Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Croatia: Croatia

Mikic Leo

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Zrinjski Zrinjski
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Croatia: Croatia
Hợp đồng hết hạn:
31.05.2026
Ngày sinh nhật:
(06.05.1997) 29 years
Chiều cao
180 Sm
Cân nặng
75 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Sarajevo Zrinjski 2 1 0 90’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.04 Radnik Bijeljina Zrinjski 0 0 0 77’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.04 Velež Mostar Zrinjski 0 1 0 90’ 0 0 1 0
w
22.03 Zrinjski Rudar Prijedor 1 0 0 81’ 0 0 0 0
w
15.03 NK Posušje Zrinjski 1 0 0 70’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.03 Zrinjski NK GOSK Gabela 3 2 0 64’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.03 Zrinjski Radnik Bijeljina 2 1 0 22’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.03 NK GOSK Gabela Zrinjski 1 2 0 46’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.02 Zeljeznicar Zrinjski 0 0 0 14’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.02 Crystal Palace Zrinjski 2 0 5.6 79’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.02 Zrinjski Siroki Brijeg 1 1 0 68’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.02 Zrinjski Crystal Palace 1 1 6.8 76’ 0 1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.02 Borac Banja Luka Zrinjski 3 0 0 77’ 0 0 0 0
l
06.02 Zrinjski Sloga Doboj 1 0 0 64’ 0 0 0 0
w
21.12.2025 Borac Banja Luka Zrinjski 0 1 0 49’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 Zrinjski Rapid Wien 1 1 6.6 79’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Zrinjski Sarajevo 0 1 0 19’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Rakow Czestochowa Zrinjski 1 0 6.3 57’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.12.2025 Zrinjski Velež Mostar 1 1 0 83’ 0 1 0 0
d
03.12.2025 Rudar Prijedor Zrinjski 0 2 0 90’ 1 0 1 0
w
30.11.2025 Zrinjski NK Posušje 0 2 0 67’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Zrinjski Hacken 2 1 6.5 33’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.11.2025 Radnik Bijeljina Zrinjski 0 2 0 78’ 0 1 0 0
w
09.11.2025 Zrinjski Zeljeznicar 2 1 0 31’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Dynamo Kyiv Zrinjski 6 0 0 5’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Siroki Brijeg Zrinjski 1 2 Trên ghế dự bị
w
27.10.2025 Zrinjski Borac Banja Luka 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 FSV Mainz 05 Zrinjski 1 0 5.7 28’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Sloga Doboj Zrinjski 0 1 0 17’ 0 0 0 0
w
04.10.2025 Sarajevo Zrinjski 0 0 0 8’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Zrinjski Lincoln Red Imps 5 0 7.6 15’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Velež Mostar Zrinjski 1 3 Trên ghế dự bị
w
21.09.2025 Zrinjski Rudar Prijedor 0 0 0 13’ 0 0 0 0
d
14.09.2025 NK Posušje Zrinjski 0 1 Trên ghế dự bị
w
10.09.2025 Zrinjski Sarajevo 2 0 0 16’ 0 0 0 0
w
01.09.2025 Zrinjski Radnik Bijeljina 2 0 0 18’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Utrecht Zrinjski 0 0 6.3 17’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 Zeljeznicar Zrinjski 2 0 0 25’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 Zrinjski Utrecht 0 2 5.8 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Zrinjski Siroki Brijeg 0 0 0 21’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Breidablik UBK Zrinjski 1 2 0 79’ 0 0 0 0
w
07.08.2025 Zrinjski Breidablik UBK 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.08.2025 Zrinjski Sloga Doboj 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.07.2025 Zrinjski Slovan Bratislava 2 2 0 48’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.06.2025 Austria Lustenau WSG Tirol 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Austria Lustenau ASK Voitsberg 3 0 0 74’ 0 1 0 0
l
16.05.2025 Stripfing Weiden Austria Lustenau 2 0 0 46’ 0 0 0 0
l
09.05.2025 Austria Lustenau Đội bóng đá Vienna đầu tiên 0 0 Không trong danh sách
d
02.05.2025 SKU Amstetten Austria Lustenau 0 1 0 63’ 0 0 0 0
l
25.04.2025 Austria Lustenau Bregenz 2 1 0 75’ 0 0 0 0
l
21.04.2025 Ried Austria Lustenau 1 1 0 79’ 0 0 0 0
d
18.04.2025 Austria Lustenau Liên đoàn Salzburg 1 2 Không trong danh sách
l
11.04.2025 Austria Lustenau Admira Wacker 0 1 Không trong danh sách
l
05.04.2025 Sturm Graz II Austria Lustenau 0 1 Không trong danh sách
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close