Metz - Paris · 19.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Sự kiện trận đấu
Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi Metz chơi trên sân nhà, Metz đã thắng 4 trận, có 1 trận hòa trong khi Paris FC thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 11-3 nghiêng về phía Metz.
Trong 13 lần gặp nhau gần đây, Metz đã thắng 8 trận, có 3 trận hòa trong khi Paris FC thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 26-13 nghiêng về phía Metz.
Bạn có biết rằng Metz ghi 38% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Paris FC ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Metz đã không thể thắng trong 14 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Metz
Paris
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Metz
Paris
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Metz và Paris, là một phần của Giải Ligue 1 (Pháp), được lên lịch vào 19.04 lúc 11:15. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
7 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Metz trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Metz in Giải Ligue 1 kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Paris trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Paris trong Giải Ligue 1 kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Ligue 1
3 / 10của trận đấu cuối cùng Metz trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 |
|
34 | 45 | 11 | 12 | 11 | 48:51 |
| 11 |
|
34 | 44 | 11 | 11 | 12 | 47:50 |
| 12 |
|
34 | 39 | 10 | 9 | 15 | 43:55 |
| 16 |
|
34 | 32 | 7 | 11 | 16 | 37:60 |
| 17 |
|
34 | 24 | 5 | 9 | 20 | 29:52 |
| 18 |
|
34 | 17 | 3 | 8 | 23 | 32:76 |
Thông tin trận đấu
11:15
Chủ Nhật 19 tháng 4 2026Pháp, Metz,
Stade Saint Symphorien
Sự tham dự
19409Đội hình
Metz
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Otavio
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | 1 | 0.32 | - | - | 1 | 70/82(85%) | - | - |
|
Kebbal I.
Tiền vệ
|
8.1 | 90 | 1 | 0.08 | - | 0.51 | 2 | 47/59(80%) | 1 | - |
|
Immobile C.
Phía trước
|
7.7 | 78 | - | 0.19 | 1 | 0.31 | 2 | 19/29(66%) | - | - |
|
Tsitaishvili H.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.09 | - | 0.37 | 3 | 15/22(68%) | - | - |
|
Kvilitaia G.
Phía trước
|
7.6 | 60 | 1 | 0.6 | - | 0.01 | 4 | 14/19(74%) | - | - |
|
Matondo R.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.09 | - | 0.01 | 2 | 35/42(83%) | - | - |
|
Gbamin J.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 60/67(90%) | - | - |
|
Coppola D.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | 1 | 0.02 | - | 51/55(93%) | - | - |
|
Sy P.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 26/30(87%) | - | - |
|
Gory A.
Phía trước
|
6.9 | 66 | 1 | 0.21 | - | 0.1 | 1 | 27/29(93%) | 1 | - |
|
Koleosho L.
Phía trước
|
6.9 | 88 | - | 0.05 | - | 0.04 | 2 | 28/35(80%) | - | - |
|
Sarr B.
Hậu vệ
|
6.9 | 33 | - | - | - | 0.01 | - | 22/24(92%) | - | - |
|
Stambouli B.
Hậu vệ
|
6.9 | 15 | - | - | - | - | - | 10/13(77%) | - | - |
|
Traore H.
Hậu vệ
|
6.9 | 78 | - | - | - | 0.02 | - | 35/37(95%) | - | - |
|
Sane S.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | 1 | 0.26 | - | 59/65(91%) | - | - |
|
Chergui S.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 27/29(93%) | - | - |
|
GAB U.
Tiền vệ
|
6.6 | 57 | - | - | - | 0.01 | - | 34/37(92%) | 1 | - |
|
Hein G.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 40/50(80%) | - | - |
|
Marchetti V.
Tiền vệ
|
6.5 | 24 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 5/6(83%) | - | - |
|
Nkambadio O.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 29/38(76%) | - | - |
|
Michal L.
Phía trước
|
6.4 | 15 | - | 0.13 | - | - | 2 | 3/3(100%) | - | - |
|
Camara A.
Tiền vệ
|
6.4 | 12 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Deminguet J.
Tiền vệ
|
6.4 | 75 | - | - | - | 0.08 | - | 34/38(89%) | - | - |
|
Geubbels W.
Phía trước
|
6.2 | 12 | - | 0.63 | - | - | 3 | 4/7(57%) | - | - |
|
Diallo H.
Phía trước
|
6 | 30 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Kouao K.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 39/45(87%) | 1 | - |
|
Yegbe T.
Hậu vệ
|
5.9 | 74 | - | - | - | 0.01 | - | 59/64(92%) | - | - |
|
De Smet T.
Hậu vệ
|
5.8 | 88 | - | - | - | 0.11 | - | 25/29(86%) | - | - |
|
Cafaro M.
Tiền vệ
|
- | 2 | - | 0.11 | - | - | 1 | 4/5(80%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kvilitaia G.
Phía trước
|
4 | 4 | 0.58 | - | - | 1 | 3 | 1 |
|
Geubbels W.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 3 | - |
|
Tsitaishvili H.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.06 | 1 | - | - | 3 | - |
|
Immobile C.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.27 | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Kebbal I.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.79 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Koleosho L.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.3 | - | - | - | - | 2 |
|
Matondo R.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.67 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Michal L.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Cafaro M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Gbamin J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Gory A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.26 | - | - | - | 1 | - |
|
Kouao K.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Marchetti V.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Otavio
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.84 | - | - | - | 1 | - |
|
Camara A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chergui S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Coppola D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Smet T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Deminguet J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diallo H.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
GAB U.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hein G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nkambadio O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sane S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sarr B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stambouli B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sy P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Traore H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yegbe T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tsitaishvili H.
