Paris - Olympique de Marseille · 31.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Sự kiện trận đấu
Bạn có biết rằng Paris FC ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Olympic Marseille ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Paris FC đã không thể thắng 6 trận liên tiếp trên sân nhà.
Olympic Marseille đã thắng 4 trận liên tiếp trên sân khách.
Paris FC đã không ghi bàn 3 trận trong 9 trận đấu sân nhà ở giải Giải Ligue 1 mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
Paris
Olympique de Marseille
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Paris
Olympique de Marseille
Phỏng đoán
Trận đấu Giải Ligue 1 (Pháp) sắp tới giữa Paris và Olympique de Marseille sẽ diễn ra vào 31.01 lúc 11:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Paris v Olympique de Marseille và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Paris trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Paris in Giải Ligue 1 kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Olympique de Marseille trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Olympique de Marseille trong Giải Ligue 1 kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 1 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Ligue 1
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Paris không thua
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 53:40 |
| 5 |
|
34 | 59 | 18 | 5 | 11 | 63:45 |
| 6 |
|
34 | 59 | 17 | 8 | 9 | 59:50 |
| 10 |
|
34 | 45 | 11 | 12 | 11 | 48:51 |
| 11 |
|
34 | 44 | 11 | 11 | 12 | 47:50 |
| 12 |
|
34 | 39 | 10 | 9 | 15 | 43:55 |
Thông tin trận đấu
11:00
Thứ Bảy 31 tháng 1 2026Pháp, Paris,
Stade Jean Bouin
Sự tham dự
19209Đội hình
Paris
-
Gilli S.
-
De Zerbi R.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Greenwood M.
Phía trước
|
8.7 | 90 | 1 | 0.98 | 1 | 0.26 | 4 | 38/45(84%) | - | - |
|
Ikone J.
Tiền vệ
|
7.9 | 26 | 1 | 0.28 | - | 0.02 | 1 | 11/12(92%) | - | - |
|
Kebbal I.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | 1 | 0.83 | - | 0.41 | 2 | 66/76(87%) | - | - |
|
Hojbjerg P.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.05 | - | 0.04 | 2 | 58/64(91%) | - | - |
|
Munetsi M.
Tiền vệ
|
7.3 | 45 | - | 0.22 | - | 0.01 | 2 | 14/16(88%) | - | - |
|
Nwaneri E.
Phía trước
|
7.1 | 67 | - | 0.28 | - | 0.27 | 3 | 12/15(80%) | - | - |
|
Paixao I.
Phía trước
|
7.1 | 79 | - | 0.02 | - | 0.11 | 1 | 17/22(77%) | - | - |
|
Camara A.
Tiền vệ
|
7 | 86 | - | - | - | 0.02 | - | 46/53(87%) | - | - |
|
Koleosho L.
Phía trước
|
7 | 26 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 6/7(86%) | - | - |
|
Kolo
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 43/47(91%) | - | - |
|
Krasso J.
Phía trước
|
7 | 64 | - | 0.14 | - | 0.01 | 2 | 13/15(87%) | - | - |
|
Mbow M.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | 1 | 0.18 | - | 55/61(90%) | - | - |
|
Aguerd N.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 57/68(84%) | - | - |
|
Aubameyang P.
Phía trước
|
6.9 | 67 | 1 | 0.85 | - | 0.01 | 1 | 8/11(73%) | - | - |
|
Balerdi L.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.19 | - | 0.01 | 3 | 53/57(93%) | - | - |
|
Weah T.
Phía trước
|
6.9 | 80 | - | 0.08 | - | 0.02 | 2 | 26/32(81%) | - | - |
|
Sangui N.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.12 | - | 25/30(83%) | - | - |
|
Otavio
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.02 | - | 0.04 | 1 | 40/44(91%) | - | - |
|
Timber Q.
Tiền vệ
|
6.6 | 79 | - | - | - | 0.02 | - | 32/34(94%) | - | - |
|
Simon M.
Phía trước
|
6.5 | 64 | - | - | - | 0.03 | - | 14/15(93%) | - | - |
|
Vermeeren A.
Tiền vệ
|
6.4 | 11 | - | - | - | - | - | 6/6(100%) | - | - |
|
Gouiri A.
Phía trước
|
6.3 | 23 | - | 0.15 | - | - | 1 | 8/11(73%) | - | - |
|
Lopez M.
Tiền vệ
|
6.3 | 45 | - | - | - | 0.08 | - | 43/51(84%) | 1 | - |
|
Ollila T.
Hậu vệ
|
6.2 | 26 | - | - | - | - | - | 6/9(67%) | - | - |
|
Traore H.
Tiền vệ
|
6.2 | 23 | - | - | - | - | - | 6/8(75%) | 1 | - |
|
Trapp K.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 35/42(83%) | - | - |
|
Medina F.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 45/52(87%) | 1 | - |
|
Nadir B.
Tiền vệ
|
5.9 | 11 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | 1 | - |
|
Gory A.
Phía trước
|
5.7 | 64 | - | - | - | - | - | 11/12(92%) | - | - |
|
Murillo A.
Hậu vệ
|
5.6 | 10 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Rulli G.
Thủ môn
|
5.3 | 90 | - | - | - | - | - | 27/34(79%) | 1 | - |
|
Geubbels W.
Phía trước
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Greenwood M.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.9 | 1 | 2 | 1 | 4 | - |
|
Balerdi L.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.13 | 2 | - | 3 | 3 | - |
|
Nwaneri E.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 3 | - |
|
Hojbjerg P.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Kebbal I.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.99 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Krasso J.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Munetsi M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Weah T.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.07 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Aguerd N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Aubameyang P.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.99 | - | - | - | 1 | - |
|
Gouiri A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Ikone J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.82 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Koleosho L.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.39 | - | - | - | 1 | - |
|
Otavio
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.14 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Paixao I.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Camara A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Geubbels W.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gory A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kolo
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lopez M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mbow M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Medina F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Murillo A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nadir B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ollila T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rulli G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sangui N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simon M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Timber Q.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Traore H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Trapp K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vermeeren A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Greenwood M.
