Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Lorient - Nantes · 31.01.2026

Giải Ligue 1

Giải Ligue 1

Vòng 20
Th 7 31 thg 1 2026 - 13:00
Hoàn thành
2
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+2’
3 : 1
90+1’
2 : 2
89’
2 : 1
88’
1 : 2
(Abergel L.) Mohamed B.
change-icon
85’
2 : 1
85’
2 : 1
84’
1 : 2
79’
1 : 2
goals-icon
El Arabi (Mohamed M.)
78’
1 : 2
goals-icon
Acapandie M. (Centonze F.)
78’
1 : 2
goals-icon
Coquelin F. (Lepenant J.)
(Meite B.) Adjei N.
change-icon
75’
2 : 1
(Pagis P.) Dermane K.
change-icon
75’
2 : 1
74’
1 : 1
goals-icon
Abline M. (Kaba M.)
(Makengo J.) Ebong A.
change-icon
66’
2 : 0
(Dieng C.) Soumano S.
change-icon
66’
2 : 0
61’
1 : 1
goals-icon
Assoumani D. (Leroux L.)
61’
1 : 1
goals-icon
Kaba M. (Sissoko I.)
54’
1 : 1
51’
1 : 1
1 : 0
Hiệp 1
(Le Bris T.) Dieng C.
goals-icon
32’
1 : 0
30’
1 : 0
16’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

0.52
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.42
57%
Sở hữu bóng
43%
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Lorient Lorient
Nantes Nantes
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Lorient Lorient
Nantes Nantes
#
Bàn thắng
  • 10 Pagis P. Pagis P.
    10
  • 12 Dieng C. Dieng C.
    10
  • 15 Aiyegun T. Aiyegun T.
    5
  • 28 Soumano S. Soumano S.
    4
  • 17 Makengo J. Makengo J.
    4
#
Bàn thắng
  • 10 Abline M. Abline M.
    6
  • 31 Mohamed M. Mohamed M.
    4
  • 19 El Arabi El Arabi
    3
  • 18 Centonze F. Centonze F.
    3
  • 37 Ganago I. Ganago I.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1

Sự kiện trận đấu

Trong 15 lần gặp nhau gần đây khi Lorient chơi trên sân nhà, Lorient đã thắng 6 trận, có 2 trận hòa trong khi Nantes thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 18-17 nghiêng về phía Lorient.

Trong 36 lần gặp nhau gần đây, Lorient đã thắng 10 trận, có 8 trận hòa trong khi Nantes thắng 18 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 49-39 nghiêng về phía Nantes.

Bạn có biết rằng Lorient ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng Lorient ghi 4% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng Nantes ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Giải Ligue 1 (Pháp) sắp tới giữa Lorient và Nantes sẽ diễn ra vào 31.01 lúc 13:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Lorient v Nantes và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Lorient

4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Lorient trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Lorient

2 / 10 trận đấu cuối cùng Lorient trong Giải Ligue 1 kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Lorient

2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Lorient chiến thắng trong hiệp 1

Nantes

5 / 10 trận đấu cuối cùng Nantes trong Giải Ligue 1 kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1

Lorient

4 / 10 trận đấu cuối cùng Lorient trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Lorient

3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Lorient chiến thắng trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Ligue 1 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
9
Toulouse Toulouse 34 45 12 9 13 47:46
10
Lorient Lorient 34 45 11 12 11 48:51
11
Paris Paris 34 44 11 11 12 47:50
16
Nice Nice 34 32 7 11 16 37:60
17
Nantes Nantes 34 24 5 9 20 29:52
18
Metz Metz 34 17 3 8 23 32:76
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

13:00

Thứ Bảy 31 tháng 1 2026
Pháp

Pháp, Lorient,

Stade Yves Allainmat-Le Moustoir

Trọng tài
Dechepy Bastein Pháp

Sự tham dự

14237
Lorient Lorient
Nantes Nantes
Thống Kê Chính
0.52
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.42
57%
Sở hữu bóng
43%
5
Tổng số cú sút
10
4
Những cú sút vào khung thành
2
87% 495/566
Đường chuyền
352/419 84%
1
Đá phạt góc
4
4
Thẻ vàng
5
Cú sút
5
Tổng số cú sút
10
4
Những cú sút vào khung thành
2
1.28
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.74
1
Sút xa khung thành
6
3
Cú sút trong Vùng
8
2
Cú sút ngoài Vùng
2
0
Các cú đánh bị chặn
2
Đường chuyền
87% 495/566
Đường chuyền
352/419 84%
41% 16/39
Đường Chuyền Dài
22/48 46%
70% 85/121
Đường chuyền ở phần ba cuối
61/91 67%
0.54
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.74
12% 2/17
Chuyền bóng
5/18 28%
Tấn công
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
15
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
14
2
Ngoại vi
2
18
Đá phạt
12
1
Đá phạt góc
4
17
Ném biên
21
Phòng thủ
12
Fouls
18
4
Thẻ vàng
5
41
Trận đấu tay đôi thắng
45
67% 8/12
Tranh bóng
9/17 53%
17
Phá bóng
29
5
Cắt bóng
8
Thủ môn
1
Thủ môn cứu thua
2
0.74
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.28
-0.26
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.72

