Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

AS Monaco - Nantes · 13.02.2026

Giải Ligue 1

Giải Ligue 1

Vòng 22
Th 6 13 thg 2 2026 - 15:05
Hoàn thành
3
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+1’
3 : 2
87’
3 : 2
82’
4 : 1
78’
3 : 2
goals-icon
El Arabi (Youssef A.)
(Balogun F.) Biereth M.
change-icon
76’
4 : 1
(Vanderson) Diatta K.
change-icon
76’
4 : 1
(Zakaria D.) Teze J.
change-icon
76’
4 : 1
67’
3 : 2
goals-icon
Lepenant J. (Kaba M.)
66’
3 : 2
goals-icon
Sissoko I. (Coquelin F.)
66’
3 : 2
goals-icon
Ganago I. (Cabella R.)
65’
4 : 1
64’
4 : 1
(Camara L.) Fati A.
change-icon
62’
4 : 1
3 : 1
46’
3 : 2
goals-icon
Cozza N. (Sylla A.)
Hiệp 1
45+3’
4 : 1
45+1’
3 : 1
goals-icon
Centonze F. (Machado D.)
45+1’
4 : 0
(Akliouche M.) Coulibaly M.
change-icon
43’
4 : 0
(Golovin A.) Zakaria D.
goals-icon
30’
3 : 0
(Golovin A.) Adingra S.
goals-icon
28’
2 : 0
25’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

1.78
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.14
47%
Sở hữu bóng
53%
4
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

AS Monaco AS Monaco
Nantes Nantes
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

AS Monaco AS Monaco
Nantes Nantes
#
Bàn thắng
  • 9 Balogun F. Balogun F.
    13
  • 31 Fati A. Fati A.
    11
  • 11 Akliouche M. Akliouche M.
    6
  • 10 Golovin A. Golovin A.
    5
  • 18 Minamino T. Minamino T.
    3
#
Bàn thắng
  • 10 Abline M. Abline M.
    6
  • 31 Mohamed M. Mohamed M.
    4
  • 19 El Arabi El Arabi
    3
  • 18 Centonze F. Centonze F.
    3
  • 37 Ganago I. Ganago I.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Monaco và Nantes khi Monaco chơi trên sân nhà là 2-1. Có 7 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Monaco và Nantes là 1-0. Có 10 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 28 lần gặp nhau gần đây khi Monaco chơi trên sân nhà, Monaco đã thắng 20 trận, có 3 trận hòa trong khi Nantes thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 60-30 nghiêng về phía Monaco.

Trong 60 lần gặp nhau gần đây, Monaco đã thắng 33 trận, có 16 trận hòa trong khi Nantes thắng 11 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 106-66 nghiêng về phía Monaco.

Trận thắng gần đây nhất của Nantes trên sân của Monaco là ở năm 2012.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa AS Monaco và Nantes, là một phần của Giải Ligue 1 (Pháp), được lên lịch vào 13.02 lúc 15:05. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

AS Monaco

2 / 10 trận đấu cuối cùng trong số AS Monaco trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

AS Monaco

4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với AS Monaco chiến thắng trong hiệp 1

Nantes

5 / 10 trận đấu cuối cùng Nantes trong Giải Ligue 1 kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1

AS Monaco

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi AS Monaco không vẽ

AS Monaco

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Ligue 1 AS Monaco không vẽ

AS Monaco Nantes

4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Ligue 1 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
6
Stade Rennais Stade Rennais 34 59 17 8 9 59:50
7
AS Monaco AS Monaco 34 54 16 6 12 60:54
8
Strasbourg Strasbourg 34 53 15 8 11 58:47
16
Nice Nice 34 32 7 11 16 37:60
17
Nantes Nantes 34 24 5 9 20 29:52
18
Metz Metz 34 17 3 8 23 32:76
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

