A.
Hậu vệ
|
10 | 2/6(33%) | 2/4(50%) | 2 | 1/2(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
Merah K.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 4/7(57%) | - | 4/4(100%) | 1 | - | - | 1 | - |
|
Zabarnyi I.
Hậu vệ
|
9 | 2/4(50%) | 3/5(60%) | 2 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Beraldo
Hậu vệ
|
8 | 4/4(100%) | 3/4(75%) | - | 1/3(33%) | - | 3 | - | - | - |
|
Doue D.
Phía trước
|
7 | - | 1/7(14%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Endrick
Phía trước
|
7 | - | 5/7(71%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Kluivert R.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 2/4(50%) | 1 | 2/2(100%) | - | 8 | - | 1 | - |
|
Mayulu S.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 1/6(17%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Morton T.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | - | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Pacho W.
Hậu vệ
|
7 | 4/5(80%) | 2/2(100%) | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Mangala O.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 1 | - | 4 | - | - | - | - |
|
Lee K.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Niakhate M.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Kvaratskhelia K.
Phía trước
|
4 | - | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maitland-Niles A.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Ramos G.
Phía trước
|
4 | 2/4(50%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Zaire-Emery W.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mata C.
Hậu vệ
|
3 | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - |
|
Barcola B.
Phía trước
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hateboer H.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Ruiz F.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Greif D.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 5 | - | - | - |
|
Karabec A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tessmann T.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vitinha
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dembele O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kamara N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Safonov M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Greif D.
Thủ môn
|
0.21 | 4 | 1.21 | 1 | 3 | 1 | 1 |
|
Safonov M.
Thủ môn
|
-0.21 | 3 | 1.79 | 2 | - | 1 | 2 |