Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

11

Pháp

Guirassy Bahereba

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Nantes Nantes
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Pháp
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Ngày sinh nhật:
(29.08.2006) 19 years
Chiều cao
177 Sm
Cân nặng
66 Kilôgam
Giá trị thị trường
€4.09m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Ônix Nantes 0 0 Không trong danh sách
d
05.04 Metz Nantes 0 0 6.4 18’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.03 Pháp U21 Iceland U21 2 1 Trên ghế dự bị
w
26.03 Đội U21 Luxembourg Pháp U21 1 5 0 59’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.03 Nantes Strasbourg 2 3 0 10’ 0 0 1 0
l
07.03 Nantes Angers SCO 0 1 Không trong danh sách
l
01.03 Lille OSC Nantes 1 0 Không trong danh sách
l
22.02 Nantes Le Havre 2 0 6.7 38’ 0 0 0 0
w
13.02 AS Monaco Nantes 3 1 Trên ghế dự bị
l
07.02 Nantes Lyôn 0 1 0 3’ 0 0 0 0
l
31.01 Lorient Nantes 2 1 Trên ghế dự bị
l
25.01 Nantes Nice 1 4 Trên ghế dự bị
l
18.01 Nantes Paris 1 2 6 26’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.01 Nantes Nice 1 1 8.1 57’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.01 Olympique de Marseille Nantes 0 2 0 9’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.12.2025 Concarneau Nantes 3 5 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.12.2025 Angers SCO Nantes 4 1 Chấn thương
l
06.12.2025 Nantes RC Lens 1 2 6.3 44’ 0 0 0 0
l
30.11.2025 Lyôn Nantes 3 0 6 33’ 0 0 0 0
l
23.11.2025 Nantes Lorient 1 1 6.1 30’ 0 0 0 0
d
08.11.2025 Le Havre Nantes 1 1 7 71’ 0 0 0 0
d
02.11.2025 Nantes Metz 0 2 6.1 67’ 0 0 0 0
l
29.10.2025 Nantes AS Monaco 3 5 7.8 71’ 2 0 0 0
l
24.10.2025 Paris Nantes 1 2 7.3 90’ 0 0 0 0
w
19.10.2025 Nantes Lille OSC 0 2 6.6 63’ 0 0 0 0
l
04.10.2025 Stade Brestois 29 Nantes 0 0 6.3 28’ 0 0 0 0
d
27.09.2025 Toulouse Nantes 2 2 5.4 18’ 0 0 0 0
d
13.09.2025 Nice Nantes 1 0 Chấn thương
l
30.08.2025 Nantes Ônix 1 0 7.2 72’ 0 1 0 0
w
24.08.2025 Strasbourg Nantes 1 0 7.1 56’ 0 0 0 0
l
17.08.2025 Nantes Paris Saint-Germain 0 1 6.9 59’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Nantes Paris 2 3 0 90’ 0 0 0 0
l
02.08.2025 Angers SCO Nantes 1 0 0 80’ 0 0 0 0
l
26.07.2025 Nantes Stade Rennais 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
19.07.2025 En Avant de Guingamp Nantes 2 1 0 90’ 0 0 0 0
l
12.07.2025 Nantes Stade Lavallois 2 0 0 46’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Nantes Montpellier HSC 3 0 0 4’ 0 0 0 0
w
10.05.2025 Ônix Nantes 1 1 0 1’ 0 0 0 0
d
04.05.2025 Nantes Angers SCO 0 1 Trên ghế dự bị
l
27.04.2025 Nantes Toulouse 0 0 6.7 25’ 0 0 0 0
d
22.04.2025 Nantes Paris Saint-Germain 1 1 Trên ghế dự bị
d
18.04.2025 Stade Rennais Nantes 2 1 0 1’ 0 0 0 0
l
04.04.2025 Nice Nantes 1 2 Trên ghế dự bị
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close