Angers SCO - Toulouse · 08.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Angers SCO và Toulouse FC khi Angers SCO chơi trên sân nhà là 0-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Angers SCO và Toulouse FC là 0-0. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi Angers SCO chơi trên sân nhà, Angers SCO đã thắng 0 trận, có 4 trận hòa trong khi Toulouse FC thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 11-3 nghiêng về phía Toulouse FC.
Trong 17 lần gặp nhau gần đây, Angers SCO đã thắng 3 trận, có 6 trận hòa trong khi Toulouse FC thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 24-12 nghiêng về phía Toulouse FC.
Kết quả mùa giải trước: 0-4 (sân của Angers SCO) và 1-1 (sân của Toulouse FC).
Cho xem nhiều hơn
Angers SCO
Toulouse
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Angers SCO
Toulouse
Phỏng đoán
Giải đấu Pháp Giải Ligue 1 sắp tới bao gồm trận đấu giữa Angers SCO và Toulouse sẽ diễn ra vào 08.02 lúc 11:15. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Angers SCO trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Angers SCO in Giải Ligue 1 kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Toulouse trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Toulouse trong Giải Ligue 1 kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Ligue 1
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Angers SCO không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 |
|
34 | 53 | 15 | 8 | 11 | 58:47 |
| 9 |
|
34 | 45 | 12 | 9 | 13 | 47:46 |
| 10 |
|
34 | 45 | 11 | 12 | 11 | 48:51 |
| 12 |
|
34 | 39 | 10 | 9 | 15 | 43:55 |
| 13 |
|
34 | 36 | 9 | 9 | 16 | 29:48 |
| 14 |
|
34 | 35 | 7 | 14 | 13 | 32:44 |
Thông tin trận đấu
11:15
Chủ Nhật 08 tháng 2 2026Pháp, Angers,
Stade Raymond Kopa
Sự tham dự
11237Đội hình
Angers SCO
-
Dujeux A.
-
Martinez C.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Koffi H.
Thủ môn
|
8 | 90 | - | - | - | - | - | 51/62(82%) | - | - |
|
Belkhdim Y.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.11 | - | - | 2 | 33/35(94%) | - | - |
|
Raolisoa L.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | 1 | 0.11 | - | 0.13 | 2 | 19/22(86%) | 1 | - |
|
Van den Boomen B.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.07 | 1 | 0.14 | 2 | 51/52(98%) | - | - |
|
Mouton L.
Tiền vệ
|
7.6 | 89 | - | 0.11 | - | 0.02 | 2 | 21/28(75%) | - | - |
|
Camara O.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 56/57(98%) | - | - |
|
Casseres Jr C.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.02 | - | 0.43 | 1 | 49/61(80%) | - | - |
|
Lefort J.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 75/86(87%) | - | - |
|
Arcus C.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 47/55(85%) | 1 | - |
|
Cresswell C.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 65/71(92%) | - | - |
|
Ekomie J.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 28/35(80%) | 1 | - |
|
Diop P.
Tiền vệ
|
6.7 | 81 | - | 0.07 | - | 0.05 | 3 | 39/43(91%) | 1 | - |
|
Sbai A.
Tiền vệ
|
6.6 | 66 | - | - | - | - | - | 9/12(75%) | - | - |
|
Restes G.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 19/20(95%) | - | - |
|
Emersonn Correia da Silva
Phía trước
|
6.5 | 63 | - | 0.19 | - | 0.03 | 2 | 12/13(92%) | - | - |
|
Machine L.
Phía trước
|
6.4 | 24 | - | 0.02 | - | - | 1 | 4/5(80%) | - | - |
|
Peter T.
Phía trước
|
6.4 | 11 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Gboho Y.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.1 | - | 0.12 | 2 | 17/22(77%) | - | - |
|
Koyalipou G.
Tiền vệ
|
6.3 | 79 | - | 0.63 | - | 0.07 | 3 | 15/21(71%) | - | - |
|
Hidalgo S.
