Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Nantes - Angers SCO · 07.03.2026

Giải Ligue 1

Giải Ligue 1

Vòng 25
Th 7 7 thg 3 2026 - 11:00
Hoàn thành
0
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+2’
0 : 2
goals-icon
Bamba A. (Arcus C.)
87’
0 : 2
goals-icon
Machine L. (Koyalipou G.)
87’
0 : 2
goals-icon
Mouton L. (Sbai A.)
83’
0 : 2
(Centonze F.) Cabella R.
change-icon
75’
1 : 1
(Awaziem C.) Guilbert F.
change-icon
75’
1 : 1
(Ganago I.) Mohamed M.
change-icon
66’
1 : 1
(Machado D.) Assoumani D.
change-icon
65’
1 : 1
(Leroux L.) Coquelin F.
change-icon
65’
1 : 1
52’
0 : 1
goals-icon
Sbai A. (Lefort J.)
47’
1 : 0
0 : 0
46’
0 : 1
goals-icon
Raolisoa L. (Biumla E.)
Hiệp 1
15’
0 : 1
goals-icon
Capelle P. (Belkhdim Y.)
0 : 0

Số liệu thống kê

0.84
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.7
48%
Sở hữu bóng
52%
0
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Nantes Nantes
Angers SCO Angers SCO
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Nantes Nantes
Angers SCO Angers SCO
#
Bàn thắng
  • 10 Abline M. Abline M.
    6
  • 31 Mohamed M. Mohamed M.
    4
  • 19 El Arabi El Arabi
    3
  • 18 Centonze F. Centonze F.
    3
  • 37 Ganago I. Ganago I.
    3
#
Bàn thắng
  • 35 Peter T. Peter T.
    5
  • 26 Cherif S. Cherif S.
    4
  • 7 Sbai A. Sbai A.
    3
  • 14 Belkhdim Y. Belkhdim Y.
    2
  • 31 Djibirin H. Djibirin H.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Nantes và Angers SCO là 1-1. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 18 lần gặp nhau gần đây khi Nantes chơi trên sân nhà, Nantes đã thắng 10 trận, có 4 trận hòa trong khi Angers SCO thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 23-15 nghiêng về phía Nantes.

Trong 39 lần gặp nhau gần đây, Nantes đã thắng 14 trận, có 12 trận hòa trong khi Angers SCO thắng 13 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 41-41 nghiêng về phía Nantes.

Kết quả mùa giải trước: 0-1 (sân của Nantes) và 1-1 (sân của Angers SCO).

Bạn có biết rằng Nantes ghi 36% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Nantes và Angers SCO, là một phần của Giải Ligue 1 (Pháp), được lên lịch vào 07.03 lúc 11:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Nantes

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Nantes trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Nantes

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Nantes trong Giải Ligue 1, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Nantes Angers SCO

5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn

Angers SCO

7 / 10 của trận đấu cuối cùng Angers SCO trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Angers SCO

7 / 10 của trận đấu cuối cùng Angers SCO trong Giải Ligue 1, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Nantes

6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Nantes trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Ligue 1 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
12
Stade Brestois 29 Stade Brestois 29 34 39 10 9 15 43:55
13
Angers SCO Angers SCO 34 36 9 9 16 29:48
14
Le Havre Le Havre 34 35 7 14 13 32:44
16
Nice Nice 34 32 7 11 16 37:60
17
Nantes Nantes 34 24 5 9 20 29:52
18
Metz Metz 34 17 3 8 23 32:76
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

