Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Angers SCO - Toulouse · 08.02.2026

Giải Ligue 1

Giải Ligue 1

Vòng 21
CN 8 thg 2 2026 - 11:15
Hoàn thành
1
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Mouton L.) Capelle P.
change-icon
90+3’
2 : 0
90+1’
2 : 0
(Van den Boomen B.) Raolisoa L.
goals-icon
89’
1 : 0
87’
0 : 1
81’
0 : 1
goals-icon
Sauer M. (Diop P.)
81’
0 : 1
goals-icon
McKenzie M. (Messali R.)
80’
1 : 0
(Koyalipou G.) Peter t.
change-icon
78’
1 : 0
74’
0 : 1
goals-icon
Methalie D. (Donnum A.)
74’
0 : 1
goals-icon
Russell-Rowe J. (Hidalgo S.)
(Sbai A.) Machine L.
change-icon
66’
1 : 0
63’
0 : 1
goals-icon
Vignolo J. (Emersonn Correia da Silva)
57’
0 : 1
54’
1 : 0
0 : 0
Hiệp 1
0 : 0

Số liệu thống kê

1.04
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.51
51%
Sở hữu bóng
49%
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Angers SCO Angers SCO
Toulouse Toulouse
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Angers SCO Angers SCO
Toulouse Toulouse
#
Bàn thắng
  • 35 Peter T. Peter T.
    5
  • 26 Cherif S. Cherif S.
    4
  • 7 Sbai A. Sbai A.
    3
  • 14 Belkhdim Y. Belkhdim Y.
    2
  • 31 Djibirin H. Djibirin H.
    2
#
Bàn thắng
  • 10 Gboho Y. Gboho Y.
    8
  • 20 Emersonn Correia da Silva Emersonn Correia da Silva
    6
  • 9 Magri F. Magri F.
    5
  • 15 Donnum A. Donnum A.
    4
  • 11 Hidalgo S. Hidalgo S.
    4

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Angers SCO và Toulouse FC khi Angers SCO chơi trên sân nhà là 0-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Angers SCO và Toulouse FC là 0-0. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi Angers SCO chơi trên sân nhà, Angers SCO đã thắng 0 trận, có 4 trận hòa trong khi Toulouse FC thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 11-3 nghiêng về phía Toulouse FC.

Trong 17 lần gặp nhau gần đây, Angers SCO đã thắng 3 trận, có 6 trận hòa trong khi Toulouse FC thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 24-12 nghiêng về phía Toulouse FC.

Kết quả mùa giải trước: 0-4 (sân của Angers SCO) và 1-1 (sân của Toulouse FC).

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Pháp Giải Ligue 1 sắp tới bao gồm trận đấu giữa Angers SCO và Toulouse sẽ diễn ra vào 08.02 lúc 11:15. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

Angers SCO

3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Angers SCO trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Angers SCO

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Angers SCO in Giải Ligue 1 kết thúc trong thất bại

Toulouse

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Toulouse trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Toulouse

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Toulouse trong Giải Ligue 1 kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Toulouse

4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Ligue 1

Angers SCO

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Angers SCO không vẽ

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Ligue 1 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
8
Strasbourg Strasbourg 34 53 15 8 11 58:47
9
Toulouse Toulouse 34 45 12 9 13 47:46
10
Lorient Lorient 34 45 11 12 11 48:51
12
Stade Brestois 29 Stade Brestois 29 34 39 10 9 15 43:55
13
Angers SCO Angers SCO 34 36 9 9 16 29:48
14
Le Havre Le Havre 34 35 7 14 13 32:44
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