Phía trước
|
6.3 | 74 | - | 0.07 | - | 0.04 | 3 | 17/20(85%) | - | - |
|
Methalie D.
Hậu vệ
|
6.3 | 16 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Sidibe D.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 52/60(87%) | - | - |
|
Russell-Rowe J.
Phía trước
|
6.1 | 16 | - | - | - | 0.05 | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Vignolo J.
Phía trước
|
6.1 | 27 | - | 0.05 | - | 0.04 | 1 | 1/3(33%) | - | - |
|
Messali R.
Tiền vệ
|
6.1 | 81 | - | - | - | 0.02 | - | 30/37(81%) | - | - |
|
Nicolaisen R.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 41/48(85%) | - | - |
|
Donnum A.
Phía trước
|
5.7 | 74 | - | - | - | 0.07 | - | 27/33(82%) | - | - |
|
Capelle P.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
McKenzie M.
Hậu vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 2/5(40%) | 1 | - |
|
Sauer M.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Diop P.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.01 | 2 | - | - | - | 3 |
|
Hidalgo S.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.07 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Koyalipou G.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.23 | 2 | - | - | 3 | - |
|
Belkhdim Y.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Emersonn Correia da Silva
Phía trước
|
2 | 1 | 0.13 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Gboho Y.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.88 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Mouton L.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.36 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Raolisoa L.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.06 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Van den Boomen B.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.03 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Casseres Jr C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Machine L.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Vignolo J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.13 | - | - | - | 1 | - |
|
Arcus C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Camara O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Capelle P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cresswell C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Donnum A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ekomie J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koffi H.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lefort J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McKenzie M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Messali R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Methalie D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nicolaisen R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Peter T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Restes G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Russell-Rowe J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sauer M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sbai A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sidibe D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gboho Y.
Tiền vệ
|
10 | 17/22(77%) | - | - | - | 0.12 | 12/17(71%) | 45 | - | 1/2(50%) | 5/11(45%) | 1 | - |
|
Koyalipou G.
Tiền vệ
|
8 | 15/21(71%) | - | 2 | - | 0.07 | 6/9(67%) | 34 | - | - | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Casseres Jr C.
Tiền vệ
|
3 | 49/61(80%) | 1 | - | - | 0.43 | 16/24(67%) | 89 | 4/10(40%) | 1/7(14%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Emersonn Correia da Silva
Phía trước
|
3 | 12/13(92%) | - | 1 | - | 0.03 | 6/6(100%) | 21 | - | - | - | - | - |
|
Mouton L.
Tiền vệ
|
3 | 21/28(75%) | - | - | - | 0.02 | 7/11(64%) | 45 | 1/2(50%) | - | 3/4(75%) | 3 | - |
|
Hidalgo S.
Phía trước
|
2 | 17/20(85%) | - | - | - | 0.04 | 6/8(75%) | 41 | - | - | 2/4(50%) | 2 | - |
|
Russell-Rowe J.
Phía trước
|
2 | 2/4(50%) | - | - | - | 0.05 | 1/1(100%) | 9 | - | - | - | 1 | - |
|
Belkhdim Y.
Tiền vệ
|
1 | 33/35(94%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 58 | 1/2(50%) | - | 2/2(100%) | 4 | - |
|
Cresswell C.
Hậu vệ
|
1 | 65/71(92%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 83 | 4/6(67%) | - | - | - | - |
|
Donnum A.
Phía trước
|
1 | 27/33(82%) | - | - | - | 0.07 | 10/13(77%) | 48 | 2/2(100%) | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
Messali R.
Tiền vệ
|
1 | 30/37(81%) | - | - | - | 0.02 | 8/12(67%) | 52 | 2/4(50%) | 1/4(25%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Nicolaisen R.
Hậu vệ
|
1 | 41/48(85%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 58 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Sbai A.
Tiền vệ
|
1 | 9/12(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 29 | 1/3(33%) | - | 2/8(25%) | 3 | - |
|
Vignolo J.
Phía trước
|
1 | 1/3(33%) | - | - | - | 0.04 | 1/2(50%) | 9 | - | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Arcus C.