11:00

Thứ Bảy 07 tháng 3 2026
Pháp

Pháp, Nantes,

Stade de La Beaujoire

Trọng tài
Delajod Willy Pháp

Sự tham dự

25042

Đội hình

Nantes Nantes
Angers SCO Angers SCO
Thống Kê Chính
0.84
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.7
48%
Sở hữu bóng
52%
13
Tổng số cú sút
11
3
Những cú sút vào khung thành
4
82% 305/371
Đường chuyền
345/417 83%
3
Đá phạt góc
4
1
Thẻ vàng
1
Cú sút
13
Tổng số cú sút
11
3
Những cú sút vào khung thành
4
0.77
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.47
8
Sút xa khung thành
5
7
Cú sút trong Vùng
8
6
Cú sút ngoài Vùng
3
2
Các cú đánh bị chặn
2
Đường chuyền
82% 305/371
Đường chuyền
345/417 83%
53% 26/49
Đường Chuyền Dài
19/48 40%
54% 50/93
Đường chuyền ở phần ba cuối
50/78 64%
1.23
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.61
26% 9/34
Chuyền bóng
6/15 40%
Tấn công
0
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
25
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
17
1
Ngoại vi
3
19
Đá phạt
14
3
Đá phạt góc
4
26
Ném biên
22
Phòng thủ
14
Fouls
19
1
Thẻ vàng
1
64
Trận đấu tay đôi thắng
54
55% 11/20
Tranh bóng
11/16 69%
23
Phá bóng
33
12
Cắt bóng
5
1
Lỗi dẫn đến cú sút
2
Thủ môn
3
Thủ môn cứu thua
3
1.47
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.77
0.47
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.77

