Paris Saint-Germain - Olympique de Marseille · 08.02.2026
Giải Ligue 1
Vòng 21Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Paris St.Germain và Olympic Marseille khi Paris St.Germain chơi trên sân nhà là 2-1. Có 8 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Paris St.Germain và Olympic Marseille là 2-1. Có 11 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 35 lần gặp nhau gần đây khi Paris St.Germain chơi trên sân nhà, Paris St.Germain đã thắng 22 trận, có 7 trận hòa trong khi Olympic Marseille thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 58-27 nghiêng về phía Paris St.Germain.
Trong 72 lần gặp nhau gần đây, Paris St.Germain đã thắng 37 trận, có 17 trận hòa trong khi Olympic Marseille thắng 18 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 112-68 nghiêng về phía Paris St.Germain.
Trận thắng gần đây nhất của Olympic Marseille trên sân của Paris St.Germain là ở năm 2020.
Cho xem nhiều hơn
Paris Saint-Germain
Olympique de Marseille
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Paris Saint-Germain
Olympique de Marseille
Phỏng đoán
Giải đấu Pháp Giải Ligue 1 sắp tới bao gồm trận đấu giữa Paris Saint-Germain và Olympique de Marseille sẽ diễn ra vào 08.02 lúc 14:45. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Paris Saint-Germain không vẽ
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Ligue 1 Paris Saint-Germain không vẽ
9 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Olympique de Marseille không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Ligue 1 Olympique de Marseille không vẽ
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Paris Saint-Germain trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 76 | 24 | 4 | 6 | 74:29 |
| 2 |
|
34 | 70 | 22 | 4 | 8 | 66:35 |
| 3 |
|
34 | 61 | 18 | 7 | 9 | 52:37 |
| 4 |
|
34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 53:40 |
| 5 |
|
34 | 59 | 18 | 5 | 11 | 63:45 |
| 6 |
|
34 | 59 | 17 | 8 | 9 | 59:50 |
Thông tin trận đấu
14:45
Chủ Nhật 08 tháng 2 2026Pháp, Paris,
Parc Des Princes
Sự tham dự
47926Đội hình
Paris Saint-Germain
-
Luis Enrique
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dembele O.
Phía trước
|
9.4 | 75 | 2 | 0.6 | 1 | 0.25 | 3 | 16/20(80%) | - | - |
|
Mendes N.
Hậu vệ
|
9.4 | 90 | - | 0.57 | 1 | 0.2 | 3 | 58/61(95%) | - | - |
|
Lee K.
Tiền vệ
|
8.6 | 22 | 1 | 0.04 | - | 0.6 | 1 | 9/10(90%) | - | - |
|
Mayulu S.
Tiền vệ
|
8 | 75 | - | 0.04 | 2 | 0.07 | 1 | 21/26(81%) | - | - |
|
Kvaratskhelia K.
Phía trước
|
7.9 | 28 | 1 | 0.81 | - | 0.02 | 2 | 16/18(89%) | - | - |
|
Safonov M.
Thủ môn
|
7.8 | 90 | - | - | - | - | - | 26/30(87%) | - | - |
|
Vitinha
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 84/91(92%) | 1 | - |
|
Pacho W.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | - | - | 52/57(91%) | - | - |
|
Marquinhos
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 31/33(94%) | - | - |
|
Neves J.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.17 | - | 0.18 | 1 | 53/59(90%) | - | - |
|
Zaire-Emery W.
Tiền vệ
|
7.3 | 75 | - | - | - | 0.02 | - | 24/27(89%) | 1 | - |
|
Fernandez D.
Tiền vệ
|
7.1 | 15 | - | - | - | - | - | 11/11(100%) | - | - |
|
Barcola B.
Phía trước
|
6.9 | 68 | - | 0.91 | - | 0.05 | 3 | 19/25(76%) | - | - |
|
Emerson
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.62 | - | 38/46(83%) | 1 | - |
|
Hernandez L.
Hậu vệ
|
6.5 | 15 | - | - | - | - | - | 13/13(100%) | - | - |
|
Nadir B.
Tiền vệ
|
6.5 | 10 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Pavard B.
Hậu vệ
|
6.4 | 62 | - | - | - | - | - | 21/23(91%) | - | - |
|
Paixao I.
Phía trước
|
6.4 | 45 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 5/8(63%) | - | - |
|
Doue D.
Phía trước
|
6.3 | 62 | - | 1.01 | - | 0.05 | 6 | 23/28(82%) | - | - |
|
Nwaneri E.
