Malaga - Burgos · 23.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Sự kiện trận đấu
Trong 7 lần gặp nhau gần đây, Malaga đã thắng 0 trận, có 3 trận hòa trong khi Burgos CF thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 10-4 nghiêng về phía Burgos CF.
Kết quả mùa giải trước: 2-2 (sân của Malaga) và 0-0 (sân của Burgos CF).
Malaga đã có 4 trận thắng liên tiếp ở LaLiga 2.
Bạn có biết rằng Malaga ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng Malaga ghi 3% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
Malaga
Burgos
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Malaga
Burgos
Phỏng đoán
Trận đấu LaLiga 2 (Tây Ban Nha) sắp tới giữa Malaga và Burgos sẽ diễn ra vào 23.01 lúc 14:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Malaga v Burgos và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Malaga trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Malaga in LaLiga 2 kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Burgos trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Burgos trong LaLiga 2 kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 7 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng LaLiga 2
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Malaga không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
42 | 74 | 22 | 8 | 12 | 81:63 |
| 4 |
|
42 | 73 | 21 | 10 | 11 | 75:52 |
| 5 |
|
42 | 73 | 20 | 13 | 9 | 57:40 |
| 6 |
|
42 | 72 | 20 | 12 | 10 | 70:51 |
| 7 |
|
42 | 72 | 20 | 12 | 10 | 48:33 |
| 8 |
|
42 | 67 | 19 | 10 | 13 | 52:40 |
Thông tin trận đấu
14:30
Thứ Sáu 23 tháng 1 2026Tây Ban Nha, Malaga,
La Rosaleda
Đội hình
Malaga
-
Funes Arjona J.
-
Ramis L.
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Puga Medina C.
Hậu vệ
|
8.2 | 90 | - | - | 1 | 0.33 | - | 41/47(87%) | - | - |
|
Murillo D.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 68/78(87%) | 1 | - |
|
Nino A.
Phía trước
|
7.9 | 12 | 1 | 0.13 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Lorenzo D.
Tiền vệ
|
7.3 | 79 | - | 0.13 | - | 0.05 | 2 | 47/47(100%) | - | - |
|
Chupete
Phía trước
|
7.2 | 78 | 1 | 0.38 | - | 0.02 | 3 | 5/7(71%) | - | - |
|
Cordoba I.
Tiền vệ
|
7.2 | 72 | - | 0.08 | - | 0.17 | 2 | 20/28(71%) | - | - |
|
Larrubia D.
Phía trước
|
7.2 | 90 | 1 | 0.15 | - | 0.02 | 2 | 16/26(62%) | - | - |
|
Herrero A.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 36/47(77%) | - | - |
|
Gonzalez C.
Tiền vệ
|
7.1 | 72 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 35/42(83%) | 1 | - |
|
Merino I.
Tiền vệ
|
7 | 87 | - | - | - | 0.01 | - | 43/48(90%) | - | - |
|
Rafita
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 57/66(86%) | - | - |
|
Rodriguez R.
Tiền vệ
|
6.8 | 18 | - | - | - | - | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Appin K.
Tiền vệ
|
6.7 | 45 | - | 0.04 | - | 0.15 | 1 | 13/16(81%) | - | - |
|
Dorrio J.
Tiền vệ
|
6.7 | 11 | - | 0.02 | - | - | 1 | 1/1(100%) | - | - |
|
Ochoa A.
Tiền vệ
|
6.7 | 19 | - | 0.03 | 1 | 0.03 | 1 | 7/12(58%) | 1 | - |
|
Galilea E.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 77/80(96%) | - | - |
|
Curro
Tiền vệ
|
6.5 | 64 | - | 0.11 | - | 0.09 | 2 | 31/35(89%) | 1 | - |
|
Gonzalez M.
Phía trước
|
6.5 | 26 | - | 0.14 | - | - | 2 | 4/5(80%) | - | - |
|
Miguel F.
Hậu vệ
|
6.4 | 89 | - | 0.04 | - | 0.04 | 2 | 25/34(74%) | - | - |
|
Lizancos Saldana A.
