Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Stade Brestois 29 - Angers SCO · 17.05.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Mboup P.) Kante I.
change-icon
82’
2 : 1
(Guindo D.) Locko B.
change-icon
82’
2 : 1
78’
1 : 2
goals-icon
Machine L. (Koyalipou G.)
78’
1 : 2
goals-icon
Biumla E. (Capelle P.)
(Tousart L.) Chotard J.
change-icon
74’
2 : 1
(Doumbia K.) Magnetti H.
change-icon
73’
2 : 1
65’
1 : 2
goals-icon
Arcus C. (Bamba A.)
65’
1 : 2
goals-icon
Ekomie J. (Hanin F.)
(Del Castillo R.) Lascary R.
change-icon
63’
2 : 1
60’
1 : 1
goals-icon
Sbai A. (Koyalipou G.)
(Doumbia K.) Del Castillo R.
goals-icon
55’
1 : 0
49’
0 : 1
goals-icon
Zinga M. (Koffi H.)
0 : 0
Hiệp 1
19’
1 : 0
10’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

1.57
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.68
57%
Sở hữu bóng
43%
5
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Stade Brestois 29 Stade Brestois 29
Angers SCO Angers SCO
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Stade Brestois 29 Stade Brestois 29
Angers SCO Angers SCO
#
Bàn thắng
  • 10 Del Castillo R. Del Castillo R.
    9
  • 19 Ajorque L. Ajorque L.
    8
  • 23 Doumbia K. Doumbia K.
    5
  • 14 Lascary R. Lascary R.
    5
  • 7 Ebimbe E. Ebimbe E.
    5
#
Bàn thắng
  • 35 Peter T. Peter T.
    5
  • 26 Cherif S. Cherif S.
    4
  • 7 Sbai A. Sbai A.
    3
  • 14 Belkhdim Y. Belkhdim Y.
    2
  • 31 Djibirin H. Djibirin H.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Stade Brest 29 và Angers SCO khi Stade Brest 29 chơi trên sân nhà là 1-0. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Stade Brest 29 và Angers SCO là 1-0. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 12 lần gặp nhau gần đây khi Stade Brest 29 chơi trên sân nhà, Stade Brest 29 đã thắng 8 trận, có 3 trận hòa trong khi Angers SCO thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 15-3 nghiêng về phía Stade Brest 29.

Trong 26 lần gặp nhau gần đây, Stade Brest 29 đã thắng 15 trận, có 5 trận hòa trong khi Angers SCO thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 32-16 nghiêng về phía Stade Brest 29.

Trận thắng gần đây nhất của Angers SCO trên sân của Stade Brest 29 là ở năm 2020.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Stade Brestois 29 và Angers SCO, là một phần của Giải Ligue 1 (Pháp), được lên lịch vào 17.05 lúc 15:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Stade Brestois 29

6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Stade Brestois 29 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Stade Brestois 29

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Stade Brestois 29 in Giải Ligue 1 kết thúc trong thất bại

Stade Brestois 29

2 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Stade Brestois 29

Angers SCO

4 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Angers SCO không thua

Angers SCO

4 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Ligue 1 Angers SCO không thua

Stade Brestois 29

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Stade Brestois 29 trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Ligue 1 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
11
Paris Paris 34 44 11 11 12 47:50
10
Lorient Lorient 34 45 11 12 11 48:51
12
Stade Brestois 29 Stade Brestois 29 34 39 10 9 15 43:55
13
Angers SCO Angers SCO 34 36 9 9 16 29:48
14
Le Havre Le Havre 34 35 7 14 13 32:44
15
Ônix Ônix 34 34 8 10 16 34:44
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

15:00

Chủ Nhật 17 tháng 5 2026
Pháp

Pháp, Brest,

Stade Francis-Le Ble

Trọng tài
Vernice Mathieu Pháp

Sự tham dự

12742
Stade Brestois 29 Stade Brestois 29
Angers SCO Angers SCO
Thống Kê Chính
1.57
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.68
57%
Sở hữu bóng
43%
18
Tổng số cú sút
8
5
Những cú sút vào khung thành
2
85% 433/508
Đường chuyền
313/379 83%
6
Đá phạt góc
3
1
Thẻ vàng
1
Cú sút
18
Tổng số cú sút
8
5
Những cú sút vào khung thành
2
0.92
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.9
10
Sút xa khung thành
4
11
Cú sút trong Vùng
4
7
Cú sút ngoài Vùng
4
3
Các cú đánh bị chặn
2
Đường chuyền
85% 433/508
Đường chuyền
313/379 83%
63% 35/56
Đường Chuyền Dài
17/39 44%
68% 86/126
Đường chuyền ở phần ba cuối
30/47 64%
1.02
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.5
43% 10/23
Chuyền bóng
4/12 33%
Tấn công
5
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
32
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
10
0
Ngoại vi
2
8
Đá phạt
9
6
Đá phạt góc
3
16
Ném biên
13
Phòng thủ
9
Fouls
8
1
Thẻ vàng
1
42
Trận đấu tay đôi thắng
40
57% 8/14
Tranh bóng
13/18 72%
9
Phá bóng
27
5
Cắt bóng
9
Thủ môn
1
Thủ môn cứu thua
3
0.9
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.92
-0.1
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.08

