Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Lorient - Strasbourg · 26.04.2026

Giải Ligue 1

Giải Ligue 1

Vòng 31
CN 26 thg 4 2026 - 09:00
Hoàn thành
2
3

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+10’
2 : 3
goals-icon
Omobamidele A. (Nanasi S.)
90+2’
2 : 2
Adjei N. (Bàn phản lưới nhà)
86’
2 : 2
goals-icon
Emegha E. (Yassine G.)
(Katseris P.) Silva I.
change-icon
86’
3 : 1
(Pagis P.) Dermane K.
change-icon
82’
3 : 1
(Makengo J.) Soumano S.
change-icon
81’
3 : 1
76’
2 : 2
goals-icon
Moreira D. (Mwanga J.)
73’
2 : 2
71’
3 : 1
(Abergel L.) Ebong A.
change-icon
70’
3 : 1
(Dieng C.) Aiyegun T.
change-icon
69’
3 : 1
67’
2 : 2
goals-icon
Godo M. (Enciso J.)
67’
2 : 2
goals-icon
Ouattara A. (El Mourabet S.)
65’
2 : 2
goals-icon
Omobamidele A. (Doukouire I.)
62’
2 : 1
goals-icon
Nanasi S. (Luis R.)
(Hình phạt) Pagis P.
goals-icon
54’
2 : 0
1 : 0
Hiệp 1
(Katseris P.) Cadiou N.
goals-icon
26’
1 : 0
25’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

2.28
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.33
39%
Sở hữu bóng
61%
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
4
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Lorient Lorient
Strasbourg Strasbourg
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Lorient Lorient
Strasbourg Strasbourg
#
Bàn thắng
  • 10 Pagis P. Pagis P.
    10
  • 12 Dieng C. Dieng C.
    10
  • 15 Aiyegun T. Aiyegun T.
    5
  • 28 Soumano S. Soumano S.
    4
  • 17 Makengo J. Makengo J.
    4
#
Bàn thắng
  • 9 Panichelli J. Panichelli J.
    16
  • 20 Godo M. Godo M.
    10
  • 11 Nanasi S. Nanasi S.
    7
  • 10 Emegha E. Emegha E.
    4
  • 7 Moreira D. Moreira D.
    4

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Lorient và Strasbourg là 0-0. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi Lorient chơi trên sân nhà, Lorient đã thắng 3 trận, có 1 trận hòa trong khi Strasbourg thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 7-5 nghiêng về phía Lorient.

Trong 13 lần gặp nhau gần đây, Lorient đã thắng 4 trận, có 5 trận hòa trong khi Strasbourg thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 14-12 nghiêng về phía Strasbourg.

Bạn có biết rằng Lorient ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Bạn có biết rằng Strasbourg ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Lorient vs Strasbourg trong Pháp Giải Ligue 1 sẽ bắt đầu vào 26.04 lúc 09:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Lorient Strasbourg bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Lorient

2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Lorient trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Lorient

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Lorient in Giải Ligue 1 kết thúc trong thất bại

Lorient

2 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Lorient

Strasbourg

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Strasbourg không thua

Strasbourg

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Ligue 1 Strasbourg không thua

Lorient

2 / 10 trận đấu cuối cùng Lorient trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Ligue 1 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
7
AS Monaco AS Monaco 34 54 16 6 12 60:54
8
Strasbourg Strasbourg 34 53 15 8 11 58:47
9
Toulouse Toulouse 34 45 12 9 13 47:46
10
Lorient Lorient 34 45 11 12 11 48:51
11
Paris Paris 34 44 11 11 12 47:50
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:00

