Metz - Lille OSC · 06.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Metz và Lille OSC khi Metz chơi trên sân nhà là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Metz và Lille OSC là 1-1. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 17 lần gặp nhau gần đây khi Metz chơi trên sân nhà, Metz đã thắng 3 trận, có 5 trận hòa trong khi Lille OSC thắng 9 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 28-16 nghiêng về phía Lille OSC.
Trong 35 lần gặp nhau gần đây, Metz đã thắng 5 trận, có 11 trận hòa trong khi Lille OSC thắng 19 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 55-28 nghiêng về phía Lille OSC.
Trận thắng gần đây nhất của Metz trước Lille OSC trên sân nhà là ở năm 2016.
Cho xem nhiều hơn
Metz
Lille OSC
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Metz
Lille OSC
Phỏng đoán
Giải đấu Pháp Giải Ligue 1 sắp tới bao gồm trận đấu giữa Metz và Lille OSC sẽ diễn ra vào 06.02 lúc 14:45. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
8 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Metz trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Metz in Giải Ligue 1 kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Lille OSC trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Lille OSC trong Giải Ligue 1 kết thúc với chiến thắng của cô ấy
7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Ligue 1
2 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Metz không thua
Thông tin trận đấu
14:45
Thứ Sáu 06 tháng 2 2026Pháp, Metz,
Stade Saint Symphorien
Sự tham dự
20378Đội hình
Metz
-
Tavenot B.
-
Genesio B.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Andre B.
Tiền vệ
|
8 | 90 | - | 0.2 | - | 0.22 | 1 | 59/69(86%) | - | - |
|
Sane S.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | - | - | 39/46(85%) | - | - |
|
Toure F.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 24/26(92%) | - | - |
|
Mandi A.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 56/62(90%) | - | - |
|
GAB U.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 41/44(93%) | - | - |
|
Ribeiro A.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 73/79(92%) | - | - |
|
Kouao K.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 24/32(75%) | 1 | - |
|
Diaoune S.
Phía trước
|
7.2 | 19 | - | - | - | 0.26 | - | 11/11(100%) | - | - |
|
Deminguet J.
Tiền vệ
|
7.1 | 70 | - | - | - | 0.16 | - | 19/24(79%) | - | - |
|
Fischer J.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 21/42(50%) | - | - |
|
Ozer B.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 27/38(71%) | - | - |
|
Bouaddi A.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 24/28(86%) | - | - |
|
Perraud R.
Hậu vệ
|
6.9 | 82 | - | 0.04 | - | 0.12 | 1 | 25/30(83%) | - | - |
|
Santos T.
Hậu vệ
|
6.8 | 82 | - | - | - | 0.07 | - | 17/18(94%) | - | - |
|
Giroud O.
Phía trước
|
6.8 | 71 | - | 0.3 | - | 0.01 | 3 | 5/9(56%) | - | - |
|
Correia F.
Phía trước
|
6.6 | 29 | - | 0.2 | - | 0.25 | 2 | 9/12(75%) | - | - |
|
Abuashvili G.
Tiền vệ
|
6.6 | 28 | - | 0.09 | - | - | 1 | 6/6(100%) | - | - |
|
Perrin G.
Tiền vệ
|
6.6 | 19 | - | 0.03 | - | 0.06 | 1 | 3/9(33%) | - | - |
|
Stambouli B.
Hậu vệ
|
6.5 | 70 | - | - | - | - | - | 19/22(86%) | - | - |
|
Toure A.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | 1 | 0.06 | - | - | 1 | 10/13(77%) | - | - |
|
Michal L.
Phía trước
|
6.4 | 62 | - | - | - | - | - | 14/16(88%) | - | - |
|
Diallo H.
Phía trước
|
6.4 | 90 | - | 0.13 | - | 0.03 | 2 | 8/13(62%) | - | - |
|
Tsitaishvili H.
Tiền vệ
|
6.4 | 89 | - | - | - | 0.1 | - | 13/16(81%) | - | - |
|
Haraldsson H.
Tiền vệ
|
6.3 | 71 | - | 0.35 | - | 0.16 | 2 | 23/26(88%) | - | - |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
6.3 | 90 | - | 0.1 | - | 0.27 | 3 | 21/25(84%) | 1 | - |
|
Hein G.
Phía trước
|
6.3 | 20 | - | 0.34 | - | - | 1 | 6/7(86%) | - | - |
|
Edjouma N.
Phía trước
|
6.1 | 61 | - | 0.37 | - | 0.01 | 2 | 7/13(54%) | - | - |
|
Kvilitaia G.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Mukau N.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Verdonk C.
Hậu vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 7/9(78%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fernandez M.
Phía trước
|
3 | - | - | - | 3 | - | 1 | 2 |
|
Giroud O.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.6 | 3 | - | 1 | 3 | - |
|
Correia F.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.49 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Diallo H.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Edjouma N.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Haraldsson H.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Abuashvili G.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | 1 | - |
|
Andre B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
GAB U.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Hein G.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.34 | - | - | - | - | 1 |
|
Kouao K.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Perraud R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Perrin G.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | - | 1 |
|
Ribeiro A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Toure A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | - | - | - | - | 1 | - |
|
Bouaddi A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Deminguet J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diaoune S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fischer J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kvilitaia G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mandi A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Michal L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mukau N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ozer B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sane S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Santos T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stambouli B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Toure F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tsitaishvili H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verdonk C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fernandez M.
Phía trước
|
10 | 21/25(84%) | 1 | - | - | 0.27 | 10/13(77%) | 44 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Perrin G.
