Lorient - Nantes · 31.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Sự kiện trận đấu
Trong 15 lần gặp nhau gần đây khi Lorient chơi trên sân nhà, Lorient đã thắng 6 trận, có 2 trận hòa trong khi Nantes thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 18-17 nghiêng về phía Lorient.
Trong 36 lần gặp nhau gần đây, Lorient đã thắng 10 trận, có 8 trận hòa trong khi Nantes thắng 18 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 49-39 nghiêng về phía Nantes.
Bạn có biết rằng Lorient ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Lorient ghi 4% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Nantes ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Cho xem nhiều hơn
Lorient
Nantes
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Lorient
Nantes
Phỏng đoán
Trận đấu Giải Ligue 1 (Pháp) sắp tới giữa Lorient và Nantes sẽ diễn ra vào 31.01 lúc 13:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Lorient v Nantes và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Lorient trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
2 / 10 trận đấu cuối cùng Lorient trong Giải Ligue 1 kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Lorient chiến thắng trong hiệp 1
5 / 10 trận đấu cuối cùng Nantes trong Giải Ligue 1 kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1
4 / 10 trận đấu cuối cùng Lorient trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Lorient chiến thắng trong hiệp 2
Thông tin trận đấu
13:00
Thứ Bảy 31 tháng 1 2026Pháp, Lorient,
Stade Yves Allainmat-Le Moustoir
Sự tham dự
14237Đội hình
Lorient
-
Pantaloni O.
-
Kantari A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Makengo J.
Tiền vệ
|
7.7 | 66 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 19/20(95%) | - | - |
|
Kouassi A.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | 1 | 0.06 | - | 0.03 | 1 | 23/26(88%) | 1 | - |
|
Kaba M.
Tiền vệ
|
7.4 | 30 | - | - | 1 | 0.03 | - | 19/21(90%) | - | - |
|
Le Bris T.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | - | 1 | 0.33 | - | 34/39(87%) | - | - |
|
Mohamed M.
Phía trước
|
7.4 | 77 | - | 0.29 | - | 0.33 | 5 | 9/15(60%) | - | - |
|
Abergel L.
Tiền vệ
|
7.2 | 85 | - | - | - | 0.05 | - | 98/108(91%) | 1 | - |
|
Talbi M.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 83/93(89%) | - | - |
|
Dieng C.
Phía trước
|
7 | 66 | 1 | 0.4 | - | - | 2 | 5/7(71%) | 1 | - |
|
Meite B.
Hậu vệ
|
7 | 74 | - | - | - | 0.01 | - | 33/40(83%) | 1 | - |
|
Cadiou N.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 61/67(91%) | - | - |
|
Adjei N.
Hậu vệ
|
6.8 | 16 | - | - | - | 0.01 | - | 9/10(90%) | - | - |
|
Coquelin F.
Tiền vệ
|
6.8 | 12 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Mvogo Y.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 31/42(74%) | - | - |
|
Assoumani D.
Tiền vệ
|
6.7 | 29 | - | 0.03 | - | 0.04 | 1 | 9/10(90%) | - | - |
|
Silva I.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 51/53(96%) | - | - |
|
Lepenant J.
Tiền vệ
|
6.6 | 78 | - | - | - | 0.01 | - | 30/34(88%) | - | - |
|
Leroux L.
Tiền vệ
|
6.6 | 61 | - | - | - | 0.08 | - | 21/27(78%) | - | - |
|
Pagis P.
Phía trước
|
6.6 | 74 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 29/36(81%) | - | - |
|
Abline M.
Phía trước
|
6.5 | 90 | 1 | 0.48 | - | 0.01 | 2 | 10/10(100%) | - | - |
|
Dermane K.
Tiền vệ
|
6.4 | 16 | - | - | - | - | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Almusrati A.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 53/60(88%) | 1 | - |
|
Ebong A.
