Nantes - Lyôn · 07.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Nantes và Olympique Lyon là 1-1. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Suốt 30 lần gặp nhau gần đây nhất khi Nantes chơi trên sân nhà, Nantes đã thắng 10 trận, có 10 trận hòa trong khi Olympique Lyon thắng 10 trận.
Suốt 58 lần gặp nhau gần đây, Nantes đã thắng 12 trận, có 16 trận hòa trong khi Olympique Lyon thắng 30 trận.
Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của Nantes) và 2-0 (sân của Olympique Lyon).
Nantes đã có 3 trận thua liên tiếp ở Giải Ligue 1.
Cho xem nhiều hơn
Nantes
Lyôn
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Nantes
Lyôn
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Nantes và Lyôn, là một phần của Giải Ligue 1 (Pháp), được lên lịch vào 07.02 lúc 15:05. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Nantes không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Ligue 1 Nantes không vẽ
7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Lyôn không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Ligue 1 Lyôn không vẽ
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Nantes trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
34 | 61 | 18 | 7 | 9 | 52:37 |
| 4 |
|
34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 53:40 |
| 5 |
|
34 | 59 | 18 | 5 | 11 | 63:45 |
| 16 |
|
34 | 32 | 7 | 11 | 16 | 37:60 |
| 17 |
|
34 | 24 | 5 | 9 | 20 | 29:52 |
| 18 |
|
34 | 17 | 3 | 8 | 23 | 32:76 |
Thông tin trận đấu
15:05
Thứ Bảy 07 tháng 2 2026Pháp, Nantes,
Stade de La Beaujoire
Sự tham dự
30849Đội hình
Nantes
-
Kantari A.
-
Fonseca P.
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mata C.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | - | - | 0.15 | - | 56/64(88%) | - | - |
|
Moreira A.
Phía trước
|
7.7 | 86 | - | 0.2 | 1 | 0.1 | 3 | 20/24(83%) | - | - |
|
Assoumani D.
Tiền vệ
|
7.6 | 63 | - | - | - | 0.13 | - | 20/22(91%) | - | - |
|
Niakhate M.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.16 | - | 49/57(86%) | - | - |
|
Sulc P.
Phía trước
|
7.5 | 89 | 1 | 0.16 | - | 0.03 | 1 | 9/12(75%) | - | - |
|
Centonze F.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.1 | - | 0.55 | 1 | 22/28(79%) | - | - |
|
Greif D.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 15/28(54%) | 1 | - |
|
Amian K.
Hậu vệ
|
6.8 | 71 | - | - | - | 0.24 | - | 23/28(82%) | 1 | - |
|
Cabella R.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.06 | - | 0.16 | 1 | 54/61(89%) | - | - |
|
Morton T.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.28 | - | 50/56(89%) | - | - |
|
Lepenant J.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 36/44(82%) | - | - |
|
Maitland-Niles A.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.12 | - | 0.01 | 1 | 33/41(80%) | - | - |
|
Nartey N.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.03 | - | 0.1 | 1 | 26/28(93%) | - | - |
|
Sylla A.
Hậu vệ
|
6.6 | 19 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 21/22(95%) | - | - |
|
Coquelin F.
Tiền vệ
|
6.4 | 19 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 18/19(95%) | - | - |
|
Tessmann T.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.48 | - | 0.08 | 3 | 19/27(70%) | - | - |
|
Machado D.
Hậu vệ
|
6.4 | 27 | - | - | - | 0.09 | - | 24/25(96%) | - | - |
|
Vinicius A.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.13 | - | 31/37(84%) | - | - |
|
Cozza N.
Hậu vệ
|
6.1 | 71 | - | - | - | - | - | 20/27(74%) | - | - |
|
Abline M.
Phía trước
|
6 | 90 | - | 0.04 | - | 0.05 | 2 | 13/19(68%) | 1 | - |
|
El Arabi
Phía trước
|
6 | 45 | - | 0.31 | - | 0.09 | 3 | 10/11(91%) | - | - |
|
Lopes A.
