Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

6

Áo

Maybach Philipp

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
FK Áo Wien FK Áo Wien
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Áo
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Ngày sinh nhật:
(14.12.2007) 18 years
Chiều cao
182 Sm
Giá trị thị trường
€989k

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.04 Young Violets FC Austria Wien Áo Salzburg 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Austria Wien Rapid Wien 1 1 6.7 61’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04 Young Violets FC Austria Wien Austria Lustenau 3 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04 LASK Linz Austria Wien 4 1 6 61’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.04 SKU Amstetten Young Violets FC Austria Wien 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Áo U19 Đức U19 2 2 0 77’ 0 0 0 0
d
28.03 Áo U19 Thụy Điển U19 3 0 0 84’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.03 Hartberg Austria Wien 0 1 6.3 63’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.03 Young Violets FC Austria Wien Sturm Graz II 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 Austria Wien Sturm Graz 2 5 5.8 62’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 Đội bóng đá Vienna đầu tiên Young Violets FC Austria Wien 0 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.03 Ried Austria Wien 0 2 6.8 82’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 Young Violets FC Austria Wien WSC Hertha Wels 1 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.03 Austria Wien LASK Linz 2 2 6.2 71’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.02 Young Violets FC Austria Wien Rapid Wien II 1 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.02 Rheindorf Altach Austria Wien 2 1 6.2 65’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.02 Admira Wacker Young Violets FC Austria Wien 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.02 Austria Wien Rapid Wien 2 0 6.4 29’ 0 0 0 0
w
06.02 RB Salzburg Austria Wien 0 2 7 62’ 0 0 0 0
w
14.12.2025 Austria Wien Sturm Graz 3 1 6.8 71’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.12.2025 Young Violets FC Austria Wien Austria Klagenfurt 2 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.12.2025 Wolfsberger AC Austria Wien 2 1 6.4 58’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.12.2025 St. Pölten Young Violets FC Austria Wien 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Austria Wien WSG Tirol 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.11.2025 Kapfenberger Young Violets FC Austria Wien 1 2 Không trong danh sách
w
22.11.2025 Young Violets FC Austria Wien Bregenz 2 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Blau-Weiss Austria Wien 2 3 6.8 18’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Floridsdorfer AC Young Violets FC Austria Wien 2 1 0 72’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Austria Wien Grazer AK 2 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.11.2025 Maccabi Haifa U19 FK Áo Wien 3 1 0 90’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Young Violets FC Austria Wien Liên đoàn Salzburg 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Hartberg Austria Wien 2 1 Không trong danh sách
l
26.10.2025 Austria Wien RB Salzburg 0 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Áo Salzburg Young Violets FC Austria Wien 2 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.10.2025 FK Áo Wien Maccabi Haifa U19 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 WSG Tirol Austria Wien 2 3 0 1’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.10.2025 Young Violets FC Austria Wien Stripfing Weiden 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Áo U19 Israel U19 3 1 0 90’ 0 0 0 0
l
11.10.2025 Áo U19 Luxembourg U19 4 0 0 70’ 0 0 0 0
l
08.10.2025 Slovenia U19 Áo U19 0 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Austria Wien Blau-Weiss 0 1 5.2 16’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Austria Lustenau Young Violets FC Austria Wien 3 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Rapid Wien Austria Wien 1 3 6.4 13’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Young Violets FC Austria Wien SKU Amstetten 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 Sturm Graz Austria Wien 0 1 0 3’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Young Violets FC Austria Wien Đội bóng đá Vienna đầu tiên 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Austria Wien Rheindorf Altach 1 0 0 9’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.08.2025 WSC Hertha Wels Young Violets FC Austria Wien 0 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 Austria Wien Hartberg 1 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 Rapid Wien II Young Violets FC Austria Wien 0 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 LASK Linz Austria Wien 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.08.2025 Young Violets FC Austria Wien Admira Wacker 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Austria Wien Banik Ostrava 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Austria Wien Wolfsberger AC 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.08.2025 Austria Klagenfurt Young Violets FC Austria Wien 2 3 0 71’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 Banik Ostrava Austria Wien 4 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 Grazer AK Austria Wien 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.08.2025 Young Violets FC Austria Wien St. Pölten 1 4 0 72’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.07.2025 Spaeri Austria Wien 0 5 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.07.2025 Austria Wien Hertha BSC 1 2 Không trong danh sách
l
05.07.2025 Austria Wien Bohemians 1905 Praha 2 4 0 30’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Rapid Wien II Stripfing Weiden 2 3 0 27’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Austria Wien Blau-Weiss 2 2 Không trong danh sách
d
18.05.2025 Wolfsberger AC Austria Wien 1 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.05.2025 Stripfing Weiden Austria Lustenau 2 0 0 4’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.05.2025 Austria Wien Rapid Wien 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 Kapfenberger Stripfing Weiden 3 2 0 67’ 0 0 0 0
l
06.05.2025 Stripfing Weiden Liên đoàn Salzburg 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.05.2025 RB Salzburg Austria Wien 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.05.2025 Stripfing Weiden Floridsdorfer AC 1 2 0 56’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.04.2025 Sturm Graz Austria Wien 0 1 Không trong danh sách
w
23.04.2025 Austria Wien Sturm Graz 2 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.04.2025 ASK Voitsberg Stripfing Weiden 1 1 0 46’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.04.2025 Austria Wien RB Salzburg 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04.2025 Admira Wacker Stripfing Weiden 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Rapid Wien Austria Wien 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04.2025 Stripfing Weiden St. Pölten 2 1 0 71’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04.2025 Austria Wien Wolfsberger AC 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04.2025 Bregenz Stripfing Weiden 1 3 Không trong danh sách
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close