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Stade Brestois 29 Stade Brestois 29
Angers SCO Angers SCO
#
Bàn thắng
  • 10 Del Castillo R. Del Castillo R.
    9
  • 19 Ajorque L. Ajorque L.
    8
  • 23 Doumbia K. Doumbia K.
    5
  • 14 Lascary R. Lascary R.
    5
  • 7 Ebimbe E. Ebimbe E.
    5
  • 17 Balde M. Balde M.
    2
  • 13 Chotard J. Chotard J.
    2
  • 26 Le Cardinal J. Le Cardinal J.
    1
  • 99 Mboup P. Mboup P.
    1
  • 8 Magnetti H. Magnetti H.
    1
#
Bàn thắng
  • 35 Peter T. Peter T.
    5
  • 26 Cherif S. Cherif S.
    4
  • 7 Sbai A. Sbai A.
    3
  • 14 Belkhdim Y. Belkhdim Y.
    2
  • 31 Djibirin H. Djibirin H.
    2
  • 27 Raolisoa L. Raolisoa L.
    2
  • 6 Mouton L. Mouton L.
    2
  • 9 Koyalipou G. Koyalipou G.
    2
  • 4 Camara O. Camara O.
    1
  • 18 Allevinah J. Allevinah J.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Lala K.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.9 90 - - - 0.19 - 63/75(84%) - -
player-stats-img
Del Castillo R.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.6 64 1 0.13 - 0.22 2 26/32(81%) - -
player-stats-img
Sbai A.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.6 90 1 0.3 - 0.1 2 16/20(80%) - -
player-stats-img
Bamba A.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.5 65 - - - - - 22/24(92%) 1 -
player-stats-img
Koffi H.
Thủ môn player-stats-team-img
7.5 49 - - - - - 10/13(77%) - -
player-stats-img
Raolisoa L.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.5 90 - - - 0.17 - 26/33(79%) - -
player-stats-img
Le Guen R.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.3 90 - - - - - 50/54(93%) - -
player-stats-img
Doumbia K.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.2 73 - 0.12 1 0.26 3 30/36(83%) - -
player-stats-img
Makalou H.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.1 90 - 0.02 - 0.12 1 42/49(86%) - -
player-stats-img
Mboup P.
Phía trước player-stats-team-img
7 82 - 0.25 - 0.07 2 23/26(88%) - -
player-stats-img
Lefort J.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.9 90 - - - - - 42/53(79%) - -
player-stats-img
Ajorque L.
Phía trước player-stats-team-img
6.8 90 - 0.13 - 0.04 2 15/20(75%) - -
player-stats-img
Camara O.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.8 90 - 0.05 - - 1 31/34(91%) - -
player-stats-img
Koyalipou G.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.8 78 - 0.26 1 - 3 14/15(93%) - -
player-stats-img
Ekomie J.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.7 25 - 0.09 - 0.01 1 3/3(100%) - -
player-stats-img
Guindo D.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.6 82 - 0.02 - 0.09 1 35/45(78%) - -
player-stats-img
Chardonnet B.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.5 90 - 0.02 - 0.01 1 50/57(88%) 1 -
player-stats-img
Chotard J.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.5 16 - - - - - 8/10(80%) - -
player-stats-img
Coudert G.
Thủ môn player-stats-team-img
6.5 90 - - - - - 28/33(85%) - -
player-stats-img
Van den Boomen B.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.5 90 - - - 0.2 - 53/62(85%) - -
player-stats-img
Tousart L.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.4 74 - 0.1 - 0.01 1 49/54(91%) - -
player-stats-img
Arcus C.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.3 25 - - - - - 9/11(82%) - -
player-stats-img
Belkebla H.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.3 90 - - - 0.01 - 30/36(83%) - -
player-stats-img
Hanin F.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.2 65 - - - - - 18/21(86%) - -
player-stats-img
Lascary R.
Phía trước player-stats-team-img
6.2 26 - 0.76 - - 4 - - -
player-stats-img
Machine L.
Phía trước player-stats-team-img
6.2 12 - - - - - 2/4(50%) - -
player-stats-img
Magnetti H.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.2 17 - 0.02 - - 1 6/7(86%) - -
player-stats-img
Biumla E.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 12 - - - - - 1/2(50%) - -
player-stats-img
Zinga M.
Thủ môn player-stats-team-img
6 41 - - - - - 8/15(53%) - -
player-stats-img
Capelle P.
Tiền vệ player-stats-team-img
4.9 78 - 0.03 - 0.01 2 28/33(85%) - -
player-stats-img
Locko B.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 8 - - - - - 5/7(71%) - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Lascary R.
Phía trước player-stats-team-img
4 2 0.2 - 2 - 3 1
player-stats-img
Doumbia K.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 1 0.11 2 - 1 1 2
player-stats-img
Koyalipou G.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 1 0.07 1 1 - 2 1
player-stats-img
Ajorque L.
Phía trước player-stats-team-img
2 - - 2 - 1 2 -
player-stats-img