15:05

Thứ Sáu 13 tháng 2 2026

, Fontvieille,

Stade Louis Ii

Trọng tài
Wattellier Eric Pháp

Sự tham dự

5237

Đội hình

AS Monaco AS Monaco
Nantes Nantes
Thống Kê Chính
1.78
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.14
47%
Sở hữu bóng
53%
12
Tổng số cú sút
13
6
Những cú sút vào khung thành
2
80% 326/407
Đường chuyền
385/462 83%
9
Đá phạt góc
3
5
Thẻ vàng
2
Cú sút
12
Tổng số cú sút
13
6
Những cú sút vào khung thành
2
3.4
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.68
3
Sút xa khung thành
5
10
Cú sút trong Vùng
8
2
Cú sút ngoài Vùng
5
3
Các cú đánh bị chặn
6
Đường chuyền
80% 326/407
Đường chuyền
385/462 83%
36% 18/50
Đường Chuyền Dài
15/35 43%
73% 91/124
Đường chuyền ở phần ba cuối
100/135 74%
0.91
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.98
20% 3/15
Chuyền bóng
6/22 27%
Tấn công
4
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
21
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
35
2
Ngoại vi
2
8
Đá phạt
15
9
Đá phạt góc
3
21
Ném biên
14
Phòng thủ
15
Fouls
8
5
Thẻ vàng
2
1
Thẻ đỏ
0
48
Trận đấu tay đôi thắng
58
55% 12/22
Tranh bóng
14/20 70%
27
Phá bóng
22
11
Cắt bóng
7
2
Lỗi dẫn đến cú sút
2
0
Sai lầm dẫn đến bàn thua
3
Thủ môn
1
Thủ môn cứu thua
3
0.68
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
3.4
-0.32
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.4

