Paris - Paris Saint-Germain · 17.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Sự kiện trận đấu
Bạn có biết rằng Paris FC ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Paris FC ghi 9% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Paris St.Germain ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Paris St.Germain đã bất bại 6 trận gần đây nhất.
Paris St.Germain đã bất bại 7 trận liên tiếp trên sân khách.
Cho xem nhiều hơn
Paris
Paris Saint-Germain
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Paris
Paris Saint-Germain
Phỏng đoán
Giải đấu Pháp Giải Ligue 1 sắp tới bao gồm trận đấu giữa Paris và Paris Saint-Germain sẽ diễn ra vào 17.05 lúc 15:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Paris trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Paris trong Giải Ligue 1, ít nhất một đội đã không ghi bàn
1 / 3 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Paris Saint-Germain trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Paris Saint-Germain trong Giải Ligue 1, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Paris trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 76 | 24 | 4 | 6 | 74:29 |
| 2 |
|
34 | 70 | 22 | 4 | 8 | 66:35 |
| 3 |
|
34 | 61 | 18 | 7 | 9 | 52:37 |
| 10 |
|
34 | 45 | 11 | 12 | 11 | 48:51 |
| 11 |
|
34 | 44 | 11 | 11 | 12 | 47:50 |
| 12 |
|
34 | 39 | 10 | 9 | 15 | 43:55 |
Thông tin trận đấu
15:00
Chủ Nhật 17 tháng 5 2026Pháp, Paris,
Stade Jean Bouin
Sự tham dự
19237Đội hình
Paris
-
Kombouare A.
-
Luis Enrique
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gory A.
Phía trước
|
8.5 | 23 | 2 | 1.32 | - | 0.01 | 3 | 5/6(83%) | 1 | - |
|
Camara A.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.19 | - | 0.01 | 1 | 32/35(91%) | - | - |
|
Koleosho L.
Phía trước
|
7.7 | 22 | - | 0.02 | 1 | 0.6 | 1 | 6/6(100%) | - | - |
|
Safonov M.
Thủ môn
|
7.7 | 90 | - | - | - | - | - | 24/31(77%) | - | - |
|
Zabarnyi I.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 93/98(95%) | - | - |
|
Lees-Melou P.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.03 | 1 | 0.12 | 1 | 44/49(90%) | - | - |
|
Otavio
Hậu vệ
|
7.4 | 84 | - | - | - | 0.01 | - | 28/28(100%) | - | - |
|
Ruiz F.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.1 | 1 | 0.33 | 1 | 68/78(87%) | - | - |
|
Barcola B.
Phía trước
|
7.2 | 58 | 1 | 0.34 | - | - | 2 | 13/16(81%) | - | - |
|
Ikone J.
Tiền vệ
|
7.2 | 67 | - | 0.05 | - | 0.23 | 2 | 19/25(76%) | - | - |
|
Beraldo
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 52/55(95%) | - | - |
|
Kebbal I.
Tiền vệ
|
6.9 | 23 | - | 0.02 | - | 0.04 | 1 | 11/15(73%) | - | - |
|
Fernandez D.
Tiền vệ
|
6.8 | 45 | - | - | - | 0.13 | - | 27/29(93%) | - | - |
|
Lee K.
Tiền vệ
|
6.8 | 32 | - | - | - | 0.04 | - | 20/22(91%) | - | - |
|
Munetsi M.
Tiền vệ
|
6.7 | 67 | - | 0.22 | - | 0.38 | 3 | 10/18(56%) | - | - |
|
Neves J.
Tiền vệ
|
6.7 | 22 | - | 0.05 | - | 0.11 | 1 | 15/17(88%) | - | - |
|
Geubbels W.
Phía trước
|
6.6 | 68 | - | 0.13 | - | 0.01 | 1 | 11/12(92%) | - | - |
|
Lopez M.
Tiền vệ
|
6.6 | 23 | - | 0.05 | - | 0.02 | 1 | 9/11(82%) | 1 | - |
|
Coppola D.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 51/55(93%) | - | - |
|
Marchetti V.
Tiền vệ
|
6.6 | 13 | - | - | - | - | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Chergui S.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.02 | - | - | 1 | 35/37(95%) | - | - |
|
Kvaratskhelia K.