11:15

Chủ Nhật 08 tháng 2 2026
Pháp

Pháp, Angers,

Stade Raymond Kopa

Trọng tài
Turpin Clement Pháp

Sự tham dự

11237

Đội hình

Angers SCO Angers SCO
Toulouse Toulouse
Thống Kê Chính
1.04
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.51
51%
Sở hữu bóng
49%
12
Tổng số cú sút
12
4
Những cú sút vào khung thành
5
87% 411/473
Đường chuyền
377/446 85%
3
Đá phạt góc
5
3
Thẻ vàng
2
Cú sút
12
Tổng số cú sút
12
4
Những cú sút vào khung thành
5
0.68
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.23
7
Sút xa khung thành
5
6
Cú sút trong Vùng
4
6
Cú sút ngoài Vùng
8
1
Các cú đánh bị chặn
2
Đường chuyền
87% 411/473
Đường chuyền
377/446 85%
56% 32/57
Đường Chuyền Dài
22/39 56%
71% 44/62
Đường chuyền ở phần ba cuối
89/132 67%
0.45
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.88
21% 3/14
Chuyền bóng
4/22 18%
Tấn công
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
13
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
25
1
Ngoại vi
0
16
Đá phạt
11
3
Đá phạt góc
5
11
Ném biên
22
Phòng thủ
11
Fouls
16
3
Thẻ vàng
2
66
Trận đấu tay đôi thắng
55
53% 10/19
Tranh bóng
14/21 67%
22
Phá bóng
16
11
Cắt bóng
9
1
Lỗi dẫn đến cú sút
3
Thủ môn
5
Thủ môn cứu thua
3
1.23
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.68
1.23
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.32

