Nantes - Angers SCO · 07.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Nantes và Angers SCO là 1-1. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 18 lần gặp nhau gần đây khi Nantes chơi trên sân nhà, Nantes đã thắng 10 trận, có 4 trận hòa trong khi Angers SCO thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 23-15 nghiêng về phía Nantes.
Trong 39 lần gặp nhau gần đây, Nantes đã thắng 14 trận, có 12 trận hòa trong khi Angers SCO thắng 13 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 41-41 nghiêng về phía Nantes.
Kết quả mùa giải trước: 0-1 (sân của Nantes) và 1-1 (sân của Angers SCO).
Bạn có biết rằng Nantes ghi 36% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
Nantes
Angers SCO
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Nantes
Angers SCO
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Nantes và Angers SCO, là một phần của Giải Ligue 1 (Pháp), được lên lịch vào 07.03 lúc 11:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Nantes trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Nantes trong Giải Ligue 1, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Angers SCO trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Angers SCO trong Giải Ligue 1, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Nantes trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 |
|
34 | 39 | 10 | 9 | 15 | 43:55 |
| 13 |
|
34 | 36 | 9 | 9 | 16 | 29:48 |
| 14 |
|
34 | 35 | 7 | 14 | 13 | 32:44 |
| 16 |
|
34 | 32 | 7 | 11 | 16 | 37:60 |
| 17 |
|
34 | 24 | 5 | 9 | 20 | 29:52 |
| 18 |
|
34 | 17 | 3 | 8 | 23 | 32:76 |
Thông tin trận đấu
11:00
Thứ Bảy 07 tháng 3 2026Pháp, Nantes,
Stade de La Beaujoire
Sự tham dự
25042Đội hình
Nantes
-
Kantari A.
-
Dujeux A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Koffi H.
Thủ môn
|
8.4 | 90 | - | - | - | - | - | 19/24(79%) | - | - |
|
Almusrati A.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | - | - | 0.13 | - | 62/68(91%) | - | - |
|
Camara O.
Tiền vệ
|
8.1 | 90 | - | - | - | - | - | 57/64(89%) | - | - |
|
Sbai A.
Tiền vệ
|
8 | 87 | 1 | 0.33 | - | 0.02 | 3 | 11/16(69%) | - | - |
|
Lefort J.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.05 | 1 | 0.09 | 1 | 60/73(82%) | - | - |
|
Van den Boomen B.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.02 | - | 0.18 | 1 | 35/42(83%) | - | - |
|
Centonze F.
Hậu vệ
|
7.2 | 75 | - | 0.01 | - | 0.21 | 1 | 13/18(72%) | - | - |
|
Abline M.
Phía trước
|
7.1 | 90 | - | 0.07 | - | 0.52 | 1 | 10/14(71%) | - | - |
|
Arcus C.
Hậu vệ
|
7.1 | 89 | - | 0.03 | - | 0.25 | 1 | 31/35(89%) | 1 | - |
|
Assoumani D.
Tiền vệ
|
6.8 | 25 | - | 0.18 | - | 0.02 | 2 | 14/18(78%) | - | - |
|
Capelle P.
Tiền vệ
|
6.8 | 75 | - | 0.05 | - | 0.02 | 1 | 16/18(89%) | - | - |
|
Lopes A.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 25/27(93%) | - | - |
|
Awaziem C.
Hậu vệ
|
6.7 | 75 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 33/42(79%) | - | - |
|
Biumla E.
Tiền vệ
|
6.7 | 45 | - | - | - | - | - | 32/33(97%) | - | - |
|
Koyalipou G.
Tiền vệ
|
6.7 | 87 | - | 0.21 | - | - | 4 | 9/13(69%) | - | - |
|
Raolisoa L.
Hậu vệ
|
6.7 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 13/21(62%) | - | - |
|
Ekomie J.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 24/33(73%) | - | - |
|
Lepenant J.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.14 | - | 0.05 | 2 | 31/32(97%) | - | - |
|
Kaba M.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.12 | - | 0.03 | 2 | 20/26(77%) | - | - |
|
Cabella R.
Tiền vệ
|
6.4 | 15 | - | - | - | 0.12 | - | 8/12(67%) | - | - |
|
Guilbert F.
Hậu vệ
|
6.4 | 15 | - | - | - | 0.02 | - | 9/9(100%) | - | - |
|
Belkhdim Y.
