Cádiz - Granada · 24.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Cadiz CF và Granada CF khi Cadiz CF chơi trên sân nhà là 1-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Suốt 8 lần gặp nhau gần đây nhất khi Cadiz CF chơi trên sân nhà, Cadiz CF đã thắng 3 trận, có 3 trận hòa trong khi Granada CF thắng 2 trận.
Suốt 17 lần gặp nhau gần đây, Cadiz CF đã thắng 4 trận, có 9 trận hòa trong khi Granada CF thắng 4 trận.
Trận thắng gần đây nhất của Granada CF trên sân của Cadiz CF là ở năm 2015.
Kết quả mùa giải trước: 1-0 (sân của Cadiz CF) và 0-0 (sân của Granada CF).
Cho xem nhiều hơn
Cádiz
Granada
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Cádiz
Granada
Phỏng đoán
Trận đấu Cádiz vs Granada trong Tây Ban Nha LaLiga 2 sẽ bắt đầu vào 24.01 lúc 15:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Cádiz Granada bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
1 / 10của trận đấu cuối cùng Cádiz trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Cádiz in LaLiga 2 kết thúc trong một trận hòa
6 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
5 / 10của trận đấu cuối cùng Granada trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Granada in LaLiga 2 kết thúc trong một trận hòa
6 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 |
|
42 | 58 | 16 | 10 | 16 | 62:54 |
| 14 |
|
42 | 48 | 12 | 12 | 18 | 50:56 |
| 15 |
|
42 | 47 | 12 | 11 | 19 | 52:61 |
| 17 |
|
42 | 46 | 12 | 10 | 20 | 44:57 |
| 18 |
|
42 | 43 | 11 | 10 | 21 | 41:61 |
| 19 |
|
42 | 40 | 10 | 10 | 22 | 47:69 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Bảy 24 tháng 1 2026Tây Ban Nha, Cadiz,
Estadio Ramon de Carranza
Đội hình
Cádiz
-
Garitano G.
-
Pacheta
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sola A.
Hậu vệ
|
8.7 | 75 | - | 0.41 | - | 0.71 | 3 | 10/13(77%) | - | - |
|
Cordero A.
Phía trước
|
7.8 | 69 | - | 0.03 | - | 1.28 | 1 | 9/9(100%) | 1 | - |
|
Alcaraz R.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | 1 | 0.83 | - | 0.02 | 2 | 27/28(96%) | - | - |
|
Zidane L.
Thủ môn
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 20/37(54%) | - | - |
|
Arnaiz J.
Phía trước
|
7.4 | 75 | - | 0.07 | - | - | 2 | 16/18(89%) | - | - |
|
Climent M.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.07 | 1 | 0.6 | 2 | 30/33(91%) | - | - |
|
Diallo B.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 25/30(83%) | - | - |
|
Lama M.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 22/31(71%) | - | - |
|
Pascual A.
Phía trước
|
7.2 | 80 | 1 | 1.34 | - | 0.08 | 6 | 22/27(81%) | - | - |
|
Ruiz Alonso S.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.01 | - | 0.36 | 1 | 30/34(88%) | - | - |
|
Williams Ntambue Kayumba L.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.28 | - | 0.01 | 1 | 32/35(91%) | - | - |
|
Alex
Tiền vệ
|
7 | 10 | - | - | - | 0.01 | - | 17/20(85%) | - | - |
|
Oppong O.
Hậu vệ
|
7 | 74 | - | - | - | - | - | 13/15(87%) | - | - |
|
Saenz P.
Phía trước
|
7 | 15 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 5/8(63%) | - | - |
|
Flores
Hậu vệ
|
6.9 | 16 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Petit Abad G.
Phía trước
|
6.7 | 59 | - | 0.11 | - | 0.01 | 1 | 6/9(67%) | - | - |
|
Diakite M.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.05 | - | 0.02 | 3 | 43/47(91%) | - | - |
|
Marti R.
Phía trước
|
6.6 | 10 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Pascual J.
Phía trước
|
6.6 | 31 | - | 0.26 | - | - | 1 | 7/11(64%) | - | - |
|
Serna P.
