Lorient - Strasbourg · 26.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Lorient và Strasbourg là 0-0. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi Lorient chơi trên sân nhà, Lorient đã thắng 3 trận, có 1 trận hòa trong khi Strasbourg thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 7-5 nghiêng về phía Lorient.
Trong 13 lần gặp nhau gần đây, Lorient đã thắng 4 trận, có 5 trận hòa trong khi Strasbourg thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 14-12 nghiêng về phía Strasbourg.
Bạn có biết rằng Lorient ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng Strasbourg ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Lorient
Strasbourg
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Lorient
Strasbourg
Phỏng đoán
Trận đấu Lorient vs Strasbourg trong Pháp Giải Ligue 1 sẽ bắt đầu vào 26.04 lúc 09:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Lorient Strasbourg bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Lorient trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Lorient in Giải Ligue 1 kết thúc trong thất bại
2 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Lorient
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Strasbourg không thua
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Ligue 1 Strasbourg không thua
2 / 10 trận đấu cuối cùng Lorient trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
34 | 54 | 16 | 6 | 12 | 60:54 |
| 8 |
|
34 | 53 | 15 | 8 | 11 | 58:47 |
| 9 |
|
34 | 45 | 12 | 9 | 13 | 47:46 |
| 10 |
|
34 | 45 | 11 | 12 | 11 | 48:51 |
| 11 |
|
34 | 44 | 11 | 11 | 12 | 47:50 |
Thông tin trận đấu
09:00
Chủ Nhật 26 tháng 4 2026Pháp, Lorient,
Stade Yves Allainmat-Le Moustoir
Sự tham dự
15674Đội hình
Lorient
-
Pantaloni O.
-
Gary O'Neil
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Luis R.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.08 | 1 | 0.34 | 3 | 45/56(80%) | - | - |
|
Omobamidele A.
Hậu vệ
|
7.4 | 25 | 1 | 0.29 | - | - | 1 | 25/26(96%) | - | - |
|
Cadiou N.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | 1 | 0.7 | - | 0.01 | 2 | 42/47(89%) | - | - |
|
Hogsberg L.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 73/79(92%) | 1 | - |
|
Nanasi S.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | 1 | 0.42 | - | 0.03 | 1 | 20/26(77%) | - | - |
|
Pagis P.
Phía trước
|
7.1 | 82 | 1 | 0.91 | - | 0.24 | 3 | 18/22(82%) | - | - |
|
Yassine G.
Tiền vệ
|
7.1 | 85 | - | - | - | 0.1 | - | 29/31(94%) | - | - |
|
Ebong A.
Tiền vệ
|
7 | 20 | - | - | - | 0.18 | - | 12/16(75%) | - | - |
|
Penders M.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 32/34(94%) | - | - |
|
El Mourabet S.
Tiền vệ
|
6.8 | 67 | - | - | - | 0.1 | - | 51/57(89%) | - | - |
|
Godo M.
Tiền vệ
|
6.8 | 23 | - | - | - | 0.02 | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Moreira D.
Tiền vệ
|
6.8 | 14 | - | - | - | 0.01 | - | 18/22(82%) | - | - |
|
Dieng C.
Phía trước
|
6.7 | 69 | - | 0.5 | - | - | 4 | 4/7(57%) | - | - |
|
Katseris P.
Tiền vệ
|
6.7 | 85 | - | - | 1 | 1.17 | - | 12/15(80%) | 1 | - |
|
Kouassi A.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 23/25(92%) | - | - |
|
Amo-Ameyaw S.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.04 | - | 0.09 | 1 | 32/36(89%) | - | - |
|
Ouattara A.
Tiền vệ
|
6.6 | 23 | - | 0.18 | - | - | 2 | 14/14(100%) | - | - |
|
Enciso J.
Phía trước
|
6.4 | 67 | - | - | - | 0.09 | - | 13/15(87%) | - | - |
|
Makengo J.
Tiền vệ
|
6.2 | 82 | - | - | - | 0.21 | - | 15/19(79%) | - | - |
|
Meite B.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.04 | - | - | 1 | 19/23(83%) | - | - |
|
Mwanga J.
