Andorra Andorra la Vella - Huesca · 25.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Andorra và SD Huesca là 1-0. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
SD Huesca đã từng thắng 5 trận trong 8 trận đã đấu với FC Andorra.
Trong 8 lần gặp nhau gần đây, FC Andorra đã thắng 4 trận, có 1 trận hòa trong khi SD Huesca thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 8-7 nghiêng về phía SD Huesca.
Bạn có biết rằng FC Andorra ghi 40% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng FC Andorra ghi 4% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
Andorra Andorra la Vella
Huesca
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Andorra Andorra la Vella
Huesca
Phỏng đoán
Trận đấu LaLiga 2 (Tây Ban Nha) sắp tới giữa Andorra Andorra la Vella và Huesca sẽ diễn ra vào 25.01 lúc 08:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Andorra Andorra la Vella v Huesca và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Andorra Andorra la Vella trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Andorra Andorra la Vella in LaLiga 2 kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Huesca trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Huesca trong LaLiga 2 kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 8 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng LaLiga 2
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Andorra Andorra la Vella không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 |
|
42 | 59 | 16 | 11 | 15 | 56:55 |
| 13 |
|
42 | 58 | 16 | 10 | 16 | 62:54 |
| 14 |
|
42 | 48 | 12 | 12 | 18 | 50:56 |
| 19 |
|
42 | 40 | 10 | 10 | 22 | 47:69 |
| 20 |
|
42 | 38 | 9 | 11 | 22 | 41:63 |
| 21 |
|
42 | 37 | 9 | 10 | 23 | 39:68 |
Thông tin trận đấu
08:00
Chủ Nhật 25 tháng 1 2026Andorra, Encamp,
Estadi de la FAF
Đội hình
Andorra Andorra la Vella
-
Manso C.
-
Perez Alonso J.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Alonso G.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | - | - | 0.1 | - | 97/108(90%) | - | - |
|
Cabanzon Y.
Tiền vệ
|
7.8 | 85 | 1 | 0.53 | - | 0.25 | 8 | 33/37(89%) | 1 | - |
|
Perez Hidalgo A.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | 1 | 0.18 | - | 12/20(60%) | - | - |
|
De Frias A.
Tiền vệ
|
7.5 | 72 | - | 0.2 | - | 0.04 | 4 | 31/35(89%) | - | - |
|
Rodríguez E.
Phía trước
|
7.5 | 53 | - | 0.02 | - | - | 1 | 3/3(100%) | - | - |
|
Carrique T.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.14 | - | 48/55(87%) | - | - |
|
Gonzalez E.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.05 | - | 0.02 | 2 | 94/100(94%) | - | - |
|
Alonso J.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.11 | - | 0.18 | 1 | 6/12(50%) | - | - |
|
Kortajarena I.
Tiền vệ
|
7 | 90 | 1 | 0.11 | - | 0.3 | 1 | 21/25(84%) | - | - |
|
Alvarez J.
Tiền vệ
|
6.9 | 26 | - | - | - | 0.01 | - | 9/12(75%) | 1 | - |
|
Jimenez D.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 10/30(33%) | - | - |
|
Villahermosa D.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.13 | - | 0.13 | 2 | 57/67(85%) | - | - |
|
Carrillo A.
Phía trước
|
6.8 | 73 | - | - | - | - | - | 11/14(79%) | - | - |
|
Akman E.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.05 | - | 0.04 | 1 | 60/64(94%) | - | - |
|
Amengual J.
Tiền vệ
|
6.7 | 59 | - | - | - | 0.06 | - | 12/12(100%) | - | - |
|
Portillo F.
Phía trước
|
6.7 | 64 | - | - | - | 0.02 | - | 18/20(90%) | - | - |
|
Min-su K.
Phía trước
|
6.7 | 31 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 15/16(94%) | - | - |
|
Pulido J.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.3 | - | - | 1 | 13/17(76%) | - | - |
|
Olabarrieta A.
Phía trước
|
6.6 | 18 | - | - | - | 0.01 | - | 9/13(69%) | - | - |
|
Escobar J.
Phía trước
|
6.5 | 73 | - | - | - | 0.01 | - | 6/11(55%) | - | - |
|
Garcia de Albeniz I.
Hậu vệ
|
6.5 | 72 | - | - | - | 0.13 | - | 27/29(93%) | 1 | - |
|
Nieto M.