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Angers SCO Angers SCO
Toulouse Toulouse
#
Bàn thắng
  • 35 Peter T. Peter T.
    5
  • 26 Cherif S. Cherif S.
    4
  • 7 Sbai A. Sbai A.
    3
  • 14 Belkhdim Y. Belkhdim Y.
    2
  • 31 Djibirin H. Djibirin H.
    2
  • 27 Raolisoa L. Raolisoa L.
    2
  • 6 Mouton L. Mouton L.
    2
  • 9 Koyalipou G. Koyalipou G.
    2
  • 4 Camara O. Camara O.
    1
  • 18 Allevinah J. Allevinah J.
    1
#
Bàn thắng
  • 10 Gboho Y. Gboho Y.
    8
  • 20 Emersonn Correia da Silva Emersonn Correia da Silva
    6
  • 9 Magri F. Magri F.
    5
  • 15 Donnum A. Donnum A.
    4
  • 11 Hidalgo S. Hidalgo S.
    4
  • 19 Sidibe D. Sidibe D.
    3
  • 4 Cresswell C. Cresswell C.
    3
  • 23 Casseres Jr C. Casseres Jr C.
    2
  • 7 Vignolo J. Vignolo J.
    2
  • 24 Methalie D. Methalie D.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Koffi H.
Thủ môn player-stats-team-img
8 90 - - - - - 51/62(82%) - -
player-stats-img
Belkhdim Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.9 90 - 0.11 - - 2 33/35(94%) - -
player-stats-img
Raolisoa L.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.8 90 1 0.11 - 0.13 2 19/22(86%) 1 -
player-stats-img
Van den Boomen B.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.7 90 - 0.07 1 0.14 2 51/52(98%) - -
player-stats-img
Mouton L.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.6 89 - 0.11 - 0.02 2 21/28(75%) - -
player-stats-img
Camara O.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.5 90 - - - - - 56/57(98%) - -
player-stats-img
Casseres Jr C.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.5 90 - 0.02 - 0.43 1 49/61(80%) - -
player-stats-img
Lefort J.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.4 90 - - - - - 75/86(87%) - -
player-stats-img
Arcus C.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.1 90 - - - 0.07 - 47/55(85%) 1 -
player-stats-img
Cresswell C.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 90 - - - 0.01 - 65/71(92%) - -
player-stats-img
Ekomie J.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 90 - - - - - 28/35(80%) 1 -
player-stats-img
Diop P.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.7 81 - 0.07 - 0.05 3 39/43(91%) 1 -
player-stats-img
Sbai A.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.6 66 - - - - - 9/12(75%) - -
player-stats-img
Restes G.
Thủ môn player-stats-team-img
6.6 90 - - - - - 19/20(95%) - -
player-stats-img
Emersonn Correia da Silva
Phía trước player-stats-team-img
6.5 63 - 0.19 - 0.03 2 12/13(92%) - -
player-stats-img
Machine L.
Phía trước player-stats-team-img
6.4 24 - 0.02 - - 1 4/5(80%) - -
player-stats-img
Peter T.
Phía trước player-stats-team-img
6.4 11 - - - - - 2/3(67%) - -
player-stats-img
Gboho Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.3 90 - 0.1 - 0.12 2 17/22(77%) - -
player-stats-img
Koyalipou G.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.3 79 - 0.63 - 0.07 3 15/21(71%) - -
player-stats-img
Hidalgo S.
Phía trước player-stats-team-img
6.3 74 - 0.07 - 0.04 3 17/20(85%) - -
player-stats-img
Methalie D.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.3 16 - - - - - 3/4(75%) - -
player-stats-img
Sidibe D.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.3 90 - - - 0.01 - 52/60(87%) - -
player-stats-img
Russell-Rowe J.
Phía trước player-stats-team-img
6.1 16 - - - 0.05 - 2/4(50%) - -
player-stats-img
Vignolo J.
Phía trước player-stats-team-img
6.1 27 - 0.05 - 0.04 1 1/3(33%) - -
player-stats-img
Messali R.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.1 81 - - - 0.02 - 30/37(81%) - -
player-stats-img
Nicolaisen R.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 90 - - - 0.01 - 41/48(85%) - -
player-stats-img
Donnum A.
Phía trước player-stats-team-img
5.7 74 - - - 0.07 - 27/33(82%) - -
player-stats-img
Capelle P.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 1 - - - - - - - -
player-stats-img
McKenzie M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 9 - - - - - 2/5(40%) 1 -
player-stats-img
Sauer M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 9 - - - - - 1/2(50%) - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Diop P.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 1 0.01 2 - - - 3
player-stats-img
Hidalgo S.
Phía trước player-stats-team-img
3 1 0.07 1 1 - 2 1
player-stats-img
Koyalipou G.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 1 0.23 2 - - 3 -
player-stats-img