Tiền vệ
|
6.5 | 86 | - | - | - | 0.17 | - | 19/28(68%) | - | - |
|
De la Rosa Garrido J.
Phía trước
|
6.4 | 21 | - | - | - | 0.07 | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Ortuno S.
Tiền vệ
|
6.3 | 80 | - | 0.01 | - | 0.07 | 1 | 60/67(90%) | - | - |
|
Recio I.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 59/65(91%) | - | - |
|
Carcelen I.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.07 | - | 0.02 | 1 | 31/42(74%) | - | - |
|
Rodelas S.
Phía trước
|
6.1 | 15 | - | 0.51 | - | - | 1 | 3/4(75%) | - | - |
|
Ontiveros J.
Phía trước
|
5.9 | 69 | - | 0.1 | - | 0.13 | 1 | 32/38(84%) | - | - |
|
Moreno J.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | 0.07 | - | 0.02 | 1 | 54/64(84%) | 1 | - |
|
Camara D.
Phía trước
|
5.4 | 90 | - | 0.78 | - | 0.01 | 1 | 9/11(82%) | - | - |
|
Aznar V.
Thủ môn
|
5.2 | 90 | - | - | - | - | - | 21/28(75%) | - | - |
|
Ocampo B.
Phía trước
|
4.1 | 21 | - | - | - | - | - | 8/12(67%) | - | 1 |
|
Trigueros M.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 6/8(75%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pascual A.
Phía trước
|
6 | 2 | 1.36 | 3 | 1 | 3 | 5 | 1 |
|
Diakite M.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | - | 3 |
|
Sola A.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 2 | 1 |
|
Alcaraz R.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.87 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Arnaiz J.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.05 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Climent M.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Camara D.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Carcelen I.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Cordero A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.14 | - | - | - | - | 1 |
|
Moreno J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Ontiveros J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.13 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Ortuno S.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | - | 1 |
|
Pascual J.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Petit Abad G.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Rodelas S.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Ruiz Alonso S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Saenz P.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Williams Ntambue Kayumba L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Alex
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Aznar V.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De la Rosa Garrido J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diallo B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Flores
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lama M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marti R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ocampo B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oppong O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Recio I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Serna P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Trigueros M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zidane L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pascual A.
Phía trước
|
7 | 22/27(81%) | - | 2 | - | 0.08 | 10/13(77%) | 42 | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 |
|
Arnaiz J.
Phía trước
|
5 | 16/18(89%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 36 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Sola A.
Hậu vệ
|
5 | 10/13(77%) | 1 | 1 | - | 0.71 | 5/7(71%) | 44 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | 5/6(83%) | 4 | - |
|
Camara D.
Phía trước
|
4 | 9/11(82%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/5(60%) | 16 | - | - | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Petit Abad G.
Phía trước
|
3 | 6/9(67%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 16 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Alcaraz R.
Tiền vệ
|
2 | 27/28(96%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 46 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Cordero A.
Phía trước
|
2 | 9/9(100%) | 2 | - | - | 1.28 | 5/5(100%) | 30 | - | 4/14(29%) | - | 1 | - |
|
Ontiveros J.
Phía trước
|
2 | 32/38(84%) | - | 1 | - | 0.13 | 6/8(75%) | 56 | - | 1/4(25%) | - | 3 | - |
|
Carcelen I.
Hậu vệ
|
1 | 31/42(74%) | - | 1 | - | 0.02 | 10/18(56%) | 73 | 1/4(25%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Climent M.
Hậu vệ
|
1 | 30/33(91%) | 3 | - | 1 | 0.6 | 8/9(89%) | 69 | 1/2(50%) | 1/9(11%) | - | 1 | - |
|
De la Rosa Garrido J.
Phía trước
|
1 | 4/5(80%) | - | - | - | 0.07 | 1/2(50%) | 11 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Diakite M.
Tiền vệ
|
1 | 43/47(91%) | - | - | - | 0.02 | 8/10(80%) | 58 | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Moreno J.
Hậu vệ
|
1 | 54/64(84%) | - | - | - | 0.02 | 7/13(54%) | 84 | 6/9(67%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Ocampo B.
Phía trước
|
1 | 8/12(67%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 18 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Ortuno S.