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Nantes Nantes
Angers SCO Angers SCO
#
Bàn thắng
  • 10 Abline M. Abline M.
    6
  • 31 Mohamed M. Mohamed M.
    4
  • 19 El Arabi El Arabi
    3
  • 18 Centonze F. Centonze F.
    3
  • 37 Ganago I. Ganago I.
    3
  • 11 Guirassy B. Guirassy B.
    2
  • 20 Cabella R. Cabella R.
    2
  • 18 Mwanga J. Mwanga J.
    1
  • 23 Lahdo M. Lahdo M.
    1
  • 66 Leroux L. Leroux L.
    1
#
Bàn thắng
  • 35 Peter T. Peter T.
    5
  • 26 Cherif S. Cherif S.
    4
  • 7 Sbai A. Sbai A.
    3
  • 14 Belkhdim Y. Belkhdim Y.
    2
  • 31 Djibirin H. Djibirin H.
    2
  • 27 Raolisoa L. Raolisoa L.
    2
  • 6 Mouton L. Mouton L.
    2
  • 9 Koyalipou G. Koyalipou G.
    2
  • 4 Camara O. Camara O.
    1
  • 18 Allevinah J. Allevinah J.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Koffi H.
Thủ môn player-stats-team-img
8.4 90 - - - - - 19/24(79%) - -
player-stats-img
Almusrati A.
Hậu vệ player-stats-team-img
8.1 90 - - - 0.13 - 62/68(91%) - -
player-stats-img
Camara O.
Tiền vệ player-stats-team-img
8.1 90 - - - - - 57/64(89%) - -
player-stats-img
Sbai A.
Tiền vệ player-stats-team-img
8 87 1 0.33 - 0.02 3 11/16(69%) - -
player-stats-img
Lefort J.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.5 90 - 0.05 1 0.09 1 60/73(82%) - -
player-stats-img
Van den Boomen B.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.4 90 - 0.02 - 0.18 1 35/42(83%) - -
player-stats-img
Centonze F.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.2 75 - 0.01 - 0.21 1 13/18(72%) - -
player-stats-img
Abline M.
Phía trước player-stats-team-img
7.1 90 - 0.07 - 0.52 1 10/14(71%) - -
player-stats-img
Arcus C.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.1 89 - 0.03 - 0.25 1 31/35(89%) 1 -
player-stats-img
Assoumani D.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.8 25 - 0.18 - 0.02 2 14/18(78%) - -
player-stats-img
Capelle P.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.8 75 - 0.05 - 0.02 1 16/18(89%) - -
player-stats-img
Lopes A.
Thủ môn player-stats-team-img
6.8 90 - - - - - 25/27(93%) - -
player-stats-img
Awaziem C.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.7 75 - 0.06 - 0.01 1 33/42(79%) - -
player-stats-img
Biumla E.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.7 45 - - - - - 32/33(97%) - -
player-stats-img
Koyalipou G.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.7 87 - 0.21 - - 4 9/13(69%) - -
player-stats-img
Raolisoa L.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.7 45 - - - 0.01 - 13/21(62%) - -
player-stats-img
Ekomie J.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.6 90 - - - 0.01 - 24/33(73%) - -
player-stats-img
Lepenant J.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.6 90 - 0.14 - 0.05 2 31/32(97%) - -
player-stats-img
Kaba M.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.5 90 - 0.12 - 0.03 2 20/26(77%) - -
player-stats-img
Cabella R.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.4 15 - - - 0.12 - 8/12(67%) - -
player-stats-img
Guilbert F.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.4 15 - - - 0.02 - 9/9(100%) - -
player-stats-img
Belkhdim Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.4 15 - - - - - 2/3(67%) - -
player-stats-img
Coquelin F.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.3 25 - - - - - 15/17(88%) - -
player-stats-img
Cozza N.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.2 90 - - - 0.12 - 41/50(82%) - -
player-stats-img
Leroux L.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.1 65 - 0.12 - - 1 8/14(57%) - -
player-stats-img
Mohamed M.
Phía trước player-stats-team-img
6 24 - 0.06 - - 2 3/5(60%) - -
player-stats-img
Ganago I.
Phía trước player-stats-team-img
5.9 66 - 0.07 - 0.01 1 5/10(50%) - -
player-stats-img
Machado D.
Hậu vệ player-stats-team-img
5.9 65 - - - 0.1 - 8/9(89%) 1 -
player-stats-img
Belkebla H.
Tiền vệ player-stats-team-img
5.3 90 - - - 0.01 - 32/37(86%) - -
player-stats-img
Bamba A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 1 - - - - - - - -
player-stats-img
Machine L.
Phía trước player-stats-team-img
- 3 - - - - - 3/3(100%) - -
player-stats-img
Mouton L.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 3 - - - - - 1/1(100%) - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Koyalipou G.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 1 0.48 2 1 2 4 -
player-stats-img
Sbai A.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 3 0.99 1 - - 2 1
player-stats-img
Assoumani D.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 2 0.6 - - - - 2
player-stats-img
Kaba M.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - - 2 - 1 1 1
player-stats-img