Thủ môn
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 18/27(67%) | - | - |
|
Kaba M.
Tiền vệ
|
5.7 | 88 | - | 0.05 | - | 0.07 | 1 | 33/38(87%) | 1 | - |
|
Endrick
Phía trước
|
5.6 | 61 | - | 0.42 | - | 0.06 | 1 | 12/14(86%) | 1 | 1 |
|
Mohamed M.
Phía trước
|
5.4 | 45 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Guirassy B.
Tiền vệ
|
- | 2 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 4/5(80%) | - | - |
|
Hateboer H.
Hậu vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Merah K.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
El Arabi
Phía trước
|
3 | 2 | 0.19 | 1 | - | 2 | 3 | - |
|
Moreira A.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.23 | 1 | 1 | - | 3 | - |
|
Tessmann T.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 3 | - | 1 | 2 | 1 |
|
Abline M.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Cabella R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Centonze F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Coquelin F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Endrick
Phía trước
|
1 | 1 | 0.69 | - | - | - | 1 | - |
|
Guirassy B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Kaba M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Lepenant J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | - | - | 1 |
|
Maitland-Niles A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Nartey N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Sulc P.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.69 | - | - | - | 1 | - |
|
Sylla A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Amian K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Assoumani D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cozza N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Greif D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hateboer H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lopes A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Machado D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mata C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Merah K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mohamed M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Morton T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Niakhate M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vinicius A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Moreira A.
Phía trước
|
7 | 20/24(83%) | 1 | - | 1 | 0.1 | 6/8(75%) | 53 | - | 1/3(33%) | 3/4(75%) | 2 | - |
|
Abline M.
Phía trước
|
5 | 13/19(68%) | - | - | - | 0.05 | 6/11(55%) | 39 | - | - | 1/3(20%) | 2 | - |
|
El Arabi
Phía trước
|
5 | 10/11(91%) | - | 2 | - | 0.09 | 4/5(80%) | 18 | - | - | - | 1 | - |
|
Sulc P.
Phía trước
|
4 | 9/12(75%) | - | - | - | 0.03 | 4/6(67%) | 32 | - | - | 2/5(40%) | 3 | - |
|
Centonze F.
Hậu vệ
|
3 | 22/28(79%) | 1 | - | - | 0.55 | 9/11(82%) | 60 | 1/1(50%) | 2/5(40%) | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Amian K.
Hậu vệ
|
2 | 23/28(82%) | 1 | - | - | 0.24 | 4/6(67%) | 41 | - | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Cabella R.
Tiền vệ
|
2 | 54/61(89%) | - | - | - | 0.16 | 19/22(86%) | 76 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 3/3(100%) | 2 | 1 |
|
Coquelin F.
Tiền vệ
|
2 | 18/19(95%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 22 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Cozza N.
Hậu vệ
|
2 | 20/27(74%) | - | - | - | - | 4/9(44%) | 34 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Endrick
Phía trước
|
2 | 12/14(86%) | 1 | 1 | - | 0.06 | 9/9(100%) | 34 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | - | 3 | - |
|
Machado D.
Hậu vệ
|
2 | 24/25(96%) | - | - | - | 0.09 | 8/9(89%) | 32 | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 |
|
Maitland-Niles A.
Tiền vệ
|
2 | 33/41(80%) | - | - | - | 0.01 | 2/7(29%) | 62 | - | - | - | - | - |
|
Tessmann T.
Tiền vệ
|
2 | 19/27(70%) | - | 1 | - | 0.08 | 5/9(56%) | 47 | - | - | - | 1 | - |
|
Lepenant J.
Tiền vệ
|
1 | 36/44(82%) | - | - | - | 0.01 | 7/12(58%) | 65 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Mohamed M.
Phía trước
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 15 | - | - | - | 1 | - |
|
Niakhate M.
