Lyôn - RC Lens · 17.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Sự kiện trận đấu
Trong 25 lần gặp nhau gần đây khi Olympique Lyon chơi trên sân nhà, Olympique Lyon đã thắng 14 trận, có 6 trận hòa trong khi Racing Club de Lens thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 41-22 nghiêng về phía Olympique Lyon.
Trong 52 lần gặp nhau gần đây, Olympique Lyon đã thắng 23 trận, có 16 trận hòa trong khi Racing Club de Lens thắng 13 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 76-57 nghiêng về phía Olympique Lyon.
Kết quả mùa giải trước: 1-2 (sân của Olympique Lyon) và 0-0 (sân của Racing Club de Lens).
Olympique Lyon đã có 4 trận thắng liên tiếp ở Giải Ligue 1.
Ở Giải Ligue 1, Olympique Lyon đã có 3 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.
Cho xem nhiều hơn
Lyôn
RC Lens
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Lyôn
RC Lens
Phỏng đoán
Giải đấu Pháp Giải Ligue 1 sắp tới bao gồm trận đấu giữa Lyôn và RC Lens sẽ diễn ra vào 17.05 lúc 15:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Lyôn trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Lyôn trong Giải Ligue 1, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng RC Lens trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng RC Lens trong Giải Ligue 1, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Lyôn không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 76 | 24 | 4 | 6 | 74:29 |
| 2 |
|
34 | 70 | 22 | 4 | 8 | 66:35 |
| 3 |
|
34 | 61 | 18 | 7 | 9 | 52:37 |
| 4 |
|
34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 53:40 |
| 5 |
|
34 | 59 | 18 | 5 | 11 | 63:45 |
Thông tin trận đấu
15:00
Chủ Nhật 17 tháng 5 2026Pháp, Lyon,
Groupama Stadium
Sự tham dự
58227Đội hình
Lyôn
-
Fonseca P.
-
Sage P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bulatovic A.
Tiền vệ
|
8.6 | 90 | - | 0.08 | 1 | 0.24 | 1 | 26/32(81%) | - | - |
|
Said W.
Phía trước
|
8.6 | 90 | 2 | 0.46 | - | 0.02 | 5 | 18/26(69%) | - | - |
|
Thauvin F.
Phía trước
|
8.1 | 61 | 1 | 0.21 | 1 | 0.06 | 2 | 17/22(77%) | - | - |
|
Gorgelin M.
Thủ môn
|
7.6 | 90 | - | - | - | - | - | 24/34(71%) | - | - |
|
Sotoca F.
Phía trước
|
7.6 | 90 | 1 | 0.13 | - | 0.03 | 1 | 24/25(96%) | - | - |
|
Antonio K.
Hậu vệ
|
7.4 | 39 | - | - | 1 | 0.09 | - | 20/22(91%) | - | - |
|
Ganiou P.
Hậu vệ
|
7.3 | 51 | - | 0.22 | - | - | 2 | 24/30(80%) | - | - |
|
Aguilar R.
Hậu vệ
|
7.2 | 45 | - | - | - | 0.04 | - | 15/17(88%) | 1 | - |
|
Tolisso C.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.66 | - | 0.11 | 5 | 48/57(84%) | - | - |
|
Udol M.
Hậu vệ
|
7.1 | 45 | - | 0.06 | - | 0.08 | 1 | 9/12(75%) | - | - |
|
Haidara A.
Tiền vệ
|
6.9 | 61 | - | - | 1 | 0.12 | - | 10/12(83%) | - | - |
|
Endrick
Phía trước
|
6.9 | 71 | - | 0.09 | - | 0.28 | 2 | 13/19(68%) | - | - |
|
Moreira A.
Phía trước
|
6.9 | 90 | - | 0.21 | - | 0.54 | 3 | 15/24(63%) | - | - |
|
Sarr M.
Hậu vệ
|
6.9 | 45 | - | 0.18 | - | - | 1 | 22/24(92%) | 1 | - |
|
Mangala O.
Tiền vệ
|
6.7 | 71 | - | - | - | 0.06 | - | 23/24(96%) | - | - |
|
Sima A.
Phía trước
|
6.7 | 29 | - | 0.19 | - | - | 1 | 10/12(83%) | - | - |
|
Abdulhamid S.
Hậu vệ
|
6.5 | 45 | - | - | - | - | - | 12/17(71%) | 1 | - |
|
Fofana M.
Phía trước
|
6.5 | 19 | - | - | - | 0.24 | - | 10/11(91%) | - | - |
|
Celik N.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 47/52(90%) | 1 | - |
|
Yaremchuk R.
