Olympique de Marseille - Strasbourg · 14.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Olympic Marseille và Strasbourg khi Olympic Marseille chơi trên sân nhà là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Olympic Marseille và Strasbourg là 1-1. Có 9 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 22 lần gặp nhau gần đây khi Olympic Marseille chơi trên sân nhà, Olympic Marseille đã thắng 12 trận, có 9 trận hòa trong khi Strasbourg thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 41-18 nghiêng về phía Olympic Marseille.
Trong 41 lần gặp nhau gần đây, Olympic Marseille đã thắng 17 trận, có 17 trận hòa trong khi Strasbourg thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 61-41 nghiêng về phía Olympic Marseille.
Trận thắng gần đây nhất của Strasbourg trên sân của Olympic Marseille là ở năm 1997.
Cho xem nhiều hơn
Olympique de Marseille
Strasbourg
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Olympique de Marseille
Strasbourg
Phỏng đoán
Giải đấu Pháp Giải Ligue 1 sắp tới bao gồm trận đấu giữa Olympique de Marseille và Strasbourg sẽ diễn ra vào 14.02 lúc 11:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Olympique de Marseille trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Olympique de Marseille in Giải Ligue 1 kết thúc trong thất bại
1 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Olympique de Marseille
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Strasbourg không thua
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Ligue 1 Strasbourg không thua
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Olympique de Marseille không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 53:40 |
| 5 |
|
34 | 59 | 18 | 5 | 11 | 63:45 |
| 6 |
|
34 | 59 | 17 | 8 | 9 | 59:50 |
| 7 |
|
34 | 54 | 16 | 6 | 12 | 60:54 |
| 8 |
|
34 | 53 | 15 | 8 | 11 | 58:47 |
| 9 |
|
34 | 45 | 12 | 9 | 13 | 47:46 |
Thông tin trận đấu
11:00
Thứ Bảy 14 tháng 2 2026Pháp, Marseille,
Orange Velodrome
Sự tham dự
59238Đội hình
Olympique de Marseille
-
Abardonado J.
-
Gary O'Neil
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ligue 1
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Moreira D.
Tiền vệ
|
8 | 90 | - | 0.04 | - | 0.4 | 1 | 42/48(88%) | - | - |
|
Yassine G.
Tiền vệ
|
7.8 | 25 | - | 0.03 | - | 0.11 | 1 | 7/11(64%) | - | - |
|
Aubameyang P.
Phía trước
|
7.7 | 71 | - | 0.13 | - | 0.62 | 2 | 24/27(89%) | - | - |
|
Gouiri A.
Phía trước
|
7.7 | 85 | 1 | 0.05 | 1 | 0.28 | 1 | 21/23(91%) | - | - |
|
Greenwood M.
Phía trước
|
7.6 | 90 | 1 | 0.62 | - | 0.02 | 4 | 28/34(82%) | - | - |
|
Nanasi S.
Tiền vệ
|
7.4 | 27 | 1 | 0.12 | - | 0.01 | 2 | 7/10(70%) | - | - |
|
Ouattara A.
Tiền vệ
|
7.4 | 45 | - | - | - | 0.14 | - | 26/28(93%) | - | - |
|
Timber Q.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.37 | - | 0.16 | 1 | 41/45(91%) | - | - |
|
Omobamidele A.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 60/63(95%) | - | - |
|
Aguerd N.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 38/45(84%) | 1 | - |
|
Barco V.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.23 | - | 81/91(89%) | 1 | - |
|
Penders M.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 25/26(96%) | - | - |
|
Godo M.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.5 | 1 | 0.12 | 2 | 29/33(88%) | - | - |
|
Hojbjerg P.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 45/53(85%) | - | - |
|
Enciso J.
Phía trước
|
6.8 | 63 | - | - | - | 0.17 | - | 23/27(85%) | - | - |
|
Nadir B.
Tiền vệ
|
6.8 | 71 | - | - | - | 0.02 | - | 36/39(92%) | - | - |
|
Panichelli J.
Phía trước
|
6.7 | 90 | 1 | 1.02 | - | 0.01 | 3 | 13/15(87%) | 1 | - |
|
Pavard B.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 30/34(88%) | 1 | - |
|
Chilwell B.
