Le Havre - Metz · 26.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Le Havre và Metz là 0-0. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 17 lần gặp nhau gần đây khi Le Havre chơi trên sân nhà, Le Havre đã thắng 5 trận, có 9 trận hòa trong khi Metz thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 20-18 nghiêng về phía Le Havre.
Trong 34 lần gặp nhau gần đây, Le Havre đã thắng 9 trận, có 12 trận hòa trong khi Metz thắng 13 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 40-29 nghiêng về phía Metz.
Bạn có biết rằng Le Havre ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Metz ghi 38% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Le Havre
Metz
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Le Havre
Metz
Phỏng đoán
Trận đấu Le Havre vs Metz trong Pháp Giải Ligue 1 sẽ bắt đầu vào 26.04 lúc 11:15. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Le Havre Metz bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
4 / 10của trận đấu cuối cùng Le Havre trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Le Havre in Giải Ligue 1 kết thúc trong một trận hòa
5 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
3 / 10của trận đấu cuối cùng Metz trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Metz in Giải Ligue 1 kết thúc trong một trận hòa
5 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 |
|
34 | 36 | 9 | 9 | 16 | 29:48 |
| 14 |
|
34 | 35 | 7 | 14 | 13 | 32:44 |
| 15 |
|
34 | 34 | 8 | 10 | 16 | 34:44 |
| 16 |
|
34 | 32 | 7 | 11 | 16 | 37:60 |
| 17 |
|
34 | 24 | 5 | 9 | 20 | 29:52 |
| 18 |
|
34 | 17 | 3 | 8 | 23 | 32:76 |
Thông tin trận đấu
11:15
Chủ Nhật 26 tháng 4 2026Pháp, Le Havre,
Stade Oceane
Sự tham dự
19162Đội hình
Le Havre
-
Didier Digard
-
Tavenot B.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hein G.
Phía trước
|
9.5 | 90 | 2 | 1.18 | 1 | 0.48 | 5 | 52/58(90%) | - | - |
|
Samatta M.
Phía trước
|
7.4 | 90 | 1 | 0.16 | - | 0.06 | 1 | 13/18(72%) | - | - |
|
Kechta Y.
Tiền vệ
|
7.3 | 79 | 1 | 0.18 | - | 0.37 | 3 | 15/19(79%) | - | - |
|
Doucoure F.
Hậu vệ
|
7.2 | 69 | 1 | 0.08 | - | 0.02 | 1 | 14/18(78%) | - | - |
|
Sane S.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 37/44(84%) | - | - |
|
Sarr B.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 33/33(100%) | - | - |
|
Kvilitaia G.
Phía trước
|
7.1 | 82 | 1 | 0.11 | - | 0.07 | 1 | 10/14(71%) | 1 | - |
|
Boufal S.
Tiền vệ
|
6.9 | 11 | - | 0.08 | - | 0.02 | 1 | 4/6(67%) | - | - |
|
Nego L.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 31/36(86%) | - | - |
|
Deminguet J.
Tiền vệ
|
6.8 | 82 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 37/38(97%) | - | - |
|
Ndiaye R.
Tiền vệ
|
6.6 | 45 | - | 0.08 | - | - | 1 | 11/13(85%) | - | - |
|
Toure A.
Tiền vệ
|
6.6 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 12/13(92%) | - | - |
|
Lloris G.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.02 | - | - | 1 | 54/60(90%) | 1 | - |
|
Ebonog S.
Tiền vệ
|
6.5 | 89 | - | 0.02 | - | - | 1 | 12/13(92%) | 1 | - |
|
Soumare I.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | 0.54 | 1 | 0.05 | 2 | 11/17(65%) | - | - |
|
Pembele T.
Hậu vệ
|
6.4 | 11 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | 1 | - |
|
Stambouli B.
Hậu vệ
|
6.4 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 29/33(88%) | - | - |
|
GAB U.