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

AS Monaco AS Monaco
Nantes Nantes
#
Bàn thắng
  • 9 Balogun F. Balogun F.
    13
  • 31 Fati A. Fati A.
    11
  • 11 Akliouche M. Akliouche M.
    6
  • 10 Golovin A. Golovin A.
    5
  • 18 Minamino T. Minamino T.
    3
  • 28 Coulibaly M. Coulibaly M.
    3
  • 24 Adingra S. Adingra S.
    3
  • 15 Camara L. Camara L.
    3
  • 99 Ilenikhena G. Ilenikhena G.
    2
  • 14 Biereth M. Biereth M.
    2
#
Bàn thắng
  • 10 Abline M. Abline M.
    6
  • 31 Mohamed M. Mohamed M.
    4
  • 19 El Arabi El Arabi
    3
  • 18 Centonze F. Centonze F.
    3
  • 37 Ganago I. Ganago I.
    3
  • 11 Guirassy B. Guirassy B.
    2
  • 20 Cabella R. Cabella R.
    2
  • 18 Mwanga J. Mwanga J.
    1
  • 23 Lahdo M. Lahdo M.
    1
  • 66 Leroux L. Leroux L.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Adingra S.
Phía trước player-stats-team-img
9 90 2 0.83 - 0.03 4 20/22(91%) - -
player-stats-img
Vanderson
Hậu vệ player-stats-team-img
7.9 76 - - - 0.03 - 38/51(75%) - -
player-stats-img
Camara L.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.6 62 - - - 0.23 - 35/40(88%) 1 -
player-stats-img
Kehrer T.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.6 90 - 0.07 - - 1 30/38(79%) - -
player-stats-img
Henrique C.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.4 90 - - - 0.41 - 41/46(89%) - -
player-stats-img
Assoumani D.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.4 90 - 0.24 - 0.21 3 25/33(76%) - -
player-stats-img
Centonze F.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.1 90 1 0.28 - 0.01 1 24/32(75%) - -
player-stats-img
Zakaria D.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.1 76 1 0.18 - 0.01 1 26/31(84%) - -
player-stats-img
Akliouche M.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.1 43 - - - 0.03 - 26/27(96%) - -
player-stats-img
Biereth M.
Phía trước player-stats-team-img
7 14 - - - - - 3/7(43%) - -
player-stats-img
Cozza N.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.9 45 - - - 0.12 - 38/40(95%) - -
player-stats-img
Faes F.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.9 90 - 0.26 - - 1 32/34(94%) - -
player-stats-img
Lepenant J.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.9 24 - 0.03 - 0.04 1 15/18(83%) - -
player-stats-img
Diatta K.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.8 14 - - - - - 1/3(33%) - -
player-stats-img
Kohn P.
Thủ môn player-stats-team-img
6.7 90 - - - - - 10/23(43%) - -
player-stats-img
Awaziem C.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.7 90 - - - 0.02 - 50/56(89%) 1 -
player-stats-img
El Arabi
Phía trước player-stats-team-img
6.3 12 - - - 0.08 - 6/7(86%) - -
player-stats-img
Fati A.
Phía trước player-stats-team-img
6.3 28 - 0.21 - - 1 7/8(88%) - -
player-stats-img
Kaba M.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.3 66 - - - 0.04 - 20/25(80%) - -
player-stats-img
Cabella R.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.2 66 - - - 0.03 - 43/49(88%) - -
player-stats-img
Golovin A.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.1 65 - - 2 0.14 - 29/38(76%) - 1
player-stats-img
Abline M.
Phía trước player-stats-team-img
6.1 90 - 0.15 - 0.18 4 12/18(67%) - -
player-stats-img
Lopes A.
Thủ môn player-stats-team-img
6 90 - - - - - 21/25(84%) - -
player-stats-img
Teze J.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 14 - - - - - 6/8(75%) 1 -
player-stats-img
Balogun F.
Phía trước player-stats-team-img
5.9 76 - 0.24 - 0.01 4 7/12(58%) - -
player-stats-img
Ganago I.
Phía trước player-stats-team-img
5.9 24 - 0.15 - - 1 4/5(80%) - -
player-stats-img
Coulibaly M.
Tiền vệ player-stats-team-img
5.9 47 - - - - - 15/19(79%) 1 -
player-stats-img
Coquelin F.
Tiền vệ player-stats-team-img
5.7 66 - - - 0.06 - 21/27(78%) - -
player-stats-img
Sissoko I.
Tiền vệ player-stats-team-img
5.7 24 - 0.04 - 0.02 1 20/21(95%) 1 -
player-stats-img
Machado D.
Hậu vệ player-stats-team-img
5.5 90 - 0.06 1 0.14 2 38/45(84%) - -
player-stats-img
Sylla A.
Hậu vệ player-stats-team-img
4.4 45 - 0.23 - - 1 19/25(76%) - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Abline M.
Phía trước player-stats-team-img
4 1 0.07 1 2 - 1 3
player-stats-img
Adingra S.
Phía trước player-stats-team-img
4 2 1.81 1 1 - 3 1
player-stats-img
Balogun F.
Phía trước player-stats-team-img
4 1 0.24 1 2 - 4 -
player-stats-img
Assoumani D.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 - - 1 2 - 3 -
player-stats-img
Machado D.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 - - 1 1 - 1 1