Hậu vệ
|
1 | 49/57(86%) | - | - | - | 0.16 | 4/6(67%) | 70 | 1/5(20%) | - | - | 1 | - |
|
Sylla A.
Hậu vệ
|
1 | 21/22(95%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 24 | - | - | - | - | - |
|
Assoumani D.
Tiền vệ
|
- | 20/22(91%) | - | - | - | 0.13 | 4/5(80%) | 47 | 3/5(60%) | 1/5(20%) | - | 1 | - |
|
Greif D.
Thủ môn
|
- | 15/28(54%) | - | - | - | - | - | 34 | 3/16(19%) | - | - | - | - |
|
Guirassy B.
Tiền vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 15 | - | - | 1/2(100%) | - | - |
|
Hateboer H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Kaba M.
Tiền vệ
|
- | 33/38(87%) | - | - | - | 0.07 | 11/13(85%) | 44 | - | - | - | - | - |
|
Lopes A.
Thủ môn
|
- | 18/27(67%) | - | - | - | - | 1/3(50%) | 35 | 2/11(18%) | - | - | - | - |
|
Mata C.
Hậu vệ
|
- | 56/64(88%) | - | - | - | 0.15 | 2/6(33%) | 87 | 5/8(63%) | - | - | 2 | - |
|
Merah K.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Morton T.
Tiền vệ
|
- | 50/56(89%) | - | - | - | 0.28 | 11/14(79%) | 72 | 8/11(73%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Nartey N.
Tiền vệ
|
- | 26/28(93%) | - | - | - | 0.1 | 9/10(90%) | 42 | 1/1(100%) | - | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Vinicius A.
Hậu vệ
|
- | 31/37(84%) | - | - | - | 0.13 | 15/17(88%) | 60 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sulc P.
Phía trước
|
17 | - | 5/11(45%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Moreira A.
Phía trước
|
15 | - | 7/14(50%) | 2 | 2/2(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Centonze F.
Hậu vệ
|
13 | 2/4(50%) | 4/9(44%) | - | - | 3 | 6 | - | - | - |
|
Abline M.
Phía trước
|
12 | - | 5/12(42%) | 2 | 3/3(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Endrick
Phía trước
|
12 | - | 3/11(27%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Lepenant J.
Tiền vệ
|
12 | - | 7/11(64%) | 1 | 3/5(60%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Mohamed M.
Phía trước
|
12 | 1/4(25%) | 1/8(13%) | 1 | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Nartey N.
Tiền vệ
|
11 | - | 5/9(56%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Tessmann T.
Tiền vệ
|
11 | 4/4(100%) | 3/7(43%) | - | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Assoumani D.
Tiền vệ
|
10 | 1/1(100%) | 6/9(67%) | 2 | 5/5(100%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Cabella R.
Tiền vệ
|
10 | 4/4(100%) | 5/6(83%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Niakhate M.
Hậu vệ
|
10 | 3/5(60%) | 3/5(60%) | 3 | 1/2(50%) | - | 9 | - | - | - |
|
Mata C.
Hậu vệ
|
9 | 1/3(33%) | 6/6(100%) | - | 2/4(50%) | 1 | 14 | - | - | - |
|
Maitland-Niles A.
Tiền vệ
|
8 | 2/2(100%) | 2/6(33%) | 1 | 1/2(50%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Morton T.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/7(71%) | - | 3/5(60%) | - | 1 | - | 1 | - |
|
Amian K.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 2 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Kaba M.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/4(25%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Vinicius A.
Hậu vệ
|
6 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | 2 | - | 1 | - |
|
Machado D.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sylla A.
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
El Arabi
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Cozza N.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - |
|
Guirassy B.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Merah K.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Coquelin F.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hateboer H.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Greif D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lopes A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lopes A.
Thủ môn
|
0.61 | 2 | 1.61 | 1 | - | 5 | - |
|
Greif D.
Thủ môn
|
0.19 | 2 | 0.19 | - | - | 4 | - |