Tiền vệ
|
6.1 | 76 | - | - | - | 0.01 | - | 33/34(97%) | - | - |
|
Oyedele M.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.01 | - | 0.03 | 1 | 44/48(92%) | 1 | - |
|
Aiyegun T.
Phía trước
|
6 | 21 | - | - | - | 0.01 | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Doukouire I.
Hậu vệ
|
6 | 65 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 38/42(90%) | - | - |
|
Adjei N.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | 0.11 | - | 0.01 | 3 | 26/29(90%) | - | - |
|
Faye A.
Hậu vệ
|
5.6 | 90 | - | 0.02 | - | - | 1 | 38/45(84%) | - | - |
|
Mvogo Y.
Thủ môn
|
5.4 | 90 | - | - | - | - | - | 29/38(76%) | - | - |
|
Abergel L.
Tiền vệ
|
4.9 | 70 | - | - | - | - | - | 21/25(84%) | - | - |
|
Dermane K.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | 0.02 | - | 7/7(100%) | - | - |
|
Emegha E.
Phía trước
|
- | 5 | - | 0.3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Silva I.
Hậu vệ
|
- | 5 | - | - | - | 0.06 | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Soumano S.
Phía trước
|
- | 8 | - | 0.7 | - | - | 1 | 4/5(80%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dieng C.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.05 | 1 | 2 | - | 4 | - |
|
Adjei N.
Hậu vệ
|
3 | 2 | 0.25 | 1 | - | 2 | 3 | - |
|
Luis R.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.45 | - | 1 | - | - | 3 |
|
Pagis P.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.77 | 2 | - | - | 3 | - |
|
Cadiou N.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.78 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Ouattara A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.25 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Amo-Ameyaw S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Doukouire I.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Emegha E.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Faye A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.34 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Meite B.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Nanasi S.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.58 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Omobamidele A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.22 | - | - | - | 1 | - |
|
Oyedele M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Soumano S.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.89 | - | - | - | 1 | - |
|
Abergel L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Aiyegun T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dermane K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ebong A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Mourabet S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Enciso J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Godo M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hogsberg L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Katseris P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kouassi A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Makengo J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moreira D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mvogo Y.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mwanga J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Penders M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Silva I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yassine G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Amo-Ameyaw S.
Tiền vệ
|
7 | 32/36(89%) | - | - | - | 0.09 | 7/11(64%) | 61 | 1/1(100%) | 1/7(14%) | 3/8(38%) | - | - |
|
Nanasi S.
Tiền vệ
|
7 | 20/26(77%) | - | - | - | 0.03 | 12/16(75%) | 41 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Dieng C.
Phía trước
|
6 | 4/7(57%) | - | - | - | - | - | 19 | - | - | - | 1 | - |
|
Enciso J.
Phía trước
|
6 | 13/15(87%) | - | - | - | 0.09 | 7/8(88%) | 27 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Pagis P.
Phía trước
|
6 | 18/22(82%) | - | - | - | 0.24 | 7/10(70%) | 51 | 1/2(50%) | 5/8(63%) | 3/5(60%) | 3 | - |
|
Adjei N.
Hậu vệ
|
4 | 26/29(90%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 51 | 3/4(75%) | - | - | 2 | - |
|
Katseris P.
Tiền vệ
|
4 | 12/15(80%) | 1 | - | 1 | 1.17 | 4/7(57%) | 31 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Yassine G.
Tiền vệ
|
4 | 29/31(94%) | 1 | - | - | 0.1 | 16/17(94%) | 47 | - | 1/2(50%) | 2/5(40%) | - | 1 |
|
Cadiou N.
Tiền vệ
|
3 | 42/47(89%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/6(67%) | 60 | 5/7(71%) | - | - | 1 | - |
|
Emegha E.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Luis R.
Tiền vệ
|
2 | 45/56(80%) | 1 | - | 1 | 0.34 | 5/12(42%) | 65 | 1/5(20%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Meite B.
Hậu vệ
|
2 | 19/23(83%) | 1 | - | - | - | 2/4(50%) | 41 | 1/1(100%) | - | - | 4 | - |
|
Soumano S.
Phía trước
|
2 | 4/5(80%) | - | 1 | - | - | - | 8 | - | - | - | - | 1 |
|
Aiyegun T.
Phía trước
|
1 | 3/5(60%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 6 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Faye A.