Phía trước
|
6.5 | 59 | - | - | 1 | 0.03 | - | 9/12(75%) | - | - |
|
Ojeda D.
Tiền vệ
|
6.5 | 64 | - | 0.16 | - | 0.03 | 1 | 12/15(80%) | - | - |
|
Yaakobisvili A.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 36/37(97%) | - | - |
|
Abad T.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.05 | - | - | 1 | 15/25(60%) | 1 | - |
|
Calvo A.
Phía trước
|
6.2 | 18 | - | - | - | 0.01 | - | 8/8(100%) | - | - |
|
Enrich S.
Phía trước
|
6.2 | 17 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 4/4(100%) | 1 | - |
|
Cantero A.
Phía trước
|
6.1 | 37 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
De Leon Billar L.
Phía trước
|
5.9 | 31 | - | 0.23 | - | - | 2 | 3/4(75%) | - | - |
|
Camunas J.
Tiền vệ
|
5.8 | 26 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | 1 | - |
|
Sebastian Magana I.
Hậu vệ
|
5.8 | 17 | - | - | - | 0.01 | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Marc Domenech
Tiền vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cabanzon Y.
Tiền vệ
|
8 | 3 | 1.25 | 3 | 2 | - | 4 | 4 |
|
De Frias A.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.58 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 |
|
De Leon Billar L.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Gonzalez E.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Villahermosa D.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.06 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Abad T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Akman E.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.51 | - | - | - | - | 1 |
|
Alonso J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Enrich S.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Kortajarena I.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.2 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Min-su K.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Ojeda D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Pulido J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Rodríguez E.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Alonso G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alvarez J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Amengual J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Calvo A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Camunas J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Cantero A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carrillo A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carrique T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Escobar J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia de Albeniz I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jimenez D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marc Domenech
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nieto M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Olabarrieta A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perez Hidalgo A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Portillo F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sebastian Magana I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yaakobisvili A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cabanzon Y.
Tiền vệ
|
7 | 33/37(89%) | - | 1 | - | 0.25 | 16/19(84%) | 64 | 1/3(33%) | 2/10(20%) | 2/4(50%) | - | - |
|
De Frias A.
Tiền vệ
|
6 | 31/35(89%) | - | - | - | 0.04 | 12/15(80%) | 53 | 2/3(67%) | - | 4/5(80%) | 2 | - |
|
Amengual J.
Tiền vệ
|
5 | 12/12(100%) | - | - | - | 0.06 | 9/9(100%) | 30 | - | - | - | 4 | - |
|
Perez Hidalgo A.
Hậu vệ
|
4 | 12/20(60%) | 1 | - | 1 | 0.18 | 4/8(50%) | 46 | 1/3(33%) | 1/4(25%) | 4/7(57%) | 4 | - |
|
Gonzalez E.
Tiền vệ
|
3 | 94/100(94%) | - | - | - | 0.02 | 11/15(73%) | 113 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Villahermosa D.
Tiền vệ
|
3 | 57/67(85%) | - | - | - | 0.13 | 33/41(80%) | 81 | 7/10(70%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Abad T.
Hậu vệ
|
2 | 15/25(60%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 45 | - | - | - | - | - |
|
Carrillo A.
Phía trước
|
2 | 11/14(79%) | - | - | - | - | - | 23 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
De Leon Billar L.
Phía trước
|
2 | 3/4(75%) | - | 1 | - | - | 1/1(100%) | 11 | - | - | - | 3 | - |
|
Enrich S.
Phía trước
|
2 | 4/4(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Nieto M.
Phía trước
|
2 | 9/12(75%) | - | - | 1 | 0.03 | 5/7(71%) | 19 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Alonso J.
Hậu vệ
|
1 | 6/12(50%) | 1 | - | - | 0.18 | 2/5(40%) | 27 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Cantero A.
Phía trước
|
1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 11 | - | - | - | 1 | - |
|
Carrique T.
Hậu vệ
|
1 | 48/55(87%) | 1 | - | - | 0.14 | 21/22(95%) | 81 | 2/4(50%) | 1/6(17%) | - | 3 | - |
|
Escobar J.
Phía trước
|
1 | 6/11(55%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 18 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Garcia de Albeniz I.
Hậu vệ
|
1 | 27/29(93%) | - | - | - | 0.13 | 4/4(100%) | 52 | - | 1/6(17%) | - | - | - |
|
Kortajarena I.