Hậu vệ
|
6.4 | 72 | - | - | - | 0.02 | - | 22/26(85%) | - | - |
|
Munoz J.
Phía trước
|
6.3 | 71 | - | - | - | 0.11 | - | 17/25(68%) | - | - |
|
Ballesteros D.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.48 | - | 0.22 | 2 | 33/38(87%) | 1 | - |
|
Morante Ruiz I.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 41/42(98%) | - | - |
|
Bunuel A.
Hậu vệ
|
6 | 18 | - | - | - | - | - | 3/6(50%) | - | - |
|
Cantero A.
Thủ môn
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 16/22(73%) | - | - |
|
Sierra G.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | 0.1 | - | 0.21 | 1 | 27/36(75%) | - | - |
|
Atienza M.
Tiền vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 36/41(88%) | 1 | - |
|
Gonzalez S.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 39/47(83%) | 1 | - |
|
Mejia M.
Phía trước
|
5.7 | 45 | - | 0.02 | - | - | 1 | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Mollejo V.
Phía trước
|
5.7 | 18 | - | 0.02 | - | - | 1 | 5/6(83%) | 1 | - |
|
Juampe
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Martinez Prado B.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Chupete
Phía trước
|
3 | 2 | 1.43 | 1 | - | 2 | 3 | - |
|
Ballesteros D.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.21 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Cordoba I.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Curro
Tiền vệ
|
2 | 1 | - | 1 | - | - | 2 | - |
|
Gonzalez M.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - |
|
Larrubia D.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.69 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Lorenzo D.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.22 | - | - | - | 2 | - |
|
Miguel F.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Nino A.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.11 | - | - | - | - | 2 |
|
Appin K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Dorrio J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Gonzalez C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Mejia M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Mollejo V.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Ochoa A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Sierra G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Atienza M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bunuel A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cantero A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Galilea E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Herrero A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Juampe
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lizancos Saldana A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martinez Prado B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Merino I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Morante Ruiz I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Munoz J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Murillo D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Puga Medina C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rafita
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Larrubia D.
Phía trước
|
6 | 16/26(62%) | - | - | - | 0.02 | 7/15(47%) | 53 | 2/3(67%) | - | 4/8(50%) | 2 | - |
|
Ballesteros D.
Tiền vệ
|
5 | 33/38(87%) | - | 2 | - | 0.22 | 16/17(94%) | 62 | - | 3/4(75%) | 1/6(17%) | 3 | - |
|
Lorenzo D.
Tiền vệ
|
5 | 47/47(100%) | - | - | - | 0.05 | 9/9(100%) | 58 | 5/5(100%) | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Curro
Tiền vệ
|
4 | 31/35(89%) | - | 1 | - | 0.09 | 11/16(69%) | 45 | - | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
Chupete
Phía trước
|
3 | 5/7(71%) | - | - | - | 0.02 | 1/1(100%) | 18 | - | - | - | 1 | - |
|
Cordoba I.
Tiền vệ
|
3 | 20/28(71%) | - | - | - | 0.17 | 12/18(67%) | 51 | 1/3(33%) | - | 2/8(25%) | 1 | - |
|
Munoz J.
Phía trước
|
3 | 17/25(68%) | - | - | - | 0.11 | 10/12(83%) | 32 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Appin K.
Tiền vệ
|
2 | 13/16(81%) | 1 | - | - | 0.15 | 8/11(73%) | 29 | 1/1(100%) | - | 3/7(43%) | 2 | - |
|
Gonzalez M.
Phía trước
|
2 | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 9 | - | - | - | - | 1 |
|
Miguel F.
Hậu vệ
|
2 | 25/34(74%) | - | - | - | 0.04 | 7/10(70%) | 69 | 2/5(40%) | - | - | 3 | - |
|
Sierra G.
Tiền vệ
|
2 | 27/36(75%) | 1 | 1 | - | 0.21 | 3/8(38%) | 46 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Bunuel A.
Hậu vệ
|
1 | 3/6(50%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 13 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Gonzalez C.
Tiền vệ
|
1 | 35/42(83%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 51 | 3/4(75%) | - | - | 1 | - |
|
Lizancos Saldana A.