Tiền vệ
|
1 | 60/67(90%) | - | - | - | 0.07 | 16/20(80%) | 75 | 4/8(50%) | - | - | - | - |
|
Pascual J.
Phía trước
|
1 | 7/11(64%) | - | 1 | - | - | 2/4(50%) | 20 | - | - | - | 1 | - |
|
Rodelas S.
Phía trước
|
1 | 3/4(75%) | - | 1 | - | - | 1/1(100%) | 9 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Ruiz Alonso S.
Tiền vệ
|
1 | 30/34(88%) | 1 | - | - | 0.36 | 3/5(60%) | 44 | - | - | - | 1 | - |
|
Saenz P.
Phía trước
|
1 | 5/8(63%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 17 | - | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Williams Ntambue Kayumba L.
Hậu vệ
|
1 | 32/35(91%) | - | 1 | - | 0.01 | 7/10(70%) | 51 | 4/7(57%) | - | - | 1 | - |
|
Alex
Tiền vệ
|
- | 17/20(85%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 23 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Aznar V.
Thủ môn
|
- | 21/28(75%) | - | - | - | - | - | 36 | 4/11(36%) | - | - | - | - |
|
Diallo B.
Hậu vệ
|
- | 25/30(83%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 55 | 1/5(20%) | - | - | 2 | - |
|
Flores
Hậu vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Lama M.
Hậu vệ
|
- | 22/31(71%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 44 | 4/10(40%) | - | - | 1 | - |
|
Marti R.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Oppong O.
Hậu vệ
|
- | 13/15(87%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 33 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Recio I.
Hậu vệ
|
- | 59/65(91%) | - | - | - | 0.02 | 7/11(64%) | 87 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Serna P.
Tiền vệ
|
- | 19/28(68%) | 1 | - | - | 0.17 | 4/9(44%) | 45 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Trigueros M.
Tiền vệ
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Zidane L.
Thủ môn
|
- | 20/37(54%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 44 | 13/30(43%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sola A.
Hậu vệ
|
14 | 2/2(100%) | 10/12(83%) | - | 2/2(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Alcaraz R.
Tiền vệ
|
13 | 4/6(67%) | 3/7(43%) | 2 | 1/2(50%) | - | 7 | - | - | - |
|
Ontiveros J.
Phía trước
|
12 | 1/3(33%) | 3/9(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Recio I.
Hậu vệ
|
12 | 1/1(100%) | 4/11(36%) | 4 | 2/3(67%) | - | 2 | - | - | - |
|
Pascual A.
Phía trước
|
11 | 3/8(38%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Camara D.
Phía trước
|
10 | 1/5(20%) | 1/5(20%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Arnaiz J.
Phía trước
|
9 | - | 4/9(44%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Serna P.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 3/7(43%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Carcelen I.
Hậu vệ
|
8 | - | 5/8(63%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Climent M.
Hậu vệ
|
8 | - | 3/7(43%) | 3 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | 1 |
|
Moreno J.
Hậu vệ
|
8 | 2/4(50%) | 3/4(75%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Williams Ntambue Kayumba L.
Hậu vệ
|
8 | 2/4(50%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 10 | - | - | - |
|
Diallo B.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 3/4(75%) | - | - | - | 7 | - | - | - |
|
Oppong O.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | 2 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Saenz P.
Phía trước
|
7 | - | 4/7(57%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Diakite M.
Tiền vệ
|
6 | 1/3(33%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Lama M.
Hậu vệ
|
6 | 5/5(100%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 8 | - | - | - |
|
Cordero A.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Marti R.
Phía trước
|
5 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ocampo B.
Phía trước
|
5 | - | 1/5(20%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Pascual J.
Phía trước
|
5 | 3/3(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Ruiz Alonso S.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Ortuno S.
Tiền vệ
|
4 | - | - | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Petit Abad G.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Rodelas S.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Alex
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
De la Rosa Garrido J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Aznar V.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Flores
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Trigueros M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Zidane L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Zidane L.
Thủ môn
|
0.64 | 4 | 1.64 | 1 | - | 1 | - |
|
Aznar V.
Thủ môn
|
-0.07 | 1 | 0.93 | 2 | - | 5 | 1 |