Capelle P.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - - 1 1 - - 2
player-stats-img
Del Castillo R.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 1 0.49 1 1 - 1 1
player-stats-img
Mboup P.
Phía trước player-stats-team-img
2 - - 2 - - 2 -
player-stats-img
Sbai A.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 1 0.83 1 - - 1 1
player-stats-img
Camara O.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - 1 -
player-stats-img
Chardonnet B.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Ekomie J.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Guindo D.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Magnetti H.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - - 1
player-stats-img
Makalou H.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 1 0.11 - - - - 1
player-stats-img
Tousart L.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Arcus C.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Bamba A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Belkebla H.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Biumla E.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Chotard J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Coudert G.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Hanin F.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Koffi H.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Lala K.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Le Guen R.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Lefort J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Locko B.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Machine L.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Raolisoa L.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Van den Boomen B.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Zinga M.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Ajorque L.
Phía trước player-stats-team-img
7 15/20(75%) 1 - - 0.04 5/6(83%) 31 2/3(67%) - 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Mboup P.
Phía trước player-stats-team-img
6 23/26(88%) - - - 0.07 9/11(82%) 54 4/4(100%) 1/2(50%) 6/12(50%) 3 -
player-stats-img
Doumbia K.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 30/36(83%) 1 1 1 0.26 14/19(74%) 47 1/1(50%) - 1/3(33%) 1 -
player-stats-img
Koyalipou G.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 14/15(93%) - 1 1 - - 26 - - 1/3(33%) - -
player-stats-img
Lascary R.
Phía trước player-stats-team-img
3 - - 2 - - - 7 - - - 1 -
player-stats-img
Makalou H.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 42/49(86%) 1 - - 0.12 8/14(57%) 64 1/1(100%) 1/6(17%) - 1 -
player-stats-img
Sbai A.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 16/20(80%) 1 1 - 0.1 5/9(56%) 37 - - 3/6(50%) 2 2
player-stats-img
Chardonnet B.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 50/57(88%) - - - 0.01 3/7(43%) 66 2/7(29%) - - - -
player-stats-img
Del Castillo R.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 26/32(81%) - - - 0.22 13/17(76%) 48 2/3(67%) 5/6(83%) - 1 -
player-stats-img
Raolisoa L.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 26/33(79%) - - - 0.17 4/9(44%) 57 1/2(50%) 1/5(20%) 2/4(50%) 1 -
player-stats-img
Tousart L.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 49/54(91%) - 1 - 0.01 7/10(70%) 68 4/4(100%) - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Camara O.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 31/34(91%) - - - - 1/1(100%) 47 1/1(100%) - - - -
player-stats-img
Ekomie J.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 3/3(100%) - - - 0.01 - 7 - 1/1(100%) - - -
player-stats-img
Guindo D.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 35/45(78%) - - - 0.09 5/11(45%) 66 3/6(50%) 1/2(50%) 1/1(100%) - -
player-stats-img
Arcus C.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 9/11(82%) - - - - 1/1(100%) 15 - - - - -
player-stats-img
Bamba A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 22/24(92%) - - - - 2/2(100%) 39 1/1(100%) - - 2 -
player-stats-img
Belkebla H.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 30/36(83%) - - - 0.01 4/5(80%) 47 1/1(100%) - - - -
player-stats-img
Biumla E.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 1/2(50%) - - - - - 4 - - - 1 -
player-stats-img
Capelle P.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 28/33(85%) - - - 0.01 2/3(67%) 43 - - - - -
player-stats-img
Chotard J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 8/10(80%) - - - - 1/1(100%) 10 - - - - -
player-stats-img
Coudert G.
Thủ môn player-stats-team-img
- 28/33(85%) - - - - 1/2(50%) 36 5/10(50%) - - - -
player-stats-img