Belkhdim Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - - 1 1 - 1 1
player-stats-img
Emersonn Correia da Silva
Phía trước player-stats-team-img
2 1 0.13 1 - 1 1 1
player-stats-img
Gboho Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 1 0.88 - 1 - - 2
player-stats-img
Mouton L.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 1 0.36 1 - - 2 -
player-stats-img
Raolisoa L.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 1 0.06 1 - - - 2
player-stats-img
Van den Boomen B.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 1 0.03 1 - - - 2
player-stats-img
Casseres Jr C.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Machine L.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Vignolo J.
Phía trước player-stats-team-img
1 1 0.13 - - - 1 -
player-stats-img
Arcus C.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Camara O.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Capelle P.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Cresswell C.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Donnum A.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Ekomie J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Koffi H.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Lefort J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
McKenzie M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Messali R.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Methalie D.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Nicolaisen R.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Peter T.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Restes G.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Russell-Rowe J.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Sauer M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Sbai A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Sidibe D.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Gboho Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
10 17/22(77%) - - - 0.12 12/17(71%) 45 - 1/2(50%) 5/11(45%) 1 -
player-stats-img
Koyalipou G.
Tiền vệ player-stats-team-img
8 15/21(71%) - 2 - 0.07 6/9(67%) 34 - - 1/2(50%) - 1
player-stats-img
Casseres Jr C.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 49/61(80%) 1 - - 0.43 16/24(67%) 89 4/10(40%) 1/7(14%) 1/1(100%) - -
player-stats-img
Emersonn Correia da Silva
Phía trước player-stats-team-img
3 12/13(92%) - 1 - 0.03 6/6(100%) 21 - - - - -
player-stats-img
Mouton L.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 21/28(75%) - - - 0.02 7/11(64%) 45 1/2(50%) - 3/4(75%) 3 -
player-stats-img
Hidalgo S.
Phía trước player-stats-team-img
2 17/20(85%) - - - 0.04 6/8(75%) 41 - - 2/4(50%) 2 -
player-stats-img
Russell-Rowe J.
Phía trước player-stats-team-img
2 2/4(50%) - - - 0.05 1/1(100%) 9 - - - 1 -
player-stats-img
Belkhdim Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 33/35(94%) - - - - 1/1(100%) 58 1/2(50%) - 2/2(100%) 4 -
player-stats-img
Cresswell C.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 65/71(92%) - - - 0.01 3/8(38%) 83 4/6(67%) - - - -
player-stats-img
Donnum A.
Phía trước player-stats-team-img
1 27/33(82%) - - - 0.07 10/13(77%) 48 2/2(100%) 1/4(25%) - 1 -
player-stats-img
Messali R.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 30/37(81%) - - - 0.02 8/12(67%) 52 2/4(50%) 1/4(25%) 1/2(50%) 2 -
player-stats-img
Nicolaisen R.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 41/48(85%) - - - 0.01 4/6(67%) 58 2/3(67%) - - 1 -
player-stats-img
Sbai A.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 9/12(75%) - - - - 1/2(50%) 29 1/3(33%) - 2/8(25%) 3 -
player-stats-img
Vignolo J.
Phía trước player-stats-team-img
1 1/3(33%) - - - 0.04 1/2(50%) 9 - 1/1(100%) 1/2(50%) - -
player-stats-img
Arcus C.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 47/55(85%) - - - 0.07 10/13(77%) 75 4/8(50%) - 1/1(100%) 2 -
player-stats-img
Camara O.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 56/57(98%) - - - - - 71 2/2(100%) - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Capelle P.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - - - - - - -
player-stats-img
Diop P.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 39/43(91%) - - - 0.05 10/14(71%) 59 2/2(100%) - - 1 -
player-stats-img
Ekomie J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 28/35(80%) - - - - 1/1(100%) 63 2/2(100%) - - 2 -
player-stats-img
Koffi H.
Thủ môn player-stats-team-img
- 51/62(82%) - - - - 1/4(25%) 79 8/19(42%) - - 1 -
