Merquelanz Martin
Thông tin cá nhân
Ngày sinh nhật:
(12.06.1995) 30 years
Chiều cao
176 Sm
Cân nặng
72 Kilôgam
Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12.04 |
|
2 0 | 0 | 72’ | 0 | 0 | 1 | 0 |
l
|
| 21.03 |
|
2 1 | Không trong danh sách |
l
|
|||||
| 14.03 |
|
4 0 | Không trong danh sách |
l
|
|||||
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01.03 |
|
5 2 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
l
|
| 15.02 |
|
1 0 | Chấn thương |
l
|
|||||
Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 |
|
|
2 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025/2026 |
|
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2024 |
|
|
15 | 0 | 1 | 2 | 0 | |
| 2021/2022 |
|
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2020/2021 |
|
|
13 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| 2019/2020 |
|
|
36 | 15 | 9 | 3 | 0 | |
| 2018/2019 |
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| DƯỚI | 72 | 15 | 11 | 7 | 0 |
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 |
|
|
1 | 1 | 1 | 0 | 0 | |
| 2024 |
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2020/2021 |
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2019/2021 |
|
|
7 | 2 | 4 | 2 | 0 | |
| DƯỚI | 11 | 3 | 5 | 2 | 0 |
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020/2021 |
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| DƯỚI | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Loại chuyển khoản | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 03 Feb 2026 |
|
|
|
- |
| 02 Mười 2025 |
|
|
|
- |
| 23 Bảy 2024 |
|
|
|
- |
Merquelanz Martin lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 13.11.2025 | 27.02.2026 |
|
| 28.03.2025 | 03.04.2025 |
|
| 21.12.2024 | 31.01.2025 |
|
Cho xem nhiều hơn