Paris - Stade Brestois 29 · 03.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Sự kiện trận đấu
Trong 9 lần gặp nhau gần đây, Paris FC đã thắng 1 trận, có 5 trận hòa trong khi Stade Brest 29 thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 7-5 nghiêng về phía Stade Brest 29.
Ở Giải Ligue 1, Paris FC đã có 3 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.
Bạn có biết rằng Paris FC ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Stade Brest 29 ghi 20% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15?
Paris FC đã bất bại 8 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Paris
Stade Brestois 29
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Paris
Stade Brestois 29
Phỏng đoán
Trận đấu Giải Ligue 1 (Pháp) sắp tới giữa Paris và Stade Brestois 29 sẽ diễn ra vào 03.05 lúc 11:15. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Paris v Stade Brestois 29 và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Paris trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Paris in Giải Ligue 1 kết thúc trong thất bại
3 / 9 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Paris
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Stade Brestois 29 không thua
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Ligue 1 Stade Brestois 29 không thua
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Paris không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 |
|
34 | 45 | 11 | 12 | 11 | 48:51 |
| 9 |
|
34 | 45 | 12 | 9 | 13 | 47:46 |
| 11 |
|
34 | 44 | 11 | 11 | 12 | 47:50 |
| 12 |
|
34 | 39 | 10 | 9 | 15 | 43:55 |
| 13 |
|
34 | 36 | 9 | 9 | 16 | 29:48 |
| 14 |
|
34 | 35 | 7 | 14 | 13 | 32:44 |
Thông tin trận đấu
11:15
Chủ Nhật 03 tháng 5 2026Pháp, Paris,
Stade Sebastien Charlety
Sự tham dự
15318Đội hình
Paris
-
Kombouare A.
-
Roy E.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Matondo R.
Tiền vệ
|
9.4 | 77 | 2 | 0.64 | - | 0.03 | 4 | 29/30(97%) | - | - |
|
Traore H.
Hậu vệ
|
8.2 | 85 | - | - | - | 0.03 | - | 45/50(90%) | 1 | - |
|
Ikone J.
Tiền vệ
|
7.7 | 77 | - | 0.14 | 1 | 0.22 | 2 | 41/46(89%) | - | - |
|
Koleosho L.
Phía trước
|
7.6 | 25 | 1 | 0.5 | - | - | 2 | 5/5(100%) | - | - |
|
Kebbal I.
Tiền vệ
|
7.3 | 65 | - | 0.03 | - | 0.48 | 1 | 36/44(82%) | - | - |
|
Trapp K.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 16/29(55%) | - | - |
|
Coppola D.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.04 | - | - | 1 | 36/39(92%) | - | - |
|
Geubbels W.
Phía trước
|
7.1 | 65 | 1 | 0.28 | - | 0.01 | 1 | 8/14(57%) | - | - |
|
Lopez M.
Tiền vệ
|
6.9 | 25 | - | - | - | 0.04 | - | 18/19(95%) | - | - |
|
Balde M.
Phía trước
|
6.8 | 19 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 7/10(70%) | - | - |
|
Marchetti V.
Tiền vệ
|
6.7 | 13 | - | - | 1 | 0.13 | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Immobile C.
Phía trước
|
6.6 | 13 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Makalou H.
Tiền vệ
|
6.6 | 30 | - | - | - | 0.02 | - | 20/21(95%) | - | - |
|
Mbow M.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 42/47(89%) | 1 | - |
|
Chardonnet B.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.17 | - | 45/47(96%) | 1 | - |
|
Del Castillo R.
Tiền vệ
|
6.5 | 71 | - | 0.11 | - | 0.02 | 1 | 24/27(89%) | - | - |
|
Ebimbe E.
Tiền vệ
|
6.5 | 30 | - | 0.05 | - | 0.07 | 1 | 13/14(93%) | - | - |
|
Simon M.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | 0.14 | - | 0.02 | 4 | 20/24(83%) | - | - |
|
Doumbia K.
Tiền vệ
|
6.3 | 20 | - | - | - | 0.01 | - | 15/16(94%) | - | - |
|
Lascary R.