Tiền vệ
|
6.4 | 15 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Coquelin F.
Tiền vệ
|
6.3 | 25 | - | - | - | - | - | 15/17(88%) | - | - |
|
Cozza N.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.12 | - | 41/50(82%) | - | - |
|
Leroux L.
Tiền vệ
|
6.1 | 65 | - | 0.12 | - | - | 1 | 8/14(57%) | - | - |
|
Mohamed M.
Phía trước
|
6 | 24 | - | 0.06 | - | - | 2 | 3/5(60%) | - | - |
|
Ganago I.
Phía trước
|
5.9 | 66 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 5/10(50%) | - | - |
|
Machado D.
Hậu vệ
|
5.9 | 65 | - | - | - | 0.1 | - | 8/9(89%) | 1 | - |
|
Belkebla H.
Tiền vệ
|
5.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 32/37(86%) | - | - |
|
Bamba A.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Machine L.
Phía trước
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Mouton L.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Koyalipou G.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.48 | 2 | 1 | 2 | 4 | - |
|
Sbai A.
Tiền vệ
|
3 | 3 | 0.99 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Assoumani D.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.6 | - | - | - | - | 2 |
|
Kaba M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Lepenant J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Mohamed M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.17 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Abline M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Arcus C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Awaziem C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Capelle P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Centonze F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Ganago I.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Lefort J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Leroux L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Van den Boomen B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Almusrati A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bamba A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Belkebla H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Belkhdim Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Biumla E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cabella R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Camara O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Coquelin F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cozza N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ekomie J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guilbert F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koffi H.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lopes A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Machado D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Machine L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mouton L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Raolisoa L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Koyalipou G.
Tiền vệ
|
6 | 9/13(69%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 29 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Mohamed M.
Phía trước
|
5 | 3/5(60%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Sbai A.
Tiền vệ
|
5 | 11/16(69%) | - | - | - | 0.02 | 8/10(80%) | 35 | 1/1(100%) | - | - | 2 | 1 |
|
Abline M.
Phía trước
|
4 | 10/14(71%) | - | - | - | 0.52 | 7/11(64%) | 39 | - | 2/11(18%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Almusrati A.
Hậu vệ
|
3 | 62/68(91%) | - | - | - | 0.13 | 3/4(75%) | 85 | 7/9(78%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Ganago I.
Phía trước
|
3 | 5/10(50%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/8(38%) | 17 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Arcus C.
Hậu vệ
|
2 | 31/35(89%) | - | - | - | 0.25 | 2/4(50%) | 56 | - | 2/3(67%) | - | 1 | - |
|
Kaba M.
Tiền vệ
|
2 | 20/26(77%) | - | - | - | 0.03 | 3/7(43%) | 53 | 1/1(100%) | - | 1/3(33%) | 4 | - |
|
Lepenant J.
Tiền vệ
|
2 | 31/32(97%) | - | - | - | 0.05 | 9/10(90%) | 53 | 2/3(67%) | 2/6(33%) | - | 2 | - |
|
Machado D.
Hậu vệ
|
2 | 8/9(89%) | 1 | - | - | 0.1 | 1/1(50%) | 25 | - | 1/3(100%) | - | 3 | 1 |
|
Awaziem C.
Hậu vệ
|
1 | 33/42(79%) | - | - | - | 0.01 | 6/13(46%) | 57 | 4/10(40%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Belkhdim Y.
Tiền vệ
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | 1 |
|
Cabella R.
Tiền vệ
|
1 | 8/12(67%) | - | - | - | 0.12 | 2/4(50%) | 15 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Camara O.
Tiền vệ
|
1 | 57/64(89%) | - | - | - | - | - | 74 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Cozza N.
Hậu vệ
|
1 | 41/50(82%) | - | - | - | 0.12 | 3/10(30%) | 65 | 2/8(25%) | - | - | 2 | - |
|
Ekomie J.
Tiền vệ
|
1 | 24/33(73%) | - | - | - | 0.01 | 6/11(55%) | 46 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 |
|
Lefort J.
Hậu vệ
|
1 | 60/73(82%) | 1 | - | 1 | 0.09 | 4/11(36%) | 98 | 3/11(27%) | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | - |
|
Leroux L.
