Lyôn - Lille OSC · 01.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Olympique Lyon và Lille OSC khi Olympique Lyon chơi trên sân nhà là 0-0. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Olympique Lyon và Lille OSC là 1-1. Có 9 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 33 lần gặp nhau gần đây khi Olympique Lyon chơi trên sân nhà, Olympique Lyon đã thắng 12 trận, có 12 trận hòa trong khi Lille OSC thắng 9 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 47-38 nghiêng về phía Olympique Lyon.
Trong 66 lần gặp nhau gần đây, Olympique Lyon đã thắng 20 trận, có 23 trận hòa trong khi Lille OSC thắng 23 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 89-88 nghiêng về phía Lille OSC.
Kết quả mùa giải trước: 2-1 (sân của Olympique Lyon) và 1-1 (sân của Lille OSC).
Cho xem nhiều hơn
Lyôn
Lille OSC
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Lyôn
Lille OSC
Phỏng đoán
Trận đấu Lyôn vs Lille OSC trong Pháp Giải Ligue 1 sẽ bắt đầu vào 01.02 lúc 09:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Lyôn Lille OSC bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Lyôn trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Lyôn trong Giải Ligue 1, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Lille OSC trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Lille OSC trong Giải Ligue 1, ít nhất một đội đã không ghi bàn
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Lyôn không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
34 | 70 | 22 | 4 | 8 | 66:35 |
| 1 |
|
34 | 76 | 24 | 4 | 6 | 74:29 |
| 3 |
|
34 | 61 | 18 | 7 | 9 | 52:37 |
| 4 |
|
34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 53:40 |
| 5 |
|
34 | 59 | 18 | 5 | 11 | 63:45 |
| 6 |
|
34 | 59 | 17 | 8 | 9 | 59:50 |
Thông tin trận đấu
09:00
Chủ Nhật 01 tháng 2 2026Pháp, Lyon,
Groupama Stadium
Sự tham dự
56150Đội hình
Lyôn
-
Fonseca P.
-
Genesio B.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kluivert R.
Hậu vệ
|
8.3 | 90 | - | 0.06 | 1 | 0.21 | 1 | 38/42(90%) | - | - |
|
Nartey N.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | 1 | 0.38 | - | 0.02 | 1 | 27/34(79%) | - | - |
|
Greif D.
Thủ môn
|
7.6 | 90 | - | - | - | - | - | 32/42(76%) | - | - |
|
Mata C.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 51/58(88%) | - | - |
|
Perraud R.
Hậu vệ
|
7.3 | 78 | - | 0.17 | - | 0.01 | 2 | 55/65(85%) | - | - |
|
Andre B.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 56/62(90%) | - | - |
|
Niakhate M.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 64/73(88%) | - | - |
|
Tessmann T.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 35/42(83%) | - | - |
|
Moreira A.
Phía trước
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.1 | - | 24/32(75%) | - | - |
|
Bouaddi A.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.04 | 1 | 47/56(84%) | - | - |
|
Haraldsson H.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.03 | - | 0.04 | 1 | 52/59(88%) | - | - |
|
Correia F.
Phía trước
|
6.6 | 68 | - | 0.01 | - | 0.22 | 1 | 27/30(90%) | - | - |
|
Mandi A.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 76/80(95%) | 1 | - |
|
Ozer B.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 35/36(97%) | - | - |
|
Verdonk C.
Hậu vệ
|
6.6 | 12 | - | - | - | 0.12 | - | 14/14(100%) | - | - |
|
Broholm M.
Tiền vệ
|
6.5 | 22 | - | - | - | 0.01 | - | 6/9(67%) | - | - |
|
Sulc P.
Tiền vệ
|
6.5 | 82 | - | 0.02 | - | 0.08 | 1 | 17/22(77%) | - | - |
|
Vinicius A.
Hậu vệ
|
6.4 | 89 | - | 0.14 | - | - | 1 | 16/21(76%) | - | - |
|
Santos T.
Hậu vệ
|
6.3 | 85 | - | - | - | 0.01 | - | 32/37(86%) | - | - |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | 0.08 | - | 0.01 | 2 | 13/17(76%) | 1 | - |
|
Maitland-Niles A.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 24/30(80%) | 1 | - |
|
Endrick
Phía trước
|
6 | 89 | - | - | - | - | - | 9/15(60%) | - | - |
|
Mukau N.
Tiền vệ
|
6 | 68 | - | 0.09 | - | 0.01 | 2 | 18/19(95%) | 1 | - |
|
Giroud O.
Phía trước
|
5.8 | 22 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Ngoy N.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 63/69(91%) | 1 | - |
|
Diaoune S.
Phía trước
|
- | 5 | - | 0.13 | - | 0.01 | 2 | 4/4(100%) | - | - |
|
Hateboer H.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karabec A.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | 0.01 | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Diaoune S.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.16 | - | - | - | - | 2 |
|
Mukau N.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Perraud R.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.23 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Bouaddi A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Correia F.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Haraldsson H.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Kluivert R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Nartey N.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.17 | - | - | - | 1 | - |
|
Sulc P.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.17 | - | - | - | 1 | - |
|
Vinicius A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Andre B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Broholm M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Endrick
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Giroud O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Greif D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hateboer H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karabec A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maitland-Niles A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mandi A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mata C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moreira A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ngoy N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Niakhate M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ozer B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Santos T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tessmann T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verdonk C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Moreira A.
