11
Guirassy Bahereba
Thông tin cá nhân
Ngày sinh nhật:
(29.08.2006) 19 years
Chiều cao
177 Sm
Cân nặng
66 Kilôgam
Giá trị thị trường
€4.09m
Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30.03 |
|
2 1 | Trên ghế dự bị |
w
|
|||||
| 26.03 |
|
1 5 | 0 | 59’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
w
|
Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
Đội tuyển quốc gia
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 |
|
|
19 | 2 | 1 | 2 | 0 | |
| 2024 |
|
|
19 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| DƯỚI | 38 | 4 | 1 | 2 | 0 |
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 |
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2024 |
|
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| DƯỚI | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 |
|
|
8 | 0 | 1 | 1 | 0 | |
| DƯỚI | 8 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 |
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| DƯỚI | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Guirassy Bahereba lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 06.12.2025 | 02.01.2026 |
|
| 30.08.2025 | 24.09.2025 |
|
| 19.09.2024 | 25.10.2024 |
|