Phía trước
|
6.2 | 45 | - | - | - | - | - | 13/17(76%) | - | - |
|
Hojbjerg P.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 45/53(85%) | - | - |
|
Weah T.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | 0.13 | - | 0.01 | 1 | 25/28(89%) | - | - |
|
Gouiri A.
Phía trước
|
6 | 90 | - | 0.27 | - | 0.01 | 1 | 22/29(76%) | - | - |
|
Timber Q.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | 0.07 | - | 0.02 | 1 | 22/28(79%) | - | - |
|
Ramos G.
Phía trước
|
5.9 | 15 | - | 0.23 | - | - | 2 | 4/5(80%) | - | - |
|
Medina F.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 53/59(90%) | - | - |
|
Greenwood M.
Phía trước
|
5.8 | 80 | - | 0.02 | - | 0.16 | 1 | 26/31(84%) | - | - |
|
Abdelli H.
Tiền vệ
|
5.7 | 28 | - | 0.13 | - | - | 3 | 4/7(57%) | - | - |
|
Lange J.
Thủ môn
|
5.1 | 90 | - | - | - | - | - | 18/30(60%) | - | - |
|
Balerdi L.
Hậu vệ
|
4.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 28/35(80%) | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doue D.
Phía trước
|
6 | 1 | 0.66 | 3 | 2 | - | 5 | 1 |
|
Abdelli H.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.08 | - | 2 | - | - | 3 |
|
Barcola B.
Phía trước
|
3 | - | - | 3 | - | - | 3 | - |
|
Dembele O.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.87 | 1 | - | - | 3 | - |
|
Mendes N.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.32 | 2 | - | - | 2 | 1 |
|
Kvaratskhelia K.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.48 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Ramos G.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Gouiri A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.25 | - | - | - | 1 | - |
|
Greenwood M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Lee K.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.11 | - | - | - | 1 | - |
|
Mayulu S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Medina F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Neves J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.19 | 1 | - | - | 1 | - |
|
Paixao I.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.25 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Timber Q.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Weah T.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Balerdi L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Emerson
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandez D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hernandez L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hojbjerg P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lange J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marquinhos
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nadir B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nwaneri E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pacho W.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pavard B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Safonov M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vitinha
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zaire-Emery W.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doue D.
Phía trước
|
10 | 23/28(82%) | - | 2 | - | 0.05 | 9/11(82%) | 49 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Barcola B.
Phía trước
|
9 | 19/25(76%) | - | 1 | - | 0.05 | 5/9(56%) | 37 | - | - | 1/2(50%) | 2 | 2 |
|
Dembele O.
Phía trước
|
7 | 16/20(80%) | - | - | 1 | 0.25 | 11/13(85%) | 33 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | 5/6(83%) | - | 1 |
|
Neves J.
Tiền vệ
|
6 | 53/59(90%) | - | - | - | 0.18 | 9/13(69%) | 77 | 2/3(67%) | - | 2/3(67%) | 3 | - |
|
Mendes N.
Hậu vệ
|
5 | 58/61(95%) | 3 | 1 | 1 | 0.2 | 15/17(88%) | 82 | 6/7(86%) | - | 4/4(100%) | 3 | - |
|
Kvaratskhelia K.
Phía trước
|
4 | 16/18(89%) | - | 1 | - | 0.02 | 4/5(80%) | 22 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Mayulu S.
Tiền vệ
|
4 | 21/26(81%) | 1 | - | 2 | 0.07 | 9/12(75%) | 35 | - | - | - | 1 | - |
|
Ramos G.
Phía trước
|
3 | 4/5(80%) | - | 1 | - | - | - | 12 | - | - | - | 1 | - |
|
Greenwood M.
Phía trước
|
2 | 26/31(84%) | - | - | - | 0.16 | 6/7(86%) | 42 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | 2/4(50%) | - | - |
|
Lee K.
Tiền vệ
|
2 | 9/10(90%) | 2 | - | - | 0.6 | 4/4(100%) | 17 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | - |
|
Zaire-Emery W.
Tiền vệ
|
2 | 24/27(89%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 39 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Emerson
Hậu vệ
|
1 | 38/46(83%) | 1 | - | - | 0.62 | 13/16(81%) | 64 | 1/3(33%) | 1/1(50%) | - | 2 | - |
|
Gouiri A.
Phía trước
|
1 | 22/29(76%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/7(57%) | 43 | - | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Timber Q.