Chủ Nhật 26 tháng 4 2026
Pháp

Pháp, Lorient,

Stade Yves Allainmat-Le Moustoir

Trọng tài
Millot Benoit Pháp

Sự tham dự

15674

Đội hình

Lorient Lorient
Strasbourg Strasbourg
Thống Kê Chính
2.28
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.33
39%
Sở hữu bóng
61%
14
Tổng số cú sút
11
6
Những cú sút vào khung thành
5
83% 276/333
Đường chuyền
474/529 90%
9
Đá phạt góc
7
1
Thẻ vàng
2
Cú sút
14
Tổng số cú sút
11
6
Những cú sút vào khung thành
5
2.19
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.51
6
Sút xa khung thành
4
14
Cú sút trong Vùng
5
0
Cú sút ngoài Vùng
6
2
Các cú đánh bị chặn
2
1
Sút trúng cột
0
Đường chuyền
83% 276/333
Đường chuyền
474/529 90%
61% 30/49
Đường Chuyền Dài
16/28 57%
64% 44/69
Đường chuyền ở phần ba cuối
117/152 77%
1.99
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.87
57% 8/14
Chuyền bóng
3/20 15%
Tấn công
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
4
31
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
31
2
Ngoại vi
1
16
Đá phạt
9
9
Đá phạt góc
7
6
Ném biên
14
Phòng thủ
9
Fouls
16
1
Thẻ vàng
2
46
Trận đấu tay đôi thắng
35
47% 7/15
Tranh bóng
7/13 54%
34
Phá bóng
10
6
Cắt bóng
7
1
Lỗi dẫn đến cú sút
1
2
Sai lầm dẫn đến bàn thua
0
Thủ môn
3
Thủ môn cứu thua
4
1.51
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
2.19
-0.49
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.19