Hanin F.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 18/21(86%) - - - - 1/3(33%) 34 - - - - -
player-stats-img
Koffi H.
Thủ môn player-stats-team-img
- 10/13(77%) - - - - - 21 4/7(57%) - - - -
player-stats-img
Lala K.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 63/75(84%) 1 - - 0.19 16/23(70%) 89 7/11(64%) 2/6(33%) - - -
player-stats-img
Le Guen R.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 50/54(93%) - - - - 1/3(33%) 59 1/1(50%) - - - -
player-stats-img
Lefort J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 42/53(79%) - - - - 2/3(67%) 63 2/5(40%) - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Locko B.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 5/7(71%) - - - - - 9 1/2(50%) - - - -
player-stats-img
Machine L.
Phía trước player-stats-team-img
- 2/4(50%) - - - - - 6 - - - - -
player-stats-img
Magnetti H.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 6/7(86%) - - - - - 11 - - - - -
player-stats-img
Van den Boomen B.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 53/62(85%) 1 - - 0.2 9/10(90%) 84 6/10(60%) 1/2(50%) 1/2(50%) 1 -
player-stats-img
Zinga M.
Thủ môn player-stats-team-img
- 8/15(53%) - - - - - 18 2/9(22%) - - - -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Mboup P.
Phía trước player-stats-team-img
21 - 10/20(50%) 1 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Ajorque L.
Phía trước player-stats-team-img
14 2/7(29%) 3/7(43%) 2 - - 1 - - -
player-stats-img
Raolisoa L.
Hậu vệ player-stats-team-img
11 - 6/11(55%) - 3/3(100%) 1 2 - - -
player-stats-img
Capelle P.
Tiền vệ player-stats-team-img
10 - - 1 - 1 - - - -
player-stats-img
Sbai A.
Tiền vệ player-stats-team-img
10 - 5/10(50%) - - - - - - -
player-stats-img
Tousart L.
Tiền vệ player-stats-team-img
10 2/3(67%) 5/7(71%) 1 1/4(25%) - 1 - - -
player-stats-img
Bamba A.
Hậu vệ player-stats-team-img
9 2/2(100%) 5/7(71%) 2 2/3(67%) 3 1 - - -
player-stats-img
Camara O.
Tiền vệ player-stats-team-img
8 4/6(67%) 1/2(50%) 1 - - 7 - - -
player-stats-img
Chardonnet B.
Hậu vệ player-stats-team-img
8 3/3(100%) 3/5(60%) 1 1/3(33%) 1 3 - - -
player-stats-img
Koyalipou G.
Tiền vệ player-stats-team-img
8 1/5(20%) 1/3(33%) - - - 1 - - -
player-stats-img
Van den Boomen B.
Tiền vệ player-stats-team-img
8 1/1(100%) 5/8(63%) 1 2/3(67%) - 5 - - -
player-stats-img
Del Castillo R.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 - 1/4(25%) - - 1 - - - -
player-stats-img
Le Guen R.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 3/4(75%) 2/2(100%) - 2/2(100%) 1 1 - - -
player-stats-img
Lefort J.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 1/1(100%) 3/5(60%) 1 2/2(100%) 1 2 - - -
player-stats-img
Belkebla H.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 - 1/4(25%) 1 1/1(100%) 2 3 - - -
player-stats-img
Doumbia K.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 - 2/4(50%) 1 - - - - - -
player-stats-img
Guindo D.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 - 3/4(75%) - 2/2(100%) 2 1 - - -
player-stats-img
Makalou H.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 1/1(100%) 1/3(33%) - - 1 1 - - -
player-stats-img
Hanin F.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 - 2/2(100%) - - 1 3 - - -
player-stats-img
Lala K.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 - 1/3(33%) - 1/1(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Arcus C.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 - 1/2(50%) 1 1/1(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Biumla E.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - 1/1(100%) - - - - - - -
player-stats-img
Ekomie J.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 1/1(100%) - - - - - - - -
player-stats-img
Machine L.
Phía trước player-stats-team-img
2 - 1/1(100%) - 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Magnetti H.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - - 1 - - - - - -
player-stats-img
Coudert G.
Thủ môn player-stats-team-img
1 - - - - - - - - -
player-stats-img
Koffi H.
Thủ môn player-stats-team-img
1 - 1/1(100%) - 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Lascary R.
Phía trước player-stats-team-img
1 - 1/1(100%) 1 - - - - - -
player-stats-img
Locko B.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 - - - -
player-stats-img
Zinga M.
Thủ môn player-stats-team-img
1 1/1(100%) - - - - 1 - - -
player-stats-img
Chotard J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Koffi H.
Thủ môn player-stats-team-img
0.23 2 0.23 - - 4 -
player-stats-img
Coudert G.
Thủ môn player-stats-team-img
-0.1 1 0.9 1 - 2 -
player-stats-img
Zinga M.
Thủ môn player-stats-team-img
-0.31 1 0.69 1 1 1 -
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close