Tiền vệ
|
1 | 21/25(84%) | 1 | - | - | 0.3 | 7/8(88%) | 33 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Marc Domenech
Tiền vệ
|
1 | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Min-su K.
Phía trước
|
1 | 15/16(94%) | - | - | - | 0.02 | 9/9(100%) | 19 | - | - | - | 1 | - |
|
Ojeda D.
Tiền vệ
|
1 | 12/15(80%) | - | 1 | - | 0.03 | 4/5(80%) | 23 | - | 2/3(67%) | - | - | - |
|
Pulido J.
Hậu vệ
|
1 | 13/17(76%) | - | 1 | - | - | 2/4(50%) | 33 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Akman E.
Tiền vệ
|
- | 60/64(94%) | - | - | - | 0.04 | 13/13(100%) | 72 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Alonso G.
Hậu vệ
|
- | 97/108(90%) | - | - | - | 0.1 | 16/24(67%) | 126 | 7/14(50%) | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Alvarez J.
Tiền vệ
|
- | 9/12(75%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 18 | - | - | - | 1 | - |
|
Calvo A.
Phía trước
|
- | 8/8(100%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Camunas J.
Tiền vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Jimenez D.
Thủ môn
|
- | 10/30(33%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 44 | 8/28(29%) | - | - | 1 | - |
|
Olabarrieta A.
Phía trước
|
- | 9/13(69%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 15 | - | - | - | 1 | - |
|
Portillo F.
Phía trước
|
- | 18/20(90%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 29 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Rodríguez E.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 16 | - | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Sebastian Magana I.
Hậu vệ
|
- | 1/4(25%) | - | - | - | 0.01 | - | 10 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Yaakobisvili A.
Thủ môn
|
- | 36/37(97%) | - | - | - | - | - | 43 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Perez Hidalgo A.
Hậu vệ
|
15 | 1/1(100%) | 9/14(64%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Gonzalez E.
Tiền vệ
|
12 | 7/9(78%) | 1/3(33%) | 2 | - | 3 | 3 | - | - | - |
|
Alonso G.
Hậu vệ
|
11 | 3/5(60%) | 4/6(67%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Amengual J.
Tiền vệ
|
11 | - | 4/10(40%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carrique T.
Hậu vệ
|
11 | 1/3(33%) | 7/8(88%) | 1 | 2/4(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Pulido J.
Hậu vệ
|
11 | 1/2(50%) | 5/9(56%) | 2 | 2/3(67%) | - | 6 | - | - | - |
|
Akman E.
Tiền vệ
|
10 | 1/2(50%) | 2/8(25%) | 3 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
De Frias A.
Tiền vệ
|
10 | 1/2(50%) | 7/8(88%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Escobar J.
Phía trước
|
10 | 1/5(20%) | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Garcia de Albeniz I.
Hậu vệ
|
10 | 1/2(50%) | 3/8(38%) | 4 | 2/3(67%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Rodríguez E.
Phía trước
|
10 | 1/2(50%) | 5/8(63%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Villahermosa D.
Tiền vệ
|
10 | - | 4/9(44%) | 2 | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - |
|
Abad T.
Hậu vệ
|
9 | 1/1(100%) | 3/8(38%) | 4 | 2/3(67%) | - | 4 | - | - | - |
|
Cabanzon Y.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/8(50%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Cantero A.
Phía trước
|
8 | - | 3/8(38%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Portillo F.
Phía trước
|
8 | - | 3/7(43%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Kortajarena I.
Tiền vệ
|
7 | - | - | 3 | - | - | 2 | - | - | - |
|
De Leon Billar L.
Phía trước
|
6 | - | 3/6(50%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Enrich S.
Phía trước
|
6 | 2/4(50%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Alonso J.
Hậu vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Camunas J.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Alvarez J.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Jimenez D.
Thủ môn
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marc Domenech
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nieto M.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sebastian Magana I.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Carrillo A.
Phía trước
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Ojeda D.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Calvo A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Min-su K.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Olabarrieta A.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yaakobisvili A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jimenez D.
Thủ môn
|
0.88 | 4 | 1.88 | 1 | - | 6 | - |
|
Yaakobisvili A.
Thủ môn
|
-0.8 | - | 0.2 | 1 | - | 5 | - |