Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

93

Cyprus: Síp

Michael Neofytos

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Pafos Pafos
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Cyprus: Síp
Hợp đồng hết hạn:
31.05.2026
Ngày sinh nhật:
(16.12.1993) 32 years
Chiều cao
190 Sm
Cân nặng
80 Kilôgam
Giá trị thị trường
€291.3k

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.04 AEL Limassol Pafos 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 AC Omonia Pafos 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.03 Síp Moldova 3 2 Trên ghế dự bị
w
26.03 Síp Belarus 0 1 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.03 Pafos Apollon Limassol 1 1 Trên ghế dự bị
d
14.03 Akritas Chlorakas Pafos 0 4 0 90’ 0/0 0 0
w
07.03 Pafos Digenis Ypsonas 7 0 0 90’ 0/0 0 0
w
01.03 Aris Limassol Pafos 2 2 0 90’ 0/0 0 0
d
21.02 Pafos Anorthosis 0 0 0 14’ 0/0 0 0
d
15.02 AEL Limassol Pafos 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.02 Digenis Akritas Morfou Pafos 0 3 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.02 Pafos AC Omonia 2 4 Không trong danh sách
l
31.01 Ethnikos Achna Pafos 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.01 Pafos Slavia Prague 4 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.01 Pafos AEK Larnaca 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.01 Chelsea Pafos 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.01 Olympiakos Nicosia Pafos 2 0 0 90’ 0/0 0 0
l
12.01 Pafos Omonia Aradippou 2 0 0 90’ 0/0 0 0
w
04.01 Apollon Limassol Pafos 2 1 0 90’ 0/0 0 0
l
21.12.2025 Pafos APOEL 0 0 0 22’ 0/0 0 0
d
14.12.2025 Enosis Neon Paralimni Pafos 0 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.12.2025 Juventus Pafos 2 0 6.6 90’ 3/5 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.12.2025 Pafos Akritas Chlorakas 4 0 0 90’ 0/0 0 0
w
30.11.2025 Digenis Ypsonas Pafos 2 3 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.11.2025 Pafos AS Monaco 2 2 6.3 90’ 4/6 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.11.2025 Pafos Aris Limassol 2 1 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Síp Estonia 2 4 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
15.11.2025 Síp Áo 0 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Anorthosis Pafos 1 1 0 21’ 0/0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.11.2025 Pafos Villarreal 1 0 7.9 90’ 5/5 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Pafos AEL Limassol 1 0 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.10.2025 Pafos AEK Larnaca 1 1 0 90’ 0/0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.10.2025 AC Omonia Pafos 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.10.2025 Kairat Pafos 0 0 7.1 90’ 2/2 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.10.2025 Pafos Ethnikos Achna 4 0 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.10.2025 San Marino Síp 0 4 Trên ghế dự bị
w
09.10.2025 Síp Bosna và Hercegovina 2 2 6.7 90’ 5/7 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 AEK Larnaca Pafos 2 4 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.09.2025 Pafos Bayern Munich 1 5 7.5 90’ 10/15 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Pafos Olympiakos Nicosia 2 1 Trên ghế dự bị
w
21.09.2025 Omonia Aradippou Pafos 0 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.09.2025 Olympiacos Piraeus Pafos 0 0 7 90’ 3/3 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Pafos Apollon Limassol 0 1 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Síp România 2 2 Trên ghế dự bị
d
06.09.2025 Áo Síp 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 APOEL Pafos 0 1 0 90’ 3/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.08.2025 Pafos Đội bóng Đỏ Zvezda 1 1 6.7 90’ 2/3 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Pafos Enosis Neon Paralimni 0 0 0 90’ 0/0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.08.2025 Đội bóng Đỏ Zvezda Pafos 1 2 8.3 90’ 5/6 0 0
w
12.08.2025 Pafos Dynamo Kyiv 2 0 0 90’ 3/3 0 0
w
05.08.2025 Dynamo Kyiv Pafos 0 1 0 90’ 1/1 0 0
w
30.07.2025 Maccabi Tel Aviv Pafos 0 1 0 90’ 4/4 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.06.2025 România Síp 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.06.2025 Bulgaria Síp 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 AEK Larnaca Pafos 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 Pafos AEK Larnaca 2 0 Trên ghế dự bị
w
12.05.2025 APOEL Pafos 1 1 0 90’ 6/7 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.05.2025 Apollon Limassol Pafos 0 2 0 62’ 1/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.05.2025 Pafos Aris Limassol 4 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.04.2025 Pafos Apollon Limassol 4 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.04.2025 AC Omonia Pafos 3 0 Trên ghế dự bị
l
22.04.2025 Pafos Apollon Limassol 2 0 Trên ghế dự bị
w
13.04.2025 AEK Larnaca Pafos 2 2 Trên ghế dự bị
d
06.04.2025 Pafos APOEL 0 1 Trên ghế dự bị
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close