Lepenant J.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - - 1 1 - 1 1
player-stats-img
Mohamed M.
Phía trước player-stats-team-img
2 1 0.17 1 - 1 2 -
player-stats-img
Abline M.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Arcus C.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Awaziem C.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Capelle P.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - - 1
player-stats-img
Centonze F.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - - 1
player-stats-img
Ganago I.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 1
player-stats-img
Lefort J.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Leroux L.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Van den Boomen B.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Almusrati A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Bamba A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Belkebla H.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Belkhdim Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Biumla E.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Cabella R.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Camara O.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Coquelin F.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Cozza N.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Ekomie J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Guilbert F.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Koffi H.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Lopes A.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Machado D.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Machine L.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Mouton L.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Raolisoa L.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Koyalipou G.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 9/13(69%) - - - - 2/4(50%) 29 1/1(100%) - - - -
player-stats-img
Mohamed M.
Phía trước player-stats-team-img
5 3/5(60%) - - - - 1/3(33%) 11 - - - - -
player-stats-img
Sbai A.
Tiền vệ player-stats-team-img
5 11/16(69%) - - - 0.02 8/10(80%) 35 1/1(100%) - - 2 1
player-stats-img
Abline M.
Phía trước player-stats-team-img
4 10/14(71%) - - - 0.52 7/11(64%) 39 - 2/11(18%) 1/2(50%) 2 -
player-stats-img
Almusrati A.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 62/68(91%) - - - 0.13 3/4(75%) 85 7/9(78%) - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Ganago I.
Phía trước player-stats-team-img
3 5/10(50%) - 1 - 0.01 3/8(38%) 17 - - 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Arcus C.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 31/35(89%) - - - 0.25 2/4(50%) 56 - 2/3(67%) - 1 -
player-stats-img
Kaba M.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 20/26(77%) - - - 0.03 3/7(43%) 53 1/1(100%) - 1/3(33%) 4 -
player-stats-img
Lepenant J.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 31/32(97%) - - - 0.05 9/10(90%) 53 2/3(67%) 2/6(33%) - 2 -
player-stats-img
Machado D.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 8/9(89%) 1 - - 0.1 1/1(50%) 25 - 1/3(100%) - 3 1
player-stats-img
Awaziem C.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 33/42(79%) - - - 0.01 6/13(46%) 57 4/10(40%) - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Belkhdim Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 2/3(67%) - - - - - 3 - - - - 1
player-stats-img
Cabella R.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 8/12(67%) - - - 0.12 2/4(50%) 15 1/2(50%) 1/1(100%) - 1 -
player-stats-img
Camara O.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 57/64(89%) - - - - - 74 1/4(25%) - - - -
player-stats-img
Cozza N.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 41/50(82%) - - - 0.12 3/10(30%) 65 2/8(25%) - - 2 -
player-stats-img
Ekomie J.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 24/33(73%) - - - 0.01 6/11(55%) 46 - 1/2(50%) - - 1
player-stats-img
Lefort J.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 60/73(82%) 1 - 1 0.09 4/11(36%) 98 3/11(27%) 1/2(50%) 2/3(67%) - -
player-stats-img
Leroux L.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 8/14(57%) - - - - 2/5(40%) 23 1/3(33%) - - 2 -
player-stats-img
Assoumani D.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 14/18(78%) - - - 0.02 3/6(50%) 35 1/3(33%) 1/5(20%) - - -
player-stats-img
Bamba A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - 1 - - - - -
player-stats-img
Belkebla H.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 32/37(86%) - - - 0.01 5/6(83%) 45 2/5(40%) - - 2 -
player-stats-img
Biumla E.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 32/33(97%) - - - - - 39 1/2(50%) - - - -
player-stats-img