Hậu vệ
|
1 | 22/26(85%) | - | - | - | 0.02 | 6/8(75%) | 46 | 1/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Mollejo V.
Phía trước
|
1 | 5/6(83%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 10 | - | - | - | 1 | - |
|
Ochoa A.
Tiền vệ
|
1 | 7/12(58%) | - | - | 1 | 0.03 | 4/7(57%) | 16 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Rafita
Hậu vệ
|
1 | 57/66(86%) | - | - | - | 0.03 | 12/14(86%) | 94 | 2/4(50%) | - | 3/4(75%) | 3 | - |
|
Atienza M.
Tiền vệ
|
- | 36/41(88%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 54 | 4/6(67%) | - | - | 1 | - |
|
Cantero A.
Thủ môn
|
- | 16/22(73%) | - | - | - | - | - | 27 | 3/9(33%) | - | - | - | - |
|
Dorrio J.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Galilea E.
Hậu vệ
|
- | 77/80(96%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 87 | 4/6(67%) | - | - | - | - |
|
Gonzalez S.
Hậu vệ
|
- | 39/47(83%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 50 | 6/11(55%) | - | - | - | - |
|
Herrero A.
Thủ môn
|
- | 36/47(77%) | - | - | - | - | - | 51 | 5/16(31%) | - | - | - | - |
|
Juampe
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | 1 | - |
|
Martinez Prado B.
Hậu vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Mejia M.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 11 | - | - | - | 1 | - |
|
Merino I.
Tiền vệ
|
- | 43/48(90%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 51 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Morante Ruiz I.
Tiền vệ
|
- | 41/42(98%) | - | - | - | 0.03 | 9/10(90%) | 49 | 6/6(100%) | - | - | 2 | - |
|
Murillo D.
Hậu vệ
|
- | 68/78(87%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 88 | 2/7(29%) | - | - | 1 | - |
|
Nino A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | 1 | - |
|
Puga Medina C.
Hậu vệ
|
- | 41/47(87%) | 1 | - | 1 | 0.33 | 8/12(67%) | 78 | 3/5(60%) | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Rodriguez R.
Tiền vệ
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | - | - | 9 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rafita
Hậu vệ
|
19 | 1/2(50%) | 10/17(59%) | - | 2/2(100%) | 1 | - | - | 1 | - |
|
Ballesteros D.
Tiền vệ
|
15 | - | 7/14(50%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 2 | - | 1 | - |
|
Larrubia D.
Phía trước
|
14 | - | 7/14(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Cordoba I.
Tiền vệ
|
13 | 1/1(100%) | 3/12(25%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Puga Medina C.
Hậu vệ
|
13 | 1/1(100%) | 5/12(42%) | 3 | - | 3 | 3 | - | - | - |
|
Miguel F.
Hậu vệ
|
11 | 1/2(50%) | 5/9(56%) | - | - | 3 | 3 | - | - | - |
|
Appin K.
Tiền vệ
|
10 | - | 5/10(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sierra G.
Tiền vệ
|
9 | 4/4(100%) | 3/5(60%) | 2 | 1/3(33%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Lorenzo D.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 4/6(67%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Chupete
Phía trước
|
7 | 1/4(25%) | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | - | 2 | - | 1 | - |
|
Murillo D.
Hậu vệ
|
7 | - | 4/5(80%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Lizancos Saldana A.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | 2 | - | 3 | 3 | - | - | - |
|
Morante Ruiz I.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | 1 | - | 3 | - | - | - | - |
|
Gonzalez C.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 3 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Munoz J.
Phía trước
|
5 | - | 1/5(20%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Curro
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gonzalez S.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | - | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Mollejo V.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ochoa A.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Atienza M.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Galilea E.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | 1 | - |
|
Mejia M.
Phía trước
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Merino I.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Bunuel A.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gonzalez M.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Rodriguez R.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Juampe
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nino A.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Cantero A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dorrio J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Herrero A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Martinez Prado B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Herrero A.
Thủ môn
|
0.21 | 1 | 0.21 | - | - | 2 | - |
|
Cantero A.
Thủ môn
|
-0.55 | 4 | 2.45 | 3 | - | 1 | 1 |