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Lorient Lorient
Strasbourg Strasbourg
#
Bàn thắng
  • 10 Pagis P. Pagis P.
    10
  • 12 Dieng C. Dieng C.
    10
  • 15 Aiyegun T. Aiyegun T.
    5
  • 28 Soumano S. Soumano S.
    4
  • 17 Makengo J. Makengo J.
    4
  • 8 Cadiou N. Cadiou N.
    3
  • 11 Le Bris T. Le Bris T.
    2
  • 43 Kouassi A. Kouassi A.
    2
  • 62 Ebong A. Ebong A.
    2
  • 9 Mohamed B. Mohamed B.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Panichelli J. Panichelli J.
    16
  • 20 Godo M. Godo M.
    10
  • 11 Nanasi S. Nanasi S.
    7
  • 10 Emegha E. Emegha E.
    4
  • 7 Moreira D. Moreira D.
    4
  • 19 Enciso J. Enciso J.
    3
  • 22 Doue G. Doue G.
    2
  • 42 Ouattara A. Ouattara A.
    2
  • 32 Barco V. Barco V.
    2
  • 27 Amo-Ameyaw S. Amo-Ameyaw S.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Luis R.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.7 90 - 0.08 1 0.34 3 45/56(80%) - -
player-stats-img
Omobamidele A.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.4 25 1 0.29 - - 1 25/26(96%) - -
player-stats-img
Cadiou N.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.3 90 1 0.7 - 0.01 2 42/47(89%) - -
player-stats-img
Hogsberg L.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.3 90 - - - 0.03 - 73/79(92%) 1 -
player-stats-img
Nanasi S.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.2 90 1 0.42 - 0.03 1 20/26(77%) - -
player-stats-img
Pagis P.
Phía trước player-stats-team-img
7.1 82 1 0.91 - 0.24 3 18/22(82%) - -
player-stats-img
Yassine G.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.1 85 - - - 0.1 - 29/31(94%) - -
player-stats-img
Ebong A.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 20 - - - 0.18 - 12/16(75%) - -
player-stats-img
Penders M.
Thủ môn player-stats-team-img
7 90 - - - - - 32/34(94%) - -
player-stats-img
El Mourabet S.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.8 67 - - - 0.1 - 51/57(89%) - -
player-stats-img
Godo M.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.8 23 - - - 0.02 - 7/8(88%) - -
player-stats-img
Moreira D.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.8 14 - - - 0.01 - 18/22(82%) - -
player-stats-img
Dieng C.
Phía trước player-stats-team-img
6.7 69 - 0.5 - - 4 4/7(57%) - -
player-stats-img
Katseris P.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.7 85 - - 1 1.17 - 12/15(80%) 1 -
player-stats-img
Kouassi A.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.7 90 - - - 0.07 - 23/25(92%) - -
player-stats-img
Amo-Ameyaw S.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.6 90 - 0.04 - 0.09 1 32/36(89%) - -
player-stats-img
Ouattara A.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.6 23 - 0.18 - - 2 14/14(100%) - -
player-stats-img
Enciso J.
Phía trước player-stats-team-img
6.4 67 - - - 0.09 - 13/15(87%) - -
player-stats-img
Makengo J.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.2 82 - - - 0.21 - 15/19(79%) - -
player-stats-img
Meite B.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.2 90 - 0.04 - - 1 19/23(83%) - -
player-stats-img
Mwanga J.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.1 76 - - - 0.01 - 33/34(97%) - -
player-stats-img
Oyedele M.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.1 90 - 0.01 - 0.03 1 44/48(92%) 1 -
player-stats-img
Aiyegun T.
Phía trước player-stats-team-img
6 21 - - - 0.01 - 3/5(60%) - -
player-stats-img
Doukouire I.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 65 - 0.02 - 0.03 1 38/42(90%) - -
player-stats-img
Adjei N.
Hậu vệ player-stats-team-img
5.8 90 - 0.11 - 0.01 3 26/29(90%) - -
player-stats-img
Faye A.
Hậu vệ player-stats-team-img
5.6 90 - 0.02 - - 1 38/45(84%) - -
player-stats-img
Mvogo Y.
Thủ môn player-stats-team-img
5.4 90 - - - - - 29/38(76%) - -
player-stats-img
Abergel L.
Tiền vệ player-stats-team-img
4.9 70 - - - - - 21/25(84%) - -
player-stats-img
Dermane K.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 8 - - - 0.02 - 7/7(100%) - -
player-stats-img
Emegha E.
Phía trước player-stats-team-img
- 5 - 0.3 - - 1 - - -
player-stats-img
Silva I.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 5 - - - 0.06 - 3/5(60%) - -
player-stats-img
Soumano S.
Phía trước player-stats-team-img
- 8 - 0.7 - - 1 4/5(80%) - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Dieng C.
Phía trước player-stats-team-img
4 1 0.05 1 2 - 4 -
player-stats-img
Adjei N.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 2 0.25 1 - 2 3 -
player-stats-img
Luis R.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 2 0.45 - 1 - - 3
player-stats-img
Pagis P.
Phía trước player-stats-team-img
3 1 0.77 2 - - 3 -
player-stats-img
Cadiou N.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 1 0.78 1 - 1 2 -
player-stats-img
