Toulouse - Lyôn · 10.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Toulouse FC và Olympique Lyon khi Toulouse FC chơi trên sân nhà là 1-2. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Toulouse FC và Olympique Lyon là 0-0. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Suốt 25 lần gặp nhau gần đây nhất khi Toulouse FC chơi trên sân nhà, Toulouse FC đã thắng 7 trận, có 6 trận hòa trong khi Olympique Lyon thắng 12 trận.
Suốt 51 lần gặp nhau gần đây, Toulouse FC đã thắng 8 trận, có 13 trận hòa trong khi Olympique Lyon thắng 30 trận.
Trận thắng gần đây nhất của Toulouse FC trước Olympique Lyon trên sân nhà là ở năm 2014.
Cho xem nhiều hơn
Toulouse
Lyôn
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Toulouse
Lyôn
Phỏng đoán
Trận đấu Giải Ligue 1 (Pháp) sắp tới giữa Toulouse và Lyôn sẽ diễn ra vào 10.05 lúc 15:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Toulouse v Lyôn và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Toulouse không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Ligue 1 Toulouse không vẽ
7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Lyôn không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Ligue 1 Lyôn không vẽ
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Toulouse không thua
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
34 | 61 | 18 | 7 | 9 | 52:37 |
| 4 |
|
34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 53:40 |
| 5 |
|
34 | 59 | 18 | 5 | 11 | 63:45 |
| 8 |
|
34 | 53 | 15 | 8 | 11 | 58:47 |
| 9 |
|
34 | 45 | 12 | 9 | 13 | 47:46 |
| 10 |
|
34 | 45 | 11 | 12 | 11 | 48:51 |
Thông tin trận đấu
15:00
Chủ Nhật 10 tháng 5 2026Pháp, Toulouse,
Stadium de Toulouse
Sự tham dự
26683Đội hình
Toulouse
-
Martinez C.
-
Fonseca P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Moreira A.
Phía trước
|
8.4 | 90 | - | 0.05 | - | 0.59 | 1 | 36/46(78%) | - | - |
|
Gboho Y.
Tiền vệ
|
8.3 | 89 | - | 0.09 | 1 | 0.21 | 3 | 31/33(94%) | - | - |
|
Kamanzi W.
Hậu vệ
|
7.9 | 30 | 1 | 0.27 | - | - | 2 | 3/3(100%) | - | - |
|
Niakhate M.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 63/68(93%) | - | - |
|
Methalie D.
Hậu vệ
|
7.6 | 60 | 1 | 0.14 | - | 0.01 | 2 | 18/21(86%) | 1 | - |
|
Nicolaisen R.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 17/19(89%) | - | - |
|
Vinicius A.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.03 | - | 0.33 | 1 | 52/60(87%) | - | - |
|
McKenzie M.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 30/36(83%) | 1 | - |
|
Hidalgo S.
Phía trước
|
7.1 | 82 | - | 0.38 | 1 | 0.53 | 3 | 11/15(73%) | - | - |
|
Emersonn Correia da Silva
Phía trước
|
7 | 29 | - | - | - | 0.07 | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Endrick
Phía trước
|
7 | 90 | - | 0.71 | 1 | 0.21 | 8 | 10/13(77%) | 1 | - |
|
Mata C.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 67/70(96%) | - | - |
|
Greif D.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 24/29(83%) | - | - |
|
Tolisso C.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | 1 | 0.3 | - | 0.03 | 2 | 37/44(84%) | - | - |
|
Casseres Jr C.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.13 | - | 41/49(84%) | - | - |
|
Maitland-Niles A.
Tiền vệ
|
6.7 | 89 | - | - | - | 0.06 | - | 39/43(91%) | - | - |
|
Cresswell C.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.19 | - | - | 2 | 28/37(76%) | 1 | - |
|
Diop P.
Tiền vệ
|
6.6 | 29 | - | 0.04 | - | 0.09 | 1 | 5/7(71%) | - | - |
|
Sulc P.
Tiền vệ
|
6.6 | 23 | - | - | - | - | - | 3/6(50%) | - | - |
|
Morton T.
Tiền vệ
|
6.5 | 83 | - | 0.06 | - | 0.02 | 1 | 48/54(89%) | - | - |
|
Restes G.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 14/28(50%) | - | - |
|
Russell-Rowe J.