Hậu vệ
|
- | 47/55(85%) | - | - | - | 0.07 | 10/13(77%) | 75 | 4/8(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Camara O.
Tiền vệ
|
- | 56/57(98%) | - | - | - | - | - | 71 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Capelle P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diop P.
Tiền vệ
|
- | 39/43(91%) | - | - | - | 0.05 | 10/14(71%) | 59 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Ekomie J.
Tiền vệ
|
- | 28/35(80%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 63 | 2/2(100%) | - | - | 2 | - |
|
Koffi H.
Thủ môn
|
- | 51/62(82%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 79 | 8/19(42%) | - | - | 1 | - |
|
Lefort J.
Hậu vệ
|
- | 75/86(87%) | - | - | - | - | - | 102 | 4/9(44%) | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Machine L.
Phía trước
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
McKenzie M.
Hậu vệ
|
- | 2/5(40%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 10 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Methalie D.
Hậu vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Peter T.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Raolisoa L.
Hậu vệ
|
- | 19/22(86%) | 1 | - | - | 0.13 | 8/9(89%) | 46 | 2/2(100%) | 2/4(50%) | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Restes G.
Thủ môn
|
- | 19/20(95%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 26 | 4/5(80%) | - | - | - | - |
|
Sauer M.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Sidibe D.
Hậu vệ
|
- | 52/60(87%) | - | - | - | 0.01 | 8/14(57%) | 75 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Van den Boomen B.
Tiền vệ
|
- | 51/52(98%) | - | - | 1 | 0.14 | 7/7(100%) | 65 | 7/7(100%) | 1/6(17%) | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gboho Y.
Tiền vệ
|
17 | - | 6/15(40%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Hidalgo S.
Phía trước
|
16 | - | 7/15(47%) | 4 | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Koyalipou G.
Tiền vệ
|
16 | 2/9(22%) | 3/7(43%) | 1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Cresswell C.
Hậu vệ
|
15 | 5/10(50%) | 2/5(40%) | 1 | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Casseres Jr C.
Tiền vệ
|
14 | - | 8/13(62%) | 1 | 5/7(71%) | 2 | 1 | - | 1 | - |
|
Belkhdim Y.
Tiền vệ
|
13 | 1/2(50%) | 8/11(73%) | - | 2/2(100%) | 4 | 1 | - | - | - |
|
Mouton L.
Tiền vệ
|
12 | 1/1(100%) | 8/11(73%) | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Raolisoa L.
Hậu vệ
|
12 | - | 5/12(42%) | 2 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Camara O.
Tiền vệ
|
11 | 5/8(63%) | 3/3(100%) | - | 2/2(100%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Ekomie J.
Tiền vệ
|
11 | 2/2(100%) | 3/9(33%) | 2 | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Messali R.
Tiền vệ
|
11 | 1/3(33%) | 4/8(50%) | 3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Sbai A.
Tiền vệ
|
11 | - | 5/11(45%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Arcus C.
Hậu vệ
|
10 | - | 7/10(70%) | 2 | 1/4(25%) | 1 | 3 | - | 1 | - |
|
Diop P.
Tiền vệ
|
10 | 1/1(100%) | 4/9(44%) | 1 | 3/3(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Emersonn Correia da Silva
Phía trước
|
9 | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lefort J.
Hậu vệ
|
9 | - | 6/9(67%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Van den Boomen B.
Tiền vệ
|
8 | - | 2/7(29%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Sidibe D.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | - | - | - | 2 | - | 1 | - |
|
Methalie D.
Hậu vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Nicolaisen R.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | 3 | - | 1 | - |
|
Donnum A.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Peter T.
Phía trước
|
4 | 3/4(75%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Machine L.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Vignolo J.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
McKenzie M.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Russell-Rowe J.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koffi H.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Restes G.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sauer M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Capelle P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Koffi H.
Thủ môn
|
1.22 | 5 | 1.22 | - | - | 9 | 1 |
|
Restes G.
Thủ môn
|
-0.32 | 3 | 0.68 | 1 | 1 | 2 | - |