Phía trước
|
9 | 24/32(75%) | - | - | - | 0.1 | 8/13(62%) | 60 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1/11(9%) | 1 | - |
|
Haraldsson H.
Tiền vệ
|
3 | 52/59(88%) | - | - | - | 0.04 | 18/25(72%) | 68 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Kluivert R.
Hậu vệ
|
3 | 38/42(90%) | 1 | - | 1 | 0.21 | 2/3(67%) | 76 | 2/4(50%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Sulc P.
Tiền vệ
|
3 | 17/22(77%) | - | - | - | 0.08 | 7/8(88%) | 31 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Diaoune S.
Phía trước
|
2 | 4/4(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
2 | 13/17(76%) | - | - | - | 0.01 | 9/11(82%) | 39 | - | - | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Nartey N.
Tiền vệ
|
2 | 27/34(79%) | - | - | - | 0.02 | 7/11(64%) | 50 | 1/1(100%) | - | 3/3(100%) | 1 | - |
|
Vinicius A.
Hậu vệ
|
2 | 16/21(76%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 29 | - | - | - | 1 | - |
|
Andre B.
Tiền vệ
|
1 | 56/62(90%) | - | - | - | 0.03 | 15/18(83%) | 82 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Endrick
Phía trước
|
1 | 9/15(60%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 29 | 1/2(50%) | - | - | 1 | 1 |
|
Mandi A.
Hậu vệ
|
1 | 76/80(95%) | - | - | - | 0.01 | 10/12(83%) | 94 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Mukau N.
Tiền vệ
|
1 | 18/19(95%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 32 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Perraud R.
Hậu vệ
|
1 | 55/65(85%) | - | - | - | 0.01 | 14/19(74%) | 95 | 1/6(17%) | 1/6(17%) | 1/2(50%) | 4 | - |
|
Bouaddi A.
Tiền vệ
|
- | 47/56(84%) | - | - | - | 0.04 | 19/23(83%) | 76 | 1/3(33%) | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Broholm M.
Tiền vệ
|
- | 6/9(67%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 20 | - | - | - | 1 | - |
|
Correia F.
Phía trước
|
- | 27/30(90%) | - | - | - | 0.22 | 11/12(92%) | 39 | 1/1(100%) | - | - | 2 | 1 |
|
Giroud O.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Greif D.
Thủ môn
|
- | 32/42(76%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 51 | 6/16(38%) | - | - | - | - |
|
Hateboer H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Karabec A.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Maitland-Niles A.
Tiền vệ
|
- | 24/30(80%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 46 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Mata C.
Hậu vệ
|
- | 51/58(88%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 68 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Ngoy N.
Hậu vệ
|
- | 63/69(91%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 72 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Niakhate M.
Hậu vệ
|
- | 64/73(88%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 83 | 3/10(30%) | - | - | - | - |
|
Ozer B.
Thủ môn
|
- | 35/36(97%) | - | - | - | - | - | 42 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Santos T.
Hậu vệ
|
- | 32/37(86%) | - | - | - | 0.01 | 8/10(80%) | 58 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Tessmann T.
Tiền vệ
|
- | 35/42(83%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 52 | 4/9(44%) | - | - | 2 | - |
|
Verdonk C.
Hậu vệ
|
- | 14/14(100%) | - | - | - | 0.12 | 6/6(100%) | 21 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Moreira A.
Phía trước
|
26 | 2/3(67%) | 8/23(35%) | 3 | 3/6(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Andre B.
Tiền vệ
|
16 | 4/6(67%) | 7/10(70%) | - | 2/6(33%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
15 | - | 5/12(42%) | 2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Bouaddi A.
Tiền vệ
|
13 | 1/1(100%) | 9/12(75%) | 1 | 2/6(33%) | 1 | - | - | - | - |
|
Nartey N.
Tiền vệ
|
13 | - | 7/12(58%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Endrick
Phía trước
|
12 | 1/4(25%) | 1/8(13%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Maitland-Niles A.
Tiền vệ
|
12 | 1/2(50%) | 4/10(40%) | 4 | 4/4(100%) | 1 | 2 | - | 1 | - |
|
Perraud R.
Hậu vệ
|
11 | - | 8/9(89%) | - | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Broholm M.
Tiền vệ
|
10 | - | 3/9(33%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Santos T.
Hậu vệ
|
10 | - | 1/9(11%) | 2 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Sulc P.
Tiền vệ
|
10 | 2/4(50%) | 3/6(50%) | 1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Vinicius A.
Hậu vệ
|
8 | - | 2/7(29%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Correia F.
Phía trước
|
7 | 2/2(100%) | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kluivert R.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 5/5(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | 10 | - | - | - |
|
Mukau N.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mandi A.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Mata C.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Tessmann T.
Tiền vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Haraldsson H.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ngoy N.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Niakhate M.
Hậu vệ
|
4 | 3/3(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Diaoune S.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Giroud O.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Greif D.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Karabec A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ozer B.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hateboer H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verdonk C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Greif D.
Thủ môn
|
0.39 | 4 | 0.39 | - | 1 | 2 | - |
|
Ozer B.
Thủ môn
|
-0.66 | 1 | 0.34 | 1 | - | 2 | 1 |