Tiền vệ
|
6.3 | 24 | - | - | - | 0.01 | - | 7/11(64%) | - | - |
|
Cozza N.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 57/64(89%) | - | - |
|
Soumano S.
Phía trước
|
6.2 | 24 | - | - | - | 0.01 | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Centonze F.
Hậu vệ
|
6.1 | 78 | - | - | - | 0.06 | - | 20/26(77%) | 1 | - |
|
Amian K.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 47/53(89%) | - | - |
|
Acapandie M.
Hậu vệ
|
5.8 | 12 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Cabella R.
Tiền vệ
|
5.8 | 90 | - | 0.6 | - | 0.12 | 1 | 37/47(79%) | 1 | - |
|
El Arabi
Phía trước
|
5.8 | 13 | - | - | - | 0.04 | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Sissoko I.
Tiền vệ
|
5.8 | 60 | - | - | - | - | - | 18/23(78%) | 1 | - |
|
Lopes A.
Thủ môn
|
5.7 | 90 | - | - | - | - | - | 12/16(75%) | 1 | - |
|
Mohamed B.
Phía trước
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mohamed M.
Phía trước
|
5 | 1 | 0.07 | 4 | - | 4 | 4 | 1 |
|
Abline M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.67 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Dieng C.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.59 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Amian K.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Assoumani D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Cabella R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Kouassi A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.55 | - | - | - | - | 1 |
|
Makengo J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | 1 | - |
|
Pagis P.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | - | 1 |
|
Abergel L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Acapandie M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Adjei N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Almusrati A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cadiou N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Centonze F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Coquelin F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cozza N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dermane K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ebong A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Arabi
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kaba M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Le Bris T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lepenant J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leroux L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lopes A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meite B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mohamed B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mvogo Y.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Silva I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sissoko I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Soumano S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Talbi M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dieng C.
Phía trước
|
4 | 5/7(71%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 17 | - | - | - | 1 | - |
|
Mohamed M.
Phía trước
|
4 | 9/15(60%) | 1 | - | - | 0.33 | 5/6(83%) | 31 | - | - | - | 1 | - |
|
Le Bris T.
Tiền vệ
|
3 | 34/39(87%) | 1 | - | 1 | 0.33 | 11/15(73%) | 58 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1/3(33%) | - | - |
|
Abline M.
Phía trước
|
2 | 10/10(100%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 31 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Cabella R.
Tiền vệ
|
2 | 37/47(79%) | - | 1 | - | 0.12 | 6/11(55%) | 61 | - | 2/4(50%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Ebong A.
Tiền vệ
|
2 | 7/11(64%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 20 | 1/1(50%) | - | - | - | - |
|
Kaba M.
Tiền vệ
|
2 | 19/21(90%) | 1 | - | 1 | 0.03 | 6/6(100%) | 22 | - | - | - | - | - |
|
Pagis P.
Phía trước
|
2 | 29/36(81%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 49 | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Soumano S.
Phía trước
|
2 | 3/3(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 7 | - | - | 1/3(33%) | - | 1 |
|
Acapandie M.
Hậu vệ
|
1 | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Amian K.
Hậu vệ
|
1 | 47/53(89%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 69 | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Assoumani D.
Tiền vệ
|
1 | 9/10(90%) | - | - | - | 0.04 | 2/2(100%) | 29 | - | 1/5(20%) | 3/3(100%) | - | - |
|
Centonze F.
Hậu vệ
|
1 | 20/26(77%) | - | - | - | 0.06 | 7/9(78%) | 41 | - | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
Kouassi A.
Hậu vệ
|
1 | 23/26(88%) | - | - | - | 0.03 | 7/9(78%) | 46 | - | 1/4(25%) | - | 3 | 1 |
|
Makengo J.
Tiền vệ
|
1 | 19/20(95%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 30 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Abergel L.
Tiền vệ
|
- | 98/108(91%) | - | - | - | 0.05 | 16/22(73%) | 123 | 5/7(71%) | - | - | 1 | - |
|
Adjei N.
