Ônix - Paris · 08.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Sự kiện trận đấu
Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi AJ Auxerre chơi trên sân nhà, AJ Auxerre đã thắng 3 trận, có 2 trận hòa trong khi Paris FC thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 15-5 nghiêng về phía AJ Auxerre.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây, AJ Auxerre đã thắng 5 trận, có 5 trận hòa trong khi Paris FC thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 25-16 nghiêng về phía AJ Auxerre.
AJ Auxerre đã có 4 trận thua liên tiếp ở Giải Ligue 1.
Bạn có biết rằng AJ Auxerre ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng Paris FC ghi 35% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Ônix
Paris
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Ônix
Paris
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Ônix và Paris, là một phần của Giải Ligue 1 (Pháp), được lên lịch vào 08.02 lúc 11:15. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Ônix trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Ônix in Giải Ligue 1 kết thúc trong thất bại
4 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Ônix
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Paris không thua
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Ligue 1 Paris không thua
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Ônix không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 |
|
34 | 45 | 11 | 12 | 11 | 48:51 |
| 11 |
|
34 | 44 | 11 | 11 | 12 | 47:50 |
| 12 |
|
34 | 39 | 10 | 9 | 15 | 43:55 |
| 14 |
|
34 | 35 | 7 | 14 | 13 | 32:44 |
| 15 |
|
34 | 34 | 8 | 10 | 16 | 34:44 |
| 16 |
|
34 | 32 | 7 | 11 | 16 | 37:60 |
Thông tin trận đấu
11:15
Chủ Nhật 08 tháng 2 2026Pháp, Auxerre,
Stade de l'Abbe-Deschamps
Sự tham dự
15834Đội hình
Ônix
-
Pelissier C.
-
Gilli S.
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Danois K.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | - | - | - | 0.34 | - | 46/51(90%) | - | - |
|
Kolo
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 52/58(90%) | - | - |
|
Leon D.
Thủ môn
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 14/27(52%) | - | - |
|
Trapp K.
Thủ môn
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 29/36(81%) | - | - |
|
Akpa C.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 40/55(73%) | - | - |
|
Casimir J.
Phía trước
|
7.2 | 61 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 14/18(78%) | - | - |
|
Otavio
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 51/62(82%) | - | - |
|
Simon M.
Phía trước
|
7.2 | 63 | - | 0.01 | - | 0.07 | 1 | 18/19(95%) | - | - |
|
Ahamada N.
Tiền vệ
|
7.2 | 78 | - | - | - | 0.05 | - | 37/39(95%) | - | - |
|
Mensah G.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 42/50(84%) | - | - |
|
Diomande S.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 34/43(79%) | - | - |
|
Kebbal I.
Tiền vệ
|
7.1 | 63 | - | 0.11 | - | 0.13 | 2 | 27/31(87%) | 1 | - |
|
Gory A.
Phía trước
|
7 | 90 | - | 0.07 | - | - | 1 | 17/22(77%) | - | - |
|
Mbow M.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 39/44(89%) | 1 | - |
|
Sangui N.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.12 | - | 31/41(76%) | - | - |
|
Immobile C.
Phía trước
|
6.8 | 79 | - | 0.23 | - | 0.02 | 1 | 14/18(78%) | - | - |
|
Camara A.
Tiền vệ
|
6.7 | 45 | - | - | - | 0.11 | - | 21/24(88%) | 1 | - |
|
Namaso Loader D.
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | 0.08 | - | 0.1 | 3 | 25/28(89%) | - | - |
|
Coulibaly L.
Tiền vệ
|
6.5 | 29 | - | 0.08 | - | - | 1 | 9/9(100%) | - | - |
|
Krasso J.
Phía trước
|
6.5 | 11 | - | 0.19 | - | - | 1 | 2/2(100%) | - | - |
|
Koleosho L.
Phía trước
|
6.4 | 27 | - | - | - | - | - | 5/9(56%) | - | - |
|
Sinayoko L.
Phía trước
|
6.4 | 90 | - | 0.22 | - | 0.07 | 5 | 18/22(82%) | 1 | - |
|
Lopez M.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 66/72(92%) | 1 | - |
|
Mara S.
Phía trước
|
6.3 | 12 | - | 0.05 | - | - | 1 | 2/2(100%) | - | - |
|
Munetsi M.
Tiền vệ
|
6.2 | 45 | - | - | - | - | - | 6/11(55%) | - | - |
|
Owusu E.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 36/42(86%) | - | - |
|
Ikone J.
Tiền vệ
|
6.1 | 27 | - | 0.16 | - | - | 1 | 6/6(100%) | - | - |
|
Sy L.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.47 | - | 0.03 | 1 | 23/29(79%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sinayoko L.
Phía trước
|
5 | 1 | 0.02 | 3 | 1 | 2 | 5 | - |
|
Namaso Loader D.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.63 | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 |
|
Kebbal I.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.31 | - | - | - | 2 | - |
|
Casimir J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Coulibaly L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Gory A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Ikone J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.21 | - | - | - | 1 | - |
|
Immobile C.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.58 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Krasso J.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Mara S.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Simon M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Sy L.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.39 | - | - | - | 1 | - |
|
Ahamada N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Akpa C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Camara A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Danois K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diomande S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koleosho L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kolo
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leon D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lopez M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mbow M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mensah G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Munetsi M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Otavio
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Owusu E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sangui N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Trapp K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sinayoko L.
Phía trước
|
9 | 18/22(82%) | - | 1 | - | 0.07 | 11/14(79%) | 39 | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 |
|
Namaso Loader D.