player-stats-img
Centonze F.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 1 0.61 - - - 1 -
player-stats-img
Faes F.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 1 0.33 - - 1 1 -
player-stats-img
Fati A.
Phía trước player-stats-team-img
1 1 0.17 - - - - 1
player-stats-img
Ganago I.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Kehrer T.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Lepenant J.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - - 1
player-stats-img
Sissoko I.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Sylla A.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Zakaria D.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 1 0.86 - - - 1 -
player-stats-img
Akliouche M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Awaziem C.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Biereth M.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Cabella R.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Camara L.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Coquelin F.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Coulibaly M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Cozza N.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Diatta K.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
El Arabi
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Golovin A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Henrique C.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Kaba M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Kohn P.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Lopes A.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Teze J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Vanderson
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Assoumani D.
Tiền vệ player-stats-team-img
9 25/33(76%) 2 - - 0.21 15/20(75%) 62 1/2(50%) 4/9(44%) 4/4(100%) - -
player-stats-img
Abline M.
Phía trước player-stats-team-img
8 12/18(67%) - - - 0.18 8/11(73%) 37 1/2(50%) - 2/6(33%) 1 -
player-stats-img
Adingra S.
Phía trước player-stats-team-img
8 20/22(91%) - - - 0.03 8/10(80%) 48 - - 4/12(33%) 2 -
player-stats-img
Balogun F.
Phía trước player-stats-team-img
6 7/12(58%) - - - 0.01 1/4(25%) 25 - - - 3 -
player-stats-img
Centonze F.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 24/32(75%) - - - 0.01 5/9(56%) 55 1/3(33%) - - - -
player-stats-img
El Arabi
Phía trước player-stats-team-img
3 6/7(86%) - - - 0.08 4/4(100%) 10 - - - - 1
player-stats-img
Golovin A.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 29/38(76%) 1 - 2 0.14 15/20(75%) 51 - - 1/3(33%) - -
player-stats-img
Machado D.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 38/45(84%) - - 1 0.14 8/9(89%) 73 - 1/3(33%) - 1 -
player-stats-img
Ganago I.
Phía trước player-stats-team-img
2 4/5(80%) - 1 - - 2/3(67%) 6 - - - - 1
player-stats-img
Kaba M.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 20/25(80%) - - - 0.04 7/10(70%) 36 - - - 3 -
player-stats-img
Zakaria D.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 26/31(84%) - - - 0.01 6/9(67%) 42 - - - - -
player-stats-img
Cozza N.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 38/40(95%) - - - 0.12 11/12(92%) 46 - - - - -
player-stats-img
Faes F.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 32/34(94%) - 1 - - 3/4(75%) 50 2/4(50%) - - - -
player-stats-img
Kehrer T.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 30/38(79%) - - - - 3/5(60%) 52 - - - - -
player-stats-img
Lepenant J.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 15/18(83%) - - - 0.04 3/5(60%) 27 1/2(50%) 1/3(33%) - 1 -
player-stats-img
Sissoko I.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 20/21(95%) - - - 0.02 7/8(88%) 29 1/1(100%) - - - -
player-stats-img
Sylla A.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 19/25(76%) - 1 - - 3/6(50%) 34 - - - - -
player-stats-img
Akliouche M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 26/27(96%) - - - 0.03 10/11(91%) 31 - - - 1 -
player-stats-img
Awaziem C.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 50/56(89%) - - - 0.02 8/12(67%) 71 4/4(100%) - - 1 -
player-stats-img
Biereth M.
Phía trước player-stats-team-img
- 3/7(43%) 1 - - - 1/3(33%) 14 - - - - -
player-stats-img
Cabella R.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 43/49(88%) - - - 0.03 14/18(78%) 56 2/6(33%) - - 2 -
player-stats-img
Camara L.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 35/40(88%) - - - 0.23 10/14(71%) 60 6/8(75%) 2/7(29%) - 1 -