Hậu vệ
|
6.6 | 85 | - | 0.01 | - | 0.03 | 1 | 50/51(98%) | - | - |
|
Abdelli H.
Tiền vệ
|
6.5 | 19 | - | - | - | 0.01 | - | 16/18(89%) | - | - |
|
Paixao I.
Phía trước
|
6.5 | 19 | - | 0.11 | - | 0.08 | 1 | 5/7(71%) | 1 | - |
|
Weah T.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | 0.05 | - | 0.02 | 1 | 28/34(82%) | 1 | - |
|
Emerson
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 34/40(85%) | - | - |
|
Hogsberg L.
Hậu vệ
|
6.4 | 64 | - | 0.1 | - | 0.01 | 1 | 49/51(96%) | - | - |
|
El Mourabet S.
Tiền vệ
|
6.4 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 36/42(86%) | - | - |
|
Doue G.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.11 | - | 0.04 | 1 | 40/51(78%) | - | - |
|
Rulli G.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 14/28(50%) | - | - |
|
Anselmino A.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fofana D.
Phía trước
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Medina F.
Hậu vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Greenwood M.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.81 | 2 | - | - | 3 | 1 |
|
Panichelli J.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.82 | 2 | - | 1 | 3 | - |
|
Aubameyang P.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.5 | - | - | - | 2 | - |
|
Godo M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Nanasi S.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.66 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Chilwell B.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Doue G.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.48 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Gouiri A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.68 | - | - | - | 1 | - |
|
Hogsberg L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Moreira D.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | - | 1 |
|
Paixao I.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | 1 | - |
|
Timber Q.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Weah T.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Yassine G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Abdelli H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Aguerd N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Anselmino A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Barco V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Mourabet S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Emerson
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Enciso J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fofana D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hojbjerg P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Medina F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nadir B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Omobamidele A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ouattara A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pavard B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Penders M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rulli G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Greenwood M.
Phía trước
|
7 | 28/34(82%) | - | - | - | 0.02 | 8/11(73%) | 50 | 2/3(67%) | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Godo M.
Tiền vệ
|
6 | 29/33(88%) | - | 1 | 1 | 0.12 | 13/15(87%) | 53 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Panichelli J.
Phía trước
|
6 | 13/15(87%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/5(80%) | 28 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Aubameyang P.
Phía trước
|
4 | 24/27(89%) | 1 | - | - | 0.62 | 11/11(100%) | 47 | 2/3(67%) | - | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Gouiri A.
Phía trước
|
4 | 21/23(91%) | 1 | - | 1 | 0.28 | 11/12(92%) | 36 | - | - | - | - | - |
|
Enciso J.
Phía trước
|
3 | 23/27(85%) | - | - | - | 0.17 | 6/8(75%) | 40 | - | 1/2(50%) | 2/5(40%) | - | - |
|
Moreira D.
Tiền vệ
|
3 | 42/48(88%) | 1 | - | - | 0.4 | 16/19(84%) | 81 | 2/4(50%) | 1/6(17%) | 3/7(43%) | - | - |
|
Nanasi S.
Tiền vệ
|
3 | 7/10(70%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 15 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Doue G.
Hậu vệ
|
2 | 40/51(78%) | - | 1 | - | 0.04 | 9/13(69%) | 84 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Ouattara A.
Tiền vệ
|
2 | 26/28(93%) | 1 | - | - | 0.14 | 6/7(86%) | 32 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Paixao I.
Phía trước
|
2 | 5/7(71%) | - | 1 | - | 0.08 | 3/5(60%) | 9 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Timber Q.
Tiền vệ
|
2 | 41/45(91%) | - | 1 | - | 0.16 | 15/19(79%) | 75 | - | - | 3/8(38%) | 2 | - |
|
Yassine G.
Tiền vệ
|
2 | 7/11(64%) | - | - | - | 0.11 | 2/5(40%) | 24 | - | - | 2/4(50%) | 2 | - |
|
Abdelli H.
Tiền vệ
|
1 | 16/18(89%) | - | - | - | 0.01 | 9/11(82%) | 20 | - | - | - | - | - |
|
Chilwell B.