Phía trước
|
6 | 25/28(89%) | - | - | - | 0.1 | 16/19(84%) | 52 | - | - | 2/3(67%) | 4 | - |
|
Immobile C.
Phía trước
|
5 | 14/18(78%) | 1 | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 27 | 1/1(100%) | - | - | - | 2 |
|
Kebbal I.
Tiền vệ
|
3 | 27/31(87%) | - | - | - | 0.13 | 9/13(69%) | 42 | 4/5(80%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Casimir J.
Phía trước
|
2 | 14/18(78%) | - | - | - | 0.01 | 9/12(75%) | 32 | - | 1/4(50%) | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Danois K.
Tiền vệ
|
1 | 46/51(90%) | 1 | - | - | 0.34 | 19/23(83%) | 70 | 6/7(86%) | 6/8(75%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Gory A.
Phía trước
|
1 | 17/22(77%) | - | - | - | - | - | 45 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Ikone J.
Tiền vệ
|
1 | 6/6(100%) | - | 1 | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Koleosho L.
Phía trước
|
1 | 5/9(56%) | - | - | - | - | - | 11 | - | - | - | 1 | - |
|
Kolo
Hậu vệ
|
1 | 52/58(90%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 71 | 4/7(57%) | - | - | - | - |
|
Krasso J.
Phía trước
|
1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | 1 | - |
|
Mara S.
Phía trước
|
1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Mbow M.
Hậu vệ
|
1 | 39/44(89%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 64 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Munetsi M.
Tiền vệ
|
1 | 6/11(55%) | - | - | - | - | - | 16 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Simon M.
Phía trước
|
1 | 18/19(95%) | - | - | - | 0.07 | 5/6(83%) | 32 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | - |
|
Sy L.
Tiền vệ
|
1 | 23/29(79%) | - | 1 | - | 0.03 | 9/11(82%) | 61 | - | 1/7(14%) | - | - | - |
|
Ahamada N.
Tiền vệ
|
- | 37/39(95%) | - | - | - | 0.05 | 13/14(93%) | 47 | 1/1(100%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Akpa C.
Hậu vệ
|
- | 40/55(73%) | - | - | - | 0.02 | 9/18(50%) | 61 | 6/20(30%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Camara A.
Tiền vệ
|
- | 21/24(88%) | - | - | - | 0.11 | 5/5(100%) | 32 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Coulibaly L.
Tiền vệ
|
- | 9/9(100%) | - | - | - | - | 4/4(100%) | 13 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Diomande S.
Hậu vệ
|
- | 34/43(79%) | - | - | - | 0.03 | 6/9(67%) | 52 | 2/7(29%) | - | - | - | - |
|
Leon D.
Thủ môn
|
- | 14/27(52%) | - | - | - | - | 1/8(13%) | 35 | 8/21(38%) | - | - | - | - |
|
Lopez M.
Tiền vệ
|
- | 66/72(92%) | - | - | - | 0.05 | 4/8(50%) | 82 | 5/8(63%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Mensah G.
Hậu vệ
|
- | 42/50(84%) | - | - | - | 0.06 | 17/23(74%) | 69 | 3/5(60%) | 2/3(67%) | - | - | - |
|
Otavio
Hậu vệ
|
- | 51/62(82%) | - | - | - | 0.01 | 7/11(64%) | 71 | 6/10(60%) | - | - | - | - |
|
Owusu E.
Tiền vệ
|
- | 36/42(86%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 52 | - | - | - | 2 | - |
|
Sangui N.
Hậu vệ
|
- | 31/41(76%) | - | - | - | 0.12 | 3/6(50%) | 66 | - | 2/2(100%) | - | 1 | - |
|
Trapp K.
Thủ môn
|
- | 29/36(81%) | - | - | - | - | - | 48 | 6/13(46%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Namaso Loader D.
Phía trước
|
15 | 3/6(50%) | 6/9(67%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mbow M.
Hậu vệ
|
14 | 2/3(67%) | 5/11(45%) | 2 | 3/4(75%) | 2 | 8 | - | - | - |
|
Danois K.
Tiền vệ
|
10 | 1/1(100%) | 4/9(44%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Gory A.
Phía trước
|
10 | 2/3(67%) | 4/7(57%) | 2 | 1/2(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Akpa C.
Hậu vệ
|
9 | 4/6(67%) | 3/3(75%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Camara A.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/7(43%) | 2 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Casimir J.
Phía trước
|
8 | 2/3(67%) | 4/5(80%) | - | 2/3(67%) | 2 | - | - | - | - |
|
Sy L.
Tiền vệ
|
8 | 2/2(100%) | 1/6(17%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ahamada N.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Lopez M.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | 3 | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Otavio
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 1/5(20%) | 1 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Sangui N.
Hậu vệ
|
7 | - | 4/5(80%) | - | 1/3(33%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Immobile C.
Phía trước
|
6 | 1/5(20%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Owusu E.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | 1 | - |
|
Kebbal I.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Kolo
Hậu vệ
|
5 | 3/4(75%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Mensah G.
Hậu vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Simon M.
Phía trước
|
5 | - | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Sinayoko L.
Phía trước
|
5 | - | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Diomande S.
Hậu vệ
|
4 | 2/3(67%) | - | 1 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Krasso J.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mara S.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Coulibaly L.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ikone J.
Tiền vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Munetsi M.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Koleosho L.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Leon D.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Trapp K.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Leon D.
Thủ môn
|
1.1 | 4 | 1.1 | - | - | 2 | - |
|
Trapp K.
Thủ môn
|
0.42 | 2 | 0.42 | - | 1 | 6 | - |