Phía trước
|
6.5 | 58 | - | - | - | 0.03 | - | 24/25(96%) | - | - |
|
Marquinhos
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 80/84(95%) | - | - |
|
Matondo R.
Tiền vệ
|
6.4 | 77 | - | - | - | 0.01 | - | 18/22(82%) | - | - |
|
Mbaye I.
Phía trước
|
6.2 | 32 | - | 0.03 | - | 0.1 | 1 | 18/23(78%) | - | - |
|
Trapp K.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 28/41(68%) | - | - |
|
Zaire-Emery W.
Tiền vệ
|
6.1 | 58 | - | - | - | 0.03 | - | 44/51(86%) | - | - |
|
Dembele O.
Phía trước
|
6 | 27 | - | - | - | 0.01 | - | 8/10(80%) | - | - |
|
Mayulu S.
Tiền vệ
|
5.9 | 32 | - | - | - | 0.02 | - | 11/12(92%) | - | - |
|
Ramos G.
Phía trước
|
5.8 | 63 | - | 0.02 | - | 0.04 | 1 | 16/18(89%) | - | - |
|
Simon M.
Phía trước
|
5.7 | 67 | - | 0.07 | - | 0.13 | 1 | 21/25(84%) | - | - |
|
Vitinha
Tiền vệ
|
5.7 | 68 | - | 0.05 | - | 0.02 | 2 | 68/75(91%) | - | - |
|
Traore H.
Hậu vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gory A.
Phía trước
|
3 | 3 | 2.01 | - | - | - | 3 | - |
|
Munetsi M.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.22 | 2 | - | - | 3 | - |
|
Barcola B.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.7 | - | - | - | 2 | - |
|
Ikone J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Vitinha
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Camara A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.19 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Chergui S.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.11 | 1 | 1 | 1 | 1 | - |
|
Coppola D.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.28 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Geubbels W.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.24 | - | - | - | 1 | - |
|
Kebbal I.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.21 | 1 | - | - | - | 1 |
|
Koleosho L.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Lees-Melou P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Lopez M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Marquinhos
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Mbaye I.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Neves J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Ramos G.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Ruiz F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Simon M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | 1 | - |
|
Beraldo
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dembele O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandez D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kvaratskhelia K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lee K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marchetti V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matondo R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mayulu S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Otavio
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Safonov M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Traore H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Trapp K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zabarnyi I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zaire-Emery W.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Munetsi M.
Tiền vệ
|
8 | 10/18(56%) | - | - | - | 0.38 | 4/6(67%) | 30 | - | - | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Mbaye I.
Phía trước
|
5 | 18/23(78%) | - | - | - | 0.1 | 10/12(83%) | 31 | - | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Barcola B.
Phía trước
|
4 | 13/16(81%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 25 | - | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Geubbels W.
Phía trước
|
4 | 11/12(92%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/4(100%) | 20 | - | - | - | - | 2 |
|
Ikone J.
Tiền vệ
|
4 | 19/25(76%) | 1 | - | - | 0.23 | 7/12(58%) | 39 | 1/2(50%) | - | 1/4(25%) | 1 | 1 |
|
Ruiz F.
Tiền vệ
|
4 | 68/78(87%) | 1 | - | 1 | 0.33 | 16/20(80%) | 98 | 6/8(75%) | - | - | 2 | 1 |
|
Gory A.
Phía trước
|
3 | 5/6(83%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Kebbal I.
Tiền vệ
|
3 | 11/15(73%) | - | - | - | 0.04 | 5/8(63%) | 21 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Otavio
Hậu vệ
|
3 | 28/28(100%) | - | - | - | 0.01 | 7/7(100%) | 57 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Ramos G.
Phía trước
|
3 | 16/18(89%) | - | - | - | 0.04 | 10/10(100%) | 29 | - | - | - | 1 | - |
|
Fernandez D.
Tiền vệ
|
2 | 27/29(93%) | - | - | - | 0.13 | 9/10(90%) | 31 | - | - | - | - | - |
|
Koleosho L.
Phía trước
|
2 | 6/6(100%) | 1 | - | 1 | 0.6 | 1/1(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Mayulu S.
Tiền vệ
|
2 | 11/12(92%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 21 | - | - | - | - | - |
|
Neves J.
Tiền vệ
|
2 | 15/17(88%) | - | - | - | 0.11 | 2/4(50%) | 20 | - | - | - | - | - |
|
Simon M.