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Lorient Lorient
Nantes Nantes
#
Bàn thắng
  • 10 Pagis P. Pagis P.
    10
  • 12 Dieng C. Dieng C.
    10
  • 15 Aiyegun T. Aiyegun T.
    5
  • 28 Soumano S. Soumano S.
    4
  • 17 Makengo J. Makengo J.
    4
  • 8 Cadiou N. Cadiou N.
    3
  • 11 Le Bris T. Le Bris T.
    2
  • 43 Kouassi A. Kouassi A.
    2
  • 62 Ebong A. Ebong A.
    2
  • 9 Mohamed B. Mohamed B.
    1
#
Bàn thắng
  • 10 Abline M. Abline M.
    6
  • 31 Mohamed M. Mohamed M.
    4
  • 19 El Arabi El Arabi
    3
  • 18 Centonze F. Centonze F.
    3
  • 37 Ganago I. Ganago I.
    3
  • 11 Guirassy B. Guirassy B.
    2
  • 20 Cabella R. Cabella R.
    2
  • 18 Mwanga J. Mwanga J.
    1
  • 23 Lahdo M. Lahdo M.
    1
  • 66 Leroux L. Leroux L.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Makengo J.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.7 66 - 0.04 - 0.01 1 19/20(95%) - -
player-stats-img
Kouassi A.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.5 90 1 0.06 - 0.03 1 23/26(88%) 1 -
player-stats-img
Kaba M.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.4 30 - - 1 0.03 - 19/21(90%) - -
player-stats-img
Le Bris T.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.4 90 - - 1 0.33 - 34/39(87%) - -
player-stats-img
Mohamed M.
Phía trước player-stats-team-img
7.4 77 - 0.29 - 0.33 5 9/15(60%) - -
player-stats-img
Abergel L.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.2 85 - - - 0.05 - 98/108(91%) 1 -
player-stats-img
Talbi M.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.2 90 - - - 0.01 - 83/93(89%) - -
player-stats-img
Dieng C.
Phía trước player-stats-team-img
7 66 1 0.4 - - 2 5/7(71%) 1 -
player-stats-img
Meite B.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 74 - - - 0.01 - 33/40(83%) 1 -
player-stats-img
Cadiou N.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.8 90 - - - 0.03 - 61/67(91%) - -
player-stats-img
Adjei N.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.8 16 - - - 0.01 - 9/10(90%) - -
player-stats-img
Coquelin F.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.8 12 - - - - - 4/4(100%) - -
player-stats-img
Mvogo Y.
Thủ môn player-stats-team-img
6.8 90 - - - - - 31/42(74%) - -
player-stats-img
Assoumani D.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.7 29 - 0.03 - 0.04 1 9/10(90%) - -
player-stats-img
Silva I.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.7 90 - - - 0.03 - 51/53(96%) - -
player-stats-img
Lepenant J.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.6 78 - - - 0.01 - 30/34(88%) - -
player-stats-img
Leroux L.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.6 61 - - - 0.08 - 21/27(78%) - -
player-stats-img
Pagis P.
Phía trước player-stats-team-img
6.6 74 - 0.03 - 0.01 1 29/36(81%) - -
player-stats-img
Abline M.
Phía trước player-stats-team-img
6.5 90 1 0.48 - 0.01 2 10/10(100%) - -
player-stats-img
Dermane K.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.4 16 - - - - - 7/8(88%) - -
player-stats-img
Almusrati A.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.3 90 - - - 0.01 - 53/60(88%) 1 -
player-stats-img
Ebong A.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.3 24 - - - 0.01 - 7/11(64%) - -
player-stats-img
Cozza N.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.2 90 - - - 0.01 - 57/64(89%) - -
player-stats-img
Soumano S.
Phía trước player-stats-team-img
6.2 24 - - - 0.01 - 3/3(100%) - -
player-stats-img
Centonze F.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.1 78 - - - 0.06 - 20/26(77%) 1 -
player-stats-img
Amian K.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 90 - 0.03 - 0.01 1 47/53(89%) - -
player-stats-img
Acapandie M.
Hậu vệ player-stats-team-img
5.8 12 - - - - - 3/5(60%) - -
player-stats-img
Cabella R.
Tiền vệ player-stats-team-img
5.8 90 - 0.6 - 0.12 1 37/47(79%) 1 -
player-stats-img
El Arabi
Phía trước player-stats-team-img
5.8 13 - - - 0.04 - 3/4(75%) - -
player-stats-img
Sissoko I.
Tiền vệ player-stats-team-img
5.8 60 - - - - - 18/23(78%) 1 -
player-stats-img
Lopes A.
Thủ môn player-stats-team-img
5.7 90 - - - - - 12/16(75%) 1 -
player-stats-img
Mohamed B.
Phía trước player-stats-team-img
- 5 - - - - - 2/3(67%) - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Mohamed M.
Phía trước player-stats-team-img
5 1 0.07 4 - 4 4 1
player-stats-img
Abline M.
Phía trước player-stats-team-img
2 1 0.67 - 1 - 1 1
player-stats-img
Dieng C.
Phía trước player-stats-team-img
2 1 0.59 1 - - 2 -
player-stats-img
Amian K.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Assoumani D.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - 1 -
player-stats-img
