Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Nam Phi

Mcineka Simphiwe Fortune

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Richards Bay Richards Bay
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Nam Phi
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(08.10.1996) 29 years

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.04 Richards Bay Stellenbosch 2 1 6.2 90’ 0 0 0 0
w
22.03 Đội bóng thành phố Durban 2024 Richards Bay 1 0 6.8 90’ 0 0 0 0
l
14.03 AmaZulu Richards Bay 2 1 7.2 90’ 0 0 0 0
l
03.03 Richards Bay Kaizer Chiefs 1 0 7 90’ 0 0 1 0
w
28.02 ORBIT College Richards Bay 0 0 6.6 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.02 Richards Bay AmaZulu 0 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.02 Chippa United Richards Bay 3 0 6.7 90’ 0 0 0 0
l
30.01 Richards Bay Lamontville Mũi tên Vàng 2 2 Trên ghế dự bị
d
23.01 Richards Bay Siwelele FC 1 1 Không trong danh sách
d
02.12.2025 Orlando Pirates Richards Bay 0 0 7.1 90’ 0 0 0 0
d
28.11.2025 Richards Bay AmaZulu 2 0 Không trong danh sách
w
23.11.2025 Richards Bay Đội bóng thành phố Durban 2024 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Richards Bay Orlando Pirates 0 1 6.7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.11.2025 Sekhukhune United Richards Bay 1 1 7.3 90’ 0 0 0 0
d
01.11.2025 Thành phố Polokwane Richards Bay 1 1 6.7 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Richards Bay Đội bóng thành phố Durban 2024 3 1 7.7 120’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.10.2025 Richards Bay ORBIT College 1 2 6.5 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Richards Bay Chippa United 4 1 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Mamelodi Sundowns Richards Bay 4 1 5.8 90’ 0 0 0 0
l
24.09.2025 Richards Bay Magesi FC 1 0 7.6 90’ 0 0 0 0
w
17.09.2025 Richards Bay TS Galaxy FC 1 1 7.1 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 Mamelodi Sundowns Richards Bay 4 0 5.4 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 SuperSport United Richards Bay 0 2 7.8 90’ 0 0 0 0
w
17.05.2025 Richards Bay Lamontville Mũi tên Vàng 0 0 7.4 90’ 0 0 0 0
d
04.05.2025 TS Galaxy FC Richards Bay 0 1 7 90’ 0 0 0 0
w
30.04.2025 Mamelodi Sundowns Richards Bay 3 0 6 90’ 0 0 0 0
l
18.04.2025 Richards Bay Thành phố Cape Town 1 0 7.5 90’ 0 0 0 0
w
04.04.2025 AmaZulu Richards Bay 1 0 Không trong danh sách
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close