Hậu vệ
|
- | 9/10(90%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 11 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Almusrati A.
Hậu vệ
|
- | 53/60(88%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 75 | 5/9(56%) | - | - | - | - |
|
Cadiou N.
Tiền vệ
|
- | 61/67(91%) | - | - | - | 0.03 | 11/15(73%) | 77 | 1/4(25%) | - | 1/1(50%) | 2 | - |
|
Coquelin F.
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Cozza N.
Hậu vệ
|
- | 57/64(89%) | - | - | - | 0.01 | 10/15(67%) | 79 | 3/8(38%) | - | - | 2 | - |
|
Dermane K.
Tiền vệ
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
El Arabi
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | 0.04 | 2/3(67%) | 7 | 1/2(50%) | - | - | 1 | 1 |
|
Lepenant J.
Tiền vệ
|
- | 30/34(88%) | - | - | - | 0.01 | 7/10(70%) | 43 | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Leroux L.
Tiền vệ
|
- | 21/27(78%) | - | - | - | 0.08 | 3/6(50%) | 43 | 1/4(25%) | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Lopes A.
Thủ môn
|
- | 12/16(75%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 26 | 5/9(56%) | - | - | - | - |
|
Meite B.
Hậu vệ
|
- | 33/40(83%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 56 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Mohamed B.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Mvogo Y.
Thủ môn
|
- | 31/42(74%) | - | - | - | - | - | 47 | 1/11(9%) | - | - | - | - |
|
Silva I.
Hậu vệ
|
- | 51/53(96%) | - | - | - | 0.03 | 7/8(88%) | 73 | 2/1(67%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Sissoko I.
Tiền vệ
|
- | 18/23(78%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 30 | 1/3(33%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Talbi M.
Hậu vệ
|
- | 83/93(89%) | - | - | - | 0.01 | 10/13(77%) | 103 | 2/7(29%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Talbi M.
Hậu vệ
|
12 | 4/9(44%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Abline M.
Phía trước
|
11 | - | 4/9(44%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | - | - | 1 | - |
|
Mohamed M.
Phía trước
|
10 | 6/9(67%) | 1/1(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Meite B.
Hậu vệ
|
9 | 2/2(100%) | 4/7(57%) | 2 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Abergel L.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/8(63%) | 2 | 3/4(75%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Almusrati A.
Hậu vệ
|
7 | 2/2(100%) | 2/5(40%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Amian K.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Cabella R.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Cozza N.
Hậu vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | 1 | 1/1(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Kouassi A.
Hậu vệ
|
7 | - | 3/5(60%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Lepenant J.
Tiền vệ
|
7 | - | 5/7(71%) | 1 | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Makengo J.
Tiền vệ
|
7 | - | 5/7(71%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sissoko I.
Tiền vệ
|
7 | - | 1/7(14%) | 5 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Cadiou N.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | 1 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Centonze F.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 4 | 1/1(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Dieng C.
Phía trước
|
6 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | 4 | - | - | - | - | - | - |
|
Ebong A.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Leroux L.
Tiền vệ
|
6 | - | 5/6(83%) | - | 3/4(75%) | - | 3 | - | - | - |
|
Pagis P.
Phía trước
|
6 | - | 2/5(40%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Silva I.
Hậu vệ
|
6 | - | 5/6(83%) | 2 | 2/1(67%) | - | 2 | - | - | - |
|
Dermane K.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Le Bris T.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Assoumani D.
Tiền vệ
|
4 | - | 4/4(100%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
El Arabi
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Soumano S.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Coquelin F.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Kaba M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Acapandie M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Adjei N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Lopes A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mohamed B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mvogo Y.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mvogo Y.
Thủ môn
|
-0.26 | 1 | 0.74 | 1 | - | 3 | - |
|
Lopes A.
Thủ môn
|
-0.72 | 2 | 1.28 | 2 | - | 5 | 1 |