Ouattara A.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 1 0.25 1 - - 1 1
player-stats-img
Amo-Ameyaw S.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - 1 -
player-stats-img
Doukouire I.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Emegha E.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Faye A.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 1 0.34 - - 1 1 -
player-stats-img
Meite B.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Nanasi S.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 1 0.58 - - 1 1 -
player-stats-img
Omobamidele A.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 1 0.22 - - - 1 -
player-stats-img
Oyedele M.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Soumano S.
Phía trước player-stats-team-img
1 1 0.89 - - - 1 -
player-stats-img
Abergel L.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Aiyegun T.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Dermane K.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Ebong A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
El Mourabet S.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Enciso J.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Godo M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Hogsberg L.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Katseris P.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Kouassi A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Makengo J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Moreira D.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Mvogo Y.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Mwanga J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Penders M.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Silva I.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Yassine G.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Amo-Ameyaw S.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 32/36(89%) - - - 0.09 7/11(64%) 61 1/1(100%) 1/7(14%) 3/8(38%) - -
player-stats-img
Nanasi S.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 20/26(77%) - - - 0.03 12/16(75%) 41 - - 1/2(50%) - -
player-stats-img
Dieng C.
Phía trước player-stats-team-img
6 4/7(57%) - - - - - 19 - - - 1 -
player-stats-img
Enciso J.
Phía trước player-stats-team-img
6 13/15(87%) - - - 0.09 7/8(88%) 27 1/1(100%) 1/1(100%) 2/3(67%) 1 -
player-stats-img
Pagis P.
Phía trước player-stats-team-img
6 18/22(82%) - - - 0.24 7/10(70%) 51 1/2(50%) 5/8(63%) 3/5(60%) 3 -
player-stats-img
Adjei N.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 26/29(90%) - - - 0.01 2/4(50%) 51 3/4(75%) - - 2 -
player-stats-img
Katseris P.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 12/15(80%) 1 - 1 1.17 4/7(57%) 31 - - 1/2(50%) 1 -
player-stats-img
Yassine G.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 29/31(94%) 1 - - 0.1 16/17(94%) 47 - 1/2(50%) 2/5(40%) - 1
player-stats-img
Cadiou N.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 42/47(89%) - 1 - 0.01 4/6(67%) 60 5/7(71%) - - 1 -
player-stats-img
Emegha E.
Phía trước player-stats-team-img
2 - - 1 - - - 2 - - - - -
player-stats-img
Luis R.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 45/56(80%) 1 - 1 0.34 5/12(42%) 65 1/5(20%) 1/1(100%) - - -
player-stats-img
Meite B.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 19/23(83%) 1 - - - 2/4(50%) 41 1/1(100%) - - 4 -
player-stats-img
Soumano S.
Phía trước player-stats-team-img
2 4/5(80%) - 1 - - - 8 - - - - 1
player-stats-img
Aiyegun T.
Phía trước player-stats-team-img
1 3/5(60%) - - - 0.01 2/3(67%) 6 1/1(100%) - - - -
player-stats-img
Faye A.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 38/45(84%) - - - - 1/2(50%) 58 3/8(38%) - - 1 1
player-stats-img
Godo M.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 7/8(88%) - - - 0.02 3/3(100%) 8 1/1(100%) - - - -
player-stats-img
Kouassi A.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 23/25(92%) - - - 0.07 7/9(78%) 34 2/2(100%) 1/2(50%) 1/1(100%) 1 1
player-stats-img
Omobamidele A.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 25/26(96%) - - - - - 29 - - - - -
player-stats-img
Ouattara A.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 14/14(100%) - 1 - - 2/2(100%) 22 - - - 1 -
player-stats-img
Silva I.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 3/5(60%) - - - 0.06 2/3(67%) 9 - 1/1(100%) - - -
player-stats-img
Abergel L.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 21/25(84%) - - - - 1/1(100%) 30 2/2(100%) - - - -
player-stats-img
Dermane K.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 7/7(100%) - - - 0.02 3/3(100%) 11 - - - - -
player-stats-img