Tiền vệ
|
1 | 22/28(79%) | - | - | - | 0.02 | 7/10(70%) | 36 | - | - | - | 1 | - |
|
Weah T.
Phía trước
|
1 | 25/28(89%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 39 | - | - | - | - | - |
|
Abdelli H.
Tiền vệ
|
- | 4/7(57%) | - | - | - | - | - | 11 | - | - | - | - | - |
|
Balerdi L.
Hậu vệ
|
- | 28/35(80%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 45 | 4/9(44%) | - | - | 1 | - |
|
Fernandez D.
Tiền vệ
|
- | 11/11(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 16 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Hernandez L.
Hậu vệ
|
- | 13/13(100%) | - | - | - | - | - | 15 | - | - | - | 1 | - |
|
Hojbjerg P.
Tiền vệ
|
- | 45/53(85%) | - | - | - | 0.02 | 7/11(64%) | 63 | 3/4(75%) | - | - | 1 | - |
|
Lange J.
Thủ môn
|
- | 18/30(60%) | - | - | - | - | - | 37 | 4/16(25%) | - | - | - | - |
|
Marquinhos
Hậu vệ
|
- | 31/33(94%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 38 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Medina F.
Hậu vệ
|
- | 53/59(90%) | - | - | - | 0.02 | 9/10(90%) | 74 | 3/3(100%) | - | - | 1 | - |
|
Nadir B.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Nwaneri E.
Phía trước
|
- | 13/17(76%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 27 | - | - | - | - | - |
|
Pacho W.
Hậu vệ
|
- | 52/57(91%) | - | - | - | - | - | 68 | - | - | - | - | - |
|
Paixao I.
Phía trước
|
- | 5/8(63%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 2 | - | - | 1/4(25%) | 2 | - |
|
Pavard B.
Hậu vệ
|
- | 21/23(91%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 29 | 4/5(80%) | - | - | 1 | 1 |
|
Safonov M.
Thủ môn
|
- | 26/30(87%) | - | - | - | - | - | 39 | 7/11(64%) | - | - | 1 | - |
|
Vitinha
Tiền vệ
|
- | 84/91(92%) | 1 | - | - | 0.05 | 11/12(92%) | 101 | 4/4(100%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Emerson
Hậu vệ
|
14 | 3/5(60%) | 6/9(67%) | 2 | 4/4(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Neves J.
Tiền vệ
|
14 | 2/2(100%) | 7/12(58%) | 3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Balerdi L.
Hậu vệ
|
11 | - | 4/11(36%) | 4 | 2/3(67%) | - | 2 | 1 | - | - |
|
Gouiri A.
Phía trước
|
11 | 1/3(33%) | 3/8(38%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Doue D.
Phía trước
|
10 | - | 3/10(30%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mendes N.
Hậu vệ
|
10 | 1/1(100%) | 8/9(89%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Paixao I.
Phía trước
|
10 | 1/3(33%) | 4/7(57%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Greenwood M.
Phía trước
|
9 | - | 2/9(22%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Pacho W.
Hậu vệ
|
9 | 1/5(20%) | 3/4(75%) | - | 2/3(67%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Barcola B.
Phía trước
|
8 | - | 3/6(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Marquinhos
Hậu vệ
|
8 | 4/4(100%) | 3/4(75%) | - | 1/3(33%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Hojbjerg P.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | - | - | 3 | 2 | - | - | - |
|
Nwaneri E.
Phía trước
|
7 | - | 2/7(29%) | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Zaire-Emery W.
Tiền vệ
|
7 | 1/3(33%) | 1/4(25%) | 1 | - | 3 | 1 | - | - | - |
|
Dembele O.
Phía trước
|
6 | - | 5/6(83%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pavard B.
Hậu vệ
|
6 | 3/4(75%) | 2/2(100%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Mayulu S.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Medina F.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 5 | - | - | 1 |
|
Weah T.
Phía trước
|
5 | - | - | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandez D.
Tiền vệ
|
4 | - | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lee K.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Timber Q.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ramos G.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Vitinha
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/1(50%) | 2 | 1 | - | 1 | - |
|
Abdelli H.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Nadir B.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Hernandez L.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kvaratskhelia K.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lange J.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Safonov M.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Safonov M.
Thủ môn
|
0.58 | 3 | 0.58 | - | - | 2 | 2 |
|
Lange J.
Thủ môn
|
-1.38 | 3 | 2.62 | 5 | - | 3 | 1 |