Lyôn - Stade Rennais · 03.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Olympique Lyon và Stade Rennais khi Olympique Lyon chơi trên sân nhà là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Olympique Lyon và Stade Rennais là 1-1. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 32 lần gặp nhau gần đây khi Olympique Lyon chơi trên sân nhà, Olympique Lyon đã thắng 13 trận, có 9 trận hòa trong khi Stade Rennais thắng 10 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 54-40 nghiêng về phía Olympique Lyon.
Trong 63 lần gặp nhau gần đây, Olympique Lyon đã thắng 26 trận, có 17 trận hòa trong khi Stade Rennais thắng 20 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 95-83 nghiêng về phía Olympique Lyon.
Kết quả mùa giải trước: 4-1 (sân của Olympique Lyon) và 3-0 (sân của Stade Rennais).
Cho xem nhiều hơn
Lyôn
Stade Rennais
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Lyôn
Stade Rennais
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Lyôn và Stade Rennais, là một phần của Giải Ligue 1 (Pháp), được lên lịch vào 03.05 lúc 14:45. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Lyôn trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Lyôn trong Giải Ligue 1, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Stade Rennais trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Stade Rennais trong Giải Ligue 1, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Lyôn không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
34 | 61 | 18 | 7 | 9 | 52:37 |
| 4 |
|
34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 53:40 |
| 5 |
|
34 | 59 | 18 | 5 | 11 | 63:45 |
| 6 |
|
34 | 59 | 17 | 8 | 9 | 59:50 |
| 7 |
|
34 | 54 | 16 | 6 | 12 | 60:54 |
Thông tin trận đấu
14:45
Chủ Nhật 03 tháng 5 2026Pháp, Lyon,
Groupama Stadium
Sự tham dự
51460Đội hình
Lyôn
-
Fonseca P.
-
Haise F.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Moreira A.
Phía trước
|
8.8 | 90 | 1 | 0.64 | - | 0.07 | 4 | 20/24(83%) | - | - |
|
Tolisso C.
Tiền vệ
|
8.6 | 90 | 1 | 0.79 | 2 | 0.26 | 1 | 32/41(78%) | - | - |
|
Endrick
Phía trước
|
8.5 | 84 | 1 | 0.57 | - | 0.66 | 3 | 18/22(82%) | - | - |
|
Vinicius A.
Hậu vệ
|
8 | 89 | - | 0.02 | 1 | 0.55 | 1 | 37/45(82%) | - | - |
|
Lepaul E.
Phía trước
|
7.7 | 87 | 1 | 0.33 | 1 | 0.01 | 3 | 15/19(79%) | 1 | - |
|
Yaremchuk R.
Phía trước
|
7.7 | 70 | 1 | 0.26 | - | 0.02 | 2 | 10/12(83%) | - | - |
|
Niakhate M.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 47/51(92%) | - | - |
|
Tamari M.
Tiền vệ
|
7.5 | 87 | 1 | 0.03 | 1 | 0.08 | 1 | 6/9(67%) | - | - |
|
Mata C.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 37/42(88%) | - | - |
|
Merah K.
Tiền vệ
|
7 | 84 | - | - | - | 0.02 | - | 31/36(86%) | - | - |
|
Ait Boudlal A.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 56/60(93%) | - | - |
|
Merlin Q.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 41/52(79%) | 1 | - |
|
Szymanski S.
Tiền vệ
|
6.7 | 70 | - | 0.04 | - | 0.34 | 1 | 24/28(86%) | - | - |
|
Samba B.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 30/36(83%) | 1 | - |
|
Nagida M.
Hậu vệ
|
6.5 | 19 | - | - | - | - | - | 11/13(85%) | - | - |
|
Greif D.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 28/34(82%) | - | - |
|
Sulc P.
Tiền vệ
|
6.3 | 20 | - | 0.66 | - | 0.13 | 1 | 6/6(100%) | - | - |
|
Blas L.
Tiền vệ
|
6.2 | 20 | - | - | - | 0.09 | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Embolo B.
Phía trước
|
6.2 | 90 | - | 0.38 | - | 0.01 | 1 | 7/8(88%) | - | - |
|
Rongier V.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 46/53(87%) | - | - |
|
Morton T.