Cabella R.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Kouassi A.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 1 0.55 - - - - 1
player-stats-img
Makengo J.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 1 0.07 - - - 1 -
player-stats-img
Pagis P.
Phía trước player-stats-team-img
1 1 0.07 - - - - 1
player-stats-img
Abergel L.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Acapandie M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Adjei N.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Almusrati A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Cadiou N.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Centonze F.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Coquelin F.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Cozza N.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Dermane K.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Ebong A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
El Arabi
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Kaba M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Le Bris T.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Lepenant J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Leroux L.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Lopes A.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Meite B.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Mohamed B.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Mvogo Y.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Silva I.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Sissoko I.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Soumano S.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Talbi M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Dieng C.
Phía trước player-stats-team-img
4 5/7(71%) - - - - 1/2(50%) 17 - - - 1 -
player-stats-img
Mohamed M.
Phía trước player-stats-team-img
4 9/15(60%) 1 - - 0.33 5/6(83%) 31 - - - 1 -
player-stats-img
Le Bris T.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 34/39(87%) 1 - 1 0.33 11/15(73%) 58 1/1(100%) 1/3(33%) 1/3(33%) - -
player-stats-img
Abline M.
Phía trước player-stats-team-img
2 10/10(100%) - - - 0.01 3/3(100%) 31 1/1(100%) - 1/2(50%) 2 -
player-stats-img
Cabella R.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 37/47(79%) - 1 - 0.12 6/11(55%) 61 - 2/4(50%) 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Ebong A.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 7/11(64%) - - - 0.01 5/6(83%) 20 1/1(50%) - - - -
player-stats-img
Kaba M.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 19/21(90%) 1 - 1 0.03 6/6(100%) 22 - - - - -
player-stats-img
Pagis P.
Phía trước player-stats-team-img
2 29/36(81%) - - - 0.01 4/9(44%) 49 3/3(100%) - 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Soumano S.
Phía trước player-stats-team-img
2 3/3(100%) - - - 0.01 1/1(100%) 7 - - 1/3(33%) - 1
player-stats-img
Acapandie M.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 3/5(60%) - - - - - 7 - - - - -
player-stats-img
Amian K.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 47/53(89%) - - - 0.01 3/7(43%) 69 3/4(75%) - 1/1(100%) 1 1
player-stats-img
Assoumani D.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 9/10(90%) - - - 0.04 2/2(100%) 29 - 1/5(20%) 3/3(100%) - -
player-stats-img
Centonze F.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 20/26(77%) - - - 0.06 7/9(78%) 41 - 1/4(25%) - 1 -
player-stats-img
Kouassi A.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 23/26(88%) - - - 0.03 7/9(78%) 46 - 1/4(25%) - 3 1
player-stats-img
Makengo J.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 19/20(95%) - - - 0.01 6/7(86%) 30 1/1(100%) - 1/1(100%) 3 -
player-stats-img
Abergel L.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 98/108(91%) - - - 0.05 16/22(73%) 123 5/7(71%) - - 1 -
player-stats-img
Adjei N.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 9/10(90%) - - - 0.01 1/1(100%) 11 1/2(50%) - - - -
player-stats-img
Almusrati A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 53/60(88%) - - - 0.01 4/6(67%) 75 5/9(56%) - - - -
player-stats-img
Cadiou N.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 61/67(91%) - - - 0.03 11/15(73%) 77 1/4(25%) - 1/1(50%) 2 -
player-stats-img
Coquelin F.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 4/4(100%) - - - - - 8 - - - - -
player-stats-img
Cozza N.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 57/64(89%) - - - 0.01 10/15(67%) 79 3/8(38%) - - 2 -
player-stats-img
Dermane K.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 7/8(88%) - - - - 2/2(100%) 16 - - - - -
player-stats-img
El Arabi
Phía trước player-stats-team-img
- 3/4(75%) - - - 0.04 2/3(67%) 7 1/2(50%) - - 1 1