Phía trước
|
2 | 21/25(84%) | - | - | - | 0.13 | 4/7(57%) | 49 | 2/3(67%) | 4/6(67%) | 1/3(33%) | 1 | 1 |
|
Camara A.
Tiền vệ
|
1 | 32/35(91%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 64 | - | - | - | 1 | - |
|
Chergui S.
Tiền vệ
|
1 | 35/37(95%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 49 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Coppola D.
Hậu vệ
|
1 | 51/55(93%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 62 | 4/7(57%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Kvaratskhelia K.
Phía trước
|
1 | 24/25(96%) | - | - | - | 0.03 | 5/6(83%) | 34 | - | - | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Lees-Melou P.
Tiền vệ
|
1 | 44/49(90%) | 1 | - | 1 | 0.12 | 11/13(85%) | 55 | 7/8(88%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Lopez M.
Tiền vệ
|
1 | 9/11(82%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 15 | - | - | - | - | 2 |
|
Marquinhos
Hậu vệ
|
1 | 80/84(95%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 90 | 8/10(80%) | - | - | - | - |
|
Traore H.
Hậu vệ
|
1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Zabarnyi I.
Hậu vệ
|
1 | 93/98(95%) | - | - | - | 0.01 | 9/11(82%) | 106 | 10/13(77%) | - | - | - | - |
|
Beraldo
Hậu vệ
|
- | 52/55(95%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 75 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Dembele O.
Phía trước
|
- | 8/10(80%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Lee K.
Tiền vệ
|
- | 20/22(91%) | - | - | - | 0.04 | 8/10(80%) | 32 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | - |
|
Marchetti V.
Tiền vệ
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Matondo R.
Tiền vệ
|
- | 18/22(82%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 35 | 1/2(50%) | - | - | 3 | - |
|
Safonov M.
Thủ môn
|
- | 24/31(77%) | - | - | - | - | - | 48 | 5/11(45%) | - | - | - | - |
|
Trapp K.
Thủ môn
|
- | 28/41(68%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 52 | 10/23(43%) | - | - | - | - |
|
Vitinha
Tiền vệ
|
- | 68/75(91%) | - | - | - | 0.02 | 6/7(86%) | 80 | 4/6(67%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Zaire-Emery W.
Tiền vệ
|
- | 44/51(86%) | - | - | - | 0.03 | 9/12(75%) | 61 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Otavio
Hậu vệ
|
15 | 1/1(100%) | 10/14(71%) | 1 | 3/8(38%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Beraldo
Hậu vệ
|
13 | 2/3(67%) | 6/10(60%) | - | 4/5(80%) | - | 1 | - | - | - |
|
Matondo R.
Tiền vệ
|
11 | - | 6/10(60%) | 2 | 3/3(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Munetsi M.
Tiền vệ
|
11 | 3/5(60%) | 3/6(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ramos G.
Phía trước
|
11 | 1/4(25%) | 1/7(14%) | 3 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Camara A.
Tiền vệ
|
10 | 1/1(100%) | 6/9(67%) | - | 3/5(60%) | 3 | 5 | - | - | - |
|
Ikone J.
Tiền vệ
|
9 | - | 3/7(43%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Simon M.
Phía trước
|
9 | - | 3/8(38%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ruiz F.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/8(63%) | 1 | 1/3(33%) | 4 | - | - | - | - |
|
Lee K.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Barcola B.
Phía trước
|
6 | - | 1/6(17%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Mayulu S.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 1/5(20%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Vitinha
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Zabarnyi I.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 3/3(100%) | - | 2/3(67%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Coppola D.
Hậu vệ
|
4 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Kvaratskhelia K.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Marchetti V.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Mbaye I.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zaire-Emery W.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Chergui S.
Tiền vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | 4 | 2 | - | - | - |
|
Kebbal I.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lees-Melou P.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Marquinhos
Hậu vệ
|
3 | 1/3(33%) | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Geubbels W.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Koleosho L.
Phía trước
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Dembele O.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandez D.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Gory A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Traore H.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Lopez M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Neves J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Safonov M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Trapp K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Safonov M.
Thủ môn
|
1.23 | 7 | 3.23 | 2 | - | 8 | - |
|
Trapp K.
Thủ môn
|
-0.3 | 1 | 0.7 | 1 | - | 4 | 1 |