Tiền vệ
|
1 | 8/14(57%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 23 | 1/3(33%) | - | - | 2 | - |
|
Assoumani D.
Tiền vệ
|
- | 14/18(78%) | - | - | - | 0.02 | 3/6(50%) | 35 | 1/3(33%) | 1/5(20%) | - | - | - |
|
Bamba A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Belkebla H.
Tiền vệ
|
- | 32/37(86%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 45 | 2/5(40%) | - | - | 2 | - |
|
Biumla E.
Tiền vệ
|
- | 32/33(97%) | - | - | - | - | - | 39 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Capelle P.
Tiền vệ
|
- | 16/18(89%) | - | - | - | 0.02 | 5/5(100%) | 36 | 1/1(100%) | - | 1/3(33%) | 4 | - |
|
Centonze F.
Hậu vệ
|
- | 13/18(72%) | - | - | - | 0.21 | 5/8(63%) | 42 | - | 3/4(75%) | - | - | - |
|
Coquelin F.
Tiền vệ
|
- | 15/17(88%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 21 | - | - | - | 1 | - |
|
Guilbert F.
Hậu vệ
|
- | 9/9(100%) | - | - | - | 0.02 | 2/2(100%) | 15 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Koffi H.
Thủ môn
|
- | 19/24(79%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 41 | 5/10(50%) | - | - | 2 | - |
|
Lopes A.
Thủ môn
|
- | 25/27(93%) | - | - | - | - | - | 38 | 6/8(75%) | - | - | 1 | - |
|
Machine L.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Mouton L.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Raolisoa L.
Hậu vệ
|
- | 13/21(62%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 35 | 1/6(17%) | - | - | 2 | - |
|
Van den Boomen B.
Tiền vệ
|
- | 35/42(83%) | - | - | - | 0.18 | 10/12(83%) | 62 | 3/4(75%) | 2/7(29%) | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kaba M.
Tiền vệ
|
29 | 3/7(43%) | 12/22(55%) | 4 | 4/8(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Raolisoa L.
Hậu vệ
|
14 | 3/5(60%) | 4/9(44%) | 3 | 1/2(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
Almusrati A.
Hậu vệ
|
13 | 8/9(89%) | 3/4(75%) | 1 | 1/2(50%) | 4 | 7 | - | - | - |
|
Van den Boomen B.
Tiền vệ
|
13 | 2/5(40%) | 4/8(50%) | 2 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Capelle P.
Tiền vệ
|
12 | 1/1(100%) | 6/11(55%) | 3 | 2/2(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Machado D.
Hậu vệ
|
11 | 1/2(100%) | 4/9(44%) | 5 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Sbai A.
Tiền vệ
|
11 | - | 3/9(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Abline M.
Phía trước
|
10 | 3/4(75%) | 3/6(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Arcus C.
Hậu vệ
|
10 | 2/2(100%) | 2/8(25%) | 4 | 1/1(100%) | 2 | 7 | - | 1 | - |
|
Belkebla H.
Tiền vệ
|
10 | - | 3/10(30%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - |
|
Lefort J.
Hậu vệ
|
10 | 1/3(33%) | 5/7(71%) | - | 3/3(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Camara O.
Tiền vệ
|
9 | 4/7(57%) | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Koyalipou G.
Tiền vệ
|
9 | 2/5(40%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Lepenant J.
Tiền vệ
|
9 | - | 5/8(63%) | 1 | 3/3(100%) | 2 | - | - | 1 | - |
|
Ekomie J.
Tiền vệ
|
8 | 3/6(50%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Ganago I.
Phía trước
|
8 | 2/6(33%) | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Cozza N.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | - | - | - | 5 | - | - | - |
|
Centonze F.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 3/3(100%) | - | 1/3(33%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Awaziem C.
Hậu vệ
|
5 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Leroux L.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 4/5(80%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mohamed M.
Phía trước
|
5 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Coquelin F.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Biumla E.
Tiền vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Machine L.
Phía trước
|
3 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Assoumani D.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Belkhdim Y.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Cabella R.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Koffi H.
Thủ môn
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bamba A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guilbert F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Lopes A.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mouton L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Koffi H.
Thủ môn
|
0.77 | 3 | 0.77 | - | - | 6 | - |
|
Lopes A.
Thủ môn
|
0.47 | 3 | 1.47 | 1 | - | 7 | - |