player-stats-img
Lefort J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 75/86(87%) - - - - - 102 4/9(44%) - 3/3(100%) - -
player-stats-img
Machine L.
Phía trước player-stats-team-img
- 4/5(80%) - - - - 2/3(67%) 9 - - - - -
player-stats-img
McKenzie M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 2/5(40%) - - - - 1/3(33%) 10 1/3(33%) - - - -
player-stats-img
Methalie D.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 3/4(75%) - - - - 1/2(50%) 10 - - - - -
player-stats-img
Peter T.
Phía trước player-stats-team-img
- 2/3(67%) - - - - - 7 - - - - -
player-stats-img
Raolisoa L.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 19/22(86%) 1 - - 0.13 8/9(89%) 46 2/2(100%) 2/4(50%) 2/4(50%) 1 -
player-stats-img
Restes G.
Thủ môn player-stats-team-img
- 19/20(95%) - - - - 2/2(100%) 26 4/5(80%) - - - -
player-stats-img
Sauer M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 1/2(50%) - - - - - 4 - - - - -
player-stats-img
Sidibe D.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 52/60(87%) - - - 0.01 8/14(57%) 75 1/3(33%) - - 1 -
player-stats-img
Van den Boomen B.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 51/52(98%) - - 1 0.14 7/7(100%) 65 7/7(100%) 1/6(17%) 1/1(100%) - -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Gboho Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
17 - 6/15(40%) 1 - 1 - - - -
player-stats-img
Hidalgo S.
Phía trước player-stats-team-img
16 - 7/15(47%) 4 2/3(67%) 1 1 - - -
player-stats-img
Koyalipou G.
Tiền vệ player-stats-team-img
16 2/9(22%) 3/7(43%) 1 2/2(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Cresswell C.
Hậu vệ player-stats-team-img
15 5/10(50%) 2/5(40%) 1 - 2 4 - - -
player-stats-img
Casseres Jr C.
Tiền vệ player-stats-team-img
14 - 8/13(62%) 1 5/7(71%) 2 1 - 1 -
player-stats-img
Belkhdim Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
13 1/2(50%) 8/11(73%) - 2/2(100%) 4 1 - - -
player-stats-img
Mouton L.
Tiền vệ player-stats-team-img
12 1/1(100%) 8/11(73%) - 1/2(50%) 1 - - - -
player-stats-img
Raolisoa L.
Hậu vệ player-stats-team-img
12 - 5/12(42%) 2 1/2(50%) - 2 - - -
player-stats-img
Camara O.
Tiền vệ player-stats-team-img
11 5/8(63%) 3/3(100%) - 2/2(100%) 2 5 - - -
player-stats-img
Ekomie J.
Tiền vệ player-stats-team-img
11 2/2(100%) 3/9(33%) 2 - 2 4 - - -
player-stats-img
Messali R.
Tiền vệ player-stats-team-img
11 1/3(33%) 4/8(50%) 3 1/1(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Sbai A.
Tiền vệ player-stats-team-img
11 - 5/11(45%) 1 - - - - - -
player-stats-img
Arcus C.
Hậu vệ player-stats-team-img
10 - 7/10(70%) 2 1/4(25%) 1 3 - 1 -
player-stats-img
Diop P.
Tiền vệ player-stats-team-img
10 1/1(100%) 4/9(44%) 1 3/3(100%) 2 1 - - -
player-stats-img
Emersonn Correia da Silva
Phía trước player-stats-team-img
9 3/5(60%) - - - - - - - -
player-stats-img
Lefort J.
Hậu vệ player-stats-team-img
9 - 6/9(67%) 1 1/3(33%) 1 3 - - -
player-stats-img
Van den Boomen B.
Tiền vệ player-stats-team-img
8 - 2/7(29%) 2 1/1(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Sidibe D.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 1/1(100%) 2/5(40%) - - - 2 - 1 -
player-stats-img
Methalie D.
Hậu vệ player-stats-team-img
5 - 1/4(25%) 1 - - - - - -
player-stats-img
Nicolaisen R.
Hậu vệ player-stats-team-img
5 1/1(100%) 3/4(75%) 1 2/2(100%) 2 3 - 1 -
player-stats-img
Donnum A.
Phía trước player-stats-team-img
4 - 1/4(25%) 2 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Peter T.
Phía trước player-stats-team-img
4 3/4(75%) - - - - 2 - - -
player-stats-img
Machine L.
Phía trước player-stats-team-img
3 1/2(50%) - - - - 1 - - -
player-stats-img
Vignolo J.
Phía trước player-stats-team-img
3 - 2/3(67%) - 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
McKenzie M.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 - - 1 - - 1 - - -
player-stats-img
Russell-Rowe J.
Phía trước player-stats-team-img
2 1/1(100%) 1/1(100%) - - - - - - -
player-stats-img
Koffi H.
Thủ môn player-stats-team-img
1 - 1/1(100%) - - - - - - -
player-stats-img
Restes G.
Thủ môn player-stats-team-img
1 1/1(100%) - - - - 1 - - -
player-stats-img
Sauer M.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - - - 1 - - -
player-stats-img
Capelle P.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Koffi H.
Thủ môn player-stats-team-img
1.22 5 1.22 - - 9 1
player-stats-img
Restes G.
Thủ môn player-stats-team-img
-0.32 3 0.68 1 1 2 -
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close