Capelle P.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 16/18(89%) - - - 0.02 5/5(100%) 36 1/1(100%) - 1/3(33%) 4 -
player-stats-img
Centonze F.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 13/18(72%) - - - 0.21 5/8(63%) 42 - 3/4(75%) - - -
player-stats-img
Coquelin F.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 15/17(88%) - - - - 1/1(100%) 21 - - - 1 -
player-stats-img
Guilbert F.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 9/9(100%) - - - 0.02 2/2(100%) 15 1/1(100%) - - - -
player-stats-img
Koffi H.
Thủ môn player-stats-team-img
- 19/24(79%) - - - - 3/4(75%) 41 5/10(50%) - - 2 -
player-stats-img
Lopes A.
Thủ môn player-stats-team-img
- 25/27(93%) - - - - - 38 6/8(75%) - - 1 -
player-stats-img
Machine L.
Phía trước player-stats-team-img
- 3/3(100%) - - - - 1/1(100%) 5 - - 2/2(100%) - -
player-stats-img
Mouton L.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 1/1(100%) - - - - 1/1(100%) 4 - - - - -
player-stats-img
Raolisoa L.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 13/21(62%) - - - 0.01 3/5(60%) 35 1/6(17%) - - 2 -
player-stats-img
Van den Boomen B.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 35/42(83%) - - - 0.18 10/12(83%) 62 3/4(75%) 2/7(29%) - 1 -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Kaba M.
Tiền vệ player-stats-team-img
29 3/7(43%) 12/22(55%) 4 4/8(50%) 2 1 - - -
player-stats-img
Raolisoa L.
Hậu vệ player-stats-team-img
14 3/5(60%) 4/9(44%) 3 1/2(50%) - 4 - - -
player-stats-img
Almusrati A.
Hậu vệ player-stats-team-img
13 8/9(89%) 3/4(75%) 1 1/2(50%) 4 7 - - -
player-stats-img
Van den Boomen B.
Tiền vệ player-stats-team-img
13 2/5(40%) 4/8(50%) 2 - - 3 - - -
player-stats-img
Capelle P.
Tiền vệ player-stats-team-img
12 1/1(100%) 6/11(55%) 3 2/2(100%) 1 3 - - -
player-stats-img
Machado D.
Hậu vệ player-stats-team-img
11 1/2(100%) 4/9(44%) 5 1/1(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Sbai A.
Tiền vệ player-stats-team-img
11 - 3/9(33%) 2 - - - - - -
player-stats-img
Abline M.
Phía trước player-stats-team-img
10 3/4(75%) 3/6(50%) - - - - - - -
player-stats-img
Arcus C.
Hậu vệ player-stats-team-img
10 2/2(100%) 2/8(25%) 4 1/1(100%) 2 7 - 1 -
player-stats-img
Belkebla H.
Tiền vệ player-stats-team-img
10 - 3/10(30%) 2 1/1(100%) - - - 1 -
player-stats-img
Lefort J.
Hậu vệ player-stats-team-img
10 1/3(33%) 5/7(71%) - 3/3(100%) 1 4 - - -
player-stats-img
Camara O.
Tiền vệ player-stats-team-img
9 4/7(57%) 2/2(100%) - 2/2(100%) - 5 - - -
player-stats-img
Koyalipou G.
Tiền vệ player-stats-team-img
9 2/5(40%) - 1 - - 1 - - -
player-stats-img
Lepenant J.
Tiền vệ player-stats-team-img
9 - 5/8(63%) 1 3/3(100%) 2 - - 1 -
player-stats-img
Ekomie J.
Tiền vệ player-stats-team-img
8 3/6(50%) 1/2(50%) - 1/1(100%) - 3 - - -
player-stats-img
Ganago I.
Phía trước player-stats-team-img
8 2/6(33%) 2/2(100%) - - - 1 - - -
player-stats-img
Cozza N.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 1/2(50%) 2/5(40%) - - - 5 - - -
player-stats-img
Centonze F.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 2/3(67%) 3/3(100%) - 1/3(33%) 3 3 - - -
player-stats-img
Awaziem C.
Hậu vệ player-stats-team-img
5 1/3(33%) 1/2(50%) 1 - - 4 - - -
player-stats-img
Leroux L.
Tiền vệ player-stats-team-img
5 1/1(100%) 4/5(80%) 1 - - 1 - - -
player-stats-img
Mohamed M.
Phía trước player-stats-team-img
5 1/3(33%) - 1 - - - - - -
player-stats-img
Coquelin F.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 1/1(100%) 2/3(67%) - 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Biumla E.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 1/2(50%) - 1 - 1 2 - - -
player-stats-img
Machine L.
Phía trước player-stats-team-img
3 - 2/2(100%) - - - - - - -
player-stats-img
Assoumani D.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - - - - - - - - -
player-stats-img
Belkhdim Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 1/1(100%) - 1 - - - - - -
player-stats-img
Cabella R.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - 1/2(50%) 1 - - - - - -
player-stats-img
Koffi H.
Thủ môn player-stats-team-img
2 - 2/2(100%) - - - 1 - - -
player-stats-img
Bamba A.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - - - - - - - -
player-stats-img
Guilbert F.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - - - 1 1 - - -
player-stats-img
Lopes A.
Thủ môn player-stats-team-img
1 - 1/1(100%) - - - - - - -
player-stats-img
Mouton L.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - - - - - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Koffi H.
Thủ môn player-stats-team-img
0.77 3 0.77 - - 6 -
player-stats-img
Lopes A.
Thủ môn player-stats-team-img
0.47 3 1.47 1 - 7 -
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close