Phía trước
|
10 | 38/45(84%) | 1 | - | 1 | 0.26 | 17/23(74%) | 66 | 3/5(60%) | 1/6(17%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Kebbal I.
Tiền vệ
|
5 | 66/76(87%) | - | - | - | 0.41 | 23/30(77%) | 94 | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | 4 | - |
|
Paixao I.
Phía trước
|
5 | 17/22(77%) | - | - | - | 0.11 | 7/11(64%) | 32 | 1/2(50%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Munetsi M.
Tiền vệ
|
4 | 14/16(88%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/4(75%) | 27 | - | - | - | 3 | - |
|
Balerdi L.
Hậu vệ
|
3 | 53/57(93%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 74 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Krasso J.
Phía trước
|
3 | 13/15(87%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 29 | - | - | - | 2 | 2 |
|
Nwaneri E.
Phía trước
|
3 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.27 | 9/11(82%) | 32 | 2/2(100%) | 4/4(100%) | - | - | - |
|
Aguerd N.
Hậu vệ
|
2 | 57/68(84%) | 1 | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 83 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Aubameyang P.
Phía trước
|
2 | 8/11(73%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Sangui N.
Hậu vệ
|
2 | 25/30(83%) | - | - | - | 0.12 | 7/9(78%) | 48 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | - | 2 | 1 |
|
Camara A.
Tiền vệ
|
1 | 46/53(87%) | - | - | - | 0.02 | 6/8(75%) | 70 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Gory A.
Phía trước
|
1 | 11/12(92%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 33 | - | - | - | - | - |
|
Gouiri A.
Phía trước
|
1 | 8/11(73%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 15 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Ikone J.
Tiền vệ
|
1 | 11/12(92%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 16 | - | - | - | 1 | - |
|
Koleosho L.
Phía trước
|
1 | 6/7(86%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 16 | - | - | - | 1 | - |
|
Lopez M.
Tiền vệ
|
1 | 43/51(84%) | - | - | - | 0.08 | 9/13(69%) | 58 | 2/5(40%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Mbow M.
Hậu vệ
|
1 | 55/61(90%) | 1 | - | 1 | 0.18 | 6/8(75%) | 75 | 3/4(75%) | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Murillo A.
Hậu vệ
|
1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Otavio
Hậu vệ
|
1 | 40/44(91%) | - | - | - | 0.04 | 11/12(92%) | 54 | 5/8(63%) | - | - | - | - |
|
Timber Q.
Tiền vệ
|
1 | 32/34(94%) | - | - | - | 0.02 | 8/10(80%) | 51 | - | - | - | 2 | - |
|
Weah T.
Phía trước
|
1 | 26/32(81%) | - | 1 | - | 0.02 | 6/8(75%) | 50 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Geubbels W.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - | 1 |
|
Hojbjerg P.
Tiền vệ
|
- | 58/64(91%) | - | - | - | 0.04 | 14/19(74%) | 79 | 5/7(71%) | - | - | 3 | - |
|
Kolo
Hậu vệ
|
- | 43/47(91%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 60 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Medina F.
Hậu vệ
|
- | 45/52(87%) | - | - | - | 0.02 | 9/9(100%) | 62 | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Nadir B.
Tiền vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Ollila T.
Hậu vệ
|
- | 6/9(67%) | - | - | - | - | - | 15 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 |
|
Rulli G.
Thủ môn
|
- | 27/34(79%) | - | - | - | - | - | 46 | 6/12(50%) | - | - | - | - |
|
Simon M.
Phía trước
|
- | 14/15(93%) | - | - | - | 0.03 | 8/8(100%) | 23 | - | - | - | - | 2 |
|
Traore H.
Tiền vệ
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | - | - | 16 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Trapp K.
Thủ môn
|
- | 35/42(83%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 53 | 7/14(50%) | - | - | - | - |
|
Vermeeren A.
Tiền vệ
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Krasso J.
Phía trước
|
11 | 1/2(50%) | 3/9(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Kebbal I.
Tiền vệ
|
7 | - | 6/7(86%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Munetsi M.
Tiền vệ
|
7 | 2/2(100%) | 2/5(40%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Timber Q.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Aguerd N.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 2/3(67%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Camara A.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/5(80%) | 2 | 1/2(50%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Hojbjerg P.
Tiền vệ
|
6 | - | 5/6(83%) | - | 1/2(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Medina F.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | 4 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Weah T.
Phía trước
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 3 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Balerdi L.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Gory A.
Phía trước
|
5 | - | 3/4(75%) | 1 | 1/3(33%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Greenwood M.
Phía trước
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kolo
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 6 | 1 | - | - |
|
Nwaneri E.
Phía trước
|
5 | - | - | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Otavio
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Paixao I.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gouiri A.
Phía trước
|
4 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ikone J.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Koleosho L.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Lopez M.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Mbow M.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | 1 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Nadir B.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Sangui N.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | 1 | - |
|
Traore H.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Aubameyang P.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Simon M.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vermeeren A.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Ollila T.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Rulli G.
Thủ môn
|
1 | - | - | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Geubbels W.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Murillo A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Trapp K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rulli G.
Thủ môn
|
0.33 | 2 | 2.33 | 2 | 1 | 6 | 2 |
|
Trapp K.
Thủ môn
|
0.1 | 2 | 2.1 | 2 | - | 6 | 3 |