Hậu vệ
|
1 | 50/51(98%) | - | - | - | 0.03 | 13/14(93%) | 66 | 1/1(100%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
El Mourabet S.
Tiền vệ
|
1 | 36/42(86%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 51 | - | - | - | 1 | - |
|
Hogsberg L.
Hậu vệ
|
1 | 49/51(96%) | - | - | - | 0.01 | 6/6(100%) | 58 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Medina F.
Hậu vệ
|
1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Aguerd N.
Hậu vệ
|
- | 38/45(84%) | - | - | - | 0.02 | 2/4(50%) | 58 | 1/5(20%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Anselmino A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Barco V.
Tiền vệ
|
- | 81/91(89%) | 1 | - | - | 0.23 | 23/27(85%) | 109 | 5/6(83%) | 2/5(40%) | - | 1 | - |
|
Emerson
Hậu vệ
|
- | 34/40(85%) | - | - | - | 0.06 | 9/13(69%) | 70 | 1/3(33%) | 2/6(33%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Fofana D.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Hojbjerg P.
Tiền vệ
|
- | 45/53(85%) | 1 | - | - | 0.03 | 10/14(71%) | 77 | 3/8(38%) | - | - | 2 | - |
|
Nadir B.
Tiền vệ
|
- | 36/39(92%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 47 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Omobamidele A.
Hậu vệ
|
- | 60/63(95%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 70 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Pavard B.
Hậu vệ
|
- | 30/34(88%) | - | - | - | - | - | 42 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Penders M.
Thủ môn
|
- | 25/26(96%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 32 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Rulli G.
Thủ môn
|
- | 14/28(50%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 39 | 4/18(22%) | - | - | 2 | - |
|
Weah T.
Phía trước
|
- | 28/34(82%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 56 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Moreira D.
Tiền vệ
|
20 | 1/2(50%) | 6/18(33%) | 1 | 1/3(33%) | 3 | 2 | - | 1 | - |
|
Timber Q.
Tiền vệ
|
20 | - | 10/20(50%) | - | 3/5(60%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Doue G.
Hậu vệ
|
18 | 4/6(67%) | 5/12(42%) | 4 | 1/2(50%) | - | 8 | - | - | - |
|
Emerson
Hậu vệ
|
13 | 1/1(100%) | 8/12(67%) | 2 | 4/5(80%) | - | 2 | - | - | - |
|
Gouiri A.
Phía trước
|
13 | 2/5(40%) | 2/8(25%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Aubameyang P.
Phía trước
|
11 | - | 6/10(60%) | 1 | 3/3(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Barco V.
Tiền vệ
|
11 | 1/1(100%) | 5/10(50%) | 1 | 1/4(25%) | 1 | - | - | 1 | - |
|
Greenwood M.
Phía trước
|
11 | - | 6/11(55%) | 3 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Godo M.
Tiền vệ
|
10 | - | 3/10(30%) | 1 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Panichelli J.
Phía trước
|
10 | - | 3/5(60%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Aguerd N.
Hậu vệ
|
8 | 3/4(75%) | 1/4(25%) | 2 | - | 4 | 5 | - | - | - |
|
Enciso J.
Phía trước
|
8 | - | 2/8(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Hojbjerg P.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/7(71%) | - | 3/3(100%) | 3 | 4 | - | 1 | - |
|
Nadir B.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | 1 | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - |
|
Yassine G.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
El Mourabet S.
Tiền vệ
|
6 | - | 5/6(83%) | - | 3/4(75%) | 1 | - | 1 | - | - |
|
Hogsberg L.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Weah T.
Phía trước
|
5 | 2/2(100%) | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Chilwell B.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Paixao I.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Omobamidele A.
Hậu vệ
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Pavard B.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Ouattara A.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Rulli G.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Abdelli H.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fofana D.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Nanasi S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Anselmino A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Medina F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Penders M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Penders M.
Thủ môn
|
0.07 | 4 | 2.07 | 2 | - | 2 | 1 |
|
Rulli G.
Thủ môn
|
0.02 | 2 | 2.02 | 2 | - | 3 | - |