Phía trước
|
6.2 | 60 | - | 0.27 | - | - | 1 | 6/7(86%) | - | - |
|
Magnetti H.
Tiền vệ
|
6.2 | 70 | - | - | - | 0.01 | - | 28/30(93%) | - | - |
|
Munetsi M.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 24/36(67%) | - | - |
|
Ajorque L.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 17/22(77%) | - | - |
|
Chotard J.
Tiền vệ
|
6 | 83 | - | 0.05 | - | 0.07 | 1 | 36/41(88%) | - | - |
|
Tousart L.
Tiền vệ
|
6 | 60 | - | 0.11 | - | 0.04 | 1 | 12/15(80%) | - | - |
|
Coudert G.
Thủ môn
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 25/37(68%) | - | - |
|
Le Guen R.
Hậu vệ
|
5.5 | 90 | - | 0.11 | - | - | 2 | 34/42(81%) | - | - |
|
Zogbe L.
Hậu vệ
|
5.3 | 90 | - | 0.01 | - | - | 1 | 26/35(74%) | - | - |
|
Lala K.
Hậu vệ
|
5.2 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 33/43(77%) | - | - |
|
Mboup P.
Phía trước
|
- | 7 | - | 0.04 | - | - | 1 | 4/4(100%) | - | - |
|
Ollila T.
Hậu vệ
|
- | 5 | - | 0.07 | - | - | 1 | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Matondo R.
Tiền vệ
|
4 | 3 | 1.31 | - | 1 | 1 | 3 | 1 |
|
Simon M.
Phía trước
|
4 | - | - | 3 | 1 | - | 1 | 3 |
|
Ikone J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Koleosho L.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.51 | - | - | - | 2 | - |
|
Le Guen R.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - |
|
Balde M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Chotard J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | - | 1 |
|
Coppola D.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.1 | - | - | - | 1 | - |
|
Del Castillo R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Ebimbe E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Geubbels W.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.77 | - | - | - | 1 | - |
|
Kebbal I.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Lascary R.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Mboup P.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Mbow M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Ollila T.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.12 | - | - | - | - | 1 |
|
Tousart L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Zogbe L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Ajorque L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chardonnet B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Coudert G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Doumbia K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Immobile C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lala K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lopez M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magnetti H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Makalou H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marchetti V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Munetsi M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Traore H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Trapp K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ikone J.
Tiền vệ
|
5 | 41/46(89%) | 1 | 2 | 1 | 0.22 | 23/27(85%) | 60 | 1/2(50%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Matondo R.
Tiền vệ
|
4 | 29/30(97%) | - | - | - | 0.03 | 9/9(100%) | 42 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Geubbels W.
Phía trước
|
3 | 8/14(57%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 21 | - | - | - | - | - |
|
Koleosho L.
Phía trước
|
3 | 5/5(100%) | - | - | - | - | - | 12 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Lascary R.
Phía trước
|
3 | 6/7(86%) | - | 1 | - | - | 1/1(100%) | 22 | - | - | 2/3(67%) | 1 | 1 |
|
Mbow M.
Hậu vệ
|
3 | 42/47(89%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 59 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Simon M.
Phía trước
|
3 | 20/24(83%) | - | - | - | 0.02 | 8/11(73%) | 43 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 1 |
|
Ebimbe E.
Tiền vệ
|
2 | 13/14(93%) | - | - | - | 0.07 | 4/4(100%) | 17 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Kebbal I.
Tiền vệ
|
2 | 36/44(82%) | - | - | - | 0.48 | 20/25(80%) | 60 | 3/5(60%) | 1/7(14%) | 2/1(67%) | 1 | - |
|
Le Guen R.
Hậu vệ
|
2 | 34/42(81%) | - | - | - | - | - | 57 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Munetsi M.
Tiền vệ
|
2 | 24/36(67%) | - | - | - | 0.04 | 9/15(60%) | 43 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Traore H.
Hậu vệ
|
2 | 45/50(90%) | - | - | - | 0.03 | 14/17(82%) | 82 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Ajorque L.
Phía trước
|
1 | 17/22(77%) | - | - | - | 0.03 | 3/5(60%) | 33 | - | - | - | - | 1 |
|
Chardonnet B.