Tiền vệ
|
6.4 | 45 | - | - | - | 0.1 | - | 18/22(82%) | - | - |
|
Zouaoui Y.
Tiền vệ
|
6.3 | 79 | 1 | 0.83 | - | 0.16 | 3 | 28/32(88%) | - | - |
|
Gourna-Douath L.
Hậu vệ
|
6.3 | 45 | - | - | - | - | - | 15/23(65%) | 1 | - |
|
Tsitaishvili H.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 27/34(79%) | - | - |
|
Kyeremeh G.
Tiền vệ
|
6.2 | 21 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Gbamin J.
Tiền vệ
|
6.1 | 18 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Seko A.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 47/54(87%) | - | - |
|
Yegbe T.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 31/32(97%) | - | - |
|
Diaw M.
Thủ môn
|
5.7 | 90 | - | - | - | - | - | 24/29(83%) | - | - |
|
Sy P.
Thủ môn
|
5.3 | 90 | - | - | - | - | - | 21/29(72%) | - | - |
|
Abuashvili G.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | 0.04 | - | - | 1 | 3/3(100%) | - | - |
|
Michal L.
Phía trước
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Mosengo D.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hein G.
Phía trước
|
5 | 2 | 1.44 | 1 | 2 | 1 | 3 | 2 |
|
Kechta Y.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.59 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Zouaoui Y.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.95 | - | 1 | - | 1 | 2 |
|
Soumare I.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Abuashvili G.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | 1 | - |
|
Boufal S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Deminguet J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Doucoure F.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.37 | - | - | - | 1 | - |
|
Ebonog S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Kvilitaia G.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.57 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Lloris G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Ndiaye R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Samatta M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.58 | - | - | - | 1 | - |
|
Sarr B.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Tsitaishvili H.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Diaw M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
GAB U.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gbamin J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gourna-Douath L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kyeremeh G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Michal L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mosengo D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nego L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pembele T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sane S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Seko A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stambouli B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sy P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Toure A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yegbe T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kechta Y.
Tiền vệ
|
7 | 15/19(79%) | 1 | - | - | 0.37 | 6/9(67%) | 36 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Tsitaishvili H.
Tiền vệ
|
5 | 27/34(79%) | - | - | - | 0.03 | 6/9(67%) | 59 | 3/7(43%) | - | 2/8(25%) | 1 | - |
|
Soumare I.
Phía trước
|
4 | 11/17(65%) | 1 | 1 | 1 | 0.05 | 5/7(71%) | 40 | - | - | 1/4(25%) | 3 | 1 |
|
Boufal S.
Tiền vệ
|
3 | 4/6(67%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 14 | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Hein G.
Phía trước
|
3 | 52/58(90%) | 1 | - | 1 | 0.48 | 19/21(90%) | 78 | 6/8(75%) | 2/6(33%) | - | 1 | - |
|
Kvilitaia G.
Phía trước
|
3 | 10/14(71%) | - | - | - | 0.07 | 7/9(78%) | 25 | - | - | - | - | - |
|
Pembele T.
Hậu vệ
|
3 | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | 14 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Abuashvili G.
Tiền vệ
|
2 | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | 1 | - |
|
Doucoure F.
Hậu vệ
|
2 | 14/18(78%) | - | - | - | 0.02 | 2/5(40%) | 28 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Samatta M.
Phía trước
|
2 | 13/18(72%) | - | - | - | 0.06 | 3/5(60%) | 29 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Toure A.
Tiền vệ
|
2 | 12/13(92%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 18 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Lloris G.
Hậu vệ
|
1 | 54/60(90%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 71 | 2/8(25%) | - | - | 2 | - |
|
Ndiaye R.
Tiền vệ
|
1 | 11/13(85%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 19 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Nego L.
Hậu vệ
|
1 | 31/36(86%) | - | - | - | 0.03 | 5/8(63%) | 58 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Sarr B.