Hậu vệ
|
1 | 38/45(84%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 58 | 3/8(38%) | - | - | 1 | 1 |
|
Godo M.
Tiền vệ
|
1 | 7/8(88%) | - | - | - | 0.02 | 3/3(100%) | 8 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Kouassi A.
Hậu vệ
|
1 | 23/25(92%) | - | - | - | 0.07 | 7/9(78%) | 34 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Omobamidele A.
Hậu vệ
|
1 | 25/26(96%) | - | - | - | - | - | 29 | - | - | - | - | - |
|
Ouattara A.
Tiền vệ
|
1 | 14/14(100%) | - | 1 | - | - | 2/2(100%) | 22 | - | - | - | 1 | - |
|
Silva I.
Hậu vệ
|
1 | 3/5(60%) | - | - | - | 0.06 | 2/3(67%) | 9 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Abergel L.
Tiền vệ
|
- | 21/25(84%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 30 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Dermane K.
Tiền vệ
|
- | 7/7(100%) | - | - | - | 0.02 | 3/3(100%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Doukouire I.
Hậu vệ
|
- | 38/42(90%) | - | - | - | 0.03 | 7/11(64%) | 51 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Ebong A.
Tiền vệ
|
- | 12/16(75%) | 1 | - | - | 0.18 | 4/6(67%) | 23 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
El Mourabet S.
Tiền vệ
|
- | 51/57(89%) | - | - | - | 0.1 | 20/24(83%) | 61 | 1/1(50%) | - | - | - | - |
|
Hogsberg L.
Hậu vệ
|
- | 73/79(92%) | - | - | - | 0.03 | 13/15(87%) | 89 | 5/7(71%) | - | - | 2 | - |
|
Makengo J.
Tiền vệ
|
- | 15/19(79%) | - | - | - | 0.21 | 4/6(67%) | 27 | - | - | - | 1 | - |
|
Moreira D.
Tiền vệ
|
- | 18/22(82%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 28 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Mvogo Y.
Thủ môn
|
- | 29/38(76%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 45 | 11/19(58%) | - | - | - | - |
|
Mwanga J.
Tiền vệ
|
- | 33/34(97%) | - | - | - | 0.01 | 7/8(88%) | 43 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Oyedele M.
Tiền vệ
|
- | 44/48(92%) | - | - | - | 0.03 | 12/15(80%) | 60 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Penders M.
Thủ môn
|
- | 32/34(94%) | - | - | - | - | - | 44 | 4/6(67%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pagis P.
Phía trước
|
16 | - | 9/16(56%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - |
|
Meite B.
Hậu vệ
|
13 | 2/2(100%) | 8/11(73%) | - | 2/4(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Amo-Ameyaw S.
Tiền vệ
|
10 | - | 4/10(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Oyedele M.
Tiền vệ
|
10 | 1/4(25%) | 3/6(50%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Yassine G.
Tiền vệ
|
10 | - | 5/10(50%) | 1 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
Mwanga J.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/8(50%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Enciso J.
Phía trước
|
8 | - | 3/7(43%) | 3 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Katseris P.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 2/7(29%) | 3 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Cadiou N.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Hogsberg L.
Hậu vệ
|
7 | 1/4(25%) | 3/3(100%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Luis R.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | 3 | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - |
|
Nanasi S.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Adjei N.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | - | - | - | 9 | - | - | 1 |
|
Dieng C.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Doukouire I.
Hậu vệ
|
5 | - | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | 1 | - |
|
Abergel L.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | - | - | 1 | 2 | 1 | - | - |
|
Faye A.
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | 2/2(100%) | - | - | 1 | 7 | - | - | - |
|
Makengo J.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Moreira D.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Soumano S.
Phía trước
|
4 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Dermane K.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Ebong A.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Kouassi A.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Ouattara A.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Silva I.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Mourabet S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Emegha E.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Omobamidele A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Aiyegun T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Godo M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mvogo Y.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | 1 | 1 | - |
|
Penders M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Penders M.
Thủ môn
|
0.18 | 4 | 2.18 | 2 | - | 5 | - |
|
Mvogo Y.
Thủ môn
|
-0.49 | 3 | 1.51 | 3 | 1 | 2 | 1 |