Tiền vệ
|
9 | 15/22(68%) | 1 | - | - | 0.37 | 5/10(50%) | 46 | - | 1/4(25%) | 5/8(63%) | 2 | - |
|
Immobile C.
Phía trước
|
5 | 19/29(66%) | 1 | - | 1 | 0.31 | 8/16(50%) | 34 | - | - | - | - | - |
|
Geubbels W.
Phía trước
|
4 | 4/7(57%) | - | 1 | - | - | 3/4(75%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Kvilitaia G.
Phía trước
|
4 | 14/19(74%) | - | 1 | - | 0.01 | 6/8(75%) | 37 | - | - | 3/3(100%) | 1 | 1 |
|
Gory A.
Phía trước
|
3 | 27/29(93%) | - | - | - | 0.1 | 9/10(90%) | 34 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Kebbal I.
Tiền vệ
|
3 | 47/59(80%) | 1 | - | - | 0.51 | 17/20(85%) | 78 | 3/3(100%) | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 3 | - |
|
Deminguet J.
Tiền vệ
|
2 | 34/38(89%) | - | - | - | 0.08 | 9/13(69%) | 45 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Koleosho L.
Phía trước
|
2 | 28/35(80%) | - | - | - | 0.04 | 10/15(67%) | 60 | 1/1(50%) | 1/5(20%) | - | 1 | 1 |
|
Michal L.
Phía trước
|
2 | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Cafaro M.
Tiền vệ
|
1 | 4/5(80%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Coppola D.
Hậu vệ
|
1 | 51/55(93%) | - | - | 1 | 0.02 | 5/7(71%) | 63 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Gbamin J.
Tiền vệ
|
1 | 60/67(90%) | - | - | - | 0.02 | 9/13(69%) | 84 | 3/6(50%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Hein G.
Phía trước
|
1 | 40/50(80%) | - | - | - | 0.03 | 12/16(75%) | 67 | 2/4(50%) | 1/6(17%) | - | - | - |
|
Kouao K.
Hậu vệ
|
1 | 39/45(87%) | - | - | - | 0.01 | 10/10(100%) | 70 | - | - | - | 1 | - |
|
Marchetti V.
Tiền vệ
|
1 | 5/6(83%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 10 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Matondo R.
Tiền vệ
|
1 | 35/42(83%) | - | 1 | - | 0.01 | 6/10(60%) | 55 | - | 1/1(100%) | 4/4(100%) | 2 | - |
|
Otavio
Hậu vệ
|
1 | 70/82(85%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 100 | 1/7(14%) | - | - | 3 | - |
|
Sarr B.
Hậu vệ
|
1 | 22/24(92%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 41 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Stambouli B.
Hậu vệ
|
1 | 10/13(77%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 21 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Yegbe T.
Hậu vệ
|
1 | 59/64(92%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 69 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Camara A.
Tiền vệ
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Chergui S.
Tiền vệ
|
- | 27/29(93%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 38 | - | - | - | - | - |
|
De Smet T.
Hậu vệ
|
- | 25/29(86%) | - | - | - | 0.11 | 5/5(100%) | 49 | - | - | - | - | - |
|
Diallo H.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
GAB U.
Tiền vệ
|
- | 34/37(92%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 45 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Nkambadio O.
Thủ môn
|
- | 29/38(76%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 50 | 5/14(36%) | - | - | - | - |
|
Sane S.
Hậu vệ
|
- | 59/65(91%) | 1 | - | 1 | 0.26 | 5/6(83%) | 74 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Sy P.
Thủ môn
|
- | 26/30(87%) | - | - | - | - | - | 40 | 5/9(56%) | - | - | - | - |
|
Traore H.
Hậu vệ
|
- | 35/37(95%) | - | - | - | 0.02 | 8/10(80%) | 51 | 1/2(50%) | 1/1(50%) | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kebbal I.
Tiền vệ
|
17 | - | 4/16(25%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Kvilitaia G.
Phía trước
|
14 | 1/6(17%) | 5/8(63%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Tsitaishvili H.
Tiền vệ
|
13 | 2/2(100%) | 7/11(64%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Koleosho L.
Phía trước
|
12 | 1/2(50%) | 3/10(30%) | 2 | 2/2(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Otavio
Hậu vệ
|
11 | 2/3(67%) | 6/8(75%) | 1 | 2/3(67%) | - | 7 | 1 | - | - |
|
De Smet T.
Hậu vệ
|
7 | - | 1/7(14%) | 1 | - | - | 6 | - | - | - |
|
Deminguet J.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Gbamin J.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Matondo R.
Tiền vệ
|
7 | - | 6/7(86%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Chergui S.
Tiền vệ
|
6 | 2/3(67%) | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Traore H.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | - | 1/3(33%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Hein G.
Phía trước
|
5 | - | 1/5(20%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Kouao K.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Sarr B.
Hậu vệ
|
5 | - | 5/5(100%) | - | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Sane S.
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Geubbels W.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Gory A.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Stambouli B.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Coppola D.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
GAB U.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Diallo H.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Immobile C.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Marchetti V.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Nkambadio O.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sy P.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yegbe T.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Cafaro M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Camara A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Michal L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sy P.
Thủ môn
|
0.13 | 4 | 3.13 | 3 | - | 5 | - |
|
Nkambadio O.
Thủ môn
|
-0.36 | 4 | 0.64 | 1 | 1 | 4 | - |