Phía trước
|
6.1 | 61 | - | - | - | - | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Merah K.
Tiền vệ
|
5.9 | 67 | - | 0.17 | - | 0.01 | 1 | 24/30(80%) | - | - |
|
Vossah A.
Tiền vệ
|
5.8 | 61 | - | - | - | 0.02 | - | 12/14(86%) | 1 | - |
|
Donnum A.
Phía trước
|
5.7 | 79 | - | 0.02 | - | 0.13 | 1 | 24/26(92%) | 1 | 1 |
|
Yaremchuk R.
Phía trước
|
5.6 | 83 | - | 0.1 | - | 0.01 | 2 | 8/8(100%) | 1 | - |
|
Fofana M.
Phía trước
|
- | 1 | - | 0.03 | - | 0.16 | 1 | 2/2(100%) | - | - |
|
Koumbassa S.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nartey N.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Nuamah E.
Phía trước
|
- | 7 | - | 0.1 | - | 0.1 | 1 | 3/4(75%) | - | - |
|
Sidibe D.
Hậu vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Endrick
Phía trước
|
8 | 2 | 0.24 | 3 | 3 | 1 | 6 | 2 |
|
Gboho Y.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 3 | - | - | 1 | 2 |
|
Hidalgo S.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.66 | 1 | 1 | - | 3 | - |
|
Cresswell C.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.3 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Kamanzi W.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.87 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Methalie D.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.23 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Tolisso C.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.87 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Yaremchuk R.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Diop P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Donnum A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | - | 1 |
|
Fofana M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Mata C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Merah K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Moreira A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Morton T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Nuamah E.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Vinicius A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Casseres Jr C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Emersonn Correia da Silva
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Greif D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koumbassa S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maitland-Niles A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McKenzie M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nartey N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Niakhate M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nicolaisen R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Restes G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Russell-Rowe J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sidibe D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sulc P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vossah A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Endrick
Phía trước
|
11 | 10/13(77%) | - | 1 | 1 | 0.21 | 6/9(67%) | 46 | - | 2/7(29%) | 2/4(50%) | 2 | 1 |
|
Hidalgo S.
Phía trước
|
6 | 11/15(73%) | 1 | 1 | 1 | 0.53 | 5/8(63%) | 36 | 2/2(100%) | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Vinicius A.
Hậu vệ
|
6 | 52/60(87%) | - | - | - | 0.33 | 21/27(78%) | 78 | 5/7(71%) | 2/4(50%) | - | - | - |
|
Gboho Y.
Tiền vệ
|
5 | 31/33(94%) | 2 | - | 1 | 0.21 | 16/17(94%) | 59 | - | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Moreira A.
Phía trước
|
5 | 36/46(78%) | 1 | - | - | 0.59 | 17/22(77%) | 72 | 1/3(33%) | 4/7(57%) | 2/4(50%) | 6 | - |
|
Merah K.
Tiền vệ
|
3 | 24/30(80%) | - | 1 | - | 0.01 | 9/14(64%) | 41 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Nuamah E.
Phía trước
|
3 | 3/4(75%) | - | - | - | 0.1 | 1/2(50%) | 10 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Cresswell C.
Hậu vệ
|
2 | 28/37(76%) | - | 1 | - | - | - | 52 | 2/9(22%) | - | - | 1 | - |
|
Diop P.
Tiền vệ
|
2 | 5/7(71%) | - | - | - | 0.09 | 2/4(50%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Kamanzi W.
Hậu vệ
|
2 | 3/3(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 9 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Maitland-Niles A.
Tiền vệ
|
2 | 39/43(91%) | - | - | - | 0.06 | 13/16(81%) | 57 | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Methalie D.
Hậu vệ
|
2 | 18/21(86%) | - | - | - | 0.01 | 7/7(100%) | 40 | 1/3(33%) | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Niakhate M.
Hậu vệ
|
2 | 63/68(93%) | - | - | - | 0.04 | 11/12(92%) | 90 | 2/4(50%) | - | - | 3 | - |
|
Sulc P.
Tiền vệ
|
2 | 3/6(50%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Tolisso C.