Doukouire I.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 38/42(90%) - - - 0.03 7/11(64%) 51 1/1(100%) - 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Ebong A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 12/16(75%) 1 - - 0.18 4/6(67%) 23 1/2(50%) 1/2(50%) - 1 -
player-stats-img
El Mourabet S.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 51/57(89%) - - - 0.1 20/24(83%) 61 1/1(50%) - - - -
player-stats-img
Hogsberg L.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 73/79(92%) - - - 0.03 13/15(87%) 89 5/7(71%) - - 2 -
player-stats-img
Makengo J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 15/19(79%) - - - 0.21 4/6(67%) 27 - - - 1 -
player-stats-img
Moreira D.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 18/22(82%) - - - 0.01 6/9(67%) 28 1/1(100%) - 1/2(50%) - -
player-stats-img
Mvogo Y.
Thủ môn player-stats-team-img
- 29/38(76%) - - - - 1/3(33%) 45 11/19(58%) - - - -
player-stats-img
Mwanga J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 33/34(97%) - - - 0.01 7/8(88%) 43 - - 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Oyedele M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 44/48(92%) - - - 0.03 12/15(80%) 60 1/3(33%) - 1/1(100%) 2 -
player-stats-img
Penders M.
Thủ môn player-stats-team-img
- 32/34(94%) - - - - - 44 4/6(67%) - - - -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Pagis P.
Phía trước player-stats-team-img
16 - 9/16(56%) 1 1/3(33%) 1 - - - -
player-stats-img
Meite B.
Hậu vệ player-stats-team-img
13 2/2(100%) 8/11(73%) - 2/4(50%) - 2 - - -
player-stats-img
Amo-Ameyaw S.
Tiền vệ player-stats-team-img
10 - 4/10(40%) 1 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Oyedele M.
Tiền vệ player-stats-team-img
10 1/4(25%) 3/6(50%) 2 - 1 1 - - -
player-stats-img
Yassine G.
Tiền vệ player-stats-team-img
10 - 5/10(50%) 1 1/3(33%) - - - - -
player-stats-img
Mwanga J.
Tiền vệ player-stats-team-img
9 - 4/8(50%) 2 2/2(100%) 1 - - - -
player-stats-img
Enciso J.
Phía trước player-stats-team-img
8 - 3/7(43%) 3 - 1 - - - -
player-stats-img
Katseris P.
Tiền vệ player-stats-team-img
8 1/1(100%) 2/7(29%) 3 - - 2 - - -
player-stats-img
Cadiou N.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 1/1(100%) 3/6(50%) 1 2/2(100%) 1 2 - - -
player-stats-img
Hogsberg L.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 1/4(25%) 3/3(100%) - - 1 2 - - -
player-stats-img
Luis R.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 - 3/7(43%) 3 1/3(33%) 1 - - - -
player-stats-img
Nanasi S.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 - 2/6(33%) 1 1/1(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Adjei N.
Hậu vệ player-stats-team-img
5 1/1(100%) 3/4(75%) - - - 9 - - 1
player-stats-img
Dieng C.
Phía trước player-stats-team-img
5 1/1(100%) 1/4(25%) 1 - 1 2 - - -
player-stats-img
Doukouire I.
Hậu vệ player-stats-team-img
5 - 3/4(75%) 1 1/1(100%) 1 2 - 1 -
player-stats-img
Abergel L.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 - 1/4(25%) - - 1 2 1 - -
player-stats-img
Faye A.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 2/2(100%) 2/2(100%) - - 1 7 - - -
player-stats-img
Makengo J.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 1/1(100%) 2/3(67%) - 1/1(100%) - 3 - - -
player-stats-img
Moreira D.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 - 2/4(50%) - 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Soumano S.
Phía trước player-stats-team-img
4 2/3(67%) - 1 - - 1 - - -
player-stats-img
Dermane K.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 - 1/3(33%) 1 1/1(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Ebong A.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 - 1/3(33%) 1 - - - - - -
player-stats-img
Kouassi A.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 - 2/3(67%) - - 1 2 - - -
player-stats-img
Ouattara A.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - 1/2(50%) - - - 1 - - -
player-stats-img
Silva I.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 - 1/2(50%) - - - - - - -
player-stats-img
El Mourabet S.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - - 1 1 - - -
player-stats-img
Emegha E.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - 1 - - - - - -
player-stats-img
Omobamidele A.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 - - -
player-stats-img
Aiyegun T.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
player-stats-img
Godo M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
player-stats-img
Mvogo Y.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - 2 1 1 -
player-stats-img
Penders M.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - 1 - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Penders M.
Thủ môn player-stats-team-img
0.18 4 2.18 2 - 5 -
player-stats-img
Mvogo Y.
Thủ môn player-stats-team-img
-0.49 3 1.51 3 1 2 1
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close