Phía trước
|
6.4 | 45 | - | 0.21 | - | 0.06 | 1 | 4/4(100%) | - | - |
|
Nuamah E.
Phía trước
|
6.3 | 19 | - | 0.09 | - | 0.04 | 1 | 12/12(100%) | - | - |
|
Sulc P.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.33 | - | 0.11 | 2 | 24/32(75%) | 1 | - |
|
Vinicius A.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.12 | - | 41/44(93%) | - | - |
|
Masuaku A.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 28/33(85%) | - | - |
|
Niakhate M.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.17 | - | 54/63(86%) | - | - |
|
Hateboer H.
Hậu vệ
|
6.1 | 45 | - | 0.07 | - | - | 1 | 18/23(78%) | - | - |
|
Thomasson A.
Tiền vệ
|
6.1 | 29 | - | - | - | 0.19 | - | 13/14(93%) | - | - |
|
Kluivert R.
Hậu vệ
|
5.9 | 45 | - | 0.32 | - | - | 1 | 19/22(86%) | - | - |
|
Mata C.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | - | - | 48/55(87%) | - | - |
|
Maitland-Niles A.
Tiền vệ
|
5.5 | 45 | - | - | - | - | - | 22/24(92%) | - | - |
|
Greif D.
Thủ môn
|
4.9 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 37/46(80%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Said W.
Phía trước
|
5 | 2 | 0.94 | 3 | - | - | 4 | 1 |
|
Tolisso C.
Tiền vệ
|
5 | 1 | 0.2 | 3 | 1 | 1 | 4 | 1 |
|
Moreira A.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.01 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Endrick
Phía trước
|
2 | 1 | 0.16 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Ganiou P.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Sulc P.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.26 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Thauvin F.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.3 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Bulatovic A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Hateboer H.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Kluivert R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Nuamah E.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Sarr M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Sima A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Sotoca F.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.43 | - | - | - | 1 | - |
|
Udol M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Yaremchuk R.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Abdulhamid S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Aguilar R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Antonio K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Celik N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fofana M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gorgelin M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Greif D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Haidara A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maitland-Niles A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mangala O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Masuaku A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mata C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Niakhate M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thomasson A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vinicius A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Endrick
Phía trước
|
8 | 13/19(68%) | - | - | - | 0.28 | 10/14(71%) | 39 | 1/2(50%) | 1/9(11%) | - | 1 | - |
|
Tolisso C.
Tiền vệ
|
7 | 48/57(84%) | - | - | - | 0.11 | 13/19(68%) | 69 | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Said W.
Phía trước
|
6 | 18/26(69%) | - | - | - | 0.02 | 5/11(45%) | 40 | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Sulc P.
Tiền vệ
|
6 | 24/32(75%) | - | - | - | 0.11 | 7/13(54%) | 39 | - | - | - | 1 | - |
|
Thauvin F.
Phía trước
|
6 | 17/22(77%) | - | - | 1 | 0.06 | 7/11(64%) | 38 | 1/2(50%) | 1/5(20%) | 1/4(25%) | - | - |
|
Moreira A.
Phía trước
|
5 | 15/24(63%) | - | - | - | 0.54 | 12/17(71%) | 60 | 3/6(50%) | 3/12(25%) | 1/4(25%) | 2 | - |
|
Yaremchuk R.
Phía trước
|
4 | 4/4(100%) | - | - | - | 0.06 | 3/3(100%) | 9 | - | - | - | 1 | - |
|
Fofana M.
Phía trước
|
3 | 10/11(91%) | - | - | - | 0.24 | 6/6(100%) | 14 | - | - | - | 1 | - |
|
Thomasson A.
Tiền vệ
|
2 | 13/14(93%) | - | - | - | 0.19 | 3/4(75%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Abdulhamid S.
Hậu vệ
|
1 | 12/17(71%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 24 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Aguilar R.
Hậu vệ
|
1 | 15/17(88%) | - | - | - | 0.04 | 4/4(100%) | 27 | - | - | - | - | - |
|
Bulatovic A.
Tiền vệ
|
1 | 26/32(81%) | 2 | - | 1 | 0.24 | 5/9(56%) | 53 | 2/5(40%) | 2/4(50%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Ganiou P.
Hậu vệ
|
1 | 24/30(80%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 47 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Hateboer H.
Hậu vệ
|
1 | 18/23(78%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 32 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Kluivert R.
Hậu vệ
|
1 | 19/22(86%) | - | - | - | - | - | 31 | - | - | - | 1 | - |
|
Nuamah E.