Hậu vệ
|
1 | 45/47(96%) | 1 | - | - | 0.17 | 4/6(67%) | 59 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Coppola D.
Hậu vệ
|
1 | 36/39(92%) | 1 | - | - | - | 3/3(100%) | 49 | 5/6(83%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Del Castillo R.
Tiền vệ
|
1 | 24/27(89%) | - | - | - | 0.02 | 9/10(90%) | 42 | - | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 4 | - |
|
Mboup P.
Phía trước
|
1 | 4/4(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Zogbe L.
Hậu vệ
|
1 | 26/35(74%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 61 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Balde M.
Phía trước
|
- | 7/10(70%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Chotard J.
Tiền vệ
|
- | 36/41(88%) | - | - | - | 0.07 | 2/6(33%) | 58 | 3/5(60%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Coudert G.
Thủ môn
|
- | 25/37(68%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 48 | 10/21(48%) | - | - | - | - |
|
Doumbia K.
Tiền vệ
|
- | 15/16(94%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 23 | - | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Immobile C.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 6 | - | - | - | - | 1 |
|
Lala K.
Hậu vệ
|
- | 33/43(77%) | - | - | - | 0.08 | 2/9(22%) | 60 | 1/3(33%) | 1/6(17%) | - | - | - |
|
Lopez M.
Tiền vệ
|
- | 18/19(95%) | - | - | - | 0.04 | 4/5(80%) | 22 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Magnetti H.
Tiền vệ
|
- | 28/30(93%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 40 | 1/2(50%) | - | - | 3 | - |
|
Makalou H.
Tiền vệ
|
- | 20/21(95%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 28 | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Marchetti V.
Tiền vệ
|
- | 7/8(88%) | 1 | - | 1 | 0.13 | 2/2(100%) | 11 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Ollila T.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Tousart L.
Tiền vệ
|
- | 12/15(80%) | - | - | - | 0.04 | 3/4(75%) | 24 | - | - | - | 1 | - |
|
Trapp K.
Thủ môn
|
- | 16/29(55%) | - | - | - | - | - | 32 | 2/15(13%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Munetsi M.
Tiền vệ
|
14 | 2/5(40%) | 4/9(44%) | 2 | 3/3(100%) | - | 1 | - | 1 | - |
|
Lascary R.
Phía trước
|
13 | 2/3(67%) | 4/10(40%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ikone J.
Tiền vệ
|
10 | - | 5/10(50%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Traore H.
Hậu vệ
|
10 | 1/2(50%) | 4/8(50%) | 2 | 3/3(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Ajorque L.
Phía trước
|
9 | 3/7(43%) | - | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Del Castillo R.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 5/8(63%) | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Le Guen R.
Hậu vệ
|
9 | 4/5(80%) | 1/4(25%) | 1 | - | 3 | 6 | 1 | - | - |
|
Matondo R.
Tiền vệ
|
8 | - | 6/7(86%) | 1 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
Simon M.
Phía trước
|
8 | - | 5/8(63%) | 2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Coppola D.
Hậu vệ
|
7 | 2/5(40%) | 1/2(50%) | - | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Magnetti H.
Tiền vệ
|
7 | - | 5/7(71%) | - | 1/2(50%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Tousart L.
Tiền vệ
|
7 | 1/3(33%) | 3/4(75%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Mbow M.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | 1 | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Chotard J.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | - | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Doumbia K.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Zogbe L.
Hậu vệ
|
5 | - | - | - | - | 1 | 7 | - | - | - |
|
Makalou H.
Tiền vệ
|
4 | - | 4/4(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Chardonnet B.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | 6 | - | - | - |
|
Geubbels W.
Phía trước
|
3 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Kebbal I.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koleosho L.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Lala K.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/3(25%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Marchetti V.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Balde M.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ebimbe E.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mboup P.
Phía trước
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Immobile C.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lopez M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Trapp K.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Coudert G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ollila T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Trapp K.
Thủ môn
|
0.03 | 1 | 0.03 | - | - | - | - |
|
Coudert G.
Thủ môn
|
-1.2 | 4 | 2.8 | 4 | - | 6 | 1 |