player-stats-img
Coquelin F.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 21/27(78%) - - - 0.06 3/4(75%) 38 1/1(100%) - 2/3(67%) 1 -
player-stats-img
Coulibaly M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 15/19(79%) - - - - 2/2(100%) 28 1/2(50%) - - - -
player-stats-img
Diatta K.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 1/3(33%) - - - - - 13 - - - 1 1
player-stats-img
Fati A.
Phía trước player-stats-team-img
- 7/8(88%) - 1 - - 1/1(100%) 13 - - 1/1(100%) - 1
player-stats-img
Henrique C.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 41/46(89%) 1 - - 0.41 18/20(90%) 66 - 1/2(50%) - - -
player-stats-img
Kohn P.
Thủ môn player-stats-team-img
- 10/23(43%) - - - - - 29 6/19(32%) - - - -
player-stats-img
Lopes A.
Thủ môn player-stats-team-img
- 21/25(84%) - - - - - 37 3/7(43%) - - 2 -
player-stats-img
Teze J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 6/8(75%) - - - - 1/2(50%) 13 1/1(100%) - - - -
player-stats-img
Vanderson
Hậu vệ player-stats-team-img
- 38/51(75%) - - - 0.03 12/19(63%) 77 2/8(25%) - - - -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Adingra S.
Phía trước player-stats-team-img
18 1/1(100%) 6/17(35%) - - 1 - - - -
player-stats-img
Assoumani D.
Tiền vệ player-stats-team-img
16 3/3(100%) 10/13(77%) - 3/6(50%) - - 1 - -
player-stats-img
Abline M.
Phía trước player-stats-team-img
12 1/3(33%) 3/9(33%) - - - 1 - - -
player-stats-img
Camara L.
Tiền vệ player-stats-team-img
12 - 5/11(45%) 3 4/4(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Awaziem C.
Hậu vệ player-stats-team-img
10 1/2(50%) 5/8(63%) 2 3/4(75%) 1 6 - - -
player-stats-img
Machado D.
Hậu vệ player-stats-team-img
10 - 1/8(13%) 2 - 2 1 1 - -
player-stats-img
Balogun F.
Phía trước player-stats-team-img
9 1/3(33%) 4/6(67%) 2 1/1(100%) - - - 1 -
player-stats-img
Coquelin F.
Tiền vệ player-stats-team-img
9 2/2(100%) 3/7(43%) 1 - 1 - - 1 -
player-stats-img
Coulibaly M.
Tiền vệ player-stats-team-img
9 - 1/7(14%) 1 - - 1 - - -
player-stats-img
Vanderson
Hậu vệ player-stats-team-img
9 2/2(100%) 5/7(71%) 3 2/5(40%) 4 4 - - -
player-stats-img
Cozza N.
Hậu vệ player-stats-team-img
8 1/5(20%) 3/3(100%) - 2/3(67%) 1 2 - - -
player-stats-img
Kehrer T.
Hậu vệ player-stats-team-img
8 3/4(75%) 4/4(100%) - 1/4(25%) 1 5 - - -
player-stats-img
Kaba M.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 1/1(100%) 5/6(83%) - 2/2(100%) 1 - - 1 -
player-stats-img
Cabella R.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 - 2/5(40%) 1 - - 1 - - -
player-stats-img
Centonze F.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 - 4/5(80%) - 3/4(75%) 1 - - - -
player-stats-img
Faes F.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 2/3(67%) 2/3(67%) 1 2/2(100%) 1 8 - - -
player-stats-img
Henrique C.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 - 1/5(20%) 1 - 1 1 - - -
player-stats-img
Sylla A.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 3/4(75%) - - - - 2 1 - -
player-stats-img
Akliouche M.
Tiền vệ player-stats-team-img
5 - 2/3(67%) 1 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Golovin A.
Tiền vệ player-stats-team-img
5 - 1/3(33%) 1 1/1(100%) 1 1 - - -
player-stats-img
Zakaria D.
Tiền vệ player-stats-team-img
5 - 1/4(25%) 1 - - - - 1 -
player-stats-img
Biereth M.
Phía trước player-stats-team-img
4 - 2/3(67%) - 1/2(50%) - - - - -
player-stats-img
Diatta K.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 1/2(50%) 1/2(50%) 1 - 1 4 - - -
player-stats-img
Sissoko I.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 - - 2 - - - - - -
player-stats-img
Fati A.
Phía trước player-stats-team-img
3 1/2(50%) 1/1(100%) - - 1 - - - -
player-stats-img
Lepenant J.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 1/1(100%) 2/2(100%) - 1/1(100%) - 1 - - -
player-stats-img
El Arabi
Phía trước player-stats-team-img
2 - - - - - - - - -
player-stats-img
Ganago I.
Phía trước player-stats-team-img
2 2/2(100%) - - - - - - - -
player-stats-img
Lopes A.
Thủ môn player-stats-team-img
2 - 2/2(100%) - - - 2 - - -
player-stats-img
Teze J.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 - - 1 - - 2 - - -
player-stats-img
Kohn P.
Thủ môn player-stats-team-img
1 1/1(100%) - - - - - - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Lopes A.
Thủ môn player-stats-team-img
0.41 3 3.41 3 - 3 1
player-stats-img
Kohn P.
Thủ môn player-stats-team-img
-0.32 1 0.68 1 - 4 -
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close