Phía trước
|
1 | 12/12(100%) | - | - | - | 0.04 | 8/8(100%) | 21 | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Sarr M.
Hậu vệ
|
1 | 22/24(92%) | - | 1 | - | - | 2/2(100%) | 34 | - | - | - | 3 | - |
|
Sima A.
Phía trước
|
1 | 10/12(83%) | - | 1 | - | - | - | 14 | - | - | - | 1 | - |
|
Sotoca F.
Phía trước
|
1 | 24/25(96%) | - | - | - | 0.03 | 8/9(89%) | 41 | 6/6(100%) | - | 1/1(100%) | 4 | - |
|
Udol M.
Hậu vệ
|
1 | 9/12(75%) | - | - | - | 0.08 | 2/4(50%) | 22 | 1/1(50%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Vinicius A.
Hậu vệ
|
1 | 41/44(93%) | - | - | - | 0.12 | 13/15(87%) | 55 | 4/6(67%) | - | - | - | - |
|
Antonio K.
Hậu vệ
|
- | 20/22(91%) | 1 | - | 1 | 0.09 | 4/4(100%) | 24 | - | - | - | - | - |
|
Celik N.
Hậu vệ
|
- | 47/52(90%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 67 | 4/6(67%) | - | - | - | - |
|
Gorgelin M.
Thủ môn
|
- | 24/34(71%) | - | - | - | - | - | 51 | 6/16(38%) | - | - | - | - |
|
Greif D.
Thủ môn
|
- | 37/46(80%) | - | - | - | 0.02 | 1/6(17%) | 54 | 5/14(36%) | - | - | - | - |
|
Haidara A.
Tiền vệ
|
- | 10/12(83%) | - | - | 1 | 0.12 | 3/4(75%) | 14 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Maitland-Niles A.
Tiền vệ
|
- | 22/24(92%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 34 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Mangala O.
Tiền vệ
|
- | 23/24(96%) | - | - | - | 0.06 | 7/8(88%) | 30 | 3/4(75%) | - | - | 1 | - |
|
Masuaku A.
Hậu vệ
|
- | 28/33(85%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 54 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Mata C.
Hậu vệ
|
- | 48/55(87%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 69 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Niakhate M.
Hậu vệ
|
- | 54/63(86%) | - | - | - | 0.17 | 6/11(55%) | 75 | 4/8(50%) | 1/1(100%) | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sotoca F.
Phía trước
|
11 | 2/5(40%) | 5/6(83%) | - | - | - | 6 | - | - | - |
|
Masuaku A.
Hậu vệ
|
10 | 2/6(33%) | 3/4(75%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Moreira A.
Phía trước
|
10 | 1/3(33%) | 5/7(71%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Tolisso C.
Tiền vệ
|
10 | 2/5(40%) | 3/5(60%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Endrick
Phía trước
|
9 | 1/2(50%) | 1/7(14%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Celik N.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 2/6(33%) | 3 | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | 1 | - |
|
Maitland-Niles A.
Tiền vệ
|
8 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Sulc P.
Tiền vệ
|
8 | 1/4(25%) | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bulatovic A.
Tiền vệ
|
7 | - | 5/7(71%) | 2 | 4/4(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Thauvin F.
Phía trước
|
7 | - | 1/7(14%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Vinicius A.
Hậu vệ
|
7 | 1/3(33%) | 3/4(75%) | 1 | 3/3(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Kluivert R.
Hậu vệ
|
6 | 1/3(33%) | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Niakhate M.
Hậu vệ
|
6 | 4/5(80%) | - | 1 | - | - | 6 | - | - | - |
|
Sarr M.
Hậu vệ
|
6 | - | 5/6(83%) | 1 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Antonio K.
Hậu vệ
|
5 | 3/4(75%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ganiou P.
Hậu vệ
|
5 | 3/4(75%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Nuamah E.
Phía trước
|
5 | - | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Said W.
Phía trước
|
4 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thomasson A.
Tiền vệ
|
4 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Yaremchuk R.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Haidara A.
Tiền vệ
|
3 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Mangala O.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Sima A.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Udol M.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(50%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Abdulhamid S.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Aguilar R.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Fofana M.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gorgelin M.
Thủ môn
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Hateboer H.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Mata C.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Greif D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gorgelin M.
Thủ môn
|
0.63 | 4 | 0.63 | - | 2 | 7 | 2 |
|
Greif D.
Thủ môn
|
-2.33 | 1 | 1.67 | 4 | - | 4 | - |