Tiền vệ
|
6.1 | 84 | - | 0.08 | - | 0.01 | 2 | 30/36(83%) | - | - |
|
Camara M.
Tiền vệ
|
5.8 | 87 | - | 0.06 | - | 0.02 | 2 | 33/36(92%) | - | - |
|
Maitland-Niles A.
Tiền vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 27/36(75%) | - | - |
|
Seidu A.
Hậu vệ
|
5.8 | 71 | - | - | - | - | - | 33/40(83%) | - | - |
|
Brassier L.
Hậu vệ
|
5.2 | 90 | - | - | - | - | - | 21/27(78%) | - | - |
|
Cisse D.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 6/9(67%) | - | - |
|
De Carvalho M.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Kluivert R.
Hậu vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mukiele N.
Phía trước
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 8/11(73%) | - | - |
|
Nartey N.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | 0.14 | - | - | 1 | 4/4(100%) | - | - |
|
Nuamah E.
Phía trước
|
- | 6 | - | - | - | 0.08 | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Zabiri Y.
Phía trước
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Moreira A.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.78 | 1 | 1 | - | 2 | 2 |
|
Endrick
Phía trước
|
3 | 1 | 0.77 | 1 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Lepaul E.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.81 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Camara M.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.13 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Morton T.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.38 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Yaremchuk R.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.84 | - | - | 2 | 2 | - |
|
Embolo B.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.63 | - | - | - | 1 | - |
|
Mata C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Nartey N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Sulc P.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.94 | - | 1 | - | 1 | - |
|
Szymanski S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Tamari M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.35 | - | - | - | 1 | - |
|
Tolisso C.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.96 | - | - | - | 1 | - |
|
Vinicius A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.1 | - | - | - | - | 1 |
|
Ait Boudlal A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Blas L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brassier L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cisse D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Carvalho M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Greif D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kluivert R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maitland-Niles A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Merah K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Merlin Q.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mukiele N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nagida M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Niakhate M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nuamah E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rongier V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Samba B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Seidu A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zabiri Y.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Moreira A.
Phía trước
|
12 | 20/24(83%) | - | - | - | 0.07 | 9/12(75%) | 52 | - | 1/7(14%) | 2/3(67%) | 6 | - |
|
Tolisso C.
Tiền vệ
|
6 | 32/41(78%) | 2 | - | 2 | 0.26 | 14/18(78%) | 54 | 3/5(60%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Embolo B.
Phía trước
|
4 | 7/8(88%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/4(75%) | 25 | - | - | - | 3 | 1 |
|
Endrick
Phía trước
|
4 | 18/22(82%) | 1 | - | - | 0.66 | 13/16(81%) | 47 | 3/3(100%) | 1/5(20%) | 3/7(43%) | - | - |
|
Maitland-Niles A.
Tiền vệ
|
3 | 27/36(75%) | - | - | - | 0.05 | 7/13(54%) | 50 | 1/4(25%) | 2/4(50%) | 2/3(67%) | - | - |
|
Sulc P.
Tiền vệ
|
3 | 6/6(100%) | - | 1 | - | 0.13 | 4/4(100%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Yaremchuk R.
Phía trước
|
3 | 10/12(83%) | - | - | - | 0.02 | 5/5(100%) | 21 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Lepaul E.
Phía trước
|
2 | 15/19(79%) | - | - | 1 | 0.01 | 1/4(25%) | 27 | 1/2(33%) | 1/1(100%) | - | - | 1 |
|
Vinicius A.
Hậu vệ
|
2 | 37/45(82%) | 1 | - | 1 | 0.55 | 9/15(60%) | 59 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Brassier L.
Hậu vệ
|
1 | 21/27(78%) | - | - | - | - | - | 39 | - | - | - | - | - |
|
Camara M.
Tiền vệ
|
1 | 33/36(92%) | - | - | - | 0.02 | 10/11(91%) | 46 | - | - | - | - | 1 |
|
Cisse D.
Tiền vệ
|
1 | 6/9(67%) | - | - | - | - | 4/6(67%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Merah K.