Hậu vệ
|
1 | 33/33(100%) | - | - | - | 0.03 | 6/6(100%) | 71 | 2/2(100%) | - | 3/7(43%) | - | - |
|
Seko A.
Hậu vệ
|
1 | 47/54(87%) | - | - | - | 0.01 | 6/10(60%) | 61 | 4/9(44%) | - | - | - | - |
|
Zouaoui Y.
Tiền vệ
|
1 | 28/32(88%) | - | - | - | 0.16 | 5/7(71%) | 58 | - | 3/7(43%) | - | - | - |
|
Deminguet J.
Tiền vệ
|
- | 37/38(97%) | - | - | - | 0.02 | 7/8(88%) | 48 | 4/4(100%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Diaw M.
Thủ môn
|
- | 24/29(83%) | - | - | - | - | - | 34 | 2/7(29%) | - | - | - | - |
|
Ebonog S.
Tiền vệ
|
- | 12/13(92%) | - | - | - | - | 5/6(83%) | 29 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
GAB U.
Tiền vệ
|
- | 18/22(82%) | - | - | - | 0.1 | 3/5(60%) | 38 | 5/6(83%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Gbamin J.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Gourna-Douath L.
Hậu vệ
|
- | 15/23(65%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 35 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Kyeremeh G.
Tiền vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | 1/1(100%) | - | - | 2 | 2 |
|
Michal L.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Mosengo D.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Sane S.
Hậu vệ
|
- | 37/44(84%) | - | - | - | 0.01 | 10/13(77%) | 60 | 4/7(57%) | - | - | 2 | - |
|
Stambouli B.
Hậu vệ
|
- | 29/33(88%) | - | - | - | 0.02 | 8/11(73%) | 44 | 6/8(75%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Sy P.
Thủ môn
|
- | 21/29(72%) | - | - | - | - | - | 39 | 7/15(47%) | - | - | - | - |
|
Yegbe T.
Hậu vệ
|
- | 31/32(97%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 51 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sarr B.
Hậu vệ
|
18 | - | 8/18(44%) | 1 | 4/5(80%) | 2 | - | - | - | - |
|
Soumare I.
Phía trước
|
17 | 1/1(100%) | 8/16(50%) | 1 | 3/4(75%) | 1 | - | - | - | - |
|
Tsitaishvili H.
Tiền vệ
|
13 | - | 5/12(42%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Kvilitaia G.
Phía trước
|
12 | 3/7(43%) | - | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ebonog S.
Tiền vệ
|
10 | - | 5/10(50%) | 2 | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - |
|
Sane S.
Hậu vệ
|
9 | 1/2(50%) | 5/7(71%) | 2 | 2/3(67%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Stambouli B.
Hậu vệ
|
9 | - | 3/7(43%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Zouaoui Y.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 4/8(50%) | 2 | 3/4(75%) | 1 | 2 | - | 1 | - |
|
Hein G.
Phía trước
|
8 | - | 3/7(43%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Lloris G.
Hậu vệ
|
8 | 4/5(80%) | 3/3(100%) | 1 | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Nego L.
Hậu vệ
|
8 | 2/3(67%) | 4/5(80%) | - | 4/4(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Kechta Y.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/6(33%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Samatta M.
Phía trước
|
7 | 1/1(100%) | 5/7(71%) | 2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Kyeremeh G.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ndiaye R.
Tiền vệ
|
6 | 2/3(67%) | 3/3(100%) | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
Gourna-Douath L.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Seko A.
Hậu vệ
|
5 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Abuashvili G.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Boufal S.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Doucoure F.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Pembele T.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Toure A.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Deminguet J.
Tiền vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Yegbe T.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | 5 | 8 | - | - | - |
|
GAB U.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Gbamin J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Diaw M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Michal L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mosengo D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sy P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Diaw M.
Thủ môn
|
-1.17 | 1 | 2.83 | 4 | - | 3 | - |
|
Sy P.
Thủ môn
|
-1.51 | 1 | 2.49 | 4 | - | 5 | - |