Tiền vệ
|
5 | 3/9(33%) | - | - | - | 0.06 | 2/6(33%) | 23 | - | 1/6(17%) | - | 1 | - |
|
Correia F.
Phía trước
|
4 | 9/12(75%) | - | - | - | 0.25 | 5/8(63%) | 18 | - | - | - | - | - |
|
Diaoune S.
Phía trước
|
4 | 11/11(100%) | - | - | - | 0.26 | 5/5(100%) | 19 | - | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Haraldsson H.
Tiền vệ
|
4 | 23/26(88%) | - | 1 | - | 0.16 | 6/9(67%) | 41 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Giroud O.
Phía trước
|
3 | 5/9(56%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 17 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Andre B.
Tiền vệ
|
2 | 59/69(86%) | - | - | - | 0.22 | 15/17(88%) | 81 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Diallo H.
Phía trước
|
2 | 8/13(62%) | - | - | - | 0.03 | 2/5(40%) | 30 | 1/1(100%) | - | 2/4(50%) | - | 3 |
|
Edjouma N.
Phía trước
|
2 | 7/13(54%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/5(60%) | 26 | - | - | - | 1 | 1 |
|
GAB U.
Tiền vệ
|
2 | 41/44(93%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 62 | 5/8(63%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Abuashvili G.
Tiền vệ
|
1 | 6/6(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Bouaddi A.
Tiền vệ
|
1 | 24/28(86%) | - | - | - | 0.06 | 5/7(71%) | 54 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | - |
|
Michal L.
Phía trước
|
1 | 14/16(88%) | - | - | - | - | 4/6(67%) | 32 | - | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Mukau N.
Tiền vệ
|
1 | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Perraud R.
Hậu vệ
|
1 | 25/30(83%) | - | - | - | 0.12 | 5/6(83%) | 58 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Ribeiro A.
Hậu vệ
|
1 | 73/79(92%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 93 | 2/6(33%) | - | - | 3 | - |
|
Santos T.
Hậu vệ
|
1 | 17/18(94%) | 1 | - | - | 0.07 | 4/4(100%) | 31 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Toure A.
Tiền vệ
|
1 | 10/13(77%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 27 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Tsitaishvili H.
Tiền vệ
|
1 | 13/16(81%) | - | - | - | 0.1 | 5/6(83%) | 36 | 2/2(100%) | 3/6(50%) | - | 1 | - |
|
Deminguet J.
Tiền vệ
|
- | 19/24(79%) | - | - | - | 0.16 | 5/9(56%) | 34 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Fischer J.
Thủ môn
|
- | 21/42(50%) | - | - | - | - | 3/8(38%) | 52 | 8/29(28%) | - | - | - | - |
|
Hein G.
Phía trước
|
- | 6/7(86%) | - | 1 | - | - | 2/3(67%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Kouao K.
Hậu vệ
|
- | 24/32(75%) | - | - | - | 0.01 | 7/9(78%) | 73 | 3/7(43%) | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Kvilitaia G.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Mandi A.
Hậu vệ
|
- | 56/62(90%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 71 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Ozer B.
Thủ môn
|
- | 27/38(71%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 47 | 7/16(44%) | - | - | - | - |
|
Sane S.
Hậu vệ
|
- | 39/46(85%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 65 | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Stambouli B.
Hậu vệ
|
- | 19/22(86%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 31 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Toure F.
Hậu vệ
|
- | 24/26(92%) | 1 | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 49 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Verdonk C.
Hậu vệ
|
- | 7/9(78%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 13 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Andre B.
Tiền vệ
|
20 | 9/12(75%) | 4/8(50%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Diallo H.
Phía trước
|
20 | 5/12(42%) | 2/8(25%) | 2 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Kouao K.
Hậu vệ
|
15 | - | 9/14(64%) | 3 | 4/6(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Michal L.
Phía trước
|
15 | 2/5(40%) | 2/10(20%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Ribeiro A.
Hậu vệ
|
13 | 4/8(50%) | 4/5(80%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Toure F.
Hậu vệ
|
12 | 1/1(100%) | 7/11(64%) | 1 | 3/3(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Edjouma N.
Phía trước
|
10 | - | 4/10(40%) | 1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Bouaddi A.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 5/8(63%) | 2 | 3/3(100%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
9 | - | 1/8(13%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Toure A.
Tiền vệ
|
9 | - | 3/6(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | 2 | - | 1 | - |
|
Perraud R.
Hậu vệ
|
7 | - | 4/6(67%) | 1 | 3/3(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Stambouli B.
Hậu vệ
|
7 | - | 5/6(83%) | 2 | 3/3(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Haraldsson H.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/5(20%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Deminguet J.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Diaoune S.
Phía trước
|
5 | - | 3/4(75%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Mandi A.
Hậu vệ
|
5 | 3/4(75%) | - | - | - | 4 | 4 | - | - | - |
|
Perrin G.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sane S.
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 8 | - | 1 | - |
|
Correia F.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Santos T.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Tsitaishvili H.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
GAB U.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | 2 | 7 | - | - | - |
|
Giroud O.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Abuashvili G.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Fischer J.
Thủ môn
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hein G.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mukau N.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ozer B.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Kvilitaia G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Verdonk C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fischer J.
Thủ môn
|
0.53 | 2 | 0.53 | - | 1 | 4 | - |
|
Ozer B.
Thủ môn
|
0.38 | 2 | 0.38 | 1 | - | 4 | 3 |