Tiền vệ
|
1 | 31/36(86%) | - | - | - | 0.02 | 7/8(88%) | 53 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Morton T.
Tiền vệ
|
1 | 30/36(83%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 43 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Mukiele N.
Phía trước
|
1 | 8/11(73%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 13 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Nartey N.
Tiền vệ
|
1 | 4/4(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 5 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Niakhate M.
Hậu vệ
|
1 | 47/51(92%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 62 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
|
Nuamah E.
Phía trước
|
1 | 2/2(100%) | - | - | - | 0.08 | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Tamari M.
Tiền vệ
|
1 | 6/9(67%) | 1 | - | 1 | 0.08 | 3/3(100%) | 21 | - | 1/1(100%) | - | 2 | 1 |
|
Ait Boudlal A.
Hậu vệ
|
- | 56/60(93%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 76 | 4/6(67%) | - | - | 1 | - |
|
Blas L.
Tiền vệ
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | 0.09 | 3/3(100%) | 12 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
De Carvalho M.
Tiền vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Greif D.
Thủ môn
|
- | 28/34(82%) | - | - | - | 0.01 | 1/5(20%) | 45 | 4/10(40%) | - | - | - | - |
|
Kluivert R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Mata C.
Hậu vệ
|
- | 37/42(88%) | - | - | - | 0.02 | 3/6(50%) | 56 | 2/6(33%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Merlin Q.
Hậu vệ
|
- | 41/52(79%) | - | - | - | 0.02 | 7/12(58%) | 75 | 1/5(20%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Nagida M.
Hậu vệ
|
- | 11/13(85%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 23 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Rongier V.
Tiền vệ
|
- | 46/53(87%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 66 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Samba B.
Thủ môn
|
- | 30/36(83%) | - | - | - | - | - | 53 | 5/9(56%) | - | - | - | - |
|
Seidu A.
Hậu vệ
|
- | 33/40(83%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 56 | 1/4(25%) | - | - | 3 | - |
|
Szymanski S.
Tiền vệ
|
- | 24/28(86%) | 1 | - | - | 0.34 | 9/12(75%) | 43 | - | 2/7(29%) | - | - | 1 |
|
Zabiri Y.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Moreira A.
Phía trước
|
15 | 1/1(50%) | 9/14(64%) | 3 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Ait Boudlal A.
Hậu vệ
|
12 | 1/7(14%) | 3/5(60%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Merah K.
Tiền vệ
|
12 | - | 7/12(58%) | - | 3/3(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Endrick
Phía trước
|
10 | 1/1(100%) | 4/10(40%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Tolisso C.
Tiền vệ
|
10 | 4/6(67%) | 1/4(25%) | 2 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Merlin Q.
Hậu vệ
|
9 | - | 5/9(56%) | 2 | 3/4(75%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Rongier V.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 5/9(56%) | - | 5/5(100%) | - | 3 | - | 1 | - |
|
Seidu A.
Hậu vệ
|
8 | - | 4/8(50%) | 4 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Tamari M.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/8(38%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Yaremchuk R.
Phía trước
|
8 | 2/2(100%) | 3/6(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Embolo B.
Phía trước
|
7 | 2/2(100%) | 3/5(60%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Sulc P.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/5(40%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Nagida M.
Hậu vệ
|
6 | - | 1/6(17%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Camara M.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
Maitland-Niles A.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 2 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Niakhate M.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 3/3(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Brassier L.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(50%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Cisse D.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Nuamah E.
Phía trước
|
4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Szymanski S.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Mata C.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 5 | 1 | - | - | - |
|
Mukiele N.
Phía trước
|
3 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Blas L.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nartey N.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Samba B.
Thủ môn
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Vinicius A.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | 3 | 1 | - | - | - |
|
Zabiri Y.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
De Carvalho M.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Kluivert R.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Lepaul E.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Morton T.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Greif D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 3 | - | 1 | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Samba B.
Thủ môn
|
0.78 | 5 | 4.78 | 4 | 1 | 7 | 2 |
|
Greif D.
Thủ môn
|
-0.08 | 3 | 1.92 | 2 | - | 4 | 2 |