Tiền vệ
|
2 | 37/44(84%) | - | - | - | 0.03 | 14/16(88%) | 60 | 6/9(67%) | - | - | 3 | - |
|
Yaremchuk R.
Phía trước
|
2 | 8/8(100%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Emersonn Correia da Silva
Phía trước
|
1 | 6/8(75%) | - | - | - | 0.07 | 4/5(80%) | 14 | - | - | - | 2 | - |
|
Vossah A.
Tiền vệ
|
1 | 12/14(86%) | - | - | - | 0.02 | 1/1(100%) | 18 | - | - | - | - | - |
|
Casseres Jr C.
Tiền vệ
|
- | 41/49(84%) | - | - | - | 0.13 | 11/15(73%) | 67 | 4/10(40%) | 2/4(50%) | - | 1 | - |
|
Donnum A.
Phía trước
|
- | 24/26(92%) | 1 | - | - | 0.13 | 8/10(80%) | 42 | 5/6(83%) | 1/5(20%) | - | - | - |
|
Fofana M.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | 0.16 | 1/1(100%) | 5 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Greif D.
Thủ môn
|
- | 24/29(83%) | - | - | - | - | - | 38 | 5/10(50%) | - | - | - | - |
|
Koumbassa S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mata C.
Hậu vệ
|
- | 67/70(96%) | - | - | - | 0.03 | 11/12(92%) | 82 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
McKenzie M.
Hậu vệ
|
- | 30/36(83%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 55 | 4/5(80%) | - | - | 1 | - |
|
Morton T.
Tiền vệ
|
- | 48/54(89%) | - | - | - | 0.02 | 12/18(67%) | 63 | 2/6(33%) | - | - | 1 | - |
|
Nartey N.
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Nicolaisen R.
Hậu vệ
|
- | 17/19(89%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 38 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Restes G.
Thủ môn
|
- | 14/28(50%) | - | - | - | - | - | 38 | 4/18(22%) | - | - | - | - |
|
Russell-Rowe J.
Phía trước
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Sidibe D.
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hidalgo S.
Phía trước
|
19 | 1/8(13%) | 5/11(45%) | 4 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Niakhate M.
Hậu vệ
|
18 | 7/9(78%) | 6/9(67%) | 2 | 1/3(33%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Endrick
Phía trước
|
16 | 1/2(50%) | 6/14(43%) | 2 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Moreira A.
Phía trước
|
14 | 2/3(67%) | 9/11(82%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Tolisso C.
Tiền vệ
|
14 | 3/5(60%) | 3/9(33%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Gboho Y.
Tiền vệ
|
13 | - | 8/12(67%) | - | 4/5(80%) | - | 1 | - | - | - |
|
Methalie D.
Hậu vệ
|
12 | 1/1(100%) | 6/11(55%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - |
|
Cresswell C.
Hậu vệ
|
11 | 2/4(50%) | 4/7(57%) | 2 | 2/3(67%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Casseres Jr C.
Tiền vệ
|
10 | 1/3(33%) | 2/7(29%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
McKenzie M.
Hậu vệ
|
9 | 3/5(60%) | 2/4(50%) | 3 | 1/1(100%) | - | 8 | - | - | - |
|
Emersonn Correia da Silva
Phía trước
|
8 | 1/4(25%) | 2/4(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Donnum A.
Phía trước
|
7 | - | - | 5 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Maitland-Niles A.
Tiền vệ
|
7 | 2/3(67%) | 3/4(75%) | - | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Merah K.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Morton T.
Tiền vệ
|
7 | 3/4(75%) | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Vinicius A.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 2/4(50%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Yaremchuk R.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 1/5(20%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Nicolaisen R.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/4(75%) | - | 2/2(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Russell-Rowe J.
Phía trước
|
5 | 1/3(33%) | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Mata C.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Diop P.
Tiền vệ
|
3 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Nartey N.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Sulc P.
Tiền vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vossah A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Kamanzi W.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Nuamah E.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sidibe D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fofana M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Greif D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Koumbassa S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Restes G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Greif D.
Thủ môn
|
0.11 | 4 | 2.11 | 2 | - | 3 | 1 |
|
Restes G.
Thủ môn
|
0.11 | 2 | 1.11 | 1 | 1 | 4 | 1 |