player-stats-img
Lepenant J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 30/34(88%) - - - 0.01 7/10(70%) 43 2/5(40%) - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Leroux L.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 21/27(78%) - - - 0.08 3/6(50%) 43 1/4(25%) 1/1(100%) 1/2(50%) - -
player-stats-img
Lopes A.
Thủ môn player-stats-team-img
- 12/16(75%) - - - - 1/1(100%) 26 5/9(56%) - - - -
player-stats-img
Meite B.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 33/40(83%) - - - 0.01 2/6(33%) 56 1/1(100%) - 1/1(100%) 2 -
player-stats-img
Mohamed B.
Phía trước player-stats-team-img
- 2/3(67%) - - - - 1/1(100%) 3 1/1(100%) - - - -
player-stats-img
Mvogo Y.
Thủ môn player-stats-team-img
- 31/42(74%) - - - - - 47 1/11(9%) - - - -
player-stats-img
Silva I.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 51/53(96%) - - - 0.03 7/8(88%) 73 2/1(67%) - 1/1(100%) 3 -
player-stats-img
Sissoko I.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 18/23(78%) - - - - 2/5(40%) 30 1/3(33%) - 1/2(50%) - -
player-stats-img
Talbi M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 83/93(89%) - - - 0.01 10/13(77%) 103 2/7(29%) - - - -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Talbi M.
Hậu vệ player-stats-team-img
12 4/9(44%) 1/3(33%) - 1/1(100%) 1 5 - - -
player-stats-img
Abline M.
Phía trước player-stats-team-img
11 - 4/9(44%) 2 1/1(100%) 2 - - 1 -
player-stats-img
Mohamed M.
Phía trước player-stats-team-img
10 6/9(67%) 1/1(50%) - - - 1 - - -
player-stats-img
Meite B.
Hậu vệ player-stats-team-img
9 2/2(100%) 4/7(57%) 2 1/1(100%) - 3 - - -
player-stats-img
Abergel L.
Tiền vệ player-stats-team-img
8 - 5/8(63%) 2 3/4(75%) 1 1 - - -
player-stats-img
Almusrati A.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 2/2(100%) 2/5(40%) 2 1/2(50%) 1 7 - - -
player-stats-img
Amian K.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 2/3(67%) 2/4(50%) 1 1/1(100%) - 2 - - -
player-stats-img
Cabella R.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 - 3/7(43%) 1 - - - - - -
player-stats-img
Cozza N.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 - 3/7(43%) 1 1/1(100%) - 6 - - -
player-stats-img
Kouassi A.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 - 3/5(60%) - - 1 1 - - -
player-stats-img
Lepenant J.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 - 5/7(71%) 1 2/4(50%) 1 - - - -
player-stats-img
Makengo J.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 - 5/7(71%) - 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Sissoko I.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 - 1/7(14%) 5 - 1 1 - - -
player-stats-img
Cadiou N.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 - 2/6(33%) 1 - 2 1 - - -
player-stats-img
Centonze F.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 1/1(100%) 2/5(40%) 4 1/1(100%) 1 5 - - -
player-stats-img
Dieng C.
Phía trước player-stats-team-img
6 1/2(50%) 1/4(25%) 4 - - - - - -
player-stats-img
Ebong A.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 - 3/5(60%) 1 1/3(33%) - 1 - - -
player-stats-img
Leroux L.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 - 5/6(83%) - 3/4(75%) - 3 - - -
player-stats-img
Pagis P.
Phía trước player-stats-team-img
6 - 2/5(40%) 1 - - - - - -
player-stats-img
Silva I.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 - 5/6(83%) 2 2/1(67%) - 2 - - -
player-stats-img
Dermane K.
Tiền vệ player-stats-team-img
5 - 1/5(20%) - 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Le Bris T.
Tiền vệ player-stats-team-img
5 - 1/5(20%) - - - 3 - - -
player-stats-img
Assoumani D.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 - 4/4(100%) - - 1 1 - - -
player-stats-img
El Arabi
Phía trước player-stats-team-img
3 - 1/2(50%) - - - 1 - - -
player-stats-img
Soumano S.
Phía trước player-stats-team-img
3 - 1/2(50%) - - - - - - -
player-stats-img
Coquelin F.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - 2/2(100%) - 1/2(50%) 1 1 - - -
player-stats-img
Kaba M.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - - 1 - - - - - -
player-stats-img
Acapandie M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
player-stats-img
Adjei N.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - 1 - - -
player-stats-img
Lopes A.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - 1 - - -
player-stats-img
Mohamed B.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
player-stats-img
Mvogo Y.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Mvogo Y.
Thủ môn player-stats-team-img
-0.26 1 0.74 1 - 3 -
player-stats-img
Lopes A.
Thủ môn player-stats-team-img
-0.72 2 1.28 2 - 5 1
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close